Font size
WorksheetsCâu Hỏi Trắc Nghiệm Về Thuốc Lao
Total questions: 33
Worksheet time: 19mins
Thuốc nào sau đây thuộc nhóm thuốc điều trị lao nhóm 1?
PAS
Kanamycin
Isoniazid
Amikacin
Thuốc nào sau đây có cơ chế chính là ức chế tổng hợp mycolic acid?
Rifampicin
Ethambutol
Isoniazid
Pyrazinamid
Thuốc nào trong điều trị phong là dẫn chất sulfon?
Clofazimin
Rifampicin
Dapsone
INH
Rifampicin là kháng sinh có đặc điểm nào sau đây?
Tan tốt trong nước
Tác động lên tổng hợp protein
Không bền với pH kiềm và ánh sáng
Không qua được hàng rào máu não
Dấu hiệu ADR điển hình của pyrazinamid là:
Vàng da
Đau dây thần kinh
Tăng acid uric máu
Mất màu nước tiểu
Định tính nhóm hydrazid của INH có thể dùng thuốc thử nào sau đây?
AgNO₃
FeCl₃
Vanillin
KMnO₄
Dạng bào chế thường gặp của rifampicin là:
Tiêm tĩnh mạch
Viên nang uống
Dạng hít
Miếng dán
Trong phản ứng định tính, ethambutol tạo màu xanh khi phản ứng với:
HCl
CuSO₄
KMnO₄
FeCl₃
Thuốc nào sau đây có màu nâu đỏ?
Ethambutol
Rifampicin
INH
Dapsone
Pyrazinamid thuộc nhóm cấu trúc nào sau đây?
Hydrazid
Acid thơm
Nicotinamid
Sulfonamid
Vì sao INH thường được dùng phối hợp với các thuốc khác khi điều trị lao?
Do giá thành cao
Do phổ kháng khuẩn hẹp
Để giảm độc tính
Để tránh kháng thuốc
Pyrazinamid có tác dụng tốt trong môi trường:
Trung tính
Kiềm nhẹ
Toan
Môi trường giàu oxy
Để phát hiện nhóm amino bậc
Pyrazinamid có tác dụng tốt trong môi trường:
Trung tính
Kiềm nhẹ
Toan
Môi trường giàu oxy
Để phát hiện nhóm amino bậc 1 của dapsone, thuốc thử phù hợp là:
Diazoni
FeCl₃
KMnO₄
AgNO₃
Tác dụng phụ viêm dây TK ngoại biên của INH có thể giảm khi bổ sung:
Vitamin B12
Vitamin C
Vitamin B6
Acid folic
Cơ chế tác dụng của ethambutol là:
Ức chế tổng hợp protein
Ức chế tổng hợp acid mycolic
Ức chế tổng hợp arabinogalactan
Ức chế DNA gyrase
Dấu hiệu đặc trưng khi định tính pyrazinamid bằng FeSO₄ là:
Tủa trắng
Màu vàng
Màu xanh dương
Màu tím
ADR nổi bật của rifampicin là gì?
Tăng uric máu
Viêm gan, đỏ cam dịch tiết
Dị cảm
Viêm tụy cấp
Phát biểu nào sau đây là đúng về dapsone?
Không tan trong acid
không phản ứng với nitrit
Không gây ADR
Không phải là sulfon
Trong điều chế INH, chất trung gian quan trọng là:
Pyridin
acid isonicotinic
2-chloro-2,4-dinitrobenzen
hydrazine
Một bệnh nhân lao được chỉ định dùng INH, rifampicin và ethambutol. Sau 2 tuần xuất hiện vàng da, men gan tăng. Thuốc nghi ngờ nhất là:
Ethambutol
Rifampicin
INH
Cả A, B, C
Khi định tính ethambutol, phản ứng nào tạo dung dịch tím?
Với CuSO₄
Với AgNO₃
Với NaOH
Với HCl
Clofazimin có tác dụng trên vi khuẩn phong theo cơ chế:
Ức chế tổng hợp protein
Gắn vào DNA
Ức chế enzyme chuyển hóa
Phá hủy màng tế bào
Clofazimin có tác dụng trên vi khuẩn phong theo cơ chế:
Ức chế tổng hợp protein
Gắn vào DNA
Ức chế enzyme chuyển hóa
Phá hủy màng tế bào
Dấu hiệu phân biệt đặc trưng khi kiểm nghiệm rifampicin là:
Tủa vàng với FeCl₃
Màu đỏ cam đặc trưng
Không tan trong nước
Phản ứng với acid picric
Việc dùng INH kéo dài cần kiểm tra chức năng gì định kỳ?
Thận
Gan
Tim
Phổi
Khi điều chế rifampicin, nhóm chức quan trọng ảnh hưởng đến hoạt tính là:
OH phenol
Acid carboxylic
Nhóm amide
Nhóm anhydrid
Ứng dụng phản ứng với Na₂CO₃ để nhận biết thuốc nào sau đây?
Pyrazinamid
Rifampicin
INH
Ethambutol
Khi phối hợp INH và rifampicin trong điều trị lao, vấn đề dược động học cần chú ý là:
Cạnh tranh hấp thu qua ruột
Ức chế lẫn nhau tại gan
Rifampicin cảm ứng enzym làm giảm tác dụng của INH
INH làm giảm thải rifampicin
Phản ứng tạo azo dùng trong định lượng dapsone yêu cầu điều kiện:
Môi trường acid mạnh
Môi trường kiềm
Có mặt nitrit và acid
Ánh sáng UV
Đặc điểm cấu trúc ảnh hưởng đến độc tính của pyrazinamid là:
Nhóm amid
Vòng pyridin
Nhóm methyl
Nhóm acid
Khi kiểm nghiệm thuốc điều trị lao có nhân pyridin, phản ứng định tính nào phù hợp?
Với vanillin
Với HNO₃
Với Na₂CO₃
Với CuSO₄
