NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTOPIC 01
Total questions: 77
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
Aboriginal
a)
nguyên sơ, nguyên thủy
b)
tổ tiên
c)
sự đồng hóa
d)
sự dũng cảm
2.
Ancestor
a)
tổ tiên
b)
hợp đồng
c)
điều phối viên
d)
phong tục
3.
Ceremony /'serıməni/
a)
nghi thức, nghi lễ
b)
phong tục
c)
tố cáo
d)
sa thải
4.
Bicentenary
a)
lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
b)
tố cáo, vạch mặt
c)
sự đa dạng hóa
d)
sự dũng cảm
5.
Assimilation
a)
sự đồng hóa
b)
tố cáo, vạch mặt
c)
nguyên sơ, nguyên thủy
d)
sự phổ biến, sự thịnh hành
6.
Bravery
a)
sự dũng cảm
b)
nguyên sơ, nguyên thủy
c)
ngược lại
d)
nghi thức, nghi lễ
7.
Bridegroom
a)
chú rể
b)
tính đồng nhất, đặc tính
c)
sự đa dạng hóa
d)
đột ngột
8.
Conflict
a)
sự xung đột
b)
sự đồng hóa
c)
di sản
d)
sự phổ biến, sự thịnh hành
9.
Contract
a)
hợp đồng
b)
đột ngột
c)
đột ngột
d)
tính đồng nhất, đặc tính
10.
Contractual
a)
thuộc hợp đồng
b)
không hợp vệ sinh
c)
lực lưỡng, cường tráng
d)
đứng vững, tồn tại lâu bền
11.
Conversely
a)
ngược lại
b)
một cách có chủ ý, có toan tính
c)
khôn ngoan
d)
hợp đồng
12.
Coordinator
a)
điều phối viên
b)
biểu tượng hóa
c)
sự đồng hóa
d)
sự dũng cảm
13.
Currency
a)
tiền tệ
b)
một cách có chủ ý, có toan tính
c)
thanh thế, uy thế
d)
lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
14.
Custom
a)
phong tục
b)
di sản
c)
không hợp vệ sinh
d)
đột ngột
15.
Deliberately
a)
một cách có chủ ý, có toan tính
b)
sự trụy lạc
c)
nguyên sơ, nguyên thủy
d)
tôn giáo
16.
Denounce
a)
tố cáo, vạch mặt
b)
liên đoàn
c)
tượng trưng, biểu trưng
d)
lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
17.
Depravity
a)
sự trụy lạc
b)
nghi thức, nghi lễ
c)
ngược lại
d)
sự đồng hóa
18.
Dismiss
a)
sa thải
b)
sự trụy lạc
c)
một cách có chủ ý, có toan tính
d)
liên đoàn
19.
Dismissal
a)
sự sa thải
b)
nuông chiều, cưng chiều
c)
hợp đồng
d)
sự trụy lạc
20.
Dismissive
a)
gạt bỏ, xem thường
b)
ngược lại
c)
nguyên sơ, nguyên thủy
d)
nghi thức, nghi lễ
21.
Diversity
a)
sự đa dạng
b)
tố cáo, vạch mặt
c)
không hợp vệ sinh
d)
lực lưỡng, cường tráng
22.
Diverse
a)
đa dạng
b)
thuộc hợp đồng
c)
biểu tượng hóa
d)
điều phối viên
23.
Diversify
a)
đa dạng hóa
b)
sự phổ biến, sự thịnh hành
c)
nuông chiều, cưng chiều
d)
tôn giáo
24.
Diversification
a)
sự đa dạng hóa
b)
tính đồng nhất, đặc tính
c)
sự phổ biến, sự thịnh hành
d)
đa dạng hóa
25.
Extremely
a)
cực kì
b)
đột ngột
c)
sự trụy lạc
d)
điều phối viên
26.
Completely
a)
hoàn toàn
b)
sự bí ẩn, sự huyền bí
c)
một cách có chủ ý, có toan tính
d)
di sản
27.
Tremendously
a)
khủng khiếp, ghê gớm
b)
hợp đồng
c)
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
d)
liên đoàn
28.
Dramatically
a)
đột ngột
b)
thuộc hợp đồng
c)
thanh thế, uy thế
d)
sự đồng hóa
29.
Fate
a)
vận mệnh, định mệnh
b)
đột ngột
c)
liên đoàn
d)
tình trạng bế tắc
30.
Federation
a)
liên đoàn
b)
một cách có chủ ý, có toan tính
c)
đứng vững, tồn tại lâu bền
d)
giống nhau
31.
Folktale
a)
truyện dân gian
b)
từ đồng âm
c)
ngược lại
d)
sự trụy lạc
32.
Heritage
a)
di sản
b)
sự trụy lạc
c)
tôn giáo
d)
không hợp vệ sinh
33.
Hilarious
a)
vui nhộn
b)
liên đoàn
c)
biểu tượng hóa
d)
sự dũng cảm
34.
Homophone
a)
từ đồng âm
b)
một cách có chủ ý, có toan tính
c)
điều phối viên
d)
thanh thế, uy thế
35.
Identify
a)
nhân diện, nhận dạng
b)
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
c)
ngược lại
d)
một cách có chủ ý, có toan tính
36.
Identification
a)
sự đồng nhất hoá
b)
thuộc hợp đồng
c)
thiểu số
d)
tính đồng nhất, đặc tính
37.
Identical
a)
giống nhau
b)
tính đồng nhất, đặc tính
c)
nuông chiều, cưng chiều
d)
tôn giáo
38.
Identity
a)
tính đồng nhất, đặc tính
b)
thanh thế, uy thế
c)
không hợp vệ sinh
d)
sự bí ẩn, sự huyền bí
39.
Incense
a)
nhang, hương
b)
sự phổ biến, sự thịnh hành
c)
liên đoàn
d)
thanh thế, uy thế
40.
Indigenous
a)
bản xứ, bản địa
b)
đặc quyền, đặc ân
c)
đột ngột
d)
sự dũng cảm
41.
Integration
a)
sự hội nhập
b)
sự phổ biến, sự thịnh hành
c)
di sản
d)
điều phối viên
42.
Isolation
a)
sự cô lập, sự cách li
b)
đứng vững, tồn tại lâu bền
c)
lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
d)
liên đoàn
43.
Majority
a)
đa số
b)
tôn giáo
c)
giống nhau
d)
tình trạng bế tắc
44.
Minority
a)
thiểu số
b)
thuộc hợp đồng
c)
thanh thế, uy thế
d)
nuông chiều, cưng chiều
45.
Marriage
a)
sự kết hôn, hôn nhân
b)
từ đồng âm
c)
không hợp vệ sinh
d)
tôn giáo
46.
Marital
a)
thuộc hôn nhân
b)
sự bí ẩn, sự huyền bí
c)
tình trạng bế tắc
d)
bản xứ, bản địa
47.
Marriageable
a)
ó thể, đủ tư cách kết hôn
b)
sự bí ẩn, sự huyền bí
c)
biểu tượng hóa
d)
thanh thế, uy thế
48.
Married
a)
đã kết hôn
b)
tình trạng bế tắc
c)
hợp đồng
d)
tình trạng bế tắc
49.
Misinterpret
a)
hiểu sai
b)
thanh thế, uy thế
c)
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
d)
liên đoàn
50.
Mystery
a)
sự bí ẩn, sự huyền bí
b)
bản xứ, bản địa
c)
một cách có chủ ý, có toan tính
d)
giống nhau
51.
No-go
a)
tình trạng bế tắc
b)
điều phối viên
c)
nghi thức, nghi lễ
d)
nuông chiều, cưng chiều
52.
Pamper
a)
nuông chiều, cưng chiều
b)
không hợp vệ sinh
c)
bản xứ, bản địa
d)
sự phổ biến, sự thịnh hành
53.
Patriotism
a)
chủ nghĩa yêu nước
b)
nuông chiều, cưng chiều
c)
thanh thế, uy thế
d)
ngược lại
54.
Perception
a)
sự nhận thức
b)
giống nhau
c)
biểu tượng hóa
d)
hợp đồng
55.
Perceive
a)
nhận thấy, nhận thức
b)
thanh thế, uy thế
c)
liên đoàn
d)
không hợp vệ sinh
56.
Prestige
a)
thanh thế, uy thế
b)
nghi thức, nghi lễ
c)
thiểu số
d)
tượng trưng, biểu trưng
57.
Prevalence
a)
sự phổ biến, sự thịnh hành
b)
tôn giáo
c)
một cách có chủ ý, có toan tính
d)
sự trụy lạc
58.
Privilege
a)
đặc quyền, đặc ân
b)
đứng vững, tồn tại lâu bền
c)
sự bí ẩn, sự huyền bí
d)
tôn giáo
59.
Racism
a)
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
b)
sự trụy lạc
c)
tố cáo, vạch mặt
d)
thanh thế, uy thế
60.
Racial
a)
thuộc chủng tộc
b)
thanh thế, uy thế
c)
không hợp vệ sinh
d)
đứng vững, tồn tại lâu bền
61.
Religion
a)
tôn giáo
b)
tượng trưng, biểu trưng
c)
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
d)
biểu tượng hóa
62.
Religious
a)
thuộc về tôn giáo
b)
tôn giáo
c)
lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
d)
thanh thế, uy thế
63.
Restrain
a)
kiềm chế
b)
khôn ngoan
c)
từ đồng âm
d)
sự phổ biến, sự thịnh hành
64.
Revival
a)
sự hồi phục, sự phục sinh
b)
thanh thế, uy thế
c)
liên đoàn
d)
tôn giáo
65.
Solidarity
a)
sự đoàn kết
b)
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
c)
khôn ngoan
d)
đặc quyền, đặc ân
66.
Superstition
a)
sự mê tín dị đoan
b)
một cách có chủ ý, có toan tính
c)
không hợp vệ sinh
d)
mê tín dị đoan
67.
Superstitious
a)
mê tín dị đoan
b)
sự hồi phục, sự phục sinh
c)
tình trạng bế tắc
d)
sự bí ẩn, sự huyền bí
68.
Symbol
a)
biểu tượng
b)
đứng vững, tồn tại lâu bền
c)
giống nhau
d)
khôn ngoan
69.
Symbolize
a)
biểu tượng hóa
b)
sự đa dạng hóa
c)
đột ngột
d)
sự tổng hợp
70.
Symbolism
a)
chủ nghĩa tượng trưng
b)
hợp đồng
c)
khôn ngoan
d)
sự phổ biến, sự thịnh hành
71.
Symbolic
a)
tượng trưng, biểu trưng
b)
sự tổng hợp
c)
sự đồng hóa
d)
nghi thức, nghi lễ
72.
Synthesis
a)
sự tổng hợp
b)
sự phổ biến, sự thịnh hành
c)
ngược lại
d)
sự đồng hóa
73.
Unhygienic
a)
không hợp vệ sinh
b)
bản xứ, bản địa
c)
sự đa dạng hóa
d)
từ đồng âm
74.
Well-established
a)
đứng vững, tồn tại lâu bền
b)
sự phổ biến, sự thịnh hành
c)
sự bí ẩn, sự huyền bí
d)
tình trạng bế tắc
75.
Well-advised
a)
khôn ngoan
b)
đặc quyền, đặc ân
c)
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
d)
nguyên sơ, nguyên thủy
76.
Well-built
a)
lực lưỡng, cường tráng
b)
đứng vững, tồn tại lâu bền
c)
sự bí ẩn, sự huyền bí
d)
sự hồi phục, sự phục sinh
77.
Well-balanced
a)
đúng mực, điều độ
b)
bản xứ, bản địa
c)
tượng trưng, biểu trưng
d)
sự bí ẩn, sự huyền bí
Reset
