Worksheetstừ vựng unit 5
Total questions: 114
Worksheet time: 58mins
về mặt lý thuyết?
(a)
academically?
(a)
thành tựu?
(a)
achievement?
(a)
advanced, từ loại?
(a)
Advanced Engineering?
(a)
khoa công trình nâng cao?
(a)
nông nghiệp?
(a)
agricultural?
(a)
alarm?
(a)
thuộc nông nghiệp?
(a)
đồng hồ báo thức
(a)
2 từ nghĩa là luôn luôn??
(a)
amazing?
(a)
2 nghĩa của apply?
(a)
xin việc
(a)
nộp đơn vào công ty/ trường đại học
(a)
người xin việc?
(a)
applicant?
(a)
đơn xin việc?
(a)
application form?
(a)
appointment?
(a)
make an appointment?
(a)
as soon as possible?
(a)
as well as?
(a)
base on?
(a)
be used to ving?
(a)
be afraid of ving?
(a)
giấy khai sinh?
(a)
to blame A for B?
(a)
to blame A on B?
(a)
to break into somewhere?
(a)
đột nhập?
(a)
campus?
(a)
challenge?
(a)
2 từ nghĩa là đầy thử thách?
(a)
2 từ nghĩa là cơ hội?
(a)
college
(a)
khoá học?
(a)
take a course
(a)
sáng tạo??
(a)
creation
(a)
creative?
(a)
creativity?
(a)
daunt nghĩa, từ loại?
(a)
làm nản lòng
(a)
độ C
(a)
kĩ sư
(a)
ngành kĩ thuật?
(a)
kì thi tuyển sinh
(a)
exist?
(a)
sự tồn tại
(a)
giải thích điều gì cho ai
(a)
sự giải thích
(a)
rớt kì thi?
(a)
đậu kì thi
(a)
feel at home
(a)
gạt nước mắt
(a)
điền vào
(a)
follow?
(a)
bị bệnh?
(a)
hoà hợp với ai?
(a)
tốt nghiệp?
(a)
sự tốt nghiệp
(a)
sinh viên chưa tốt nghiệp?
(a)
sinh viên đã tốt nghiệp?
(a)
postgraduate?
(a)
undergraduate?
(a)
trường tiểu học?
(a)
graduate, n?
(a)
trường trung học?
(a)
2 từ nghĩa là giáo dục bậc cao (đại học, cao đẳng, nghề)
(a)
2 từ đồng nghĩa là higher education và tertiary education nghĩa là?
(a)
impression?
(a)
2 từ nghĩa là tạo ấn tượng tốt?
(a)
impressive
(a)
thẻ căn cước
(a)
sự lạm phát
(a)
lắp đặt?
(a)
đi đến
(a)
ánh đèn, đèn?
(a)
lonely?
(a)
kết bạn?
(a)
mate?
(a)
roommate?
(a)
2 nghĩa của medicine?
(a)
medical?
(a)
sử dụng triệt để
(a)
midterm?
(a)
notice v?
(a)
notice n
(a)
on behalf of?
(a)
institude?
(a)
kiến thức?
(a)
thích hơn?
(a)
sự thích hơn, sự ưu đãi?
(a)
on time?
(a)
in time to do sth/ for sth?
(a)
over and over
(a)
performance?
(a)
giá cả
(a)
dự án
(a)
2 từ nghĩa là cung cấp?
(a)
scary = frightening?
(a)
xã hội?
(a)
thuộc xã hội
(a)
social calender?
(a)
socially?
(a)
speed?
(a)
suddenly?
(a)
2 từ nghĩa là tham gia vào?
(a)
thoroughly?
(a)
hoàn toàn adv?
(a)
achieve là gì?
(a)
