wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Basic Vocabulary: Education

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào diễn tả giai đoạn học trước tiểu học, nơi trẻ bắt đầu học kỹ năng xã hội cơ bản?

a)

giáo dục tiểu học

b)

mầm non

c)

giáo dục trung học

d)

giáo dục đại học

2.

“Primary education” tương đương với cấp học nào?

a)

tiểu học

b)

mầm non

c)

trung học phổ thông

d)

đại học

3.

Thuật ngữ nào nói về giai đoạn chuẩn bị học lên cao hơn?

a)

curriculum

b)

qualification

c)

secondary education

d)

achievement

4.

Từ nào chỉ “chương trình học” bao gồm cả môn học học thuật và sáng tạo?

a)

attendance

b)

mentorship

c)

evaluation

d)

curriculum

5.

Cụm nào nói về thành tích học tập của một người trong học kỳ?

a)

peer pressure

b)

personal growth

c)

digital literacy

d)

academic performance

6.

“Literacy” chủ yếu nói đến khả năng nào?

a)

tư duy phản biện

b)

làm việc nhóm

c)

tính toán

d)

đọc viết

7.

Khả năng tính toán trong đời sống hằng ngày gọi là gì?

a)

evaluation

b)

numeracy

c)

creativity

d)

discipline

8.

Từ nào mô tả bậc học sau trung học, bao gồm đại học và cao đẳng?

a)

higher education

b)

vocational training

c)

lifelong learning

d)

distance learning

9.

Khoản hỗ trợ tài chính cho sinh viên để học được gọi là gì?

a)

scholarship

b)

tuition fee

c)

mentorship

d)

qualification

10.

Đào tạo tập trung vào kỹ năng thực hành cho nghề nghiệp là gì?

a)

áp lực học thuật

b)

đào tạo nghề

c)

giáo dục hòa nhập

d)

Cải cách giáo dục

11.

Quá trình học tập cả đời để thích ứng với thế giới thay đổi nhanh gọi là gì?

a)

lifelong learning

b)

lifelong skills

c)

digital literacy

d)

cognitive development

12.

Hình thức học cho phép sinh viên học từ xa qua công nghệ là gì?

a)

distance learning

b)

peer pressure

c)

evaluation

d)

attendance

13.

Nền tảng trực tuyến hỗ trợ việc học trong đại dịch là gì?

a)

creativity

b)

e-learning

c)

mentorship

d)

curriculum

14.

Kỳ trải nghiệm làm việc ngắn hạn tại công ty là gì?

a)

internship

b)

scholarship

c)

qualification

d)

diploma

15.

Giấy tờ chứng nhận đã hoàn thành một chương trình học là gì?

a)

achievement

b)

attendance

c)

diploma

d)

evaluation

16.

Đi học thường xuyên giúp kết quả tốt hơn gọi là gì?

a)

motivation

b)

attendance

c)

discipline

d)

teamwork

17.

Quy tắc và tự kiểm soát trong lớp học gọi là gì?

a)

cooperation

b)

motivation

c)

creativity

d)

discipline

18.

Động lực thúc đẩy thành công học thuật là gì?

a)

evaluation

b)

motivation

c)

qualification

d)

communication skills

19.

Quá trình đo lường và nhận xét để cải thiện kết quả học tập là gì?

a)

mentorship

b)

attendance

c)

evaluation

d)

achievement

20.

Sự hợp tác giữa các bạn cùng lớp để tạo môi trường học tích cực gọi là gì?

a)

teamwork

b)

peer pressure

c)

social skills

d)

cooperation

21.

Óc sáng tạo được khuyến khích qua nghệ thuật và dự án học thuật gọi là gì?

a)

creativity

b)

critical thinking

c)

emotional intelligence

d)

cognitive development

22.

Khả năng phân tích và giải quyết vấn đề hiệu quả gọi là gì?

a)

digital literacy

b)

critical thinking

c)

numeracy

d)

attendance

23.

Sự phát triển trí tuệ của trẻ em gọi là gì?

a)

qualification

b)

academic performance

c)

personal growth

d)

cognitive development

24.

Kỹ năng giao tiếp phục vụ nghề nghiệp gọi là gì?

a)

digital literacy

b)

inclusive education

c)

communication skills

d)

teamwork

25.

Mô hình giáo dục hỗ trợ học sinh khuyết tật hòa nhập là gì?

a)

personal growth

b)

inclusive education

c)

vocational training

d)

distance learning

26.

Khả năng sử dụng công nghệ trong học tập gọi là gì?

a)

creativity

b)

numeracy

c)

digital literacy

d)

evaluation

27.

Những kỹ năng giúp con người thích nghi với xã hội gọi là gì?

a)

cooperation

b)

lifelong skills

c)

self-discipline

d)

mentorship

28.

Khả năng tự giác và kiểm soát bản thân khi học trực tuyến là gì?

a)

qualification

b)

peer pressure

c)

self-discipline

d)

academic performance

29.

Ảnh hưởng từ bạn bè đến hành vi học sinh gọi là gì?

a)

motivation

b)

peer pressure

c)

personal growth

d)

attendance

30.

Chương trình kết nối sinh viên với người hướng dẫn chuyên nghiệp là gì?

a)

mentorship

b)

scholarship

c)

evaluation

d)

curriculum

31.

Khoản tiền phải trả cho trường đại học mỗi kỳ là gì?

a)

tuition fee

b)

diploma

c)

achievement

d)

grant

32.

Cụm từ nói về sức ép mà học sinh phải chịu trong kỳ thi là gì?

a)

emotional intelligence

b)

teamwork

c)

social skills

d)

academic pressure

33.

Quá trình phát triển bản thân nhờ giáo dục là gì?

a)

personal growth

b)

cognitive development

c)

qualification

d)

attendance

34.

Khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc để xây dựng quan hệ là gì?

a)

emotional intelligence

b)

critical thinking

c)

creativity

d)

digital literacy

35.

Nỗ lực cải thiện chất lượng và khả năng tiếp cận giáo dục là gì?

a)

giáo dục hòa nhập

b)

Cải cách giáo dục

c)

đánh giá

d)

học trực tuyến

36.

Từ nào mô tả phương pháp giảng dạy chú trọng người học?

a)

pedagogy

b)

curriculum design

c)

academic integrity

d)

educational policy

37.

Khái niệm nào liên quan đến việc thiết kế chương trình học phù hợp nhu cầu người học?

a)

scaffolding

b)

educational attainment

c)

learning outcomes

d)

curriculum design

38.

Giáo viên dùng loại đánh giá nào để theo dõi tiến bộ trong học tập?

a)

moral education

b)

competency-based

c)

summative assessment

d)

formative assessment

39.

Ngành nào nghiên cứu cách con người học và ghi nhớ?

a)

socio-emotional development

b)

human capital

c)

cognitive psychology

d)

brain-based learning

40.

Thuật ngữ nào mô tả khả năng tự chủ trong học tập của sinh viên?

a)

learning autonomy

b)

lifelong learner

c)

educational attainment

d)

knowledge acquisition

41.

Cách tiếp cận giáo dục phát triển trí tuệ và cảm xúc toàn diện là gì?

a)

giáo dục toàn diện

b)

giáo dục đạo đức

c)

học tập kết hợp

d)

sư phạm số

42.

Học tập qua các chuyến đi thực tế là ví dụ của khái niệm nào?

a)

interdisciplinary approach

b)

scaffolding

c)

flipped classroom

d)

experiential learning

43.

Khái niệm đề cao độ công bằng cho mọi học sinh trong cơ hội học tập là gì?

a)

educational equity

b)

academic integrity

c)

educational policy

d)

human capital

44.

Các khóa học trực tuyến thường khuyến khích hình thức học nào?

a)

experiential learning

b)

self-directed learning

c)

brain-based learning

d)

flipped classroom

45.

Giáo dục đạo đức tập trung vào giá trị nào?

a)

tư duy phản biện

b)

trung thực và tôn trọng

c)

sáng tạo công nghệ

d)

kỹ năng lao động

46.

Duy trì sự trung thực trong học thuật được gọi là gì?

a)

competency-based

b)

academic integrity

c)

moral education

d)

educational equity

47.

Mức độ học vấn ảnh hưởng đến điều gì?

a)

cơ hội nghề nghiệp

b)

sở thích cá nhân

c)

quan hệ bạn bè

d)

khả năng thể chất

48.

Phương pháp dạy học tích hợp công nghệ là gì?

a)

holistic education

b)

flipped classroom

c)

brain-based learning

d)

digital pedagogy

49.

Chính sách nào định hình sự phát triển giáo dục quốc gia?

a)

educational policy

b)

academic integrity

c)

inclusive pedagogy

d)

scaffolding

50.

Giáo dục là nền tảng hình thành loại vốn nào của xã hội?

a)

human capital

b)

social capital

c)

financial capital

d)

moral capital

51.

Học dựa trên hoạt động não bộ sử dụng cái gì để cải thiện dạy học?

a)

khoa học thần kinh

b)

thống kê giáo dục

c)

chuẩn đầu ra

d)

đạo đức nghề

52.

Mô hình lớp học lý thuyết học ở nhà, thực hành trên lớp là gì?

a)

flipped classroom

b)

blended learning

c)

digital pedagogy

d)

experiential learning

53.

Đổi mới giáo dục hướng đến mục tiêu gì?

a)

tăng gắn kết và kết quả

b)

giảm thời lượng học

c)

loại bỏ công nghệ

d)

hạn chế dự án nhóm

54.

Chọn collocation phù hợp: Chính phủ phải ____ cho mọi trẻ em.

a)

implement educational reforms

b)

gain knowledge

c)

receive education

d)

provide education

55.

Chọn collocation đúng với nghĩa: "được giáo dục".

a)

raise educational standards

b)

receive education

c)

provide education

d)

evaluate student performance

56.

Công nghệ có thể ____ khoảng cách giáo dục giữa thành thị và nông thôn.

a)

bridge the educational gap

b)

improve teaching quality

c)

ensure educational equity

d)

address learning disparities

57.

Chính sách cần ____ công bằng giáo dục cho học sinh thiệt thòi.

a)

integrate soft skills training

b)

encourage parental involvement

c)

raise educational standards

d)

ensure educational equity

58.

Dạy học tương tác giúp ____ kết quả học tập.

a)

promote inclusive education

b)

invest in human capital

c)

build learning motivation

d)

enhance learning outcomes

59.

Giáo viên nên ____ chương trình học phù hợp với nhu cầu học sinh.

a)

cultivate moral values

b)

design curriculum

c)

broaden educational access

d)

adapt to digital learning

60.

Bài kiểm tra định kỳ được dùng để ____ kết quả học sinh.

a)

evaluate student performance

b)

improve teaching quality

c)

address learning disparities

d)

promote lifelong learning

61.

Trường học nên ____ giá trị đạo đức cùng với kiến thức.

a)

cultivate moral values

b)

promote inclusive education

c)

encourage student engagement

d)

raise educational standards

62.

Bồi dưỡng giáo viên là điều quan trọng để ____ chất lượng giảng dạy.

a)

facilitate student-centered learning

b)

narrow the achievement gap

c)

address learning disparities

d)

improve teaching quality

63.

Các quốc gia ____ vào vốn nhân lực qua giáo dục và đào tạo.

a)

support curriculum innovation

b)

encourage parental involvement

c)

invest in human capital

d)

broaden educational access

64.

Các chương trình mục tiêu giúp ____ khoảng cách thành tích.

a)

raise educational standards

b)

build learning motivation

c)

integrate soft skills training

d)

narrow the achievement gap

65.

Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc ____ động lực học tập.

a)

acquire practical skills

b)

evaluate student performance

c)

build learning motivation

d)

adjust to online education

66.

Chính sách cần ____ giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật.

a)

promote inclusive education

b)

integrate soft skills training

c)

raise educational standards

d)

encourage student engagement

67.

Giáo dục sớm ____ phát triển nhận thức của trẻ.

a)

acquire practical skills

b)

enhance cognitive development

c)

support learner autonomy

d)

address learning disparities

68.

Chính phủ hướng tới ____ tiêu chuẩn giáo dục trên toàn quốc.

a)

improve teaching quality

b)

raise educational standards

c)

narrow the achievement gap

d)

promote inclusive education

69.

Nhà trường ____ sự tham gia của phụ huynh để hỗ trợ thành công của học sinh.

a)

promote inclusive education

b)

encourage parental involvement

c)

cultivate moral values

d)

support learner autonomy

70.

Chọn thành ngữ phù hợp: "Tối nay tôi phải ___ để ôn cho kỳ thi."

a)

learn something by heart

b)

hit the books

c)

burn the midnight oil

d)

put theory into practice

71.

Thành ngữ nào nghĩa là "thức khuya làm bài/ học"?

a)

make the grade

b)

pass the torch

c)

learn the hard way

d)

burn the midnight oil

72.

Câu nào diễn đạt đúng nghĩa của "learn the ropes"?

a)

Làm quen với công việc mới

b)

Truyền lại trách nhiệm

c)

Học thuộc lòng toàn bộ bài

d)

Đạt tiêu chuẩn đầu vào

73.

"a quick learner" dùng để chỉ người như thế nào?

a)

Áp dụng lý thuyết vào thực tế

b)

Rất am hiểu tường tận

c)

Học chậm hơn bình thường

d)

Tiếp thu nhanh chóng

74.

Thành ngữ nào đồng nghĩa với "study hard"?

a)

teach someone a lesson

b)

pass with flying colours

c)

put one’s thinking cap on

d)

hit the books

75.

Chọn phương án mô tả đúng "pass with flying colours".

a)

Vượt qua với kết quả xuất sắc

b)

Rút ra bài học sau sai lầm

c)

Học qua trải nghiệm cuộc sống

d)

Trở nên hiểu tường tận

76.

Cụm nào mang nghĩa "suy nghĩ cẩn thận/đội não"?

a)

the best of both worlds

b)

make the grade

c)

sharpen one’s mind

d)

put one’s thinking cap on

77.

Thành ngữ nào diễn tả việc "khiến ai rút kinh nghiệm từ lỗi lầm"?

a)

pass the torch

b)

an old head on young shoulders

c)

a walking encyclopedia

d)

teach someone a lesson

78.

"the school of hard knocks" mô tả cách học nào?

a)

Học qua kinh nghiệm sống

b)

Học theo giáo trình chuẩn

c)

Học thuộc từ vựng

d)

Học bằng suy luận logic

79.

"an old head on young shoulders" mô tả người như thế nào?

a)

Có kiến thức bách khoa

b)

Chậm tiếp thu kiến thức

c)

Đạt kết quả xuất sắc

d)

Già dặn hơn so với tuổi

80.

Diễn đạt "learn the hard way" là:

a)

Học qua việc truyền dạy

b)

Học để đạt chuẩn đầu vào

c)

Học chăm chỉ liên tục

d)

Học từ sai lầm đã mắc

81.

Cụm nào nghĩa là "áp dụng lý thuyết vào thực tế"?

a)

the best of both worlds

b)

sharpen one’s mind

c)

know something inside out

d)

put theory into practice

82.

"a walking encyclopedia" ám chỉ người như thế nào?

a)

Rất nhiều kiến thức

b)

Học chậm hơn người khác

c)

Luôn học đến khuya

d)

Truyền lại trách nhiệm

83.

Cụm nào mô tả hành động "trao lại trách nhiệm/kinh nghiệm"?

a)

pass the torch

b)

learn one’s lesson

c)

make the grade

d)

hit the books

84.

"know something inside out" gần nghĩa nhất với:

a)

Biết tường tận mọi khía cạnh

b)

Suy nghĩ thật nghiêm túc

c)

Đạt điểm rất cao

d)

Học từ trải nghiệm gian khó

85.

Câu nào dùng đúng "a slow learner"?

a)

Thầy giáo truyền lại trách nhiệm

b)

Họ áp dụng lý thuyết vào dự án

c)

Cô ấy vượt qua với điểm rất cao

d)

Cậu ấy tiếp thu chậm nhưng rất chăm

86.

Hoạt động nào gắn với "sharpen one’s mind" nhất?

a)

Đọc để cải thiện tư duy

b)

Trao trách nhiệm cho người khác

c)

Học từ kinh nghiệm sai lầm

d)

Học thuộc lòng bài

87.

Tình huống: Người mới cần vài tuần để làm quen quy trình. Chọn thành ngữ đúng.

a)

learn the ropes

b)

put theory into practice

c)

make the grade

d)

a walking encyclopedia

88.

Tình huống: Trước kỳ thi, nhiều sinh viên học khuya. Thành ngữ phù hợp là:

a)

a slow learner

b)

pass the torch

c)

the school of hard knocks

d)

burn the midnight oil

89.

Chính phủ đã triển khai chương trình học bổng mới để làm cho giáo dục đại học _______ đối với sinh viên khó khăn.

a)

expensive

b)

effective

c)

affordable

d)

demanding

90.

Giáo dục thực sự vượt lên trên việc tiếp thu kiến thức; nó bao gồm phát triển hiểu biết đạo đức và _______.

a)

intellectual

b)

temporary

c)

technical

d)

mechanical

91.

Nếu giáo dục _______ miễn phí cho mọi người, nhiều người có thể đạt được tiềm năng tối đa.

a)

is

b)

has been

c)

was

d)

were

92.

Việc học suốt đời rất cần thiết cho _______ cá nhân và nghề nghiệp.

a)

grow

b)

growth

c)

grown

d)

growing

93.

Các công nghệ giáo dục mới _______ được áp dụng rộng rãi.

a)

have been

b)

being

c)

has been

d)

were

94.

Giáo dục mầm non đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành _______ nhận thức và cảm xúc của một đứa trẻ.

a)

distraction

b)

hesitation

c)

destruction

d)

foundation

95.

_______ creativity is one of the key goals of modern education.

a)

(no article)

b)

The

c)

A

d)

An

96.

Nhiều trường vùng sâu thiếu cơ sở hạ tầng, điều này ảnh hưởng đến _______ của giáo dục.

a)

quantity

b)

equality

c)

quality

d)

facility

97.

Giáo viên nên tạo môi trường lớp học thúc đẩy _______ của học sinh.

a)

motivation

b)

motivated

c)

motivational

d)

motivate

98.

Chương trình tập trung _______ cải thiện tỷ lệ biết chữ ở trẻ em vùng xa.

a)

at

b)

to

c)

on

d)

in

99.

Chính phủ đang tìm kiếm nhiều _______ hơn để hỗ trợ học sinh có thu nhập thấp.

a)

efficiency

b)

efficient

c)

efficiently

d)

inefficiency

100.

Học sinh _______ nộp bài trước hạn, nếu không sẽ bị trừ điểm.

a)

may

b)

must

c)

might

d)

could

101.

Nền tảng học trực tuyến đã khiến giáo dục linh hoạt hơn và _______ đối với người học trên toàn thế giới.

a)

accessible

b)

acceptable

c)

accidental

d)

agreeable

102.

Các quốc gia có hệ thống giáo dục phát triển thường đầu tư vào đào tạo giáo viên và _______ chương trình.

a)

imitation

b)

repetition

c)

limitation

d)

innovation

103.

Đánh giá liên tục cho phép giáo viên theo dõi _______ của học sinh.

a)

perform

b)

performed

c)

performance

d)

performing

104.

Anh ấy thừa nhận _______ bài luận từ nguồn trực tuyến, vi phạm chính sách đạo văn của trường.

a)

to copying

b)

copying

c)

copy

d)

to copy

105.

Giáo dục trực tuyến đang trở nên _______ phổ biến hơn bao giờ hết.

a)

more

b)

the most

c)

most

d)

much

106.

Anh ấy _______ trượt kỳ thi; anh ấy đã học rất chăm và có vẻ tự tin.

a)

can’t

b)

might

c)

must

d)

could

107.

Giáo viên nói _______ đến mức mọi học sinh đều hiểu lý thuyết phức tạp.

a)

clear

b)

clarity

c)

clearing

d)

clearly

108.

Số lượng học sinh đăng ký học bổng quốc tế _______ đáng kể trong năm nay.

a)

have increased

b)

increase

c)

has increased

d)

increasing

109.

Điều cần thiết là mỗi học sinh _______ bài tập trước hạn.

a)

will submit

b)

submits

c)

submit

d)

submitted

110.

Giáo viên càng có kinh nghiệm thì _______ hiệu quả quản lý lớp học.

a)

much more

b)

more

c)

the more

d)

the most