Worksheets9+ số 1213/đề3/·
Total questions: 116
Worksheet time: 1hrs 24mins
crumble
mạnh mẽ
yếu đuối, vỡ vụn
chán nản
egg on
tức giận
cổ vũ
làm buồn
negotiable
thương lượng, đàm phán
phức tạp
đơn giản
act out
thành công
đi vào
thể hiện express
bring off
nuôi dưỡng
thành công
cổ vũ
roaring success
ít thành công
thành công vang dội
urge .... ( thúc giục ai lgi )
TO V
VING
V
prompt sb.... sth
VING
TO V
VING
leisure pursuit
theo đuổi bài học
thú vui
thúc đẩy
.... weight/ support to
( củng cố thêm tính đúng đắn)ì
lose
lend
loan
.... prices ( hạ giá )
kick
slash
hack
go to great lengths to obtain
= make a great effort
take a great effort
give a great effort
take sb/sth......sth( xem ai/ cgi là cgi )
for
in
on
set the worl on the...( thành công ).
ball
dole
fire
regard
đối lập
ngưỡng mộ, tôn trọng
brain
fixed(adj)
phúc tạp
cố tình
cố định
go weak at the knee
sợ haiz
đáng yêu
get a .... of sleep
thiếu ngủ
chợp mắt
said sb .....
VING
V
TO V
..... sb in suspense( giữ ai luôn hồi hộp )
keep
make
give
mass produce
thôi sản xuất
sản xuất hàng loạt
irritate
làm đau kích ứng, tức giận
bảo vệ
ngăn chặn
concedes
thừa nhận
phủ nhận
cho rằng
deterioration
xuống cấp, giảm giá trị
tăng lên
bắt nguồn
languished
chán trường, chán với cuộc sống bh
vui vẻ
bình thường
mess up
bừa bộn, rối tung lên
gọn gàng
dễ chịu
reluctant
miễn cưỡng, không sẵn sangg
rất hoà đồng thân thiện
diminish
tăng lên
giảm đi
cao độ
boon
lợi hại
lợi ích
take for a ride
giả sử
lừa ai. decived
khôn ngoan
hold down
loại bỏ
nắm giữ
xa rời
follow up on
theo sau
tiếp theo
tuân theo
humiliated
bẽ mặt
tự tin
vô duyên
suspension
hồi hộp, lo lắng
đuổi khỏi , trì hoãn
suspense
trì hoãn, đuổi khỏi
hồi hộp, lo lắng
boundaries
bắt buộc
ranh giới
bẽ mặt
save grace
bảo vệ
cứu rỗi
wear out
mặc quần áo
hao mòn
cởi đồ
naughty
vui vẻ
tức giận
nghịch ngợm
insubordinate
lễ phép
chọc phá
không nghe lời
compensate
đền bù, thưởng
hoàn tiền
GIỚI TỪ......
whom-which
who-which
whose-which
...the panic button ; sợ hãi
hit
press
vi phạm ( luật)/xâm phạm ( quyền riêng tư )
(a)
infiltrate
thâm nhập xâm nhập
lãng mạn
âm mưu
giảm giá
(a)
sáng tỏ
(a)
..one's mind ; giải tỏa
open
clear
..one's mind : mở mang
close
khó tin
(a)
far off
nhìn xa
xa xôi
khó tin
far reach
ảnh hưởng sâu rộng
khó tin
nhìn xa
heavy going
(a)
ng quan trọng được coi trọng
(a)
rối loạn
disoder
convulsive
eager
ghét bỏ
háo hức
bối rối
bối rối
(a)
cố gắng
(a)
tăng vọt
leapt
climb
bịa chuyện
(a)
hiểu cgi
(a)
have the intention of + ving
(a)
lan tỏa mùi /sợ hãi
pervade
percise
permitt
đẹp trai nhiều tiền hào phóng
(a)
...a profit/fortune
(a)
...the courage to : lấy hét cam đảm
screw up
take
have
pluck
vital/curical/important/indepensable/essential +
(a)
cost a pretty ... đắt đỏ
penny
cash
dash
vướng vào /dính vào
entangl in
implicate in
involved
ẩm ướt
humid
dry
damp
khiêm tốn (>< drastic : mạnh mẽ )
(a)
got chip on ... buồn
(a)
ảnh hưởng
(a)
ghen tị
(a)
lenient
(a)
khơi dậy ( ttin Đ
(a)
trái pháp luật
(a)
năng lực/thành thạo
(a)
thái độ
(a)
chỉ định bổ nhiệm
(a)
substitue (a) : thay thế cgi vs
trao đổi tiền/ánh mắt
(a)
chuyển đổi : hệ thống
(a)
till the ...come hoem : lâu dài
cow
duck
đúng
'purpose
pur'pose
đúng
pro'pose
'propose
tấm thảm
carpets
rug
textiles
trả góp
(a)
nghi ngờ/ngăn cản/răn đe
(a)
sinh sản /gây ra/mang lại
(a)
at the (a) of : khiến cgi chịu tổn thất
initiated ... bắt đầu vào
on
into
for
...+ thái độ
(a)
doanh nghiệp/dám làm/sáng kiến
(a)
deteriorate
làm xấu /yếu đi
phát triển
ủng hộ
interpretation
giải thích
biểu
lùi lại/thoát ra
(a)
nhấn chìm
(a)
kìm chế (( cảm xúc )
diall down
contain
(a) global wraming : chống lại bddkh
mặc định/phá sản
(a)
contribute ...
ving
to v
to ving
k giữ lời hứa
(a)
get ysed ... : quen vs cgi
v
to ving
to v
kĩ lưỡng/cặn kẽ/khó tính/chi tiết
(a)
chuyển đổi ( job/school/tình hg )
(a)
truyền nhiệt/điện
(a)
vận chuyển hàng hóa
(a)
khuyến khích/điều cần làm
(a)
đúng
re'cord
'record
'period
'author
nghèo khó
destitue
impoverish
bury the .....làm hòa
hatch
same
hold a ... giữ mối hận
green
envy
grude
...relationship : xây dựng mqh
built
create
cụ thể/hiẹn thực hóa
concreatize
actualize
lãng quên/k để í
(a)
