Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

What does "strive to" mean?

a)

Từ bỏ một việc gì đó

b)

Cố gắng làm điều gì đó

c)

Đối mặt với rủi ro

d)

Làm việc nhóm

2.

A "multicultural society" is a society that:

a)

Gồm nhiều tầng lớp kinh tế

b)

Có đa dạng văn hóa và chủng tộc

c)

Sống biệt lập hoàn toàn

d)

Chỉ có một tôn giáo

3.

The word "unity" refers to:

a)

Sự phân biệt

b)

Sự ganh đua

c)

Sự đoàn kết

d)

Sự nghi ngờ

4.

"Collaboration" is closest in meaning to:

a)

Cạnh tranh

b)

Hợp tác

c)

Phản đối

d)

Hiểu lầm

5.

"Assimilation" is the process of:

a)

Gạt bỏ văn hóa cá nhân

b)

Từ chối thay đổi

c)

Hòa nhập văn hóa mới

d)

Giữ nguyên truyền thống

6.

What does "integration" mean?

a)

Sự cô lập

b)

Sự hòa nhập

c)

Sự phản đối

d)

Sự phân chia

7.

"Polarization" refers to:

a)

Sự tập trung

b)

Sự chia rẽ rõ rệt giữa các nhóm,phân cực

c)

Sự thỏa hiệp

d)

Sự thống nhất

8.

"Segregation" is the act of:

a)

Phân biệt hoặc chia cách các nhóm,cô lập

b)

Kết hợp các nền văn hóa

c)

Bỏ phiếu

d)

Hòa giải

9.

What does "curiosity" mean?

a)

Sự bất cẩn

b)

Sự tò mò

c)

Sự lười biếng

d)

Sự mơ hồ

10.

An "energy-efficient" device:

a)

Tiêu tốn nhiều điện năng

b)

Không cần dùng điện

c)

Tiết kiệm năng lượng

d)

Gây ô nhiễm cao

11.

"Wellness programs" aim to:

a)

Nâng cao lợi nhuận công ty

b)

Tăng số lượng nhân viên

c)

Các chương trình chăm sóc sức khỏe

d)

Kiểm soát thời gian làm việc

12.

"Blurs the line" means:

a)

Làm rõ ràng mọi thứ

b)

Làm mờ ranh giới giữa hai khái niệm

c)

Xóa bỏ cảm xúc

d)

Kẻ đường phân chia rõ ràng

13.

The word "intersection" refers to:

a)

Giao lộ hoặc sự giao nhau

b)

Sự phản đối

c)

Đường vòng

d)

Sự tụ họp của bạn bè

14.

What does "groundbreaking" mean?

a)

Tái sử dụng một ý tưởng

b)

Truyền thống

c)

Mang tính đột phá,sáng kiến

d)

Gây tranh cãi

15.

A "visionary" person is someone who:

a)

Có tầm nhìn xa, đổi mới

b)

Sống theo truyền thống

c)

Chỉ quan tâm hiện tại

d)

Hay thay đổi ý kiến

16.

"Intriguing" is used to describe something:

a)

Gây lo ngại

b)

Tẻ nhạt

c)

Hấp dẫn và gợi tò mò

d)

Khó hiểu

17.

What does "arise" mean?

a)

Biến mất

b)

Nảy sinh,phát sinh

c)

Ngủ quên

d)

Tăng tốc

18.

To "mimic" someone means to:

a)

Bỏ qua họ

b)

Chỉ trích họ

c)

Bắt chước hành vi của họ

d)

Tranh luận với họ

19.

"Brainstorm" is to:

a)

Suy nghĩ ra nhiều ý tưởng

b)

Tập trung vào chi tiết nhỏ

c)

Thuyết trình một ý tưởng

d)

Đưa ra quyết định cuối cùng

20.

"Enthralling" can best be defined as:

a)

Gây buồn ngủ

b)

Hấp dẫn đến mê hoặc

c)

Rất ngắn gọn

d)

Dễ hiểu

21.

What does "replicate" mean?

a)

Làm lại một cách giống hệt,sao chép

b)

Chỉnh sửa ý tưởng

c)

Từ chối lặp lại

d)

Sáng tạo lại hoàn toàn

22.

"Elaborate" means to:

a)

Giải thích,nói chi tiết hơn

b)

Giấu thông tin

c)

Viết ngắn gọn

d)

Hỏi ý kiến người khác

23.

To "emulate" someone is to:

a)

Phê phán họ

b)

Tôn thờ họ

c)

Cố gắng làm giống họ (theo hướng tích cực),noi gương

d)

Tránh xa họ