WorksheetsQuiz Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề
Total questions: 105
Worksheet time: 53mins
Từ vựng tiếng Anh chỉ nghề nghiệp nào là đúng?
carrot
banana
apple
doctor
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây?
car
grape
teacher
engineer
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ động vật?
book
table
pencil
cat
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ màu sắc?
red
car
house
tree
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ bộ phận cơ thể?
apple
eye
car
book
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ đồ dùng học tập?
pen
cat
banana
dog
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ gia đình?
house
tree
car
mother
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ rau quả?
car
cabbage
dog
cat
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ đồ uống?
car
water
house
tree
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ đồ ăn?
car
soup
cat
dog
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ động tác?
run
car
house
tree
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trang phục?
cat
car
shirt
dog
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ cảm xúc?
house
tree
car
happy
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ phương tiện giao thông?
tree
car
house
bus
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ du lịch?
tree
house
car
travel
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ môn học?
math
car
house
tree
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ hình khối?
tree
house
car
cube
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ thể thao?
football
car
tree
house
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ thời gian?
car
house
tree
hour
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ cây và hoa?
rose
tree
car
house
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ thời tiết?
sunny
car
house
tree
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là luật sư?
teacher
doctor
lawyer
engineer
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là bác sĩ?
doctor
nurse
teacher
engineer
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là giáo viên?
nurse
doctor
teacher
engineer
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là kỹ sư?
nurse
teacher
doctor
engineer
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là nhạc sĩ?
doctor
teacher
musician
engineer
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là đầu bếp?
engineer
teacher
doctor
chef
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là nhân viên văn phòng?
engineer
teacher
doctor
office worker
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là nhân viên thu ngân?
cashier
doctor
teacher
engineer
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là người bán hoa?
doctor
teacher
engineer
florist
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là người giao hàng?
delivery man
doctor
teacher
engineer
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là người mổ thịt?
engineer
butcher
doctor
teacher
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là nhà kinh doanh?
engineer
teacher
doctor
entrepreneur
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là thợ ống nước?
teacher
doctor
engineer
plumber
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là người môi giới bất động sản?
teacher
doctor
engineer
real estate agent
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là thợ may?
doctor
tailor
teacher
engineer
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là tài xế xe taxi?
engineer
doctor
taxi driver
teacher
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là lính cứu hỏa?
engineer
teacher
doctor
firefighter
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả táo?
apple
carrot
potato
onion
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả chuối?
onion
potato
carrot
banana
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả cam?
carrot
orange
potato
onion
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả dưa hấu?
carrot
watermelon
potato
onion
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả xoài?
potato
carrot
mango
onion
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả dứa?
carrot
potato
onion
pineapple
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả lê?
pear
carrot
potato
onion
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả nho?
onion
grape
carrot
potato
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả vải?
onion
lychee
potato
carrot
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả mơ?
potato
carrot
apricot
onion
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả mít?
jackfruit
carrot
onion
potato
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả bơ?
avocado
carrot
potato
onion
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả đu đủ?
papaya
carrot
onion
potato
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả mận?
plum
onion
carrot
potato
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả chanh?
lemon
carrot
onion
potato
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả kiwi?
onion
potato
carrot
kiwi
Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả việt quất?
potato
carrot
blueberry
onion
Từ 'khaki' có nghĩa là gì?
đá quý
vải kaki
kim cương
vải lanh
Từ 'jewel' có nghĩa là gì?
đá quý
vàng
bạc
vải lanh
Từ 'diamond' có nghĩa là gì?
kim cương
vàng
vải kaki
bạc
Từ 'gold' có nghĩa là gì?
bạc
kim cương
đá quý
vàng
Từ 'silver' có nghĩa là gì?
vải kaki
vải lanh
bạc
vàng
Từ 'annoyed' có nghĩa là gì?
khó chịu
buồn
mệt mỏi
vui vẻ
Từ 'happy' có nghĩa là gì?
buồn
vui vẻ
lo lắng
bực bội
Từ 'sad' có nghĩa là gì?
vui vẻ
buồn
hưng phấn
mệt mỏi
Từ 'worried' có nghĩa là gì?
bực bội
buồn
vui vẻ
lo lắng
Từ 'tired' có nghĩa là gì?
hưng phấn
mệt mỏi
vui vẻ
buồn
Từ 'calm' có nghĩa là gì?
khó chịu
buồn
hưng phấn
bình tĩnh
Từ 'excited' có nghĩa là gì?
buồn
bực bội
hưng phấn
lo lắng
Từ 'jealous' có nghĩa là gì?
ghen tị
buồn
mệt mỏi
vui vẻ
Từ 'frustrated' có nghĩa là gì?
buồn
hưng phấn
vui vẻ
nản lòng
Từ 'nervous' có nghĩa là gì?
buồn
hưng phấn
lo lắng
vui vẻ
Từ 'hungry' có nghĩa là gì?
khát
đói
buồn
vui vẻ
Từ 'thirsty' có nghĩa là gì?
vui vẻ
buồn
khát
đói
Từ 'wonderful' có nghĩa là gì?
tuyệt vời
hưng phấn
buồn
khó chịu
Từ 'bored' có nghĩa là gì?
vui vẻ
buồn chán
khó chịu
hưng phấn
Từ 'terrible' có nghĩa là gì?
hưng phấn
buồn
vui vẻ
tệ hại
Từ 'delighted' có nghĩa là gì?
vui mừng
hưng phấn
khó chịu
buồn
Từ 'embarrassed' có nghĩa là gì?
hưng phấn
buồn
vui vẻ
xấu hổ
Từ 'calm' có nghĩa là gì?
hưng phấn
bình tĩnh
buồn
khó chịu
Từ 'self-conscious' có nghĩa là gì?
e dè
vui vẻ
buồn
hưng phấn
Từ 'sensitive' có nghĩa là gì?
nhạy cảm
khó chịu
buồn
hưng phấn
Từ 'optimistic' có nghĩa là gì?
lạc quan
khó chịu
buồn
hưng phấn
Từ 'peaceful' có nghĩa là gì?
hưng phấn
khó chịu
buồn
bình yên
Từ 'ingredient' có nghĩa là gì?
nguyên liệu
công thức
dầu ăn
muối
Từ 'recipe' có nghĩa là gì?
dầu ăn
nguyên liệu
muối
công thức nấu ăn
Từ 'cooking oil' có nghĩa là gì?
dấm
đường
muối
dầu ăn
Từ 'salt' có nghĩa là gì?
muối
đường
dấm
dầu ăn
Từ 'sugar' có nghĩa là gì?
dấm
dầu ăn
muối
đường
Từ 'vinegar' có nghĩa là gì?
dấm
muối
dầu ăn
đường
Từ 'chili sauce' có nghĩa là gì?
tương ớt
muối
đường
dầu ăn
Từ 'ketchup' có nghĩa là gì?
dầu ăn
muối
tương cà
đường
Từ 'raw' có nghĩa là gì?
ngon
chín
sống
dở
Từ 'wash' có nghĩa là gì?
xào
nấu
rửa
hấp
Từ 'peel' có nghĩa là gì?
hấp
xào
nấu
bóc vỏ
Từ 'chop' có nghĩa là gì?
xào
nấu
chặt
hấp
Từ 'boil' có nghĩa là gì?
nấu
đun sôi
xào
hấp
Từ 'steam' có nghĩa là gì?
hấp
nấu
hầm
xào
Từ 'stir' có nghĩa là gì?
nấu
hấp
hầm
xào
Từ 'fry' có nghĩa là gì?
hầm
rán
hấp
nấu
Từ 'bake' có nghĩa là gì?
hầm
hấp
nấu
nướng
Từ 'grill' có nghĩa là gì?
nướng
nấu
hấp
hầm
Từ 'slice' có nghĩa là gì?
hầm
thái
hấp
nấu
Từ 'mix' có nghĩa là gì?
nấu
hầm
trộn
hấp
Từ 'serve' có nghĩa là gì?
phục vụ
nấu
hầm
hấp
Từ 'taste' có nghĩa là gì?
hấp
nấu
hầm
nếm
Từ 'cook' có nghĩa là gì?
xào
nấu
hấp
hầm
