Worksheetsđvkxs 1-2
Total questions: 56
Worksheet time: 33mins
(Dễ) Cấu trúc nào chủ yếu tạo nên chân giả (pseudopodia)?
Vi ống
Vi sợi actin
Ribosome
Ty thể
(Dễ) Lông bơi ở Paramecium có cấu trúc vi ống đặc trưng nào?
9+2
9+0
8+1
10+0
(Trung bình) Sự thay đổi nào trong mạng lưới tế bào kiểm soát kéo dài màng chân giả?
Tháo gỡ và tái tổ chức actin
Tách đôi vi ống
Tổng hợp lipid màng
Phân hủy ribosome
(Trung bình) Paramecium có bao nhiêu loại nhân?
1
2 (nhân lớn và nhỏ)
3
0
(Khó) Không bào nào điều hòa áp suất thẩm thấu và loại bỏ nước thừa?
Không bào tiêu hóa
Không bào co bóp
Không bào dự trữ
Không bào nội bào
(Dễ) Đặc điểm nào giúp trùng biến hình di chuyển chân giả?
Vận động vi ống
Giãn nở màng tế bào chân giả
Co bóp cơ bắp
Chuyển động lông bơi
(Trung bình) Cấu trúc nào trong lông bơi tạo chuyển động nhờ thủy phân ATP?
Myosin
Dynein
Kinesin
Actin
(Khó) Phân tử nào chính liên kết và tái tổ chức mạng lưới actin tạo chân giả?
Tropomyosin
Filamin
Tubulin
Myosin
(Trung bình) Bộ phận nào chịu trách nhiệm tiêu hóa thức ăn trong Paramecium?
Không bào tiêu hóa
Không bào co bóp
Nhân nhỏ
Roi
(Khó) Loại vi khuẩn nội sinh nào cộng sinh với động vật nguyên sinh chân giả, tổng hợp chất dinh dưỡng?
Rhizobium
Cyanobacteria
Endosymbiont Proteobacteria
Spirochetes
(Dễ) Vai trò chính của không bào co bóp là gì?
Tiêu hóa thức ăn
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Tổng hợp ATP
Di chuyển
(Trung bình) Động lực vận động của lông bơi dựa trên sự trượt của các vi ống nào?
Actin và myosin
Tubulin và dynein
Kinesin và dynein
Myosin và kinesin
(Khó) Trong amoeba, sự vận động của chân giả liên quan đến quá trình nào?
Trong amoeba, sự vận động của chân giả liên quan đến quá trình nào?
Phân hủy ATP tại vùng màng tế bào
Tổng hợp protein tại ribosome
Hấp thụ nước qua kênh aquaporin
Tổng hợp lipid màng
Paramecium di chuyển bằng cách nào?
Bơi bằng roi
Bơi bằng lông bơi
Di chuyển bằng chân giả
Bơi bằng flagella
Chức năng của nhân nhỏ (micronucleus) ở Paramecium là?
Điều hòa hoạt động tế bào
Chịu trách nhiệm sinh sản hữu tính
Tổng hợp protein
Tham gia chuyển hóa năng lượng
ATP thủy phân cung cấp năng lượng cho hoạt động của:
Ribosome
Dynein trong lông bơi
Kênh ion màng tế bào
Không bào tiêu hóa
Loại năng lượng nào chủ yếu được sử dụng để duy trì hoạt động vận động của trùng?
Năng lượng ánh sáng
Năng lượng ATP
Năng lượng nhiệt
Năng lượng điện
Khi Paramecium tiêu hóa thức ăn, quá trình nào diễn ra trong không bào tiêu hóa?
Phân hủy vật chất hữu cơ bằng enzyme
Tổng hợp protein
Vận chuyển ion
Tích trữ năng lượng
Sự di chuyển của chân giả trong amoeba được điều hòa chủ yếu bằng cơ chế nào?
Biến đổi cấu trúc actin và gắn kết protein điều chỉnh
Lắp ráp vi ống mới liên tục
Phân hủy màng tế bào tại điểm chân giả
Tổng hợp ATP tại ty thể chân giả
Tốc độ di chuyển của Paramecium được điều chỉnh chủ yếu bởi yếu tố nào?
Số lượng lông bơi
Sự hoạt hóa dynein và ATP cung cấp
Kích thước tế bào
Sự co bóp không bào
Amoeba bắt mồi bằng cách nào?
Bơi nhanh bằng chân giả
Bao bọc và nuốt mồi bằng chân giả
Bẫy mồi bằng lông bơi
Tiết enzyme bắt mồi
Paramecium thu nhận thức ăn
Amoeba bắt mồi bằng cách nào?
Bơi nhanh bằng chân giả
Bao bọc và nuốt mồi bằng chân giả
Bẫy mồi bằng lông bơi
Tiết enzyme bắt mồi
Paramecium thu nhận thức ăn qua cấu trúc nào?
Miệng giả (cytostome)
Lông bơi
Roi
Chân giả
Quá trình nội thực bào trong amoeba là gì?
Sự hấp thụ thức ăn qua màng tế bào
Nuốt mồi qua túi màng (phagocytosis)
Phân hủy thức ăn trong không bào
Tiết enzyme ngoại bào
Lông bơi trong Paramecium di chuyển theo kiểu nào để tạo lực đẩy?
Chuyển động xoay tròn
Chuyển động sóng nhịp nhàng
Chuyển động đập lên xuống
Chuyển động thẳng
Loại thức ăn chính của Amoeba là gì?
Vi khuẩn và động vật nguyên sinh nhỏ
Tảo xanh
Mảnh vụn hữu cơ
Mảnh vụn vô cơ
Sự điều khiển di chuyển của trùng cỏ dựa vào tín hiệu nào?
Ánh sáng
Chất hóa học (chemotaxis)
Nhiệt độ
Áp suất
Paramecium sử dụng cấu trúc nào để đẩy thức ăn vào khoang tiêu hóa?
Roi
Lông bơi phối hợp tạo dòng nước
Chân giả
Nhân lớn
Quá trình phân giải thức ăn trong không bào tiêu hóa của Paramecium diễn ra nhờ:
Enzyme lysosomal
Tế bào vi khuẩn cộng sinh
Enzyme tổng hợp bởi nhân nhỏ
Cơ chế vận chuyển chủ động
Amoeba di chuyển nhanh hơn khi có sự kích thích bởi:
Nguồn sáng mạnh
Chất hóa học hấp dẫn
Áp suất nước cao
Nhiệt độ giảm
Paramecium thuộc nhóm động vật nguyên sinh có:
Chân giả
Lông bơi
Roi
Không di chuyển
Phương thức sinh sản chủ yếu của Amoeba là:
Sinh sản hữu tính
Phân đôi vô tính
Tạo bào tử
Phân mảnh
Paramecium sinh sản hữu tính bằng cách nào?
Phân đôi nguyên phân
Tiếp hợp (conjugation)
yếu của Amoeba là:
Sinh sản hữu tính
Phân đôi vô tính
Tạo bào tử
Phân mảnh
(Trung bình) Paramecium sinh sản hữu tính bằng cách nào?
Phân đôi nguyên phân
Tiếp hợp (conjugation)
Tạo bào tử
Nội bào hóa
(Khó) Trong quá trình tiếp hợp, trao đổi vật chất di truyền diễn ra ở đâu?
Nhân lớn
Nhân nhỏ
Không bào
Ty thể
(Trung bình) Chu kỳ sống của Paramecium có đặc điểm nào?
Chỉ sinh sản vô tính
Kết hợp sinh sản hữu tính và vô tính
Chỉ tạo bào tử
Phân mảnh tế bào
(Khó) Vai trò của nhân nhỏ trong Paramecium là:
Kiểm soát chuyển hóa tế bào
Lưu trữ vật liệu di truyền để trao đổi trong tiếp hợp
Điều hòa vận động của lông bơi
Tiêu hóa thức ăn
(Dễ) Amoeba có thể sinh sản bằng cách nào?
Phân đôi nguyên phân
Tạo bào tử
Tạo tơ thể đuôi
Nội bào hóa
(Trung bình) Tiếp hợp ở Paramecium là:
Hình thức sinh sản vô tính
Trao đổi vật liệu di truyền giữa hai cá thể
Hình thức ăn uống
Tạo không bào tiêu hóa
(Khó) Trong Paramecium, nhân lớn có chức năng gì?
Điều hòa chức năng tế bào thường ngày
Tham gia trao đổi gen trong tiếp hợp
Chịu trách nhiệm sinh sản hữu tính
Tổng hợp enzyme tiêu hóa
(Trung bình) Quá trình sinh sản vô tính ở Amoeba diễn ra thông qua:
Phân đôi tế bào nguyên phân
Tạo bào tử
Nội bào hóa
Phân mảnh
(Dễ) Paramecium sử dụng lông bơi để:
Tạo dòng nước để lấy thức ăn và di chuyển
Sinh sản
Bắt mồi bằng chân giả
Tích trữ năng lượng
(Dễ) Nhóm động vật nguyên sinh nào có chân giả?
Amoebozoa
Ciliophora
Flagellata
Apicomplexa
(Trung bình) Paramecium thuộc lớp nào trong ngành Động vật nguyên sinh?
Sarcodina
Ciliophora
Mastigophora
Sporozoa
Paramecium thuộc lớp nào trong ngành Động vật nguyên sinh?
Sarcodina
Ciliophora
Mastigophora
Sporozoa
Phân loại dựa vào đặc điểm nào chủ yếu phân biệt động vật nguyên sinh chân giả và có lông bơi?
Cách di chuyển
Hình dạng tế bào
Môi trường sống
Kích thước tế bào
Vai trò sinh thái của nhóm động vật nguyên sinh chân giả và lông bơi là:
Phân hủy hữu cơ và chuỗi thức ăn nước ngọt
Tạo tảo độc
Gây bệnh cho người
Cố định đạm
Loài trùng nào được dùng làm mô hình nghiên cứu về di chuyển tế bào?
Amoeba proteus
Paramecium caudatum
Euglena gracilis
Plasmodium falciparum
Một số động vật nguyên sinh có chân giả có thể gây bệnh cho con người là:
Entamoeba histolytica
Paramecium
Amoeba proteus
Euglena
Cơ chế gây bệnh của Entamoeba histolytica chủ yếu là:
Tiết enzyme phá hủy mô
Ký sinh trong máu
Tạo bào tử trong ruột
Phân giải tế bào hồng cầu
Phương pháp điều trị hiệu quả nhất với bệnh amip do trùng chân giả là:
Kháng sinh nhóm metronidazole
Thuốc kháng virus
Thuốc chống ký sinh trùng nhóm quinine
Tiêm vaccine
Trùng lông và trùng chân giả khác nhau về điểm nào chủ yếu?
Cách di chuyển
Loại nhân tế bào
Môi trường sống
Kích thước tế bào
Vai trò tiến hóa quan trọng của động vật nguyên sinh trong hệ sinh thái là:
Là tổ tiên chung của động vật đa bào
Gây bệnh cho người
Cố định nitơ trong đất
Tổng hợp vitamin
