Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi từ vựng tiếng Trung

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Thời gian" là gì?

a)

休息

b)

现在

c)

厕所

d)

时间

2.

Pinyin đúng của từ "从" là gì?

a)

cóng

b)

wányóuxì

c)

dào

d)

fùjìn

3.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Đến" là gì?

a)

上网

b)

练习

c)

准

d)

到

4.

Pinyin đúng của từ "现在" là gì?

a)

kěyǐ

b)

yóuyǒng

c)

jiàoshì

d)

xiànzài

5.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Dáng người" là gì?

a)

个子

b)

加油

c)

浴室

d)

让

6.

Pinyin đúng của từ "瘦" là gì?

a)

huán

b)

shòu

c)

liáotiān

d)

kuài

7.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Béo" là gì?

a)

踢足球

b)

流利

c)

准

d)

胖

8.

Pinyin đúng của từ "矮" là gì?

a)

kuài

b)

ǎi

c)

cuò

d)

zǒulù

9.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Trôi chảy" là gì?

a)

到

b)

从

c)

流利

d)

离

10.

Pinyin đúng của từ "慢" là gì?

a)

dìtú

b)

shìqing

c)

chànggē

d)

màn

11.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Nhanh" là gì?

a)

流利

b)

快

c)

瘦

d)

唱歌

12.

Pinyin đúng của từ "得" là gì?

a)

zìjǐ

b)

liáotiān

c)

de

d)

cóng

13.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Chuẩn" là gì?

a)

地图

b)

准

c)

跳舞

d)

现在

14.

Pinyin đúng của từ "练习" là gì?

a)

dào

b)

liúlì

c)

liànxí

d)

dìtú

15.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Ôn tập" là gì?

a)

比赛

b)

胖

c)

复习

d)

离

16.

Pinyin đúng của từ "明白" là gì?

a)

shíjiān

b)

míngbai

c)

jiāyóu

d)

liáotiān

17.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Để hiểu" là gì?

a)

现在

b)

宿舍

c)

了解

d)

跳舞

18.

Pinyin đúng của từ "休息" là gì?

a)

xiànzài

b)

xiūxi

c)

dìtú

d)

kǎoshì

19.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Tăng ca" là gì?

a)

从

b)

跑步

c)

加班

d)

了解

20.

Pinyin đúng của từ "考试" là gì?

a)

gàosu

b)

liànxí

c)

kǎoshì

d)

xiànzài

21.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Khiêu vũ" là gì?

a)

加油

b)

跳舞

c)

自己

d)

事情

22.

Pinyin đúng của từ "唱歌" là gì?

a)

chànggē

b)

kǎoshì

c)

yóuyǒng

d)

bǐsài

23.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Khiến" là gì?

a)

到

b)

复习

c)

舒服

d)

让

24.

Pinyin đúng của từ "告诉" là gì?

a)

míngbai

b)

jiè

c)

yóuyǒng

d)

gàosu

25.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Trả lại" là gì?

a)

不行

b)

挺

c)

还

d)

借

26.

Pinyin đúng của từ "借" là gì?

a)

jiāyóu

b)

cuò

c)

ràng

d)

jiè

27.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Tàu điện ngầm" là gì?

a)

复习

b)

地铁

c)

厕所

d)

还

28.

cho nghĩa "Trả lại" là gì?

a)

不行

b)

挺

c)

还

d)

借

29.

Pinyin đúng của từ "借" là gì?

a)

jiāyóu

b)

cuò

c)

ràng

d)

jiè

30.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Tàu điện ngầm" là gì?

a)

复习

b)

地铁

c)

厕所

d)

还

31.

Pinyin đúng của từ "离" là gì?

a)

bǐsài

b)

míngbai

c)

chá

d)

lí

32.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Lớp học" là gì?

a)

考试

b)

不行

c)

教室

d)

从

33.

Pinyin đúng của từ "附近" là gì?

a)

yùshì

b)

tiàowǔ

c)

fùjìn

d)

shìqing

34.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Đi bộ" là gì?

a)

教室

b)

走路

c)

加油

d)

比赛

35.

Pinyin đúng của từ "宿舍" là gì?

a)

pàng

b)

shàngwǎng

c)

sùshè

d)

shíjiān

36.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Trò chuyện" là gì?

a)

比赛

b)

查

c)

矮

d)

聊天

37.

Pinyin đúng của từ "用" là gì?

a)

màn

b)

sùshè

c)

tiàowǔ

d)

yòng

38.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Sai" là gì?

a)

准

b)

时间

c)

跑步

d)

错

39.

Pinyin đúng của từ "挺" là gì?

a)

fùjìn

b)

tǐng

c)

xiūxi

d)

gàosu

40.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Tự mình" là gì?

a)

自己

b)

加油

c)

舒服

d)

游泳

41.

Pinyin đúng của từ "真" là gì?

a)

shìqing

b)

yóuyǒng

c)

liǎojiě

d)

zhēn

42.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Không được" là gì?

a)

不行

b)

附近

c)

地图

d)

复习

43.

Pinyin đúng của từ "可以" là gì?

a)

zhǔn

b)

liúlì

c)

kěyǐ

d)

yùshì

44.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Lên mạng" là gì?

a)

上网

b)

考试

c)

浴室

d)

慢

45.

Pinyin đúng của từ "浴室" là gì?

a)

gàosu

b)

de

c)

yùshì

d)

liúlì

46.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Nhà vệ sinh" là gì?

a)

厕所

b)

附近

c)

胖

d)

查

47.

Pinyin đúng của từ "舒服" là gì?

a)

shìqing

b)

shūfu

c)

de

d)

míngbai

48.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Khách" là gì?

a)

告诉

b)

客人

c)

挺

d)

借

49.

Pinyin đúng của từ "地图" là gì?

a)

dìtú

b)

jiāyóu

c)

liúlì

d)

gèzi

50.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Tra" là gì?

a)

慢

b)

查

c)

准

d)

聊天

51.

Pinyin đúng của từ "加油" là gì?

a)

jiāyóu

b)

liànxí

c)

jiè

d)

shíjiān

52.

Chữ Hán đúng cho nghĩa "Thi đấu" là gì?

a)

打篮球

b)

胖

c)

比赛

d)

练习

53.

Pinyin đúng của từ "踢足球" là gì?

a)

jiābān

b)

dǎlánqiú

c)

tiàowǔ

d)

tīzúqiú