Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Từ vựng tiếng Anh chỉ nghề nghiệp nào là đúng?

a)

carrot

b)

banana

c)

apple

d)

doctor

2.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây?

a)

car

b)

grape

c)

teacher

d)

engineer

3.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ động vật?

a)

book

b)

table

c)

pencil

d)

cat

4.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ màu sắc?

a)

red

b)

car

c)

house

d)

tree

5.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ bộ phận cơ thể?

a)

apple

b)

eye

c)

car

d)

book

6.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ đồ dùng học tập?

a)

pen

b)

cat

c)

banana

d)

dog

7.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ gia đình?

a)

house

b)

tree

c)

car

d)

mother

8.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ rau quả?

a)

car

b)

cabbage

c)

dog

d)

cat

9.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ đồ uống?

a)

car

b)

water

c)

house

d)

tree

10.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ đồ ăn?

a)

car

b)

soup

c)

cat

d)

dog

11.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ động tác?

a)

run

b)

car

c)

house

d)

tree

12.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trang phục?

a)

cat

b)

car

c)

shirt

d)

dog

13.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ cảm xúc?

a)

house

b)

tree

c)

car

d)

happy

14.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ phương tiện giao thông?

a)

tree

b)

car

c)

house

d)

bus

15.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ du lịch?

a)

tree

b)

house

c)

car

d)

travel

16.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ môn học?

a)

math

b)

car

c)

house

d)

tree

17.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ hình khối?

a)

tree

b)

house

c)

car

d)

cube

18.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ thể thao?

a)

football

b)

car

c)

tree

d)

house

19.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ thời gian?

a)

car

b)

house

c)

tree

d)

hour

20.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ cây và hoa?

a)

rose

b)

tree

c)

car

d)

house

21.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ thời tiết?

a)

sunny

b)

car

c)

house

d)

tree

22.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là luật sư?

a)

teacher

b)

doctor

c)

lawyer

d)

engineer

23.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là bác sĩ?

a)

doctor

b)

nurse

c)

teacher

d)

engineer

24.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là giáo viên?

a)

nurse

b)

doctor

c)

teacher

d)

engineer

25.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là kỹ sư?

a)

nurse

b)

teacher

c)

doctor

d)

engineer

26.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là nhạc sĩ?

a)

doctor

b)

teacher

c)

musician

d)

engineer

27.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là đầu bếp?

a)

engineer

b)

teacher

c)

doctor

d)

chef

28.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là nhân viên văn phòng?

a)

engineer

b)

teacher

c)

doctor

d)

office worker

29.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là nhân viên thu ngân?

a)

cashier

b)

doctor

c)

teacher

d)

engineer

30.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là người bán hoa?

a)

doctor

b)

teacher

c)

engineer

d)

florist

31.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là người giao hàng?

a)

delivery man

b)

doctor

c)

teacher

d)

engineer

32.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là người mổ thịt?

a)

engineer

b)

butcher

c)

doctor

d)

teacher

33.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là nhà kinh doanh?

a)

engineer

b)

teacher

c)

doctor

d)

entrepreneur

34.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là thợ ống nước?

a)

teacher

b)

doctor

c)

engineer

d)

plumber

35.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là người môi giới bất động sản?

a)

teacher

b)

doctor

c)

engineer

d)

real estate agent

36.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là thợ may?

a)

doctor

b)

tailor

c)

teacher

d)

engineer

37.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là tài xế xe taxi?

a)

engineer

b)

doctor

c)

taxi driver

d)

teacher

38.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ nghề nghiệp là lính cứu hỏa?

a)

engineer

b)

teacher

c)

doctor

d)

firefighter

39.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả táo?

a)

apple

b)

carrot

c)

potato

d)

onion

40.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả chuối?

a)

onion

b)

potato

c)

carrot

d)

banana

41.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả cam?

a)

carrot

b)

orange

c)

potato

d)

onion

42.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả dưa hấu?

a)

carrot

b)

watermelon

c)

potato

d)

onion

43.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả xoài?

a)

potato

b)

carrot

c)

mango

d)

onion

44.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả dứa?

a)

carrot

b)

potato

c)

onion

d)

pineapple

45.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả lê?

a)

pear

b)

carrot

c)

potato

d)

onion

46.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả nho?

a)

onion

b)

grape

c)

carrot

d)

potato

47.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả vải?

a)

onion

b)

lychee

c)

potato

d)

carrot

48.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả mơ?

a)

potato

b)

carrot

c)

apricot

d)

onion

49.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả mít?

a)

jackfruit

b)

carrot

c)

onion

d)

potato

50.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả bơ?

a)

avocado

b)

carrot

c)

potato

d)

onion

51.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả đu đủ?

a)

papaya

b)

carrot

c)

onion

d)

potato

52.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả mận?

a)

plum

b)

onion

c)

carrot

d)

potato

53.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả chanh?

a)

lemon

b)

carrot

c)

onion

d)

potato

54.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả kiwi?

a)

onion

b)

potato

c)

carrot

d)

kiwi

55.

Từ vựng tiếng Anh nào chỉ trái cây là quả việt quất?

a)

potato

b)

carrot

c)

blueberry

d)

onion

56.

Từ 'khaki' có nghĩa là gì?

a)

đá quý

b)

vải kaki

c)

kim cương

d)

vải lanh

57.

Từ 'jewel' có nghĩa là gì?

a)

đá quý

b)

vàng

c)

bạc

d)

vải lanh

58.

Từ 'diamond' có nghĩa là gì?

a)

kim cương

b)

vàng

c)

vải kaki

d)

bạc

59.

Từ 'gold' có nghĩa là gì?

a)

bạc

b)

kim cương

c)

đá quý

d)

vàng

60.

Từ 'silver' có nghĩa là gì?

a)

vải kaki

b)

vải lanh

c)

bạc

d)

vàng

61.

Từ 'annoyed' có nghĩa là gì?

a)

khó chịu

b)

buồn

c)

mệt mỏi

d)

vui vẻ

62.

Từ 'happy' có nghĩa là gì?

a)

buồn

b)

vui vẻ

c)

lo lắng

d)

bực bội

63.

Từ 'sad' có nghĩa là gì?

a)

vui vẻ

b)

buồn

c)

hưng phấn

d)

mệt mỏi

64.

Từ 'worried' có nghĩa là gì?

a)

bực bội

b)

buồn

c)

vui vẻ

d)

lo lắng

65.

Từ 'tired' có nghĩa là gì?

a)

hưng phấn

b)

mệt mỏi

c)

vui vẻ

d)

buồn

66.

Từ 'calm' có nghĩa là gì?

a)

khó chịu

b)

buồn

c)

hưng phấn

d)

bình tĩnh

67.

Từ 'excited' có nghĩa là gì?

a)

buồn

b)

bực bội

c)

hưng phấn

d)

lo lắng

68.

Từ 'jealous' có nghĩa là gì?

a)

ghen tị

b)

buồn

c)

mệt mỏi

d)

vui vẻ

69.

Từ 'frustrated' có nghĩa là gì?

a)

buồn

b)

hưng phấn

c)

vui vẻ

d)

nản lòng

70.

Từ 'nervous' có nghĩa là gì?

a)

buồn

b)

hưng phấn

c)

lo lắng

d)

vui vẻ

71.

Từ 'hungry' có nghĩa là gì?

a)

khát

b)

đói

c)

buồn

d)

vui vẻ

72.

Từ 'thirsty' có nghĩa là gì?

a)

vui vẻ

b)

buồn

c)

khát

d)

đói

73.

Từ 'wonderful' có nghĩa là gì?

a)

tuyệt vời

b)

hưng phấn

c)

buồn

d)

khó chịu

74.

Từ 'bored' có nghĩa là gì?

a)

vui vẻ

b)

buồn chán

c)

khó chịu

d)

hưng phấn

75.

Từ 'terrible' có nghĩa là gì?

a)

hưng phấn

b)

buồn

c)

vui vẻ

d)

tệ hại

76.

Từ 'delighted' có nghĩa là gì?

a)

vui mừng

b)

hưng phấn

c)

khó chịu

d)

buồn

77.

Từ 'embarrassed' có nghĩa là gì?

a)

hưng phấn

b)

buồn

c)

vui vẻ

d)

xấu hổ

78.

Từ 'calm' có nghĩa là gì?

a)

hưng phấn

b)

bình tĩnh

c)

buồn

d)

khó chịu

79.

Từ 'self-conscious' có nghĩa là gì?

a)

e dè

b)

vui vẻ

c)

buồn

d)

hưng phấn

80.

Từ 'sensitive' có nghĩa là gì?

a)

nhạy cảm

b)

khó chịu

c)

buồn

d)

hưng phấn

81.

Từ 'optimistic' có nghĩa là gì?

a)

lạc quan

b)

khó chịu

c)

buồn

d)

hưng phấn

82.

Từ 'peaceful' có nghĩa là gì?

a)

hưng phấn

b)

khó chịu

c)

buồn

d)

bình yên

83.

Từ 'ingredient' có nghĩa là gì?

a)

nguyên liệu

b)

công thức

c)

dầu ăn

d)

muối

84.

Từ 'recipe' có nghĩa là gì?

a)

dầu ăn

b)

nguyên liệu

c)

muối

d)

công thức nấu ăn

85.

Từ 'cooking oil' có nghĩa là gì?

a)

dấm

b)

đường

c)

muối

d)

dầu ăn

86.

Từ 'salt' có nghĩa là gì?

a)

muối

b)

đường

c)

dấm

d)

dầu ăn

87.

Từ 'sugar' có nghĩa là gì?

a)

dấm

b)

dầu ăn

c)

muối

d)

đường

88.

Từ 'vinegar' có nghĩa là gì?

a)

dấm

b)

muối

c)

dầu ăn

d)

đường

89.

Từ 'chili sauce' có nghĩa là gì?

a)

tương ớt

b)

muối

c)

đường

d)

dầu ăn

90.

Từ 'ketchup' có nghĩa là gì?

a)

dầu ăn

b)

muối

c)

tương cà

d)

đường

91.

Từ 'raw' có nghĩa là gì?

a)

ngon

b)

chín

c)

sống

d)

dở

92.

Từ 'wash' có nghĩa là gì?

a)

xào

b)

nấu

c)

rửa

d)

hấp

93.

Từ 'peel' có nghĩa là gì?

a)

hấp

b)

xào

c)

nấu

d)

bóc vỏ

94.

Từ 'chop' có nghĩa là gì?

a)

xào

b)

nấu

c)

chặt

d)

hấp

95.

Từ 'boil' có nghĩa là gì?

a)

nấu

b)

đun sôi

c)

xào

d)

hấp

96.

Từ 'steam' có nghĩa là gì?

a)

hấp

b)

nấu

c)

hầm

d)

xào

97.

Từ 'stir' có nghĩa là gì?

a)

nấu

b)

hấp

c)

hầm

d)

xào

98.

Từ 'fry' có nghĩa là gì?

a)

hầm

b)

rán

c)

hấp

d)

nấu

99.

Từ 'bake' có nghĩa là gì?

a)

hầm

b)

hấp

c)

nấu

d)

nướng

100.

Từ 'grill' có nghĩa là gì?

a)

nướng

b)

nấu

c)

hấp

d)

hầm

101.

Từ 'slice' có nghĩa là gì?

a)

hầm

b)

thái

c)

hấp

d)

nấu

102.

Từ 'mix' có nghĩa là gì?

a)

nấu

b)

hầm

c)

trộn

d)

hấp

103.

Từ 'serve' có nghĩa là gì?

a)

phục vụ

b)

nấu

c)

hầm

d)

hấp

104.

Từ 'taste' có nghĩa là gì?

a)

hấp

b)

nấu

c)

hầm

d)

nếm

105.

Từ 'cook' có nghĩa là gì?

a)

xào

b)

nấu

c)

hấp

d)

hầm