WorksheetsCâu hỏi từ vựng tiếng Trung
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Thời gian" là gì?
休息
现在
厕所
时间
Pinyin đúng của từ "从" là gì?
cóng
wányóuxì
dào
fùjìn
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Đến" là gì?
上网
练习
准
到
Pinyin đúng của từ "现在" là gì?
kěyǐ
yóuyǒng
jiàoshì
xiànzài
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Dáng người" là gì?
个子
加油
浴室
让
Pinyin đúng của từ "瘦" là gì?
huán
shòu
liáotiān
kuài
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Béo" là gì?
踢足球
流利
准
胖
Pinyin đúng của từ "矮" là gì?
kuài
ǎi
cuò
zǒulù
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Trôi chảy" là gì?
到
从
流利
离
Pinyin đúng của từ "慢" là gì?
dìtú
shìqing
chànggē
màn
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Nhanh" là gì?
流利
快
瘦
唱歌
Pinyin đúng của từ "得" là gì?
zìjǐ
liáotiān
de
cóng
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Chuẩn" là gì?
地图
准
跳舞
现在
Pinyin đúng của từ "练习" là gì?
dào
liúlì
liànxí
dìtú
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Ôn tập" là gì?
比赛
胖
复习
离
Pinyin đúng của từ "明白" là gì?
shíjiān
míngbai
jiāyóu
liáotiān
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Để hiểu" là gì?
现在
宿舍
了解
跳舞
Pinyin đúng của từ "休息" là gì?
xiànzài
xiūxi
dìtú
kǎoshì
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Tăng ca" là gì?
从
跑步
加班
了解
Pinyin đúng của từ "考试" là gì?
gàosu
liànxí
kǎoshì
xiànzài
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Khiêu vũ" là gì?
加油
跳舞
自己
事情
Pinyin đúng của từ "唱歌" là gì?
chànggē
kǎoshì
yóuyǒng
bǐsài
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Khiến" là gì?
到
复习
舒服
让
Pinyin đúng của từ "告诉" là gì?
míngbai
jiè
yóuyǒng
gàosu
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Trả lại" là gì?
不行
挺
还
借
Pinyin đúng của từ "借" là gì?
jiāyóu
cuò
ràng
jiè
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Tàu điện ngầm" là gì?
复习
地铁
厕所
还
cho nghĩa "Trả lại" là gì?
不行
挺
还
借
Pinyin đúng của từ "借" là gì?
jiāyóu
cuò
ràng
jiè
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Tàu điện ngầm" là gì?
复习
地铁
厕所
还
Pinyin đúng của từ "离" là gì?
bǐsài
míngbai
chá
lí
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Lớp học" là gì?
考试
不行
教室
从
Pinyin đúng của từ "附近" là gì?
yùshì
tiàowǔ
fùjìn
shìqing
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Đi bộ" là gì?
教室
走路
加油
比赛
Pinyin đúng của từ "宿舍" là gì?
pàng
shàngwǎng
sùshè
shíjiān
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Trò chuyện" là gì?
比赛
查
矮
聊天
Pinyin đúng của từ "用" là gì?
màn
sùshè
tiàowǔ
yòng
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Sai" là gì?
准
时间
跑步
错
Pinyin đúng của từ "挺" là gì?
fùjìn
tǐng
xiūxi
gàosu
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Tự mình" là gì?
自己
加油
舒服
游泳
Pinyin đúng của từ "真" là gì?
shìqing
yóuyǒng
liǎojiě
zhēn
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Không được" là gì?
不行
附近
地图
复习
Pinyin đúng của từ "可以" là gì?
zhǔn
liúlì
kěyǐ
yùshì
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Lên mạng" là gì?
上网
考试
浴室
慢
Pinyin đúng của từ "浴室" là gì?
gàosu
de
yùshì
liúlì
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Nhà vệ sinh" là gì?
厕所
附近
胖
查
Pinyin đúng của từ "舒服" là gì?
shìqing
shūfu
de
míngbai
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Khách" là gì?
告诉
客人
挺
借
Pinyin đúng của từ "地图" là gì?
dìtú
jiāyóu
liúlì
gèzi
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Tra" là gì?
慢
查
准
聊天
Pinyin đúng của từ "加油" là gì?
jiāyóu
liànxí
jiè
shíjiān
Chữ Hán đúng cho nghĩa "Thi đấu" là gì?
打篮球
胖
比赛
练习
Pinyin đúng của từ "踢足球" là gì?
jiābān
dǎlánqiú
tiàowǔ
tīzúqiú
