wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs- VIP 9+, ĐỀ 1- PART 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

museum

a)

bảo tàng

b)

thư viện

c)

trường học

d)

nhà hát

2.

psychologist

a)

nhà tâm lý học

b)

nhà khoa học

c)

nhà giáo dục

d)

nhà xã hội học

3.

application

a)

đơn ứng tuyển

b)

đơn xin việc

c)

đơn đăng ký

d)

đơn yêu cầu

4.

metro

a)

tàu điện ngầm

b)

xe buýt

c)

tàu hỏa

d)

xe đạp

5.

course

a)

khóa học

b)

giáo dục

c)

học phí

d)

giảng viên

6.

define

a)

xác định

b)

identify

c)

determine

d)

specify

7.

pursue

a)

theo đuổi

b)

tránh xa

c)

nghỉ ngơi

d)

khám phá

8.

lively

a)

sôi động

b)

buồn tẻ

c)

tĩnh lặng

d)

nhạt nhẽo

9.

noticeable

a)

đáng kể

b)

khó nhận thấy

c)

không quan trọng

d)

mờ nhạt

10.

reality

a)

hiện thực, thực tế

b)

giả tưởng, ảo tưởng

c)

mơ mộng, không thực

d)

hư cấu, tưởng tượng

11.

apartment

a)

căn hộ

b)

nhà ở

c)

biệt thự

d)

phòng trọ

12.

leaflet

a)

tờ rơi

b)

bảng tin

c)

tài liệu

d)

sách hướng dẫn

13.

registration

a)

đăng ký

b)

hủy bỏ

c)

đăng nhập

d)

thay đổi

14.

attribute

a)

quy cho

b)

thuộc tính

c)

đặc điểm

d)

chỉ tiêu

15.

aggressive

a)

hung hăng

b)

hiền lành

c)

nhút nhát

d)

thụ động

16.

app

a)

ứng dụng

b)

phần mềm

c)

trang web

d)

hệ điều hành

17.

entrepreneur

a)

doanh nhân.

b)

nhà đầu tư.

c)

nhà quản lý.

d)

nhà phát triển.

18.

concert

a)

buổi hòa nhạc

b)

buổi tiệc

c)

buổi họp

d)

buổi triển lãm

19.

annoy

a)

làm phiền

b)

thích thú

c)

giúp đỡ

d)

tôn trọng

20.

stress

a)

căng thẳng

b)

vui vẻ

c)

buồn bã

d)

mệt mỏi