wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 9 - GLOBAL SUCCESS 9

Total questions: 114

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
introduce
a)
giới thiệu
b)
(thuộc) Singapore
c)
thách thức
d)
cải thiện
e)
tiêu chuẩn
2.
come from
a)
đến từ
b)
từ điển
c)
đối mặt
d)
sự phát triển
e)
thành lập, thiết lập
3.
school uniform
a)
đồng phục trường
b)
đề xuất
c)
tăng
d)
xuất sắc
e)
ngụ ý, ám chỉ
4.
pants
a)
quần dài
b)
ngôn ngữ chính thức
c)
tiếng Pháp
d)
thách thức
e)
cung cấp
5.
T-shirt
a)
áo phông
b)
giới thiệu
c)
(thuộc) Singapore
d)
đối mặt
e)
cải thiện
6.
exchange student
a)
học sinh trao đổi
b)
đến từ
c)
từ điển
d)
tăng
e)
sự phát triển
7.
mean
a)
có nghĩa là
b)
đồng phục trường
c)
đề xuất
d)
tiếng Pháp
e)
xuất sắc
8.
vocabulary
a)
từ vựng
b)
quần dài
c)
ngôn ngữ chính thức
d)
(thuộc) Singapore
e)
thách thức
9.
immigrant
a)
người nhập cư
b)
áo phông
c)
giới thiệu
d)
từ điển
e)
đối mặt
10.
first language
a)
tiếng mẹ đẻ
b)
học sinh trao đổi
c)
đến từ
d)
đề xuất
e)
tăng
11.
translate
a)
dịch
b)
có nghĩa là
c)
đồng phục trường
d)
ngôn ngữ chính thức
e)
tiếng Pháp
12.
fluent
a)
trôi chảy
b)
từ vựng
c)
quần dài
d)
giới thiệu
e)
(thuộc) Singapore
13.
look up
a)
tra cứu
b)
người nhập cư
c)
áo phông
d)
đến từ
e)
từ điển
14.
bilingual
a)
song ngữ
b)
tiếng mẹ đẻ
c)
học sinh trao đổi
d)
đồng phục trường
e)
đề xuất
15.
permanently
a)
vĩnh viễn
b)
dịch
c)
có nghĩa là
d)
quần dài
e)
ngôn ngữ chính thức
16.
foreign
a)
nước ngoài
b)
trôi chảy
c)
từ vựng
d)
áo phông
e)
giới thiệu
17.
borrow
a)
mượn
b)
tra cứu
c)
người nhập cư
d)
học sinh trao đổi
e)
đến từ
18.
variety
a)
sự đa dạng
b)
song ngữ
c)
tiếng mẹ đẻ
d)
có nghĩa là
e)
đồng phục trường
19.
concentric
a)
đồng tâm
b)
vĩnh viễn
c)
dịch
d)
từ vựng
e)
quần dài
20.
official language
a)
ngôn ngữ chính thức
b)
nước ngoài
c)
trôi chảy
d)
người nhập cư
e)
áo phông
21.
notebook
a)
quyển sổ tay
b)
mượn
c)
tra cứu
d)
tiếng mẹ đẻ
e)
học sinh trao đổi
22.
community
a)
cộng đồng
b)
sự đa dạng
c)
song ngữ
d)
dịch
e)
có nghĩa là
23.
relation
a)
mối quan hệ
b)
đồng tâm
c)
vĩnh viễn
d)
trôi chảy
e)
từ vựng
24.
operation
a)
hoạt động, cuộc phẫu thuật
b)
ngôn ngữ chính thức
c)
nước ngoài
d)
tra cứu
e)
người nhập cư
25.
quality
a)
chất lượng
b)
quyển sổ tay
c)
mượn
d)
song ngữ
e)
tiếng mẹ đẻ
26.
charity
a)
từ thiện
b)
cộng đồng
c)
sự đa dạng
d)
vĩnh viễn
e)
dịch
27.
clarity
a)
sự rõ ràng
b)
mối quan hệ
c)
đồng tâm
d)
nước ngoài
e)
trôi chảy
28.
education
a)
sự giáo dục
b)
hoạt động, cuộc phẫu thuật
c)
ngôn ngữ chính thức
d)
mượn
e)
tra cứu
29.
decision
a)
quyết định
b)
chất lượng
c)
quyển sổ tay
d)
sự đa dạng
e)
song ngữ
30.
obesity
a)
béo phì
b)
từ thiện
c)
cộng đồng
d)
đồng tâm
e)
vĩnh viễn
31.
position
a)
vị trí
b)
sự rõ ràng
c)
mối quan hệ
d)
ngôn ngữ chính thức
e)
nước ngoài
32.
common language
a)
ngôn ngữ chung
b)
sự giáo dục
c)
hoạt động, cuộc phẫu thuật
d)
quyển sổ tay
e)
mượn
33.
effectively
a)
hiệu quả
b)
quyết định
c)
chất lượng
d)
cộng đồng
e)
sự đa dạng
34.
global language
a)
ngôn ngữ toàn cầu
b)
béo phì
c)
từ thiện
d)
mối quan hệ
e)
đồng tâm
35.
complicated
a)
phức tạp
b)
vị trí
c)
sự rõ ràng
d)
hoạt động, cuộc phẫu thuật
e)
ngôn ngữ chính thức
36.
travel agency
a)
công ty du lịch
b)
ngôn ngữ chung
c)
sự giáo dục
d)
chất lượng
e)
quyển sổ tay
37.
praise
a)
khen ngợi
b)
hiệu quả
c)
quyết định
d)
từ thiện
e)
cộng đồng
38.
linguist
a)
nhà ngôn ngữ học
b)
ngôn ngữ toàn cầu
c)
béo phì
d)
sự rõ ràng
e)
mối quan hệ
39.
entrance exam
a)
kỳ thi tuyển sinh, bài kiểm tra đầu vào
b)
phức tạp
c)
vị trí
d)
sự giáo dục
e)
hoạt động, cuộc phẫu thuật
40.
study further
a)
học lên cao
b)
công ty du lịch
c)
ngôn ngữ chung
d)
quyết định
e)
chất lượng
41.
professor
a)
giáo sư
b)
khen ngợi
c)
hiệu quả
d)
béo phì
e)
từ thiện
42.
invent
a)
phát minh
b)
nhà ngôn ngữ học
c)
ngôn ngữ toàn cầu
d)
vị trí
e)
sự rõ ràng
43.
standard
a)
tiêu chuẩn
b)
kỳ thi tuyển sinh, bài kiểm tra đầu vào
c)
phức tạp
d)
ngôn ngữ chung
e)
sự giáo dục
44.
establish
a)
thành lập, thiết lập
b)
học lên cao
c)
công ty du lịch
d)
hiệu quả
e)
quyết định
45.
refer
a)
ngụ ý, ám chỉ
b)
giáo sư
c)
khen ngợi
d)
ngôn ngữ toàn cầu
e)
béo phì
46.
provide
a)
cung cấp
b)
phát minh
c)
nhà ngôn ngữ học
d)
phức tạp
e)
vị trí
47.
improve
a)
cải thiện
b)
tiêu chuẩn
c)
kỳ thi tuyển sinh, bài kiểm tra đầu vào
d)
công ty du lịch
e)
ngôn ngữ chung
48.
development
a)
sự phát triển
b)
thành lập, thiết lập
c)
học lên cao
d)
khen ngợi
e)
hiệu quả
49.
excellent
a)
xuất sắc
b)
ngụ ý, ám chỉ
c)
giáo sư
d)
nhà ngôn ngữ học
e)
ngôn ngữ toàn cầu
50.
challenging
a)
thách thức
b)
cung cấp
c)
phát minh
d)
kỳ thi tuyển sinh, bài kiểm tra đầu vào
e)
phức tạp
51.
face
a)
đối mặt
b)
cải thiện
c)
tiêu chuẩn
d)
học lên cao
e)
công ty du lịch
52.
increase
a)
tăng
b)
sự phát triển
c)
thành lập, thiết lập
d)
giáo sư
e)
khen ngợi
53.
French
a)
tiếng Pháp
b)
xuất sắc
c)
ngụ ý, ám chỉ
d)
phát minh
e)
nhà ngôn ngữ học
54.
Singaporean
a)
(thuộc) Singapore
b)
thách thức
c)
cung cấp
d)
tiêu chuẩn
e)
kỳ thi tuyển sinh, bài kiểm tra đầu vào
55.
dictionary
a)
từ điển
b)
đối mặt
c)
cải thiện
d)
thành lập, thiết lập
e)
học lên cao
56.
recommend
a)
đề xuất
b)
tăng
c)
sự phát triển
d)
ngụ ý, ám chỉ
e)
giáo sư
57.
official language
a)
ngôn ngữ chính thức
b)
tiếng Pháp
c)
xuất sắc
d)
cung cấp
e)
phát minh
58.

giới thiệu

(a)  

59.

đến từ

(a)  

60.

đồng phục trường

(a)  

61.

quần dài

(a)  

62.

áo phông

(a)  

63.

học sinh trao đổi

(a)  

64.

có nghĩa là

(a)  

65.

từ vựng

(a)  

66.

người nhập cư

(a)  

67.

tiếng mẹ đẻ

(a)  

68.

dịch

(a)  

69.

trôi chảy

(a)  

70.

tra cứu

(a)  

71.

song ngữ

(a)  

72.

vĩnh viễn

(a)  

73.

nước ngoài

(a)  

74.

mượn

(a)  

75.

sự đa dạng

(a)  

76.

đồng tâm

(a)  

77.

ngôn ngữ chính thức

(a)  

78.

quyển sổ tay

(a)  

79.

cộng đồng

(a)  

80.

mối quan hệ

(a)  

81.

hoạt động, cuộc phẫu thuật

(a)  

82.

chất lượng

(a)  

83.

từ thiện

(a)  

84.

sự rõ ràng

(a)  

85.

sự giáo dục

(a)  

86.

quyết định

(a)  

87.

béo phì

(a)  

88.

vị trí

(a)  

89.

ngôn ngữ chung

(a)  

90.

hiệu quả

(a)  

91.

ngôn ngữ toàn cầu

(a)  

92.

phức tạp

(a)  

93.

công ty du lịch

(a)  

94.

khen ngợi

(a)  

95.

nhà ngôn ngữ học

(a)  

96.

kỳ thi tuyển sinh, bài kiểm tra đầu vào

(a)  

97.

học lên cao

(a)  

98.

giáo sư

(a)  

99.

phát minh

(a)  

100.

tiêu chuẩn

(a)  

101.

thành lập, thiết lập

(a)  

102.

ngụ ý, ám chỉ

(a)  

103.

cung cấp

(a)  

104.

cải thiện

(a)  

105.

sự phát triển

(a)  

106.

xuất sắc

(a)  

107.

thách thức

(a)  

108.

đối mặt

(a)  

109.

tăng

(a)  

110.

tiếng Pháp

(a)  

111.

(thuộc) Singapore

(a)  

112.

từ điển

(a)  

113.

đề xuất

(a)  

114.

ngôn ngữ chính thức

(a)