wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ 13 - VIP 8+

Total questions: 113

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

live (a)

a)

chính

b)

tiến bộ

c)

trực tiếp

d)

cư dân

2.

own = possess

a)

phương pháp

b)

ngân sách

c)

cạn kiệt

d)

sở hữu

3.

run out of

a)

cảnh báo

b)

cạn kiệt

c)

ngân sách

d)

trực tiếp

4.

budget

a)

lâu dài

b)

sạc

c)

cội nguồn

d)

ngân sách

5.

accordingly = ...

a)

measure

b)

therefore

c)

theory

d)

major

6.

theory

a)

đưa tin

b)

tiến bộ

c)

lý thuyết

d)

tồn tại

7.

direction

a)

mượt

b)

trực tiếp

c)

phương hướng

d)

tiêu chí

8.

criteria

a)

thiên vị

b)

tiêu chí

c)

nảy ra

d)

phương hướng

9.

insight

a)

kiến thức sâu

b)

trách nhiệm

c)

khuynh hướng

d)

gây thiệt hại cho

10.

A wide range/variety of + .....

a)

N

b)

N kdd

c)

N ít

d)

N nhiều

11.

offer = ...

a)

give

b)

come up

c)

bias

d)

finite

12.

firsthand = directly

a)

nảy ra

b)

tiến bộ

c)

trực tiếp

d)

trách nhiệm

13.

root

a)

sống động

b)

cội nguồn

c)

tồn tại

d)

khuynh hướng

14.

abolish

a)

sống động

b)

thải bỏ

c)

tồn tại

d)

cảnh báo

15.

manage = ...

a)

main

b)

control

c)

constantly

d)

tend

16.

already

a)

bất lợi

b)

tiến hành

c)

đã rồi

d)

tiến bộ

17.

citizen

a)

trực tiếp

b)

sở hữu

c)

ngân sách

d)

cư dân

18.

make progress

a)

phương pháp

b)

tiến hành

c)

ngày càng

d)

tiến bộ

19.

underway

a)

tiêu chí

b)

đang tiến hành

c)

cạn kiệt

d)

sở hữu

20.

charge

a)

cư dân

b)

lâu dài

c)

mượt

d)

sạc, tính phí

21.

charge = ....

a)

cause harm

b)

responsibility

c)

therefore

d)

organised

22.

major = ....

a)

give

b)

criterial

c)

main

d)

measure

23.

measure

a)

bãi rác

b)

đưa tin

c)

phương pháp

d)

thay thế

24.

long - term

a)

tiến bộ

b)

lý thuyết

c)

ngân sách

d)

lâu dài

25.

in place = .....

a)

directly

b)

organised

c)

possess

d)

offer

26.

come up with

a)

ngày càng

b)

cân nhắc

c)

nảy ra

d)

áp đảo

27.

smooth

a)

thiên vị

b)

chính

c)

thay thế

d)

mượt

28.

bias

a)

tò mò

b)

cảnh báo

c)

thiên vị, khuynh hướng

d)

đưa tin

29.

take a toll on = cause harm to

a)

thải bỏ

b)

gây thiệt hại cho

c)

lý thuyết

d)

phương hướng

30.

unlimited = ....

a)

infinite

b)

coverage

c)

alive

d)

finite

31.

limited = ...

a)

infinite

b)

alive

c)

finite

d)

coverage

32.

increasingly

a)

kiến thức

b)

tiêu chí

c)

sở hữu

d)

ngày càng

33.

stay up to date = ....

a)

consider

b)

update

c)

keep up with

d)

limited

34.

good = ....

a)

hard-wired

b)

live

c)

alive

d)

benefit

35.

curiosity

a)

sự tò mò

b)

cảnh báo

c)

lâu dài

d)

phương pháp

36.

broadcast

a)

thay thế

b)

sống động

c)

đưa tin

d)

bất lợi

37.

continuously = ....

a)

organised

b)

measure

c)

charge

d)

constantly

38.

hard -wired = ...

a)

take a toll on

b)

tend to V

c)

keep up with

d)

control

39.

alarming

a)

tồn tại

b)

đưa tin

c)

sống động

d)

cảnh báo

40.

alive

a)

gây thiệt hại

b)

tồn tại

c)

lâu dài

d)

cư dân

41.

graphic

a)

tiêu chí

b)

bất lợi

c)

trực tiếp

d)

sống động

42.

disadvantage

a)

đưa tin

b)

cân nhắc

c)

bất lợi

d)

áp đảo

43.

exposure to

a)

thiên vị

b)

nảy ra

c)

tiếp xúc với

d)

cập nhật

44.

coverage

a)

cư dân

b)

đưa tin

c)

thay thế

d)

áp đảo

45.

predominant

a)

sạc

b)

áp đảo, chiếm ưu thế

c)

trực tiếp

d)

đã rồi

46.

consider

a)

cân nhắc

b)

tồn tại

c)

bãi rác

d)

đưa tin

47.

alternative

a)

ngân sách

b)

trực tiếp

c)

lý thuyết

d)

thay thế

48.

landfill

a)

bãi rác

b)

lâu dài

c)

tiếp xúc

d)

tiến bộ

49.

Introduce

a)

tự hỏi

b)

nghiêm trọng

c)

giới thiệu

d)

hài hòa

50.

Produce

a)

sản xuất

b)

tính phí

c)

giới hạn

d)

ô nhiễm

51.

Establish

a)

tiên phong

b)

toàn diện

c)

trở thành

d)

thành lập

52.

Foster = enhance

a)

nghiêm trọng

b)

thúc đẩy

c)

hạnh phúc

d)

tắc nghẽn

53.

Foster = enhance = improve

a)

cải thiện

b)

cư trú

c)

siêu thức

d)

nỗ lực

54.

Protect

a)

ngăn cản

b)

bảo vệ

c)

khuyến khích

d)

giải pháp

55.

Restrict =....

a)

purify

b)

effort

c)

unlimited

d)

limit

56.

Focus

a)

tự hỏi

b)

nhắm tới

c)

tập trung

d)

kỉ niệm

57.

Effort

a)

ước mơ

b)

to lớn

c)

nỗi sợ

d)

nỗ lực

58.

Purify

a)

xấu tính

b)

lọc

c)

khí thải

d)

tiên phong

59.

Dweller

a)

người cư trú

b)

hỗ trợ

c)

vô gia cư

d)

giải pháp

60.

Atmosphere = air

a)

nước uống

b)

nghiêm trọng

c)

không khí

d)

doanh nghiệp

61.

Charge

a)

giảm giá

b)

tính phí

c)

hàng hóa

d)

sang trọng

62.

Serious

a)

trở thành

b)

khuyết tật

c)

nghiêm trọng

d)

chắc chắn

63.

Worse

a)

good

b)

happy

c)

bad

d)

doubt

64.

Reduce = decrease =......

a)

decline

b)

charge

c)

focus

d)

satisfy

65.

Quality

a)

đông đủ

b)

không giới hạn

c)

mục tiêu

d)

chất lượng

66.

Encourage

a)

không khuyến khích

b)

tắc nghẽn

c)

toàn diện

d)

khuyến khích

67.

Business = company

a)

doanh nghiệp, công ty

b)

chấp nhận, đồng ý

c)

cố gắng, nỗ lực

d)

giải pháp

68.

Solution

a)

giải pháp

b)

chất lượng

c)

hài lòng

d)

tò mò

69.

Aim to

a)

hơn nữa

b)

nghi ngờ

c)

cập nhật

d)

nhắm tới

70.

few

a)

nhiều

b)

ít

c)

không có gì

71.

Fume

a)

khói thải

b)

tâm bão

c)

sức khỏe

d)

sự nổi tiếng

72.

Become

a)

toàn diện

b)

chắc chắn

c)

trở thành

d)

tránh khỏi

73.

Pioneer

a)

nói chuyện

b)

phi công

c)

thường xuyên

d)

tiên phong

74.

Emission

a)

nhiệm vụ

b)

khí thải

c)

tai nạn

d)

ủng hộ

75.

Congested

a)

chú ý

b)

sinh tồn

c)

toàn diện

d)

tắc nghẽn

76.

Comprehensive

a)

toàn diện

b)

nội tâm

c)

xuất bản

d)

sách vở

77.

Harmonious

a)

liên tục

b)

đặc biệt

c)

lồng lộn

d)

hài hoà

78.

Infinite = unlimited

a)

không giới hạn

b)

sự thật

c)

phụ thuộc vào

d)

không thực

79.

Wonder

a)

tích cực

b)

nghi ngờ

c)

tội phạm

d)

tự hỏi

80.

If/whether

a)

liệu

b)

thời tiết

c)

d)

đe dọa

81.

Certain = sure

a)

chắc chắn

b)

chán nản

c)

sự thật

d)

chấp nhận

82.

Doubt

a)

sống còn

b)

để ý

c)

khó khăn

d)

nghi ngờ

83.

Keep up with =...

a)

update

b)

publish

c)

depend on

d)

pay attention to

84.

Satisfy

a)

làm hài lòng

b)

không hài lòng

c)

tôn trọng

d)

tức giận

85.

Curiosity - curious

a)

đặc biệt

b)

tò mò

c)

tránh khỏi

d)

hài hòa

86.

Avoid

a)

tránh

b)

thường xuyên

c)

sinh tồn

d)

xuất bản

87.

Frequent = regular = usual

a)

chấp nhận

b)

mối đe dọa

c)

thường xuyên

d)

tìm kiếm

88.

Frequency

a)

thỉnh thoảng

b)

tiếp cận

c)

thường xuyên

d)

may mắn

89.

Accept

a)

từ chối

b)

phản ánh

c)

truyền lại

d)

chấp nhận

90.

Access

a)

tiếp cận

b)

thói quen

c)

chứng minh

d)

thông minh

91.

Publish

a)

lo lắng

b)

tiêu cực

c)

xuất bản

d)

khen ngợi

92.

Constant

a)

chăm chỉ

b)

chứng minh

c)

liên tục

d)

đen đủi

93.

Survival

a)

thói quen

b)

sinh tồn

c)

nghĩ ngợi

d)

tiêu cực

94.

Depend on

a)

mối đe dọa

b)

gây ấn tượng

c)

phụ thuộc vào

d)

tìm hiểu

95.

Notice = pay attention to

a)

để ý

b)

chứng minh

c)

học hỏi

d)

hẹn hò

96.

Threat

a)

an toàn

b)

thường xuyên

c)

tuyệt chủng

d)

mối đe dọa

97.

Seek =....

a)

worry

b)

insight

c)

Prove

d)

find

98.

Reflect

a)

khen ngợi

b)

lo lắng

c)

phản ánh

d)

hiểu biết

99.

In addition

a)

thực tập

b)

ngoài ra

c)

bởi vì

d)

không đếm được

100.

Study

a)

nghiên cứu

b)

thói quen

c)

tật xấu

d)

bài hát

101.

Habit

a)

tích cực

b)

chuẩn bị

c)

tiêu cực

d)

thói quen

102.

Cause

a)

tài nguyên

b)

truyền lại

c)

gây ra

d)

sẵn sàng

103.

Anxiety = worry

a)

lo lắng

b)

thông minh

c)

chăm chỉ

d)

hạnh phúc

104.

Expose to - exposure to

a)

tiếp xúc với

b)

gián điệp

c)

truyền lại

d)

chuẩn bị

105.

Positive - positivity

a)

tiêu cực

b)

tích cực

c)

cạnh tranh

d)

sống còn

106.

Prove

a)

tự hào

b)

chứng minh

c)

ngọn lửa

d)

thiên đường

107.

Without

a)

mà không

b)

địa ngục

c)

hào quang

d)

ngoài ra

108.

People =....

a)

anxiety

b)

reflect

c)

individuals

d)

threat

109.

Pass down

a)

truyền lại

b)

hiểu biết

c)

nghiên cứu

d)

trang trọng

110.

Prepare for

a)

chuẩn bị cho

b)

thường xuyên

c)

phụ thuộc vào

d)

gây ấn tượng

111.

Let sb V

a)

niềm tin

b)

hiếm hoi

c)

không đếm được

d)

cho phép ai làm

112.

Insight

a)

hiểu biết

b)

chuẩn bị

c)

ngọc ngà

d)

thật thà

113.

Amount of N

a)

không đếm được

b)

nhiều hơn

c)

chất lượng

d)

số lượng