Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs- VIP 9+, ĐỀ 1- PART 2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

vital

a)

quan trọng

b)

không quan trọng

c)

thứ yếu

d)

khẩn cấp

2.

conversation

a)

cuộc trò chuyện

b)

cuộc hội thoại

c)

cuộc thảo luận

d)

cuộc gặp gỡ

3.

neglect

a)

bỏ bê

b)

chăm sóc

c)

yêu thương

d)

quản lý

4.

malnutrition

a)

suy dinh dưỡng

b)

thừa dinh dưỡng

c)

không đủ dinh dưỡng

d)

chế độ ăn uống lành mạnh

5.

factor = element

a)

yếu tố

b)

thành phần

c)

đối tượng

d)

kết quả

6.

nurture

a)

nuôi dưỡng

b)

phát triển

c)

giáo dục

d)

chăm sóc

7.

office

a)

văn phòng

b)

nhà hàng

c)

trường học

d)

khách sạn

8.

complexion

a)

nước da

b)

màu sắc

c)

hình dáng

d)

kích thước

9.

physical

a)

thể chất

b)

tinh thần

c)

vật lý

d)

hóa học

10.

characteristic

a)

đặc điểm

b)

tính chất

c)

đặc trưng

d)

hình thức

11.

influence

a)

ảnh hưởng

b)

tác động

c)

thay đổi

d)

định hướng

12.

geographical

a)

địa lý

b)

khí hậu

c)

địa chất

d)

sinh thái

13.

attention

a)

sự chú ý

b)

không chú ý

c)

tập trung

d)

lơ đãng

14.

disease

a)

bệnh

b)

căn bệnh

c)

đau ốm

d)

dịch bệnh

15.

diverse

a)

đơn giản

b)

đa dạng

c)

khó khăn

d)

tương đồng

16.

state-of-the-art

a)

hiện đại

b)

cổ điển

c)

tối tân

d)

truyền thống

17.

surrounding

a)

xung quanh

b)

trong suốt

c)

đằng sau

d)

trên cao

18.

outcome

a)

kết quả

b)

nguyên nhân

c)

quá trình

d)

kế hoạch

19.

intelligence

a)

trí thông minh

b)

khả năng tư duy

c)

trí tuệ nhân tạo

d)

khả năng học hỏi

20.

investor

a)

nhà đầu tư

b)

người cho vay

c)

người tiết kiệm

d)

người tiêu dùng