WorksheetsVL LUÔNN
Total questions: 185
Worksheet time: 2hrs 33mins
Name
Class
Date
1.
atakować
a)
tấn công / attack
b)
chuyên gia / specialist
c)
đề nghị / offer
d)
cung cấp / to offer
2.
zaatakować
a)
tấn công / attack
b)
chuyên gia nữ / female specialist
c)
chuyên gia / specialist
d)
đề nghị / offer
3.
dookoła
a)
xung quanh / around
b)
chuyên môn / specialist
c)
chuyên gia nữ / female specialist
d)
chuyên gia / specialist
4.
obecnie
a)
hiện tại / at present, now
b)
chuyên môn hóa / to specialize
c)
chuyên môn / specialist
d)
chuyên gia nữ / female specialist
5.
osobistość
a)
nhân vật, cá nhân nổi bật / personality
b)
hiện tại / at present, now
c)
xung quanh / around
d)
tấn công / attack
6.
osobisty
a)
cá nhân / personal
b)
nhân vật, cá nhân nổi bật / personality
c)
hiện tại / at present, now
d)
xung quanh / around
7.
osobowość
a)
tính cách / personality
b)
cá nhân / personal
c)
nhân vật, cá nhân nổi bật / personality
d)
hiện tại / at present, now
8.
oferować
a)
cung cấp / to offer
b)
tính cách / personality
c)
cá nhân / personal
d)
nhân vật, cá nhân nổi bật / personality
9.
oferta
a)
đề nghị / offer
b)
cung cấp / to offer
c)
tính cách / personality
d)
cá nhân / personal
10.
specjalista
a)
chuyên gia / specialist
b)
đề nghị / offer
c)
cung cấp / to offer
d)
tính cách / personality
11.
specjalistka
a)
chuyên gia nữ / female specialist
b)
chuyên gia / specialist
c)
đề nghị / offer
d)
cung cấp / to offer
12.
specjalistyczny
a)
chuyên môn / specialist
b)
chuyên gia nữ / female specialist
c)
chuyên gia / specialist
d)
đề nghị / offer
13.
specjalizować się
a)
chuyên môn hóa / to specialize
b)
chuyên môn / specialist
c)
chuyên gia nữ / female specialist
d)
chuyên gia / specialist
14.
specjalność
a)
chuyên ngành / speciality
b)
chuyên môn hóa / to specialize
c)
chuyên môn / specialist
d)
chuyên gia nữ / female specialist
15.
specjalny
a)
đặc biệt / special
b)
chuyên ngành / speciality
c)
chuyên môn hóa / to specialize
d)
chuyên môn / specialist
16.
dane
a)
dữ liệu / data
b)
đặc biệt / special
c)
chuyên ngành / speciality
d)
chuyên môn hóa / to specialize
17.
dotyczący
a)
liên quan / concerning
b)
dữ liệu / data
c)
đặc biệt / special
d)
chuyên ngành / speciality
18.
miesięczny
a)
hàng tháng / monthly
b)
liên quan / concerning
c)
dữ liệu / data
d)
đặc biệt / special
19.
odpowiedź
a)
câu trả lời, phản hồi / answer, response
b)
hàng tháng / monthly
c)
liên quan / concerning
d)
dữ liệu / data
20.
plansza
a)
bảng hiển thị / display chart
b)
câu trả lời, phản hồi / answer, response
c)
hàng tháng / monthly
d)
liên quan / concerning
21.
podstawowy
a)
cơ bản / basic
b)
bảng hiển thị / display chart
c)
câu trả lời, phản hồi / answer, response
d)
hàng tháng / monthly
22.
poza tym
a)
ngoài ra / besides
b)
cơ bản / basic
c)
bảng hiển thị / display chart
d)
câu trả lời, phản hồi / answer, response
23.
prezentacja
a)
bài thuyết trình / presentation
b)
ngoài ra / besides
c)
cơ bản / basic
d)
bảng hiển thị / display chart
24.
przedstawiać
a)
giới thiệu, trình bày / to introduce, present
b)
bài thuyết trình / presentation
c)
ngoài ra / besides
d)
cơ bản / basic
25.
przedstawić
a)
giới thiệu, trình bày / to introduce, present
b)
giới thiệu, trình bày / to introduce, present
c)
bài thuyết trình / presentation
d)
ngoài ra / besides
26.
przygotowany
a)
sẵn sàng, được chuẩn bị / ready, prepared
b)
giới thiệu, trình bày / to introduce, present
c)
giới thiệu, trình bày / to introduce, present
d)
bài thuyết trình / presentation
27.
zakończyć
a)
hoàn thành, kết luận / to finish, conclude
b)
sẵn sàng, được chuẩn bị / ready, prepared
c)
giới thiệu, trình bày / to introduce, present
d)
giới thiệu, trình bày / to introduce, present
28.
rozbudowa
a)
mở rộng (tòa nhà) / expansion (of a building)
b)
hoàn thành, kết luận / to finish, conclude
c)
sẵn sàng, được chuẩn bị / ready, prepared
d)
giới thiệu, trình bày / to introduce, present
29.
rozbudowywać
a)
mở rộng / to expand
b)
mở rộng (tòa nhà) / expansion (of a building)
c)
hoàn thành, kết luận / to finish, conclude
d)
sẵn sàng, được chuẩn bị / ready, prepared
30.
rozbudować
a)
mở rộng / to expand
b)
mở rộng / to expand
c)
mở rộng (tòa nhà) / expansion (of a building)
d)
hoàn thành, kết luận / to finish, conclude
31.
wydłużenie
a)
sự kéo dài / extension
b)
mở rộng / to expand
c)
mở rộng / to expand
d)
mở rộng (tòa nhà) / expansion (of a building)
32.
wydłużyć
a)
kéo dài / to make longer
b)
sự kéo dài / extension
c)
mở rộng / to expand
d)
mở rộng / to expand
33.
konsorcjum
a)
liên minh / consortium
b)
kéo dài / to make longer
c)
sự kéo dài / extension
d)
mở rộng / to expand
34.
przyjemność
a)
niềm vui / pleasure
b)
liên minh / consortium
c)
kéo dài / to make longer
d)
sự kéo dài / extension
35.
roczny
a)
hàng năm / annual
b)
niềm vui / pleasure
c)
liên minh / consortium
d)
kéo dài / to make longer
36.
różny
a)
khác nhau / different
b)
hàng năm / annual
c)
niềm vui / pleasure
d)
liên minh / consortium
37.
trema
a)
nỗi sợ sân khấu / stage fright
b)
khác nhau / different
c)
hàng năm / annual
d)
niềm vui / pleasure
38.
tygodniowy
a)
hàng tuần / weekly
b)
nỗi sợ sân khấu / stage fright
c)
khác nhau / different
d)
hàng năm / annual
39.
tygrys
a)
hổ / tiger
b)
hàng tuần / weekly
c)
nỗi sợ sân khấu / stage fright
d)
khác nhau / different
40.
zeszły
a)
trước đó, vừa qua / last
b)
hổ / tiger
c)
hàng tuần / weekly
d)
nỗi sợ sân khấu / stage fright
41.
agencja reklamowa
a)
công ty quảng cáo / advertising agency
b)
trước đó, vừa qua / last
c)
hổ / tiger
d)
hàng tuần / weekly
42.
branża
a)
ngành, lĩnh vực / sector, industry
b)
công ty quảng cáo / advertising agency
c)
trước đó, vừa qua / last
d)
hổ / tiger
43.
dochód
a)
thu nhập / income
b)
ngành, lĩnh vực / sector, industry
c)
công ty quảng cáo / advertising agency
d)
trước đó, vừa qua / last
44.
doradztwo
a)
tư vấn / consultancy
b)
thu nhập / income
c)
ngành, lĩnh vực / sector, industry
d)
công ty quảng cáo / advertising agency
45.
działać
a)
hoạt động, vận hành / to operate, function
b)
tư vấn / consultancy
c)
thu nhập / income
d)
ngành, lĩnh vực / sector, industry
46.
fabryka
a)
nhà máy / factory
b)
hoạt động, vận hành / to operate, function
c)
tư vấn / consultancy
d)
thu nhập / income
47.
firma
a)
công ty / company
b)
nhà máy / factory
c)
hoạt động, vận hành / to operate, function
d)
tư vấn / consultancy
48.
handlowa
a)
thương mại (công ty) / commercial (company)
b)
công ty / company
c)
nhà máy / factory
d)
hoạt động, vận hành / to operate, function
49.
komputerowa
a)
máy tính (công ty) / computer (company)
b)
thương mại (công ty) / commercial (company)
c)
công ty / company
d)
nhà máy / factory
50.
konsultingowa
a)
tư vấn (công ty) / consulting (company)
b)
máy tính (công ty) / computer (company)
c)
thương mại (công ty) / commercial (company)
d)
công ty / company
51.
transportowa
a)
vận tải (công ty) / transport (company)
b)
tư vấn (công ty) / consulting (company)
c)
máy tính (công ty) / computer (company)
d)
thương mại (công ty) / commercial (company)
52.
usługowa
a)
dịch vụ (công ty) / service (company)
b)
vận tải (công ty) / transport (company)
c)
tư vấn (công ty) / consulting (company)
d)
máy tính (công ty) / computer (company)
53.
zagraniczna
a)
nước ngoài (công ty) / foreign (company)
b)
dịch vụ (công ty) / service (company)
c)
vận tải (công ty) / transport (company)
d)
tư vấn (công ty) / consulting (company)
54.
międzynarodowa
a)
quốc tế (công ty) / international (company)
b)
nước ngoài (công ty) / foreign (company)
c)
dịch vụ (công ty) / service (company)
d)
vận tải (công ty) / transport (company)
55.
polska
a)
Ba Lan (công ty) / Polish (company)
b)
quốc tế (công ty) / international (company)
c)
nước ngoài (công ty) / foreign (company)
d)
dịch vụ (công ty) / service (company)
56.
krajowa
a)
nội địa (công ty) / domestic (company)
b)
Ba Lan (công ty) / Polish (company)
c)
quốc tế (công ty) / international (company)
d)
nước ngoài (công ty) / foreign (company)
57.
należeć
a)
thuộc về / to belong
b)
nội địa (công ty) / domestic (company)
c)
Ba Lan (công ty) / Polish (company)
d)
quốc tế (công ty) / international (company)
58.
obroty
a)
doanh thu / turnover
b)
thuộc về / to belong
c)
nội địa (công ty) / domestic (company)
d)
Ba Lan (công ty) / Polish (company)
59.
oddział
a)
chi nhánh, phòng ban / branch, department
b)
doanh thu / turnover
c)
thuộc về / to belong
d)
nội địa (công ty) / domestic (company)
60.
partner
a)
đối tác / partner
b)
chi nhánh, phòng ban / branch, department
c)
doanh thu / turnover
d)
thuộc về / to belong
61.
podatkowy
a)
thuế (tính từ) / tax (adj.)
b)
đối tác / partner
c)
chi nhánh, phòng ban / branch, department
d)
doanh thu / turnover
62.
przedsiębiorstwo
a)
doanh nghiệp, kinh doanh / enterprise, business
b)
thuế (tính từ) / tax (adj.)
c)
đối tác / partner
d)
chi nhánh, phòng ban / branch, department
63.
przychody
a)
doanh thu / revenues
b)
doanh nghiệp, kinh doanh / enterprise, business
c)
thuế (tính từ) / tax (adj.)
d)
đối tác / partner
64.
spółka
a)
công ty, quan hệ đối tác / company, partnership
b)
doanh thu / revenues
c)
doanh nghiệp, kinh doanh / enterprise, business
d)
thuế (tính từ) / tax (adj.)
65.
spółka z o.o.
a)
công ty trách nhiệm hữu hạn / limited liability company
b)
công ty, quan hệ đối tác / company, partnership
c)
doanh thu / revenues
d)
doanh nghiệp, kinh doanh / enterprise, business
66.
spółka akcyjna
a)
công ty cổ phần / joint-stock company
b)
công ty trách nhiệm hữu hạn / limited liability company
c)
công ty, quan hệ đối tác / company, partnership
d)
doanh thu / revenues
67.
spółka cywilna
a)
công ty hợp danh / general partnership
b)
công ty cổ phần / joint-stock company
c)
công ty trách nhiệm hữu hạn / limited liability company
d)
công ty, quan hệ đối tác / company, partnership
68.
strata
a)
lỗ, thua lỗ / loss
b)
công ty hợp danh / general partnership
c)
công ty cổ phần / joint-stock company
d)
công ty trách nhiệm hữu hạn / limited liability company
69.
usługi
a)
dịch vụ / services
b)
lỗ, thua lỗ / loss
c)
công ty hợp danh / general partnership
d)
công ty cổ phần / joint-stock company
70.
właściciel
a)
chủ sở hữu / owner
b)
dịch vụ / services
c)
lỗ, thua lỗ / loss
d)
công ty hợp danh / general partnership
71.
wspólnik
a)
đối tác kinh doanh / business partner
b)
chủ sở hữu / owner
c)
dịch vụ / services
d)
lỗ, thua lỗ / loss
72.
współpracować
a)
hợp tác / to cooperate
b)
đối tác kinh doanh / business partner
c)
chủ sở hữu / owner
d)
dịch vụ / services
73.
wydawnictwo
a)
nhà xuất bản / publishing house
b)
hợp tác / to cooperate
c)
đối tác kinh doanh / business partner
d)
chủ sở hữu / owner
74.
wynosić
a)
đạt được, lên tới / to amount to
b)
nhà xuất bản / publishing house
c)
hợp tác / to cooperate
d)
đối tác kinh doanh / business partner
75.
zajmować się
a)
xử lý, giải quyết / to deal with
b)
đạt được, lên tới / to amount to
c)
nhà xuất bản / publishing house
d)
hợp tác / to cooperate
76.
zakład
a)
nhà máy, xưởng / plant, workshop
b)
xử lý, giải quyết / to deal with
c)
đạt được, lên tới / to amount to
d)
nhà xuất bản / publishing house
77.
zatrudniać
a)
tuyển dụng, thuê / to employ
b)
nhà máy, xưởng / plant, workshop
c)
xử lý, giải quyết / to deal with
d)
đạt được, lên tới / to amount to
78.
zysk
a)
lợi nhuận / profit
b)
tuyển dụng, thuê / to employ
c)
nhà máy, xưởng / plant, workshop
d)
xử lý, giải quyết / to deal with
79.
eksport
a)
xuất khẩu / export
b)
lợi nhuận / profit
c)
tuyển dụng, thuê / to employ
d)
nhà máy, xưởng / plant, workshop
80.
eksporter
a)
nhà xuất khẩu / exporter
b)
xuất khẩu / export
c)
lợi nhuận / profit
d)
tuyển dụng, thuê / to employ
81.
eksportować
a)
xuất khẩu / to export
b)
nhà xuất khẩu / exporter
c)
xuất khẩu / export
d)
lợi nhuận / profit
82.
import
a)
nhập khẩu / import
b)
xuất khẩu / to export
c)
nhà xuất khẩu / exporter
d)
xuất khẩu / export
83.
importer
a)
nhà nhập khẩu / importer
b)
nhập khẩu / import
c)
xuất khẩu / to export
d)
nhà xuất khẩu / exporter
84.
importować
a)
nhập khẩu / to import
b)
nhà nhập khẩu / importer
c)
nhập khẩu / import
d)
xuất khẩu / to export
85.
inwestor
a)
nhà đầu tư / investor
b)
nhập khẩu / to import
c)
nhà nhập khẩu / importer
d)
nhập khẩu / import
86.
inwestować
a)
đầu tư / to invest
b)
nhà đầu tư / investor
c)
nhập khẩu / to import
d)
nhà nhập khẩu / importer
87.
producent
a)
nhà sản xuất / producer
b)
đầu tư / to invest
c)
nhà đầu tư / investor
d)
nhập khẩu / to import
88.
produkcja
a)
sản xuất / production
b)
nhà sản xuất / producer
c)
đầu tư / to invest
d)
nhà đầu tư / investor
89.
produkować
a)
sản xuất / to produce
b)
sản xuất / production
c)
nhà sản xuất / producer
d)
đầu tư / to invest
90.
powinien
a)
nên / should
b)
sản xuất / to produce
c)
sản xuất / production
d)
nhà sản xuất / producer
91.
przedtem
a)
trước đó / before
b)
nên / should
c)
sản xuất / to produce
d)
sản xuất / production
92.
sprzedaż
a)
bán hàng / sale
b)
trước đó / before
c)
nên / should
d)
sản xuất / to produce
93.
uważać
a)
nghĩ, cho rằng / to think
b)
bán hàng / sale
c)
trước đó / before
d)
nên / should
94.
wszyscy
a)
mọi người / everyone
b)
nghĩ, cho rằng / to think
c)
bán hàng / sale
d)
trước đó / before
95.
zadawać
a)
đặt câu hỏi / to ask (a question)
b)
mọi người / everyone
c)
nghĩ, cho rằng / to think
d)
bán hàng / sale
96.
imię
a)
tên / first name
b)
đặt câu hỏi / to ask (a question)
c)
mọi người / everyone
d)
nghĩ, cho rằng / to think
97.
kwestionariusz
a)
bảng câu hỏi / questionnaire
b)
tên / first name
c)
đặt câu hỏi / to ask (a question)
d)
mọi người / everyone
98.
międzynarodowy
a)
quốc tế / international
b)
bảng câu hỏi / questionnaire
c)
tên / first name
d)
đặt câu hỏi / to ask (a question)
99.
obywatelstwo
a)
quốc tịch / citizenship
b)
quốc tế / international
c)
bảng câu hỏi / questionnaire
d)
tên / first name
100.
okres
a)
khoảng thời gian / period
b)
quốc tịch / citizenship
c)
quốc tế / international
d)
bảng câu hỏi / questionnaire
101.
osobowy
a)
cá nhân (tính từ) / personal
b)
khoảng thời gian / period
c)
quốc tịch / citizenship
d)
quốc tế / international
102.
pracodawca
a)
nhà tuyển dụng / employer
b)
cá nhân (tính từ) / personal
c)
khoảng thời gian / period
d)
quốc tịch / citizenship
103.
rodowy
a)
họ (gia đình) / family (as in surname)
b)
nhà tuyển dụng / employer
c)
cá nhân (tính từ) / personal
d)
khoảng thời gian / period
104.
stanowisko
a)
vị trí / position
b)
họ (gia đình) / family (as in surname)
c)
nhà tuyển dụng / employer
d)
cá nhân (tính từ) / personal
105.
stopień
a)
trình độ, cấp độ / degree, level
b)
vị trí / position
c)
họ (gia đình) / family (as in surname)
d)
nhà tuyển dụng / employer
106.
wykształcenie
a)
học vấn / education
b)
trình độ, cấp độ / degree, level
c)
vị trí / position
d)
họ (gia đình) / family (as in surname)
107.
wypełniać
a)
điền vào / to fill in
b)
học vấn / education
c)
trình độ, cấp độ / degree, level
d)
vị trí / position
108.
zatrudnienie
a)
việc làm / employment
b)
điền vào / to fill in
c)
học vấn / education
d)
trình độ, cấp độ / degree, level
109.
zawód
a)
nghề nghiệp / profession
b)
việc làm / employment
c)
điền vào / to fill in
d)
học vấn / education
110.
ZUS
a)
Cơ quan Bảo hiểm Xã hội / Social Insurance Institution
b)
nghề nghiệp / profession
c)
việc làm / employment
d)
điền vào / to fill in
111.
aktywny
a)
tích cực / active
b)
Cơ quan Bảo hiểm Xã hội / Social Insurance Institution
c)
nghề nghiệp / profession
d)
việc làm / employment
112.
człowiek
a)
con người / human being
b)
tích cực / active
c)
Cơ quan Bảo hiểm Xã hội / Social Insurance Institution
d)
nghề nghiệp / profession
113.
lektura
a)
việc đọc, tài liệu đọc / reading
b)
con người / human being
c)
tích cực / active
d)
Cơ quan Bảo hiểm Xã hội / Social Insurance Institution
114.
obowiązkowo
a)
bắt buộc / obligatorily
b)
việc đọc, tài liệu đọc / reading
c)
con người / human being
d)
tích cực / active
115.
pilny
a)
khẩn cấp / urgent
b)
bắt buộc / obligatorily
c)
việc đọc, tài liệu đọc / reading
d)
con người / human being
116.
poczta
a)
bưu điện / post
b)
khẩn cấp / urgent
c)
bắt buộc / obligatorily
d)
việc đọc, tài liệu đọc / reading
117.
podczas
a)
trong khi / during
b)
bưu điện / post
c)
khẩn cấp / urgent
d)
bắt buộc / obligatorily
118.
przeciętny
a)
trung bình / average
b)
trong khi / during
c)
bưu điện / post
d)
khẩn cấp / urgent
119.
przychodzić
a)
đến / to come
b)
trung bình / average
c)
trong khi / during
d)
bưu điện / post
120.
przygotowywać
a)
chuẩn bị / to prepare
b)
đến / to come
c)
trung bình / average
d)
trong khi / during
121.
przygotować
a)
chuẩn bị / to prepare
b)
chuẩn bị / to prepare
c)
đến / to come
d)
trung bình / average
122.
przyjaciel
a)
bạn bè / friend
b)
chuẩn bị / to prepare
c)
chuẩn bị / to prepare
d)
đến / to come
123.
sen
a)
giấc mơ / dream
b)
bạn bè / friend
c)
chuẩn bị / to prepare
d)
chuẩn bị / to prepare
124.
sprawa
a)
vấn đề, việc / matter, issue
b)
giấc mơ / dream
c)
bạn bè / friend
d)
chuẩn bị / to prepare
125.
szklanka
a)
ly / glass
b)
vấn đề, việc / matter, issue
c)
giấc mơ / dream
d)
bạn bè / friend
126.
uwielbiać
a)
yêu thích, ngưỡng mộ / to adore
b)
ly / glass
c)
vấn đề, việc / matter, issue
d)
giấc mơ / dream
127.
wizyta
a)
chuyến thăm / visit
b)
yêu thích, ngưỡng mộ / to adore
c)
ly / glass
d)
vấn đề, việc / matter, issue
128.
wsiadać
a)
lên xe, tàu / to get on, board
b)
chuyến thăm / visit
c)
yêu thích, ngưỡng mộ / to adore
d)
ly / glass
129.
współpracownik
a)
đồng nghiệp / colleague
b)
lên xe, tàu / to get on, board
c)
chuyến thăm / visit
d)
yêu thích, ngưỡng mộ / to adore
130.
wyglądać
a)
trông giống / to look like
b)
đồng nghiệp / colleague
c)
lên xe, tàu / to get on, board
d)
chuyến thăm / visit
131.
wynajmować
a)
thuê / to rent
b)
trông giống / to look like
c)
đồng nghiệp / colleague
d)
lên xe, tàu / to get on, board
132.
wynająć
a)
thuê / to rent
b)
thuê / to rent
c)
trông giống / to look like
d)
đồng nghiệp / colleague
133.
wysiadać
a)
xuống xe, tàu / to get off
b)
thuê / to rent
c)
thuê / to rent
d)
trông giống / to look like
134.
zapominać
a)
quên / to forget
b)
xuống xe, tàu / to get off
c)
thuê / to rent
d)
thuê / to rent
135.
zapomnieć
a)
quên / to forget
b)
quên / to forget
c)
xuống xe, tàu / to get off
d)
thuê / to rent
136.
zatrzymywać się
a)
dừng lại, ở lại / to stop, stay
b)
quên / to forget
c)
quên / to forget
d)
xuống xe, tàu / to get off
137.
zatrzymać się
a)
dừng lại, ở lại / to stop, stay
b)
dừng lại, ở lại / to stop, stay
c)
quên / to forget
d)
quên / to forget
138.
znajomy
a)
người quen / acquaintance
b)
dừng lại, ở lại / to stop, stay
c)
dừng lại, ở lại / to stop, stay
d)
quên / to forget
139.
zwykle
a)
thường xuyên / usually
b)
người quen / acquaintance
c)
dừng lại, ở lại / to stop, stay
d)
dừng lại, ở lại / to stop, stay
140.
napięty
a)
bận rộn, căng thẳng / tight, busy
b)
thường xuyên / usually
c)
người quen / acquaintance
d)
dừng lại, ở lại / to stop, stay
141.
odwoływać
a)
hủy bỏ / to cancel
b)
bận rộn, căng thẳng / tight, busy
c)
thường xuyên / usually
d)
người quen / acquaintance
142.
potwierdzać
a)
xác nhận / to confirm
b)
hủy bỏ / to cancel
c)
bận rộn, căng thẳng / tight, busy
d)
thường xuyên / usually
143.
prezes
a)
chủ tịch / president
b)
xác nhận / to confirm
c)
hủy bỏ / to cancel
d)
bận rộn, căng thẳng / tight, busy
144.
przekładać
a)
hoãn lại / to postpone
b)
chủ tịch / president
c)
xác nhận / to confirm
d)
hủy bỏ / to cancel
145.
załatwiać
a)
giải quyết, xử lý / to handle, take care of
b)
hoãn lại / to postpone
c)
chủ tịch / president
d)
xác nhận / to confirm
146.
zarząd
a)
ban giám đốc / board of directors
b)
giải quyết, xử lý / to handle, take care of
c)
hoãn lại / to postpone
d)
chủ tịch / president
147.
zebranie
a)
cuộc họp / meeting
b)
ban giám đốc / board of directors
c)
giải quyết, xử lý / to handle, take care of
d)
hoãn lại / to postpone
148.
telekonferencja
a)
hội nghị từ xa / teleconference
b)
cuộc họp / meeting
c)
ban giám đốc / board of directors
d)
giải quyết, xử lý / to handle, take care of
149.
dyskutować
a)
thảo luận / to discuss
b)
hội nghị từ xa / teleconference
c)
cuộc họp / meeting
d)
ban giám đốc / board of directors
150.
dyskusyjny
a)
có thể tranh luận / debatable
b)
thảo luận / to discuss
c)
hội nghị từ xa / teleconference
d)
cuộc họp / meeting
151.
centrala
a)
trụ sở chính / headquarters
b)
có thể tranh luận / debatable
c)
thảo luận / to discuss
d)
hội nghị từ xa / teleconference
152.
media
a)
truyền thông / media
b)
trụ sở chính / headquarters
c)
có thể tranh luận / debatable
d)
thảo luận / to discuss
153.
mózg
a)
não / brain
b)
truyền thông / media
c)
trụ sở chính / headquarters
d)
có thể tranh luận / debatable
154.
nawzajem
a)
lẫn nhau / likewise
b)
não / brain
c)
truyền thông / media
d)
trụ sở chính / headquarters
155.
odwiedzać
a)
thăm / to visit
b)
lẫn nhau / likewise
c)
não / brain
d)
truyền thông / media
156.
oprowadzać
a)
dẫn đi xem / to show around
b)
thăm / to visit
c)
lẫn nhau / likewise
d)
não / brain
157.
przyjeżdżać
a)
đến / to arrive
b)
dẫn đi xem / to show around
c)
thăm / to visit
d)
lẫn nhau / likewise
158.
serce
a)
trái tim / heart
b)
đến / to arrive
c)
dẫn đi xem / to show around
d)
thăm / to visit
159.
szefowa
a)
sếp nữ / boss (female)
b)
trái tim / heart
c)
đến / to arrive
d)
dẫn đi xem / to show around
160.
tłumacz
a)
phiên dịch / translator
b)
sếp nữ / boss (female)
c)
trái tim / heart
d)
đến / to arrive
161.
wątpliwość
a)
nghi ngờ / doubt
b)
phiên dịch / translator
c)
sếp nữ / boss (female)
d)
trái tim / heart
162.
wątroba
a)
gan / liver
b)
nghi ngờ / doubt
c)
phiên dịch / translator
d)
sếp nữ / boss (female)
163.
wreszcie
a)
cuối cùng / finally
b)
gan / liver
c)
nghi ngờ / doubt
d)
phiên dịch / translator
164.
zamieszanie
a)
sự xáo trộn, lộn xộn / commotion
b)
cuối cùng / finally
c)
gan / liver
d)
nghi ngờ / doubt
165.
zarządzać
a)
quản lý / to manage
b)
sự xáo trộn, lộn xộn / commotion
c)
cuối cùng / finally
d)
gan / liver
166.
zazwyczaj
a)
thường xuyên / usually
b)
quản lý / to manage
c)
sự xáo trộn, lộn xộn / commotion
d)
cuối cùng / finally
167.
żołądek
a)
dạ dày / stomach
b)
thường xuyên / usually
c)
quản lý / to manage
d)
sự xáo trộn, lộn xộn / commotion
168.
dział
a)
phòng ban / department
b)
dạ dày / stomach
c)
thường xuyên / usually
d)
quản lý / to manage
169.
kierować
a)
điều hành, quản lý / to run, manage
b)
phòng ban / department
c)
dạ dày / stomach
d)
thường xuyên / usually
170.
księgowość
a)
kế toán / accounting
b)
điều hành, quản lý / to run, manage
c)
phòng ban / department
d)
dạ dày / stomach
171.
odpowiadać
a)
chịu trách nhiệm / to be responsible for
b)
kế toán / accounting
c)
điều hành, quản lý / to run, manage
d)
phòng ban / department
172.
odpowiedzialny
a)
có trách nhiệm / responsible
b)
chịu trách nhiệm / to be responsible for
c)
kế toán / accounting
d)
điều hành, quản lý / to run, manage
173.
prowadzić
a)
điều hành, thực hiện / to run, conduct
b)
có trách nhiệm / responsible
c)
chịu trách nhiệm / to be responsible for
d)
kế toán / accounting
174.
rada
a)
lời khuyên / advice
b)
điều hành, thực hiện / to run, conduct
c)
có trách nhiệm / responsible
d)
chịu trách nhiệm / to be responsible for
175.
utrzymywać
a)
duy trì / to maintain
b)
lời khuyên / advice
c)
điều hành, thực hiện / to run, conduct
d)
có trách nhiệm / responsible
176.
wewnętrzny
a)
nội bộ / internal
b)
duy trì / to maintain
c)
lời khuyên / advice
d)
điều hành, thực hiện / to run, conduct
177.
zasiadać
a)
tham gia (hội đồng) / to sit (on a board)
b)
nội bộ / internal
c)
duy trì / to maintain
d)
lời khuyên / advice
178.
zespół
a)
đội, nhóm / team
b)
tham gia (hội đồng) / to sit (on a board)
c)
nội bộ / internal
d)
duy trì / to maintain
179.
rada nadzorcza
a)
hội đồng giám sát / supervisory board
b)
đội, nhóm / team
c)
tham gia (hội đồng) / to sit (on a board)
d)
nội bộ / internal
180.
administracja
a)
hành chính / administration
b)
hội đồng giám sát / supervisory board
c)
đội, nhóm / team
d)
tham gia (hội đồng) / to sit (on a board)
181.
administracyjny
a)
thuộc về hành chính / administrative
b)
hành chính / administration
c)
hội đồng giám sát / supervisory board
d)
đội, nhóm / team
182.
ekspert
a)
chuyên gia / expert
b)
thuộc về hành chính / administrative
c)
hành chính / administration
d)
hội đồng giám sát / supervisory board
183.
marketing
a)
tiếp thị / marketing
b)
chuyên gia / expert
c)
thuộc về hành chính / administrative
d)
hành chính / administration
184.
strategia
a)
chiến lược / strategy
b)
tiếp thị / marketing
c)
chuyên gia / expert
d)
thuộc về hành chính / administrative
185.
strategiczny
a)
thuộc về chiến lược / strategic
b)
chiến lược / strategy
c)
tiếp thị / marketing
d)
chuyên gia / expert
100 %
