Font size
WorksheetsBasic Vocabulary: Education
Total questions: 110
Worksheet time: 55mins
Từ nào diễn tả giai đoạn học trước tiểu học, nơi trẻ bắt đầu học kỹ năng xã hội cơ bản?
giáo dục tiểu học
mầm non
giáo dục trung học
giáo dục đại học
“Primary education” tương đương với cấp học nào?
tiểu học
mầm non
trung học phổ thông
đại học
Thuật ngữ nào nói về giai đoạn chuẩn bị học lên cao hơn?
curriculum
qualification
secondary education
achievement
Từ nào chỉ “chương trình học” bao gồm cả môn học học thuật và sáng tạo?
attendance
mentorship
evaluation
curriculum
Cụm nào nói về thành tích học tập của một người trong học kỳ?
peer pressure
personal growth
digital literacy
academic performance
“Literacy” chủ yếu nói đến khả năng nào?
tư duy phản biện
làm việc nhóm
tính toán
đọc viết
Khả năng tính toán trong đời sống hằng ngày gọi là gì?
evaluation
numeracy
creativity
discipline
Từ nào mô tả bậc học sau trung học, bao gồm đại học và cao đẳng?
higher education
vocational training
lifelong learning
distance learning
Khoản hỗ trợ tài chính cho sinh viên để học được gọi là gì?
scholarship
tuition fee
mentorship
qualification
Đào tạo tập trung vào kỹ năng thực hành cho nghề nghiệp là gì?
áp lực học thuật
đào tạo nghề
giáo dục hòa nhập
Cải cách giáo dục
Quá trình học tập cả đời để thích ứng với thế giới thay đổi nhanh gọi là gì?
lifelong learning
lifelong skills
digital literacy
cognitive development
Hình thức học cho phép sinh viên học từ xa qua công nghệ là gì?
distance learning
peer pressure
evaluation
attendance
Nền tảng trực tuyến hỗ trợ việc học trong đại dịch là gì?
creativity
e-learning
mentorship
curriculum
Kỳ trải nghiệm làm việc ngắn hạn tại công ty là gì?
internship
scholarship
qualification
diploma
Giấy tờ chứng nhận đã hoàn thành một chương trình học là gì?
achievement
attendance
diploma
evaluation
Đi học thường xuyên giúp kết quả tốt hơn gọi là gì?
motivation
attendance
discipline
teamwork
Quy tắc và tự kiểm soát trong lớp học gọi là gì?
cooperation
motivation
creativity
discipline
Động lực thúc đẩy thành công học thuật là gì?
evaluation
motivation
qualification
communication skills
Quá trình đo lường và nhận xét để cải thiện kết quả học tập là gì?
mentorship
attendance
evaluation
achievement
Sự hợp tác giữa các bạn cùng lớp để tạo môi trường học tích cực gọi là gì?
teamwork
peer pressure
social skills
cooperation
Óc sáng tạo được khuyến khích qua nghệ thuật và dự án học thuật gọi là gì?
creativity
critical thinking
emotional intelligence
cognitive development
Khả năng phân tích và giải quyết vấn đề hiệu quả gọi là gì?
digital literacy
critical thinking
numeracy
attendance
Sự phát triển trí tuệ của trẻ em gọi là gì?
qualification
academic performance
personal growth
cognitive development
Kỹ năng giao tiếp phục vụ nghề nghiệp gọi là gì?
digital literacy
inclusive education
communication skills
teamwork
Mô hình giáo dục hỗ trợ học sinh khuyết tật hòa nhập là gì?
personal growth
inclusive education
vocational training
distance learning
Khả năng sử dụng công nghệ trong học tập gọi là gì?
creativity
numeracy
digital literacy
evaluation
Những kỹ năng giúp con người thích nghi với xã hội gọi là gì?
cooperation
lifelong skills
self-discipline
mentorship
Khả năng tự giác và kiểm soát bản thân khi học trực tuyến là gì?
qualification
peer pressure
self-discipline
academic performance
Ảnh hưởng từ bạn bè đến hành vi học sinh gọi là gì?
motivation
peer pressure
personal growth
attendance
Chương trình kết nối sinh viên với người hướng dẫn chuyên nghiệp là gì?
mentorship
scholarship
evaluation
curriculum
Khoản tiền phải trả cho trường đại học mỗi kỳ là gì?
tuition fee
diploma
achievement
grant
Cụm từ nói về sức ép mà học sinh phải chịu trong kỳ thi là gì?
emotional intelligence
teamwork
social skills
academic pressure
Quá trình phát triển bản thân nhờ giáo dục là gì?
personal growth
cognitive development
qualification
attendance
Khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc để xây dựng quan hệ là gì?
emotional intelligence
critical thinking
creativity
digital literacy
Nỗ lực cải thiện chất lượng và khả năng tiếp cận giáo dục là gì?
giáo dục hòa nhập
Cải cách giáo dục
đánh giá
học trực tuyến
Từ nào mô tả phương pháp giảng dạy chú trọng người học?
pedagogy
curriculum design
academic integrity
educational policy
Khái niệm nào liên quan đến việc thiết kế chương trình học phù hợp nhu cầu người học?
scaffolding
educational attainment
learning outcomes
curriculum design
Giáo viên dùng loại đánh giá nào để theo dõi tiến bộ trong học tập?
moral education
competency-based
summative assessment
formative assessment
Ngành nào nghiên cứu cách con người học và ghi nhớ?
socio-emotional development
human capital
cognitive psychology
brain-based learning
Thuật ngữ nào mô tả khả năng tự chủ trong học tập của sinh viên?
learning autonomy
lifelong learner
educational attainment
knowledge acquisition
Cách tiếp cận giáo dục phát triển trí tuệ và cảm xúc toàn diện là gì?
giáo dục toàn diện
giáo dục đạo đức
học tập kết hợp
sư phạm số
Học tập qua các chuyến đi thực tế là ví dụ của khái niệm nào?
interdisciplinary approach
scaffolding
flipped classroom
experiential learning
Khái niệm đề cao độ công bằng cho mọi học sinh trong cơ hội học tập là gì?
educational equity
academic integrity
educational policy
human capital
Các khóa học trực tuyến thường khuyến khích hình thức học nào?
experiential learning
self-directed learning
brain-based learning
flipped classroom
Giáo dục đạo đức tập trung vào giá trị nào?
tư duy phản biện
trung thực và tôn trọng
sáng tạo công nghệ
kỹ năng lao động
Duy trì sự trung thực trong học thuật được gọi là gì?
competency-based
academic integrity
moral education
educational equity
Mức độ học vấn ảnh hưởng đến điều gì?
cơ hội nghề nghiệp
sở thích cá nhân
quan hệ bạn bè
khả năng thể chất
Phương pháp dạy học tích hợp công nghệ là gì?
holistic education
flipped classroom
brain-based learning
digital pedagogy
Chính sách nào định hình sự phát triển giáo dục quốc gia?
educational policy
academic integrity
inclusive pedagogy
scaffolding
Giáo dục là nền tảng hình thành loại vốn nào của xã hội?
human capital
social capital
financial capital
moral capital
Học dựa trên hoạt động não bộ sử dụng cái gì để cải thiện dạy học?
khoa học thần kinh
thống kê giáo dục
chuẩn đầu ra
đạo đức nghề
Mô hình lớp học lý thuyết học ở nhà, thực hành trên lớp là gì?
flipped classroom
blended learning
digital pedagogy
experiential learning
Đổi mới giáo dục hướng đến mục tiêu gì?
tăng gắn kết và kết quả
giảm thời lượng học
loại bỏ công nghệ
hạn chế dự án nhóm
Chọn collocation phù hợp: Chính phủ phải ____ cho mọi trẻ em.
implement educational reforms
gain knowledge
receive education
provide education
Chọn collocation đúng với nghĩa: "được giáo dục".
raise educational standards
receive education
provide education
evaluate student performance
Công nghệ có thể ____ khoảng cách giáo dục giữa thành thị và nông thôn.
bridge the educational gap
improve teaching quality
ensure educational equity
address learning disparities
Chính sách cần ____ công bằng giáo dục cho học sinh thiệt thòi.
integrate soft skills training
encourage parental involvement
raise educational standards
ensure educational equity
Dạy học tương tác giúp ____ kết quả học tập.
promote inclusive education
invest in human capital
build learning motivation
enhance learning outcomes
Giáo viên nên ____ chương trình học phù hợp với nhu cầu học sinh.
cultivate moral values
design curriculum
broaden educational access
adapt to digital learning
Bài kiểm tra định kỳ được dùng để ____ kết quả học sinh.
evaluate student performance
improve teaching quality
address learning disparities
promote lifelong learning
Trường học nên ____ giá trị đạo đức cùng với kiến thức.
cultivate moral values
promote inclusive education
encourage student engagement
raise educational standards
Bồi dưỡng giáo viên là điều quan trọng để ____ chất lượng giảng dạy.
facilitate student-centered learning
narrow the achievement gap
address learning disparities
improve teaching quality
Các quốc gia ____ vào vốn nhân lực qua giáo dục và đào tạo.
support curriculum innovation
encourage parental involvement
invest in human capital
broaden educational access
Các chương trình mục tiêu giúp ____ khoảng cách thành tích.
raise educational standards
build learning motivation
integrate soft skills training
narrow the achievement gap
Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc ____ động lực học tập.
acquire practical skills
evaluate student performance
build learning motivation
adjust to online education
Chính sách cần ____ giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật.
promote inclusive education
integrate soft skills training
raise educational standards
encourage student engagement
Giáo dục sớm ____ phát triển nhận thức của trẻ.
acquire practical skills
enhance cognitive development
support learner autonomy
address learning disparities
Chính phủ hướng tới ____ tiêu chuẩn giáo dục trên toàn quốc.
improve teaching quality
raise educational standards
narrow the achievement gap
promote inclusive education
Nhà trường ____ sự tham gia của phụ huynh để hỗ trợ thành công của học sinh.
promote inclusive education
encourage parental involvement
cultivate moral values
support learner autonomy
Chọn thành ngữ phù hợp: "Tối nay tôi phải ___ để ôn cho kỳ thi."
learn something by heart
hit the books
burn the midnight oil
put theory into practice
Thành ngữ nào nghĩa là "thức khuya làm bài/ học"?
make the grade
pass the torch
learn the hard way
burn the midnight oil
Câu nào diễn đạt đúng nghĩa của "learn the ropes"?
Làm quen với công việc mới
Truyền lại trách nhiệm
Học thuộc lòng toàn bộ bài
Đạt tiêu chuẩn đầu vào
"a quick learner" dùng để chỉ người như thế nào?
Áp dụng lý thuyết vào thực tế
Rất am hiểu tường tận
Học chậm hơn bình thường
Tiếp thu nhanh chóng
Thành ngữ nào đồng nghĩa với "study hard"?
teach someone a lesson
pass with flying colours
put one’s thinking cap on
hit the books
Chọn phương án mô tả đúng "pass with flying colours".
Vượt qua với kết quả xuất sắc
Rút ra bài học sau sai lầm
Học qua trải nghiệm cuộc sống
Trở nên hiểu tường tận
Cụm nào mang nghĩa "suy nghĩ cẩn thận/đội não"?
the best of both worlds
make the grade
sharpen one’s mind
put one’s thinking cap on
Thành ngữ nào diễn tả việc "khiến ai rút kinh nghiệm từ lỗi lầm"?
pass the torch
an old head on young shoulders
a walking encyclopedia
teach someone a lesson
"the school of hard knocks" mô tả cách học nào?
Học qua kinh nghiệm sống
Học theo giáo trình chuẩn
Học thuộc từ vựng
Học bằng suy luận logic
"an old head on young shoulders" mô tả người như thế nào?
Có kiến thức bách khoa
Chậm tiếp thu kiến thức
Đạt kết quả xuất sắc
Già dặn hơn so với tuổi
Diễn đạt "learn the hard way" là:
Học qua việc truyền dạy
Học để đạt chuẩn đầu vào
Học chăm chỉ liên tục
Học từ sai lầm đã mắc
Cụm nào nghĩa là "áp dụng lý thuyết vào thực tế"?
the best of both worlds
sharpen one’s mind
know something inside out
put theory into practice
"a walking encyclopedia" ám chỉ người như thế nào?
Rất nhiều kiến thức
Học chậm hơn người khác
Luôn học đến khuya
Truyền lại trách nhiệm
Cụm nào mô tả hành động "trao lại trách nhiệm/kinh nghiệm"?
pass the torch
learn one’s lesson
make the grade
hit the books
"know something inside out" gần nghĩa nhất với:
Biết tường tận mọi khía cạnh
Suy nghĩ thật nghiêm túc
Đạt điểm rất cao
Học từ trải nghiệm gian khó
Câu nào dùng đúng "a slow learner"?
Thầy giáo truyền lại trách nhiệm
Họ áp dụng lý thuyết vào dự án
Cô ấy vượt qua với điểm rất cao
Cậu ấy tiếp thu chậm nhưng rất chăm
Hoạt động nào gắn với "sharpen one’s mind" nhất?
Đọc để cải thiện tư duy
Trao trách nhiệm cho người khác
Học từ kinh nghiệm sai lầm
Học thuộc lòng bài
Tình huống: Người mới cần vài tuần để làm quen quy trình. Chọn thành ngữ đúng.
learn the ropes
put theory into practice
make the grade
a walking encyclopedia
Tình huống: Trước kỳ thi, nhiều sinh viên học khuya. Thành ngữ phù hợp là:
a slow learner
pass the torch
the school of hard knocks
burn the midnight oil
Chính phủ đã triển khai chương trình học bổng mới để làm cho giáo dục đại học _______ đối với sinh viên khó khăn.
expensive
effective
affordable
demanding
Giáo dục thực sự vượt lên trên việc tiếp thu kiến thức; nó bao gồm phát triển hiểu biết đạo đức và _______.
intellectual
temporary
technical
mechanical
Nếu giáo dục _______ miễn phí cho mọi người, nhiều người có thể đạt được tiềm năng tối đa.
is
has been
was
were
Việc học suốt đời rất cần thiết cho _______ cá nhân và nghề nghiệp.
grow
growth
grown
growing
Các công nghệ giáo dục mới _______ được áp dụng rộng rãi.
have been
being
has been
were
Giáo dục mầm non đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành _______ nhận thức và cảm xúc của một đứa trẻ.
distraction
hesitation
destruction
foundation
_______ creativity is one of the key goals of modern education.
(no article)
The
A
An
Nhiều trường vùng sâu thiếu cơ sở hạ tầng, điều này ảnh hưởng đến _______ của giáo dục.
quantity
equality
quality
facility
Giáo viên nên tạo môi trường lớp học thúc đẩy _______ của học sinh.
motivation
motivated
motivational
motivate
Chương trình tập trung _______ cải thiện tỷ lệ biết chữ ở trẻ em vùng xa.
at
to
on
in
Chính phủ đang tìm kiếm nhiều _______ hơn để hỗ trợ học sinh có thu nhập thấp.
efficiency
efficient
efficiently
inefficiency
Học sinh _______ nộp bài trước hạn, nếu không sẽ bị trừ điểm.
may
must
might
could
Nền tảng học trực tuyến đã khiến giáo dục linh hoạt hơn và _______ đối với người học trên toàn thế giới.
accessible
acceptable
accidental
agreeable
Các quốc gia có hệ thống giáo dục phát triển thường đầu tư vào đào tạo giáo viên và _______ chương trình.
imitation
repetition
limitation
innovation
Đánh giá liên tục cho phép giáo viên theo dõi _______ của học sinh.
perform
performed
performance
performing
Anh ấy thừa nhận _______ bài luận từ nguồn trực tuyến, vi phạm chính sách đạo văn của trường.
to copying
copying
copy
to copy
Giáo dục trực tuyến đang trở nên _______ phổ biến hơn bao giờ hết.
more
the most
most
much
Anh ấy _______ trượt kỳ thi; anh ấy đã học rất chăm và có vẻ tự tin.
can’t
might
must
could
Giáo viên nói _______ đến mức mọi học sinh đều hiểu lý thuyết phức tạp.
clear
clarity
clearing
clearly
Số lượng học sinh đăng ký học bổng quốc tế _______ đáng kể trong năm nay.
have increased
increase
has increased
increasing
Điều cần thiết là mỗi học sinh _______ bài tập trước hạn.
will submit
submits
submit
submitted
Giáo viên càng có kinh nghiệm thì _______ hiệu quả quản lý lớp học.
much more
more
the more
the most
