Font size
WorksheetsHSK5(29)
Total questions: 155
Worksheet time: 1hrs 23mins
Từ nào sau đây có nghĩa là "bí thư"?
探望 (tàn wàng)
倘若 (tǎng ruò)
书记 (shū jì)
掏 (tāo)
Từ nào sau đây có nghĩa là "văn bản"?
滔滔不绝 (tāo tāo bù jué)
势力 (shì lì)
书面 (shū miàn)
事故 (shì gù)
Từ nào sau đây có nghĩa là "khoan khoái, dễ chịu"?
事迹 (shì jì)
事件 (shì jiàn)
舒畅 (shū chàng)
事态 (shì tài)
Từ nào sau đây có nghĩa là "sơ suất"?
事务 (shì wù)
事项 (shì xiàng)
疏忽 (shū hū)
事业 (shì yè)
Từ nào sau đây có nghĩa là "xa lạ"?
试图 (shì tú)
试验 (shì yàn)
疏远 (shū yuǎn)
视力 (shì lì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "bó lại"?
视频 (shì pín)
视线 (shì xiàn)
束 (shù)
视野 (shì yě)
Từ nào sau đây có nghĩa là "trói buộc, buộc"?
是非 (shì fēi)
适宜 (shì yí)
束缚 (shù fù)
逝世 (shì shì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "xây dựng (gương sáng, hình tượng đẹp)"?
释放 (shì fàng)
收藏 (shōu cáng)
树立 (shù lì)
收缩 (shōu suō)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thẳng đứng"?
收益 (shōu yì)
收音机 (shōu yīn jī)
竖 (shù)
手法 (shǒu fǎ)
Từ nào sau đây có nghĩa là "hạn mức"?
手势 (shǒu shì)
手艺 (shǒu yì)
数额 (shù é)
守护 (shǒu hù)
Từ nào sau đây có nghĩa là "chơi bời"?
首饰 (shǒu shì)
首要 (shǒu yào)
耍 (shuǎ)
受罪 (shòu zuì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "già nua, lão hóa"?
Từ nào sau đây có nghĩa là "chơi bời"?
首饰 (shǒu shì)
首要 (shǒu yào)
耍 (shuǎ)
受罪 (shòu zuì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "già nua, lão hóa"?
授予 (shòu yǔ)
书法 (shū fǎ)
衰老 (shuāi lǎo)
书籍 (shū jí)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thoái hóa (chức năng)"?
书记 (shū jì)
书面 (shū miàn)
衰退 (shuāi tuì)
舒畅 (shū chàng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "dẫn đầu"?
疏忽 (shū hū)
疏远 (shū yuǎn)
率领 (shuài lǐng)
束 (shù)
Từ nào sau đây có nghĩa là "lẩu nhúng"?
束缚 (shù fù)
树立 (shù lì)
涮火锅 (shuàn huǒ guō)
竖 (shù)
Từ nào sau đây có nghĩa là "sinh đôi"?
数额 (shù é)
耍 (shuǎ)
双胞胎 (shuāng bāo tāi)
衰老 (shuāi lǎo)
Từ nào sau đây có nghĩa là "sảng khoái, dễ chịu"?
衰退 (shuāi tuì)
率领 (shuài lǐng)
爽快 (shuǎng kuài)
涮火锅 (shuàn huǒ guō)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thủy lợi"?
双胞胎 (shuāng bāo tāi)
爽快 (shuǎng kuài)
水利 (shuǐ lì)
水龙头 (shuǐ lóng tóu)
Từ nào sau đây có nghĩa là "vòi nước"?
水泥 (shuǐ ní)
瞬间 (shùn jiān)
水龙头 (shuǐ lóng tóu)
司法 (sī fǎ)
Từ nào sau đây có nghĩa là "bùn đất"?
司令 (sī lìng)
私自 (sī zì)
水泥 (shuǐ ní)
思念 (sī niàn)
Từ nào sau đây có nghĩa là "trong nháy mắt"?
思索 (sī suǒ)
思维 (sī wéi)
瞬间 (shùn jiān)
斯文 (sī wén)
Từ nào sau đây có nghĩa là "trong nháy mắt"?
思索 (sī suǒ)
思维 (sī wéi)
瞬间 (shùn jiān)
斯文 (sī wén)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tư pháp"?
死亡 (sǐ wáng)
四肢 (sì zhī)
司法 (sī fǎ)
寺庙 (sì miào)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tư lệnh"?
饲养 (sì yǎng)
肆无忌惮 (sì wú jì dàn)
司令 (sī lìng)
耸 (sǒng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "một mình lén lút"?
艘 (sōu)
苏醒 (sǔ xǐng)
私自 (sī zì)
俗话 (sú huà)
Từ nào sau đây có nghĩa là "nhớ nhung"?
诉讼 (sù sòng)
素食 (sù shí)
思念 (sī niàn)
素质 (sù zhì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "suy nghĩ, nghĩ ngợi"?
塑造 (sù zào)
算数 (suàn shù)
思索 (sī suǒ)
随即 (suí jí)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tư duy"?
随意 (suí yì)
岁月 (suì yuè)
思维 (sī wéi)
隧道 (suì dào)
Từ nào sau đây có nghĩa là "nho nhã, nhã nhặn"?
损坏 (sǔn huài)
索取 (suǒ qǔ)
斯文 (sī wén)
索性 (suǒ xìng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "chết, tử vong"?
塌 (tā)
踏实 (tā shí)
死亡 (sǐ wáng)
塔 (tǎ)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tứ chi"?
台风 (tái fēng)
太空 (tài kōng)
四肢 (sì zhī)
泰斗 (tài dǒu)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đền chùa"?
贪婪 (tān lán)
贪污 (tān wū)
寺庙 (sì miào)
摊 (tān)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đền chùa"?
贪婪 (tān lán)
贪污 (tān wū)
寺庙 (sì miào)
摊 (tān)
Từ nào sau đây có nghĩa là "nuôi (động vật)"?
瘫痪 (tān huàn)
弹性 (tán xìng)
饲养 (sì yǎng)
坦白 (tǎn bái)
Từ nào sau đây có nghĩa là "không kiêng nể"?
叹气 (tàn qì)
探测 (tàn cè)
肆无忌惮 (sì wú jì dàn)
探索 (tàn suǒ)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đứng thẳng"?
探讨 (tàn tǎo)
探望 (tàn wàng)
耸 (sǒng)
倘若 (tǎng ruò)
Từ nào sau đây có nghĩa là "chiếc, con (tàu thuyền)"?
掏 (tāo)
滔滔不绝 (tāo tāo bù jué)
艘 (sōu)
势力 (shì lì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tỉnh lại"?
事故 (shì gù)
事迹 (shì jì)
苏醒 (sū xǐng)
事件 (shì jiàn)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tục ngữ"?
事态 (shì tài)
事务 (shì wù)
俗话 (sú huà)
事项 (shì xiàng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tố tụng, kiện tụng"?
事业 (shì yè)
试图 (shì tú)
诉讼 (sù sòng)
试验 (shì yàn)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thực phẩm chay"?
视力 (shì lì)
视频 (shì pín)
素食 (sù shí)
视线 (shì xiàn)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tố chất"?
视野 (shì yě)
是非 (shì fēi)
素质 (sù zhì)
适宜 (shì yí)
Từ nào sau đây có nghĩa là "miêu tả, đắp nặn, xây dựng"?
逝世 (shì shì)
释放 (shì fàng)
塑造 (sù zào)
收藏 (shōu cáng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "miêu tả, đắp nặn, xây dựng"?
逝世 (shì shì)
释放 (shì fàng)
塑造 (sù zào)
收藏 (shōu cáng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "giữ lời hứa"?
收缩 (shōu suō)
收益 (shōu yì)
算数 (suàn shù)
收音机 (shōu yīn jī)
Từ nào sau đây có nghĩa là "ngay lập tức"?
手法 (shǒu fǎ)
手势 (shǒu shì)
随即 (suí jí)
手艺 (shǒu yì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tùy ý"?
守护 (shǒu hù)
首饰 (shǒu shì)
随意 (suí yì)
首要 (shǒu yào)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tuổi tác, năm tháng"?
受罪 (shòu zuì)
授予 (shòu yǔ)
岁月 (suì yuè)
书法 (shū fǎ)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đường hầm"?
书籍 (shū jí)
书记 (shū jì)
隧道 (suì dào)
书面 (shū miàn)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tổn thất"?
舒畅 (shū chàng)
疏忽 (shū hū)
损坏 (sǔn huài)
疏远 (shū yuǎn)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đòi lại, đòi"?
束 (shù)
束缚 (shù fù)
索取 (suǒ qǔ)
树立 (shù lì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "dứt khoát"?
竖 (shù)
数额 (shù é)
索性 (suǒ xìng)
耍 (shuǎ)
Từ nào sau đây có nghĩa là "sập"?
衰老 (shuāi lǎo)
衰退 (shuāi tuì)
塌 (tā)
率领 (shuài lǐng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thiết thực, bình yên"?
涮火锅 (shuàn huǒ guō)
双胞胎 (shuāng bāo tāi)
踏实 (tā shí)
爽快 (shuǎng kuài)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thiết thực, bình yên"?
涮火锅 (shuàn huǒ guō)
双胞胎 (shuāng bāo tāi)
踏实 (tā shí)
爽快 (shuǎng kuài)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tháp"?
水利 (shuǐ lì)
水龙头 (shuǐ lóng tóu)
塔 (tǎ)
水泥 (shuǐ ní)
Từ nào sau đây có nghĩa là "bão"?
瞬间 (shùn jiān)
司法 (sī fǎ)
台风 (tái fēng)
司令 (sī lìng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "vũ trụ"?
私自 (sī zì)
思念 (sī niàn)
太空 (tài kōng)
思索 (sī suǒ)
Từ nào sau đây có nghĩa là "Thái Đẩu (núi Thái và sao Bắc đẩu), bậc thánh nhân"?
思维 (sī wéi)
斯文 (sī wén)
泰斗 (tài dǒu)
死亡 (sǐ wáng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tham lam"?
四肢 (sì zhī)
寺庙 (sì miào)
贪婪 (tān lán)
饲养 (sì yǎng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tham ô"?
肆无忌惮 (sì wú jì dàn)
耸 (sǒng)
贪污 (tān wū)
艘 (sōu)
Từ nào sau đây có nghĩa là "sạp, cửa hàng"?
苏醒 (sū xǐng)
俗话 (sú huà)
摊 (tān)
诉讼 (sù sòng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "bại liệt, liệt"?
素食 (sù shí)
素质 (sù zhì)
瘫痪 (tān huàn)
塑造 (sù zào)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tính đàn hồi"?
算数 (suàn shù)
随即 (suí jí)
弹性 (tán xìng)
随意 (suí yì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thẳng thắn"?
岁月 (suì yuè)
隧道 (suì dào)
坦白 (tǎn bái)
损坏 (sǔn huài)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thẳng thắn"?
岁月 (suì yuè)
隧道 (suì dào)
坦白 (tǎn bái)
损坏 (sǔn huài)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tiếng thở dài"?
索取 (suǒ qǔ)
索性 (suǒ xìng)
叹气 (tàn qì)
塌 (tā)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thăm dò"?
踏实 (tā shí)
塔 (tǎ)
探测 (tàn cè)
台风 (tái fēng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "khám phá"?
太空 (tài kōng)
泰斗 (tài dǒu)
探索 (tàn suǒ)
贪婪 (tān lán)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thảo luận"?
贪污 (tān wū)
摊 (tān)
探讨 (tàn tǎo)
瘫痪 (tān huàn)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đi thăm"?
弹性 (tán xìng)
坦白 (tǎn bái)
探望 (tàn wàng)
叹气 (tàn qì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "nếu"?
探测 (tàn cè)
探索 (tàn suǒ)
倘若 (tǎng ruò)
探讨 (tàn tǎo)
Từ nào sau đây có nghĩa là "móc, đào"?
探望 (tàn wàng)
倘若 (tǎng ruò)
掏 (tāo)
滔滔不绝 (tāo tāo bù jué)
Từ nào sau đây có nghĩa là "gốm sứ"?
陶醉 (táo zuì)
淘汰 (táo tài)
陶瓷 (táo cí)
讨好 (tǎo hǎo)
Từ nào sau đây có nghĩa là "ngất ngây"?
特长 (tè cháng)
特定 (tè dìng)
陶醉 (táo zuì)
特意 (tè yì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đào thải, loại"?
提拔 (tí bá)
提炼 (tí liàn)
淘汰 (táo tài)
提示 (tí shì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "nịnh bợ"?
Từ nào sau đây có nghĩa là "đào thải, loại"?
提拔 (tí bá)
提炼 (tí liàn)
淘汰 (táo tài)
提示 (tí shì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "nịnh bợ"?
提议 (tí yì)
题材 (tí cái)
讨好 (tǎo hǎo)
体裁 (tǐ cái)
Từ nào sau đây có nghĩa là "sở trường"?
体积 (tǐ jī)
体谅 (tǐ liàng)
特长 (tè cháng)
体面 (tǐ miàn)
Từ nào sau đây có nghĩa là "được chỉ định"?
体系 (tǐ xì)
天才 (tiān cái)
特定 (tè dìng)
天赋 (tiān fù)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đặc biệt làm riêng"?
天伦之乐 (tiān lún zhī lè)
天然气 (tiān rán qì)
特意 (tè yì)
天生 (tiān shēng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đề bạt"?
天堂 (tiān táng)
天文 (tiān wén)
提拔 (tí bá)
田径 (tián jìng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "lọc (dầu)"?
田野 (tián yě)
舔 (tiǎn)
提炼 (tí liàn)
挑剔 (tiāo tī)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đưa ra, nêu lên"?
条款 (tiáo kuǎn)
条理 (tiáo lǐ)
提示 (tí shì)
条约 (tiáo yuē)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đề nghị"?
调和 (tiáo hé)
调剂 (tiáo jì)
提议 (tí yì)
调节 (tiáo jié)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đề tài"?
调解 (tiáo jiě)
调料 (tiáo liào)
题材 (tí cái)
挑拨 (tiǎo bō)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thể loại"?
挑衅 (tiǎo xìn)
跳跃 (tiào yuè)
体裁 (tǐ cái)
亭子 (tíng zi)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thể tích"?
停泊 (tíng bó)
停顿 (tíng dùn)
体
Từ nào sau đây có nghĩa là "thể loại"?
挑衅 (tiǎo xìn)
跳跃 (tiào yuè)
体裁 (tǐ cái)
亭子 (tíng zi)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thể tích"?
停泊 (tíng bó)
停顿 (tíng dùn)
体积 (tǐ jī)
停滞 (tíng zhì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "lượng thứ, châm trước"?
挺拔 (tǐng bá)
通货膨胀 (tōng huò péng zhàng)
体谅 (tǐ liàng)
通缉 (tōng jī)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thể diện"?
通俗 (tōng sú)
通讯 (tōng xùn)
体面 (tǐ miàn)
通用 (tōng yòng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "hệ thống"?
同胞 (tóng bāo)
同志 (tóng zhì)
体系 (tǐ xì)
铜 (tóng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thiên tài"?
童话 (tóng huà)
统筹兼顾 (tǒng chóu jiān gù)
天才 (tiān cái)
统计 (tǒng jì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "năng khiếu"?
统统 (tǒng tǒng)
统治 (tǒng zhì)
天赋 (tiān fù)
投机 (tóu jī)
Từ nào sau đây có nghĩa là "hạnh phúc gia đình"?
投票 (tóu piào)
投诉 (tóu sù)
天伦之乐 (tiān lún zhī lè)
投降 (tóu xiáng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "khí đốt tự nhiên"?
投掷 (tóu zhì)
透露 (tòu lù)
天然气 (tiān rán qì)
秃 (tū)
Từ nào sau đây có nghĩa là "bẩm sinh"?
突破 (tū pò)
图案 (tú àn)
天生 (tiān shēng)
徒弟 (tú dì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thiên đường"?
途径 (tú jìng)
涂抹 (tú mǒ)
天堂 (tiān táng)
土壤 (tǔ rǎng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thiên đường"?
途径 (tú jìng)
涂抹 (tú mǒ)
天堂 (tiān táng)
土壤 (tǔ rǎng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thiên văn"?
团结 (tuán jié)
团体 (tuán tǐ)
天文 (tiān wén)
团圆 (tuán yuán)
Từ nào sau đây có nghĩa là "điền kinh"?
推测 (tuī cè)
推翻 (tuī fān)
田径 (tián jìng)
推理 (tuī lǐ)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đồng ruộng"?
推论 (tuī lùn)
推销 (tuī xiāo)
田野 (tián yě)
吞吞吐吐 (tūn tūn tǔ tǔ)
Từ nào sau đây có nghĩa là "liếm"?
托运 (tuō yùn)
拖延 (tuō yán)
舔 (tiǎn)
脱离 (tuō lí)
Từ nào sau đây có nghĩa là "kén chọn"?
妥当 (tuǒ dàng)
妥善 (tuǒ shàn)
挑剔 (tiāo tī)
妥协 (tuǒ xié)
Từ nào sau đây có nghĩa là "điều khoản"?
椭圆 (tuǒ yuán)
唾弃 (tuò qì)
条款 (tiáo kuǎn)
挖掘 (wā jué)
Từ nào sau đây có nghĩa là "trật tự, thứ tự rõ ràng"?
哇 (wā)
娃娃 (wá wa)
条理 (tiáo lǐ)
瓦解 (wǎ jiě)
Từ nào sau đây có nghĩa là "hiệp ước"?
歪曲 (wāi qū)
外表 (wài biǎo)
条约 (tiáo yuē)
外行 (wài háng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "hòa giải"?
外界 (wài jiè)
外向 (wài xiàng)
调和 (tiáo hé)
丸 (wán)
Từ nào sau đây có nghĩa là "điều tiết"?
完备 (wán bèi)
完毕 (wán bì)
调剂 (tiáo jì)
玩
Từ nào sau đây có nghĩa là "điều tiết"?
完备 (wán bèi)
完毕 (wán bì)
调剂 (tiáo jì)
玩弄 (wán nòng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "điều chỉnh"?
玩意儿 (wán yìr)
陶瓷 (táo cí)
调节 (tiáo jié)
陶醉 (táo zuì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "hòa giải"?
淘汰 (táo tài)
讨好 (tǎo hǎo)
调解 (tiáo jiě)
特长 (tè cháng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "gia vị"?
特定 (tè dìng)
特意 (tè yì)
调料 (tiáo liào)
提拔 (tí bá)
Từ nào sau đây có nghĩa là "chọc phá"?
提炼 (tí liàn)
提示 (tí shì)
挑拨 (tiǎo bō)
提议 (tí yì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "khiêu khích"?
题材 (tí cái)
体裁 (tǐ cái)
挑衅 (tiǎo xìn)
体积 (tǐ jī)
Từ nào sau đây có nghĩa là "nhảy vọt"?
体谅 (tǐ liàng)
体面 (tǐ miàn)
跳跃 (tiào yuè)
体系 (tǐ xì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đình trú mưa"?
天才 (tiān cái)
天赋 (tiān fù)
亭子 (tíng zi)
天伦之乐 (tiān lún zhī lè)
Từ nào sau đây có nghĩa là "cập bến, đỗ"?
天然气 (tiān rán qì)
天生 (tiān shēng)
停泊 (tíng bó)
天堂 (tiān táng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "ngừng, tạm ngừng"?
天文 (tiān wén)
田径 (tián jìng)
停顿 (tíng dùn)
田野 (tián yě)
Từ nào sau đây có nghĩa là "ngừng, tạm ngừng"?
天文 (tiān wén)
田径 (tián jìng)
停顿 (tíng dùn)
田野 (tián yě)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đọng lại"?
舔 (tiǎn)
挑剔 (tiāo tī)
停滞 (tíng zhì)
条款 (tiáo kuǎn)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thẳng tắp"?
条理 (tiáo lǐ)
条约 (tiáo yuē)
挺拔 (tǐng bá)
调和 (tiáo hé)
Từ nào sau đây có nghĩa là "lạm phát"?
调剂 (tiáo jì)
调节 (tiáo jié)
通货膨胀 (tōng huò péng zhàng)
调解 (tiáo jiě)
Từ nào sau đây có nghĩa là "truy nã"?
调料 (tiáo liào)
挑拨 (tiǎo bō)
通缉 (tōng jī)
挑衅 (tiǎo xìn)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thông thường"?
跳跃 (tiào yuè)
亭子 (tíng zi)
通俗 (tōng sú)
停泊 (tíng bó)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thông tấn"?
停顿 (tíng dùn)
停滞 (tíng zhì)
通讯 (tōng xùn)
挺拔 (tǐng bá)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thông dụng"?
通货膨胀 (tōng huò péng zhàng)
通缉 (tōng jī)
通用 (tōng yòng)
通俗 (tōng sú)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đồng bào"?
通讯 (tōng xùn)
通用 (tōng yòng)
同胞 (tóng bāo)
同志 (tóng zhì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đồng chí"?
铜 (tóng)
童话 (tóng huà)
同志 (tóng zhì)
统筹兼顾 (tǒng chóu jiān gù)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đồng (kim loại)"?
统计 (tǒng jì)
统统 (tǒng tǒng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đồng chí"?
铜 (tóng)
童话 (tóng huà)
同志 (tóng zhì)
统筹兼顾 (tǒng chóu jiān gù)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đồng (kim loại)"?
统计 (tǒng jì)
统统 (tǒng tǒng)
铜 (tóng)
统治 (tǒng zhì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "cổ tích"?
投机 (tóu jī)
投票 (tóu piào)
童话 (tóng huà)
投诉 (tóu sù)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tính toán mọi bề"?
投降 (tóu xiáng)
投掷 (tóu zhì)
统筹兼顾 (tǒng chóu jiān gù)
透露 (tòu lù)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thống kê"?
秃 (tū)
突破 (tū pò)
统计 (tǒng jì)
图案 (tú àn)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tất cả"?
徒弟 (tú dì)
途径 (tú jìng)
统统 (tǒng tǒng)
涂抹 (tú mǒ)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thống trị"?
土壤 (tǔ rǎng)
团结 (tuán jié)
统治 (tǒng zhì)
团体 (tuán tǐ)
Từ nào sau đây có nghĩa là "hiểu nhau"?
团圆 (tuán yuán)
推测 (tuī cè)
投机 (tóu jī)
推翻 (tuī fān)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đấu thầu"?
推理 (tuī lǐ)
推论 (tuī lùn)
投票 (tóu piào)
推销 (tuī xiāo)
Từ nào sau đây có nghĩa là "kiện tụng"?
吞吞吐吐 (tūn tūn tǔ tǔ)
托运 (tuō yùn)
投诉 (tóu sù)
拖延 (tuō yán)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đầu hàng"?
脱离 (tuō lí)
妥当 (tuǒ dàng)
投降 (tóu xiáng)
妥善 (tuǒ shàn)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đầu hàng"?
脱离 (tuō lí)
妥当 (tuǒ dàng)
投降 (tóu xiáng)
妥善 (tuǒ shàn)
Từ nào sau đây có nghĩa là "ném, vứt, quăng"?
妥协 (tuǒ xié)
椭圆 (tuǒ yuán)
投掷 (tóu zhì)
唾弃 (tuò qì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "tiết lộ"?
挖掘 (wā jué)
哇 (wā)
透露 (tòu lù)
娃娃 (wá wa)
Từ nào sau đây có nghĩa là "trọc, trụi"?
瓦解 (wǎ jiě)
歪曲 (wāi qū)
秃 (tū)
外表 (wài biǎo)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đột phá"?
外行 (wài háng)
外界 (wài jiè)
突破 (tū pò)
外向 (wài xiàng)
Từ nào sau đây có nghĩa là "hình vẽ"?
丸 (wán)
完备 (wán bèi)
图案 (tú àn)
完毕 (wán bì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đồ đệ"?
玩弄 (wán nòng)
玩意儿 (wán yìr)
徒弟 (tú dì)
陶瓷 (táo cí)
Từ nào sau đây có nghĩa là "con đường, cách thức"?
陶醉 (táo zuì)
淘汰 (táo tài)
途径 (tú jìng)
讨好 (tǎo hǎo)
Từ nào sau đây có nghĩa là "bôi, quét, thoa"?
特长 (tè cháng)
特定 (tè dìng)
涂抹 (tú mǒ)
特意 (tè yì)
Từ nào sau đây có nghĩa là "đất"?
提拔 (tí bá)
提炼 (tí liàn)
土壤 (tǔ rǎng)
提示 (tí shì)
