Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9+ số 1213/đề3/·

Total questions: 116

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

crumble

a)

mạnh mẽ

b)

yếu đuối, vỡ vụn

c)

chán nản

2.

egg on

a)

tức giận

b)

cổ vũ

c)

làm buồn

3.

negotiable

a)

thương lượng, đàm phán

b)

phức tạp

c)

đơn giản

4.

act out

a)

thành công

b)

đi vào

c)

thể hiện express

5.

bring off

a)

nuôi dưỡng

b)

thành công

c)

cổ vũ

6.

roaring success

a)

ít thành công

b)

thành công vang dội

7.

urge .... ( thúc giục ai lgi )

a)

TO V

b)

VING

c)

V

8.

prompt sb.... sth

a)

VING

b)

TO V

c)

VING

9.

leisure pursuit

a)

theo đuổi bài học

b)

thú vui

c)

thúc đẩy

10.

.... weight/ support to

( củng cố thêm tính đúng đắn)ì

a)

lose

b)

lend

c)

loan

11.

.... prices ( hạ giá )

a)

kick

b)

slash

c)

hack

12.

go to great lengths to obtain

a)

= make a great effort

b)

take a great effort

c)

give a great effort

13.

take sb/sth......sth( xem ai/ cgi là cgi )

a)

for

b)

in

c)

on

14.

set the worl on the...( thành công ).

a)

ball

b)

dole

c)

fire

15.

regard

a)

đối lập

b)

ngưỡng mộ, tôn trọng

c)

brain

16.

fixed(adj)

a)

phúc tạp

b)

cố tình

c)

cố định

17.

go weak at the knee

a)

sợ haiz

b)

đáng yêu

18.

get a .... of sleep

a)

thiếu ngủ

b)

chợp mắt

19.

said sb .....

a)

VING

b)

V

c)

TO V

20.

..... sb in suspense( giữ ai luôn hồi hộp )

a)

keep

b)

make

c)

give

21.

mass produce

a)

thôi sản xuất

b)

sản xuất hàng loạt

22.

irritate

a)

làm đau kích ứng, tức giận

b)

bảo vệ

c)

ngăn chặn

23.

concedes

a)

thừa nhận

b)

phủ nhận

c)

cho rằng

24.

deterioration

a)

xuống cấp, giảm giá trị

b)

tăng lên

c)

bắt nguồn

25.

languished

a)

chán trường, chán với cuộc sống bh

b)

vui vẻ

c)

bình thường

26.

mess up

a)

bừa bộn, rối tung lên

b)

gọn gàng

c)

dễ chịu

27.

reluctant

a)

miễn cưỡng, không sẵn sangg

b)

rất hoà đồng thân thiện

28.

diminish

a)

tăng lên

b)

giảm đi

c)

cao độ

29.

boon

a)

lợi hại

b)

lợi ích

30.

take for a ride

a)

giả sử

b)

lừa ai. decived

c)

khôn ngoan

31.

hold down

a)

loại bỏ

b)

nắm giữ

c)

xa rời

32.

follow up on

a)

theo sau

b)

tiếp theo

c)

tuân theo

33.

humiliated

a)

bẽ mặt

b)

tự tin

c)

vô duyên

34.

suspension

a)

hồi hộp, lo lắng

b)

đuổi khỏi , trì hoãn

35.

suspense

a)

trì hoãn, đuổi khỏi

b)

hồi hộp, lo lắng

36.

boundaries

a)

bắt buộc

b)

ranh giới

c)

bẽ mặt

37.

save grace

a)

bảo vệ

b)

cứu rỗi

38.

wear out

a)

mặc quần áo

b)

hao mòn

c)

cởi đồ

39.

naughty

a)

vui vẻ

b)

tức giận

c)

nghịch ngợm

40.

insubordinate

a)

lễ phép

b)

chọc phá

c)

không nghe lời

41.

compensate

a)

đền bù, thưởng

b)

hoàn tiền

42.

GIỚI TỪ......

a)

whom-which

b)

who-which

c)

whose-which

43.

...the panic button ; sợ hãi

a)

hit

b)

press

44.

vi phạm ( luật)/xâm phạm ( quyền riêng tư )

(a)  

45.

infiltrate

a)

thâm nhập xâm nhập

b)

lãng mạn

c)

âm mưu

46.

giảm giá

(a)  

47.

sáng tỏ

(a)  

48.

..one's mind ; giải tỏa

a)

open

b)

clear

49.

..one's mind : mở mang

a)
open
b)

close

50.

khó tin

(a)  

51.

far off

a)

nhìn xa

b)

xa xôi

c)

khó tin

52.

far reach

a)

ảnh hưởng sâu rộng

b)

khó tin

c)

nhìn xa

53.

heavy going

(a)  

54.

ng quan trọng được coi trọng

(a)  

55.

rối loạn

a)

disoder

b)

convulsive

56.

eager

a)

ghét bỏ

b)

háo hức

c)

bối rối

57.

bối rối

(a)  

58.

cố gắng

(a)  

59.

tăng vọt

a)

leapt

b)

climb

60.

bịa chuyện

(a)  

61.

hiểu cgi

(a)  

62.

have the intention of + ving

(a)  

63.

lan tỏa mùi /sợ hãi

a)

pervade

b)

percise

c)

permitt

64.

đẹp trai nhiều tiền hào phóng

(a)  

65.

...a profit/fortune

(a)  

66.

...the courage to : lấy hét cam đảm

a)

screw up

b)

take

c)

have

d)

pluck

67.

vital/curical/important/indepensable/essential +

(a)  

68.

cost a pretty ... đắt đỏ

a)

penny

b)

cash

c)

dash

69.

vướng vào /dính vào

a)

entangl in

b)

implicate in

c)

involved

70.

ẩm ướt

a)

humid

b)

dry

c)

damp

71.

khiêm tốn (>< drastic : mạnh mẽ )

(a)  

72.

got chip on ... buồn

(a)  

73.

ảnh hưởng

(a)  

74.

ghen tị

(a)  

75.

lenient

(a)  

76.

khơi dậy ( ttin Đ

(a)  

77.

trái pháp luật

(a)  

78.

năng lực/thành thạo

(a)  

79.

thái độ

(a)  

80.

chỉ định bổ nhiệm

(a)  

81.

substitue (a)   : thay thế cgi vs

82.

trao đổi tiền/ánh mắt

(a)  

83.

chuyển đổi : hệ thống

(a)  

84.

till the ...come hoem : lâu dài

a)

cow

b)

duck

85.

đúng

a)

'purpose

b)

pur'pose

86.

đúng

a)

pro'pose

b)

'propose

87.

tấm thảm

a)

carpets

b)

rug

c)

textiles

88.

trả góp

(a)  

89.

nghi ngờ/ngăn cản/răn đe

(a)  

90.

sinh sản /gây ra/mang lại

(a)  

91.

at the (a)   of : khiến cgi chịu tổn thất

92.

initiated ... bắt đầu vào

a)

on

b)

into

c)

for

93.

...+ thái độ

(a)  

94.

doanh nghiệp/dám làm/sáng kiến

(a)  

95.

deteriorate

a)

làm xấu /yếu đi

b)

phát triển

c)

ủng hộ

96.

interpretation

a)

giải thích

b)

biểu

97.

lùi lại/thoát ra

(a)  

98.

nhấn chìm

(a)  

99.

kìm chế (( cảm xúc )

a)

diall down

b)

contain

100.

(a)   global wraming : chống lại bddkh

101.

mặc định/phá sản

(a)  

102.

contribute ...

a)

ving

b)

to v

c)

to ving

103.

k giữ lời hứa

(a)  

104.

get ysed ... : quen vs cgi

a)

v

b)

to ving

c)

to v

105.

kĩ lưỡng/cặn kẽ/khó tính/chi tiết

(a)  

106.

chuyển đổi ( job/school/tình hg )

(a)  

107.

truyền nhiệt/điện

(a)  

108.

vận chuyển hàng hóa

(a)  

109.

khuyến khích/điều cần làm

(a)  

110.

đúng

a)

re'cord

b)

'record

c)

'period

d)

'author

111.

nghèo khó

a)

destitue

b)

impoverish

112.

bury the .....làm hòa

a)

hatch

b)

same

113.

hold a ... giữ mối hận

a)

green

b)

envy

c)

grude

114.

...relationship : xây dựng mqh

a)

built

b)

create

115.

cụ thể/hiẹn thực hóa

a)

concreatize

b)

actualize

116.

lãng quên/k để í

(a)