Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMATCHING (part 1)
Total questions: 115
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
adopt (v)
a)
Nhận nuôi, nhận làm biểu tượng
b)
Thiết kế độc đáo
c)
Cầu trượt
d)
Tái tạo, sao chép
e)
Chọn, quyết định lựa chọn
2.
capture (v)
a)
Ghi lại, chụp được (ảnh, video)
b)
Núi lửa
c)
Du hành vũ trụ
d)
Đại diện cho
e)
Con đười ươi
3.
come up close
a)
Tiến lại gần
b)
Đường thủy, tuyến giao thông bằng nước
c)
Đường mòn, lối đi
d)
Trò chơi (công viên giải trí), phương tiện đi lại
e)
Đá quý
4.
curve out and into water (v)
a)
Uốn lượn ra và vào trong nước
b)
Nhận nuôi, nhận làm biểu tượng
c)
Thiết kế độc đáo
d)
Cầu trượt
e)
Tái tạo, sao chép
5.
elegant (a)
a)
Thanh lịch, duyên dáng
b)
Ghi lại, chụp được (ảnh, video)
c)
Núi lửa
d)
Du hành vũ trụ
e)
Đại diện cho
6.
elusive (a)
a)
Khó nắm bắt, hay lẩn tránh
b)
Tiến lại gần
c)
Đường thủy, tuyến giao thông bằng nước
d)
Đường mòn, lối đi
e)
Trò chơi (công viên giải trí), phương tiện đi lại
7.
energetic (a)
a)
Năng động, tràn đầy năng lượng
b)
Uốn lượn ra và vào trong nước
c)
Nhận nuôi, nhận làm biểu tượng
d)
Thiết kế độc đáo
e)
Cầu trượt
8.
fin (n)
a)
Vây cá
b)
Thanh lịch, duyên dáng
c)
Ghi lại, chụp được (ảnh, video)
d)
Núi lửa
e)
Du hành vũ trụ
9.
identify (v)
a)
Nhận diện, nhận ra
b)
Khó nắm bắt, hay lẩn tránh
c)
Tiến lại gần
d)
Đường thủy, tuyến giao thông bằng nước
e)
Đường mòn, lối đi
10.
in force
a)
Xuất hiện với số lượng lớn
b)
Năng động, tràn đầy năng lượng
c)
Uốn lượn ra và vào trong nước
d)
Nhận nuôi, nhận làm biểu tượng
e)
Thiết kế độc đáo
11.
leap out of water
a)
Nhảy ra khỏi mặt nước
b)
Vây cá
c)
Thanh lịch, duyên dáng
d)
Ghi lại, chụp được (ảnh, video)
e)
Núi lửa
12.
observe (n)
a)
Người quan sát
b)
Nhận diện, nhận ra
c)
Khó nắm bắt, hay lẩn tránh
d)
Tiến lại gần
e)
Đường thủy, tuyến giao thông bằng nước
13.
pick out
a)
Nhận ra, chọn ra
b)
Xuất hiện với số lượng lớn
c)
Năng động, tràn đầy năng lượng
d)
Uốn lượn ra và vào trong nước
e)
Nhận nuôi, nhận làm biểu tượng
14.
photograph (v)
a)
Chụp ảnh
b)
Nhảy ra khỏi mặt nước
c)
Vây cá
d)
Thanh lịch, duyên dáng
e)
Ghi lại, chụp được (ảnh, video)
15.
personalities
a)
Tính cách, cá tính
b)
Người quan sát
c)
Nhận diện, nhận ra
d)
Khó nắm bắt, hay lẩn tránh
e)
Tiến lại gần
16.
remain optimistic
a)
Giữ vững sự lạc quan
b)
Nhận ra, chọn ra
c)
Xuất hiện với số lượng lớn
d)
Năng động, tràn đầy năng lượng
e)
Uốn lượn ra và vào trong nước
17.
scheme (n)
a)
Kế hoạch, chương trình
b)
Chụp ảnh
c)
Nhảy ra khỏi mặt nước
d)
Vây cá
e)
Thanh lịch, duyên dáng
18.
sight (v)
a)
Nhìn thấy, quan sát
b)
Tính cách, cá tính
c)
Người quan sát
d)
Nhận diện, nhận ra
e)
Khó nắm bắt, hay lẩn tránh
19.
sponsor (v)
a)
Tài trợ
b)
Giữ vững sự lạc quan
c)
Nhận ra, chọn ra
d)
Xuất hiện với số lượng lớn
e)
Năng động, tràn đầy năng lượng
20.
straightaway
a)
Ngay lập tức
b)
Kế hoạch, chương trình
c)
Chụp ảnh
d)
Nhảy ra khỏi mặt nước
e)
Vây cá
21.
unusual shape
a)
Hình dạng độc đáo
b)
Nhìn thấy, quan sát
c)
Tính cách, cá tính
d)
Người quan sát
e)
Nhận diện, nhận ra
22.
with great vigour
a)
Với sức mạnh, đầy nhiệt huyết
b)
Tài trợ
c)
Giữ vững sự lạc quan
d)
Nhận ra, chọn ra
e)
Xuất hiện với số lượng lớn
23.
animal care
a)
Chăm sóc động vật
b)
Ngay lập tức
c)
Kế hoạch, chương trình
d)
Chụp ảnh
e)
Nhảy ra khỏi mặt nước
24.
area of construction
a)
Khu vực xây dựng
b)
Hình dạng độc đáo
c)
Nhìn thấy, quan sát
d)
Tính cách, cá tính
e)
Người quan sát
25.
concern (v)
a)
Quan tâm, lo lắng
b)
Với sức mạnh, đầy nhiệt huyết
c)
Tài trợ
d)
Giữ vững sự lạc quan
e)
Nhận ra, chọn ra
26.
family concern
a)
Doanh nghiệp gia đình
b)
Chăm sóc động vật
c)
Ngay lập tức
d)
Kế hoạch, chương trình
e)
Chụp ảnh
27.
devote (v)
a)
Dành hết, cống hiến
b)
Khu vực xây dựng
c)
Hình dạng độc đáo
d)
Nhìn thấy, quan sát
e)
Tính cách, cá tính
28.
educational links
a)
Liên kết giáo dục
b)
Quan tâm, lo lắng
c)
Với sức mạnh, đầy nhiệt huyết
d)
Tài trợ
e)
Giữ vững sự lạc quan
29.
engine maintenance
a)
Bảo dưỡng động cơ
b)
Doanh nghiệp gia đình
c)
Chăm sóc động vật
d)
Ngay lập tức
e)
Kế hoạch, chương trình
30.
in charge of
a)
Phụ trách, chịu trách nhiệm
b)
Dành hết, cống hiến
c)
Khu vực xây dựng
d)
Hình dạng độc đáo
e)
Nhìn thấy, quan sát
31.
keep fed and watered
a)
Đảm bảo đủ đồ ăn và nước uống
b)
Liên kết giáo dục
c)
Quan tâm, lo lắng
d)
Với sức mạnh, đầy nhiệt huyết
e)
Tài trợ
32.
mechanical side of things
a)
Khía cạnh cơ khí
b)
Bảo dưỡng động cơ
c)
Doanh nghiệp gia đình
d)
Chăm sóc động vật
e)
Ngay lập tức
33.
operation (n)
a)
Hoạt động
b)
Phụ trách, chịu trách nhiệm
c)
Dành hết, cống hiến
d)
Khu vực xây dựng
e)
Hình dạng độc đáo
34.
recruit (n)
a)
Tuyển dụng
b)
Đảm bảo đủ đồ ăn và nước uống
c)
Liên kết giáo dục
d)
Quan tâm, lo lắng
e)
Với sức mạnh, đầy nhiệt huyết
35.
retirement (n)
a)
Nghỉ hưu
b)
Khía cạnh cơ khí
c)
Bảo dưỡng động cơ
d)
Doanh nghiệp gia đình
e)
Chăm sóc động vật
36.
retail (n)
a)
Bán lẻ
b)
Hoạt động
c)
Phụ trách, chịu trách nhiệm
d)
Dành hết, cống hiến
e)
Khu vực xây dựng
37.
sales
a)
Doanh thu bán hàng
b)
Tuyển dụng
c)
Đảm bảo đủ đồ ăn và nước uống
d)
Liên kết giáo dục
e)
Quan tâm, lo lắng
38.
souvenir (n)
a)
Đồ lưu niệm
b)
Nghỉ hưu
c)
Khía cạnh cơ khí
d)
Bảo dưỡng động cơ
e)
Doanh nghiệp gia đình
39.
squadron of workers (n)
a)
Đội ngũ nhân viên
b)
Bán lẻ
c)
Hoạt động
d)
Phụ trách, chịu trách nhiệm
e)
Dành hết, cống hiến
40.
stalwart (n)
a)
Trụ cột, người đáng tin cậy
b)
Doanh thu bán hàng
c)
Tuyển dụng
d)
Đảm bảo đủ đồ ăn và nước uống
e)
Liên kết giáo dục
41.
staffing (n)
a)
Sắp xếp nhân sự
b)
Đồ lưu niệm
c)
Nghỉ hưu
d)
Khía cạnh cơ khí
e)
Bảo dưỡng động cơ
42.
take over
a)
Tiếp quản, đảm nhận
b)
Đội ngũ nhân viên
c)
Bán lẻ
d)
Hoạt động
e)
Phụ trách, chịu trách nhiệm
43.
a cooked meal
a)
Bữa ăn nấu chín
b)
Trụ cột, người đáng tin cậy
c)
Doanh thu bán hàng
d)
Tuyển dụng
e)
Đảm bảo đủ đồ ăn và nước uống
44.
a main course
a)
Món chính
b)
Sắp xếp nhân sự
c)
Đồ lưu niệm
d)
Nghỉ hưu
e)
Khía cạnh cơ khí
45.
at lunchtime
a)
Vào giờ ăn trưa
b)
Tiếp quản, đảm nhận
c)
Đội ngũ nhân viên
d)
Bán lẻ
e)
Hoạt động
46.
cereal
a)
Ngũ cốc
b)
Bữa ăn nấu chín
c)
Trụ cột, người đáng tin cậy
d)
Doanh thu bán hàng
e)
Tuyển dụng
47.
give a presentation
a)
Thuyết trình
b)
Món chính
c)
Sắp xếp nhân sự
d)
Đồ lưu niệm
e)
Nghỉ hưu
48.
home country
a)
Quê hương
b)
Vào giờ ăn trưa
c)
Tiếp quản, đảm nhận
d)
Đội ngũ nhân viên
e)
Bán lẻ
49.
lentils
a)
Đậu lăng
b)
Ngũ cốc
c)
Bữa ăn nấu chín
d)
Trụ cột, người đáng tin cậy
e)
Doanh thu bán hàng
50.
noodle soup
a)
Súp mì
b)
Thuyết trình
c)
Món chính
d)
Sắp xếp nhân sự
e)
Đồ lưu niệm
51.
toast
a)
Bánh mì nướng
b)
Quê hương
c)
Vào giờ ăn trưa
d)
Tiếp quản, đảm nhận
e)
Đội ngũ nhân viên
52.
available on request
a)
Có sẵn theo yêu cầu
b)
Đậu lăng
c)
Ngũ cốc
d)
Bữa ăn nấu chín
e)
Trụ cột, người đáng tin cậy
53.
barbecues
a)
Lò nướng ngoài trời
b)
Súp mì
c)
Thuyết trình
d)
Món chính
e)
Sắp xếp nhân sự
54.
bottled gas
a)
Gas đóng chai
b)
Bánh mì nướng
c)
Quê hương
d)
Vào giờ ăn trưa
e)
Tiếp quản, đảm nhận
55.
borrow
a)
Mượn
b)
Có sẵn theo yêu cầu
c)
Đậu lăng
d)
Ngũ cốc
e)
Bữa ăn nấu chín
56.
campsites
a)
Khu cắm trại
b)
Lò nướng ngoài trời
c)
Súp mì
d)
Thuyết trình
e)
Món chính
57.
clothes lines
a)
Dây phơi quần áo
b)
Gas đóng chai
c)
Bánh mì nướng
d)
Quê hương
e)
Vào giờ ăn trưa
58.
cool boxes
a)
Thùng giữ lạnh
b)
Mượn
c)
Có sẵn theo yêu cầu
d)
Đậu lăng
e)
Ngũ cốc
59.
cooking rings
a)
Bếp nấu
b)
Khu cắm trại
c)
Lò nướng ngoài trời
d)
Súp mì
e)
Thuyết trình
60.
dine
a)
Ăn (trang trọng)
b)
Dây phơi quần áo
c)
Gas đóng chai
d)
Bánh mì nướng
e)
Quê hương
61.
essential detail
a)
Chi tiết cần thiết
b)
Thùng giữ lạnh
c)
Mượn
d)
Có sẵn theo yêu cầu
e)
Đậu lăng
62.
equip
a)
Trang bị
b)
Bếp nấu
c)
Khu cắm trại
d)
Lò nướng ngoài trời
e)
Súp mì
63.
fuel
a)
Cung cấp nhiên liệu
b)
Ăn (trang trọng)
c)
Dây phơi quần áo
d)
Gas đóng chai
e)
Bánh mì nướng
64.
fridge
a)
Tủ lạnh
b)
Chi tiết cần thiết
c)
Thùng giữ lạnh
d)
Mượn
e)
Có sẵn theo yêu cầu
65.
mirror
a)
Gương
b)
Trang bị
c)
Bếp nấu
d)
Khu cắm trại
e)
Lò nướng ngoài trời
66.
mops and buckets
a)
Cây lau nhà và xô
b)
Cung cấp nhiên liệu
c)
Ăn (trang trọng)
d)
Dây phơi quần áo
e)
Gas đóng chai
67.
oven
a)
Lò nướng
b)
Tủ lạnh
c)
Chi tiết cần thiết
d)
Thùng giữ lạnh
e)
Mượn
68.
picnic blanket
a)
Tấm trải picnic
b)
Gương
c)
Trang bị
d)
Bếp nấu
e)
Khu cắm trại
69.
provide
a)
Cung cấp
b)
Cây lau nhà và xô
c)
Cung cấp nhiên liệu
d)
Ăn (trang trọng)
e)
Dây phơi quần áo
70.
standard
a)
Tiêu chuẩn
b)
Lò nướng
c)
Tủ lạnh
d)
Chi tiết cần thiết
e)
Thùng giữ lạnh
71.
tent
a)
Lều
b)
Tấm trải picnic
c)
Gương
d)
Trang bị
e)
Bếp nấu
72.
when it comes to
a)
Khi nói đến
b)
Cung cấp
c)
Cây lau nhà và xô
d)
Cung cấp nhiên liệu
e)
Ăn (trang trọng)
73.
ambulance (n)
a)
Xe cứu thương
b)
Tiêu chuẩn
c)
Lò nướng
d)
Tủ lạnh
e)
Chi tiết cần thiết
74.
arrange (v)
a)
Sắp xếp
b)
Lều
c)
Tấm trải picnic
d)
Gương
e)
Trang bị
75.
car crashes
a)
Tai nạn ô tô
b)
Khi nói đến
c)
Cung cấp
d)
Cây lau nhà và xô
e)
Cung cấp nhiên liệu
76.
discover (v)
a)
Phát hiện, khám phá
b)
Xe cứu thương
c)
Tiêu chuẩn
d)
Lò nướng
e)
Tủ lạnh
77.
examine (v)
a)
Khám bệnh, kiểm tra
b)
Sắp xếp
c)
Lều
d)
Tấm trải picnic
e)
Gương
78.
look after (v)
a)
Chăm sóc
b)
Tai nạn ô tô
c)
Khi nói đến
d)
Cung cấp
e)
Cây lau nhà và xô
79.
out of danger
a)
Thoát khỏi nguy hiểm
b)
Phát hiện, khám phá
c)
Xe cứu thương
d)
Tiêu chuẩn
e)
Lò nướng
80.
patient (n)
a)
Bệnh nhân
b)
Khám bệnh, kiểm tra
c)
Sắp xếp
d)
Lều
e)
Tấm trải picnic
81.
personal record
a)
Hồ sơ cá nhân
b)
Chăm sóc
c)
Tai nạn ô tô
d)
Khi nói đến
e)
Cung cấp
82.
right treatment (n)
a)
Điều trị đúng
b)
Thoát khỏi nguy hiểm
c)
Phát hiện, khám phá
d)
Xe cứu thương
e)
Tiêu chuẩn
83.
serious danger
a)
Nguy hiểm nghiêm trọng
b)
Bệnh nhân
c)
Khám bệnh, kiểm tra
d)
Sắp xếp
e)
Lều
84.
unit (n)
a)
Khoa, đơn vị (trong bệnh viện)
b)
Hồ sơ cá nhân
c)
Chăm sóc
d)
Tai nạn ô tô
e)
Khi nói đến
85.
urgent cases
a)
Các trường hợp khẩn cấp
b)
Điều trị đúng
c)
Thoát khỏi nguy hiểm
d)
Phát hiện, khám phá
e)
Xe cứu thương
86.
a representative feature
a)
Một đặc điểm đại diện
b)
Nguy hiểm nghiêm trọng
c)
Bệnh nhân
d)
Khám bệnh, kiểm tra
e)
Sắp xếp
87.
ancient forts
a)
Pháo đài cổ
b)
Khoa, đơn vị (trong bệnh viện)
c)
Hồ sơ cá nhân
d)
Chăm sóc
e)
Tai nạn ô tô
88.
announce (v)
a)
Thông báo
b)
Các trường hợp khẩn cấp
c)
Điều trị đúng
d)
Thoát khỏi nguy hiểm
e)
Phát hiện, khám phá
89.
avoid (v)
a)
Tránh
b)
Một đặc điểm đại diện
c)
Nguy hiểm nghiêm trọng
d)
Bệnh nhân
e)
Khám bệnh, kiểm tra
90.
considerable debate
a)
Cuộc tranh luận đáng kể
b)
Pháo đài cổ
c)
Khoa, đơn vị (trong bệnh viện)
d)
Hồ sơ cá nhân
e)
Chăm sóc
91.
contribution (n)
a)
Sự đóng góp
b)
Thông báo
c)
Các trường hợp khẩn cấp
d)
Điều trị đúng
e)
Thoát khỏi nguy hiểm
92.
divide into
a)
Chia thành
b)
Tránh
c)
Một đặc điểm đại diện
d)
Nguy hiểm nghiêm trọng
e)
Bệnh nhân
93.
equipment (n)
a)
Trang thiết bị
b)
Cuộc tranh luận đáng kể
c)
Pháo đài cổ
d)
Khoa, đơn vị (trong bệnh viện)
e)
Hồ sơ cá nhân
94.
fauna (n)
a)
Hệ động vật
b)
Sự đóng góp
c)
Thông báo
d)
Các trường hợp khẩn cấp
e)
Điều trị đúng
95.
fortification (n)
a)
Công sự, pháo đài
b)
Chia thành
c)
Tránh
d)
Một đặc điểm đại diện
e)
Nguy hiểm nghiêm trọng
96.
glacier (n)
a)
Sông băng
b)
Trang thiết bị
c)
Cuộc tranh luận đáng kể
d)
Pháo đài cổ
e)
Khoa, đơn vị (trong bệnh viện)
97.
ice rink
a)
Sân trượt băng
b)
Hệ động vật
c)
Sự đóng góp
d)
Thông báo
e)
Các trường hợp khẩn cấp
98.
jewel (n)
a)
Viên ngọc, đá quý
b)
Công sự, pháo đài
c)
Chia thành
d)
Tránh
e)
Một đặc điểm đại diện
99.
literal (a)
a)
Theo nghĩa đen
b)
Sông băng
c)
Trang thiết bị
d)
Cuộc tranh luận đáng kể
e)
Pháo đài cổ
100.
medieval castle
a)
Lâu đài thời trung cổ
b)
Sân trượt băng
c)
Hệ động vật
d)
Sự đóng góp
e)
Thông báo
101.
mine (n)
a)
Mỏ
b)
Viên ngọc, đá quý
c)
Công sự, pháo đài
d)
Chia thành
e)
Tránh
102.
mosaic (n)
a)
Tranh khảm, đồ khảm
b)
Theo nghĩa đen
c)
Sông băng
d)
Trang thiết bị
e)
Cuộc tranh luận đáng kể
103.
native to
a)
Có nguồn gốc từ, bản địa của
b)
Lâu đài thời trung cổ
c)
Sân trượt băng
d)
Hệ động vật
e)
Sự đóng góp
104.
opt (v)
a)
Chọn, quyết định lựa chọn
b)
Mỏ
c)
Viên ngọc, đá quý
d)
Công sự, pháo đài
e)
Chia thành
105.
orangutan (n)
a)
Con đười ươi
b)
Tranh khảm, đồ khảm
c)
Theo nghĩa đen
d)
Sông băng
e)
Trang thiết bị
106.
precious stones
a)
Đá quý
b)
Có nguồn gốc từ, bản địa của
c)
Lâu đài thời trung cổ
d)
Sân trượt băng
e)
Hệ động vật
107.
replicate (v)
a)
Tái tạo, sao chép
b)
Chọn, quyết định lựa chọn
c)
Mỏ
d)
Viên ngọc, đá quý
e)
Công sự, pháo đài
108.
represent (v)
a)
Đại diện cho
b)
Con đười ươi
c)
Tranh khảm, đồ khảm
d)
Theo nghĩa đen
e)
Sông băng
109.
ride (n)
a)
Trò chơi (công viên giải trí), phương tiện đi lại
b)
Đá quý
c)
Có nguồn gốc từ, bản địa của
d)
Lâu đài thời trung cổ
e)
Sân trượt băng
110.
slide (n)
a)
Cầu trượt
b)
Tái tạo, sao chép
c)
Chọn, quyết định lựa chọn
d)
Mỏ
e)
Viên ngọc, đá quý
111.
space travel
a)
Du hành vũ trụ
b)
Đại diện cho
c)
Con đười ươi
d)
Tranh khảm, đồ khảm
e)
Theo nghĩa đen
112.
trail (n)
a)
Đường mòn, lối đi
b)
Trò chơi (công viên giải trí), phương tiện đi lại
c)
Đá quý
d)
Có nguồn gốc từ, bản địa của
e)
Lâu đài thời trung cổ
113.
unique design
a)
Thiết kế độc đáo
b)
Cầu trượt
c)
Tái tạo, sao chép
d)
Chọn, quyết định lựa chọn
e)
Mỏ
114.
volcano (n)
a)
Núi lửa
b)
Du hành vũ trụ
c)
Đại diện cho
d)
Con đười ươi
e)
Tranh khảm, đồ khảm
115.
waterway
a)
Đường thủy, tuyến giao thông bằng nước
b)
Đường mòn, lối đi
c)
Trò chơi (công viên giải trí), phương tiện đi lại
d)
Đá quý
e)
Có nguồn gốc từ, bản địa của
Reset
