wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H2 B1 TV

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Thích nhất

a)

喜欢

b)

觉得

c)

最喜欢

2.

Muốn

a)

b)

c)

可以

3.

Du lịch

a)

买东西

b)

学汉语

c)

旅游

4.

Thể thao / vận động

a)

运动

b)

旅游

c)

睡觉

5.

Đá bóng

a)

打篮球

b)

踢足球

c)

看电视

6.

Mắt

a)

耳朵

b)

眼睛

c)

7.

Mới (không cũ)

a)

b)

c)

8.

Tại sao

a)

怎么

b)

为什么

c)

哪儿

9.

Cùng nhau

a)

一起

b)

c)

10.

Muốn không? (muốn không)

a)

会不会

b)

要不要

c)

吃不吃

11.

Tôi cảm thấy trời hôm nay rất nóng

a)

我觉得今天很热

b)

我最好今天很热

c)

我最喜欢今天

12.

Từ để thể hiện mức độ “nhất”

a)

b)

c)

13.

Mèo con dưới bàn rất đẹp

a)

桌子上有猫

b)

桌子下面的小猫很漂亮

c)

椅子下面有猫

14.

Mắt của cô ấy đẹp nhất

a)

她有很多眼睛

b)

她的眼睛不冷

c)

她的眼睛最漂亮

15.

Chúng ta đi mua ghế mới nhé

a)

我们一起去买新的椅子吧

b)

一起买旧的椅子

c)

要不要买桌子?

16.

Câu hỏi: Bạn muốn đi đâu?

a)

你要做什么?

b)

你要去哪儿?

c)

你是哪里人?

17.

Tôi cũng thích chơi thể thao

a)

我最喜欢运动

b)

我也喜欢运动

c)

我不想运动

18.

Chiếc áo này mới mua hôm qua

a)

这件衣服是昨天买的

b)

我不喜欢这件衣服

c)

衣服太旧了

19.

Tôi cũng muốn đi

a)

我也要去

b)

我最要去

c)

我一起去

20.

Tại sao bạn không đi đá bóng?

a)

为什么你不去踢足球?

b)

你最喜欢踢足球吗?

c)

你怎么不喜欢足球?