wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Về Thuốc Lao

Total questions: 33

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm thuốc điều trị lao nhóm 1?

a)

PAS

b)

Kanamycin

c)

Isoniazid

d)

Amikacin

2.

Thuốc nào sau đây có cơ chế chính là ức chế tổng hợp mycolic acid?

a)

Rifampicin

b)

Ethambutol

c)

Isoniazid

d)

Pyrazinamid

3.

Thuốc nào trong điều trị phong là dẫn chất sulfon?

a)

Clofazimin

b)

Rifampicin

c)

Dapsone

d)

INH

4.

Rifampicin là kháng sinh có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tan tốt trong nước

b)

Tác động lên tổng hợp protein

c)

Không bền với pH kiềm và ánh sáng

d)

Không qua được hàng rào máu não

5.

Dấu hiệu ADR điển hình của pyrazinamid là:

a)

Vàng da

b)

Đau dây thần kinh

c)

Tăng acid uric máu

d)

Mất màu nước tiểu

6.

Định tính nhóm hydrazid của INH có thể dùng thuốc thử nào sau đây?

a)

AgNO₃

b)

FeCl₃

c)

Vanillin

d)

KMnO₄

7.

Dạng bào chế thường gặp của rifampicin là:

a)

Tiêm tĩnh mạch

b)

Viên nang uống

c)

Dạng hít

d)

Miếng dán

8.

Trong phản ứng định tính, ethambutol tạo màu xanh khi phản ứng với:

a)

HCl

b)

CuSO₄

c)

KMnO₄

d)

FeCl₃

9.

Thuốc nào sau đây có màu nâu đỏ?

a)

Ethambutol

b)

Rifampicin

c)

INH

d)

Dapsone

10.

Pyrazinamid thuộc nhóm cấu trúc nào sau đây?

a)

Hydrazid

b)

Acid thơm

c)

Nicotinamid

d)

Sulfonamid

11.

Vì sao INH thường được dùng phối hợp với các thuốc khác khi điều trị lao?

a)

Do giá thành cao

b)

Do phổ kháng khuẩn hẹp

c)

Để giảm độc tính

d)

Để tránh kháng thuốc

12.

Pyrazinamid có tác dụng tốt trong môi trường:

a)

Trung tính

b)

Kiềm nhẹ

c)

Toan

d)

Môi trường giàu oxy

13.

Để phát hiện nhóm amino bậc

4 lines
14.

Pyrazinamid có tác dụng tốt trong môi trường:

a)

Trung tính

b)

Kiềm nhẹ

c)

Toan

d)

Môi trường giàu oxy

15.

Để phát hiện nhóm amino bậc 1 của dapsone, thuốc thử phù hợp là:

a)

Diazoni

b)

FeCl₃

c)

KMnO₄

d)

AgNO₃

16.

Tác dụng phụ viêm dây TK ngoại biên của INH có thể giảm khi bổ sung:

a)

Vitamin B12

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B6

d)

Acid folic

17.

Cơ chế tác dụng của ethambutol là:

a)

Ức chế tổng hợp protein

b)

Ức chế tổng hợp acid mycolic

c)

Ức chế tổng hợp arabinogalactan

d)

Ức chế DNA gyrase

18.

Dấu hiệu đặc trưng khi định tính pyrazinamid bằng FeSO₄ là:

a)

Tủa trắng

b)

Màu vàng

c)

Màu xanh dương

d)

Màu tím

19.

ADR nổi bật của rifampicin là gì?

a)

Tăng uric máu

b)

Viêm gan, đỏ cam dịch tiết

c)

Dị cảm

d)

Viêm tụy cấp

20.

Phát biểu nào sau đây là đúng về dapsone?

a)

Không tan trong acid

b)

không phản ứng với nitrit

c)

Không gây ADR

d)

Không phải là sulfon

21.

Trong điều chế INH, chất trung gian quan trọng là:

a)

Pyridin

b)

acid isonicotinic

c)

2-chloro-2,4-dinitrobenzen

d)

hydrazine

22.

Một bệnh nhân lao được chỉ định dùng INH, rifampicin và ethambutol. Sau 2 tuần xuất hiện vàng da, men gan tăng. Thuốc nghi ngờ nhất là:

a)

Ethambutol

b)

Rifampicin

c)

INH

d)

Cả A, B, C

23.

Khi định tính ethambutol, phản ứng nào tạo dung dịch tím?

a)

Với CuSO₄

b)

Với AgNO₃

c)

Với NaOH

d)

Với HCl

24.

Clofazimin có tác dụng trên vi khuẩn phong theo cơ chế:

a)

Ức chế tổng hợp protein

b)

Gắn vào DNA

c)

Ức chế enzyme chuyển hóa

d)

Phá hủy màng tế bào

25.

Clofazimin có tác dụng trên vi khuẩn phong theo cơ chế:

a)

Ức chế tổng hợp protein

b)

Gắn vào DNA

c)

Ức chế enzyme chuyển hóa

d)

Phá hủy màng tế bào

26.

Dấu hiệu phân biệt đặc trưng khi kiểm nghiệm rifampicin là:

a)

Tủa vàng với FeCl₃

b)

Màu đỏ cam đặc trưng

c)

Không tan trong nước

d)

Phản ứng với acid picric

27.

Việc dùng INH kéo dài cần kiểm tra chức năng gì định kỳ?

a)

Thận

b)

Gan

c)

Tim

d)

Phổi

28.

Khi điều chế rifampicin, nhóm chức quan trọng ảnh hưởng đến hoạt tính là:

a)

OH phenol

b)

Acid carboxylic

c)

Nhóm amide

d)

Nhóm anhydrid

29.

Ứng dụng phản ứng với Na₂CO₃ để nhận biết thuốc nào sau đây?

a)

Pyrazinamid

b)

Rifampicin

c)

INH

d)

Ethambutol

30.

Khi phối hợp INH và rifampicin trong điều trị lao, vấn đề dược động học cần chú ý là:

a)

Cạnh tranh hấp thu qua ruột

b)

Ức chế lẫn nhau tại gan

c)

Rifampicin cảm ứng enzym làm giảm tác dụng của INH

d)

INH làm giảm thải rifampicin

31.

Phản ứng tạo azo dùng trong định lượng dapsone yêu cầu điều kiện:

a)

Môi trường acid mạnh

b)

Môi trường kiềm

c)

Có mặt nitrit và acid

d)

Ánh sáng UV

32.

Đặc điểm cấu trúc ảnh hưởng đến độc tính của pyrazinamid là:

a)

Nhóm amid

b)

Vòng pyridin

c)

Nhóm methyl

d)

Nhóm acid

33.

Khi kiểm nghiệm thuốc điều trị lao có nhân pyridin, phản ứng định tính nào phù hợp?

a)

Với vanillin

b)

Với HNO₃

c)

Với Na₂CO₃

d)

Với CuSO₄