wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

environment

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

wrap

a)

gói, bọc

b)

ném bỏ

c)

. tái chế

d)

xử lý

2.

wildlife

a)

động vật hoang dã

b)

nước thải

c)

phân bón

d)

guồn tài nguyên

3.

well-grounded

a)

có căn cứ, vững chắc

b)

bị ô nhiễm

c)

dễ phân hủy

d)

không tái tạo được

4.

waste

a)

chất thải

b)

nước sạch

c)

sự sinh sản

d)

sự phát triển

5.

tackle

a)

giải quyết, đối phó

b)

phá hủy

c)

bảo tồn

d)

phục hồi

6.

species

a)

loài

b)

rừng

c)

đất

d)

suối

7.

sort

a)

phân loại

b)

thay thế

c)

tái chế

d)

suy thoái

8.

solution

a)

giải pháp

b)

ô nhiễm

c)

khai thác

d)

thải ra

9.

trash

a)

rác

b)

sự bảo vệ

c)

sự tái tạo

d)

sự cải thiện

10.

litter

a)

xả rác

b)

nguồn

c)

môi trường

d)

hiên nhiên

11.

garbage

a)

rác thải

b)

nước

c)

đất đai

d)

hệ sinh thái

12.

rubbish

a)

rác rưởi

b)

nguồn nước

c)

khí thải

d)

phân hủy

13.

sewage

a)

nước thải

b)

môi trường sống

c)

mưa axit

d)

nhiên liệu

14.

source

a)

nguồn

b)

rừng

c)

đất đai

d)

không khí

15.

resource

a)

tài nguyên

b)

hệ sinh thái

c)

nước ngọt

d)

thảm họa

16.

reusable

a)

có thể tái sử dụng

b)

bị ô nhiễm

c)

dễ phân hủy

d)

gây hại

17.

reuse

a)

tái sử dụng

b)

làm ô nhiễm

c)

phân loại

d)

khai thác

18.

recycle

a)

tái chế

b)

tiêu hủy

c)

thải bỏ

d)

bào mòn

19.

reprocess

a)

xử lý lại

b)

chôn lấp

c)

ngăn ngừa

d)

phá rừng

20.

refill

a)

làm đầy lại

b)

bảo tồn

c)

tái chế

d)

phân hủy

21.

replenish

a)

bổ sung

b)

phá hoại

c)

ô nhiễm

d)

khai thác

22.

replace

a)

thay thế

b)

gây hại

c)

cạn kiệt

d)

bảo tồn

23.

renewables

a)

năng lượng tái tạo

b)

rác thải

c)

hệ sinh thái

d)

phân hữu cơ

24.

non-renewable

a)

không thể tái tạo

b)

dễ tái chế

c)

bền vững

d)

tự nhiên

25.

renewable

a)

có thể tái tạo

b)

có hại

c)

phân hủy

d)

khan hiếm

26.

release

a)

thải ra

b)

bảo vệ

c)

phát triển

d)

phục hồi

27.

release

a)

thải ra

b)

bảo vệ

c)

phát triển

d)

phục hồi

28.

purification

a)

sự tinh lọc

b)

sự hủy hoại

c)

sự suy thoái

d)

sự phá rừng

29.

protect

a)

bảo vệ

b)

tiêu hủy

c)

khai thác

d)

gây hại

30.

prevention

a)

sự ngăn ngừa

b)

sự suy thoái

c)

sự phân hủy

d)

sự khai thác

31.

prevent

a)

ngăn chặn

b)

khai thác

c)

tái chế

d)

gây hại

32.

promote

a)

thúc đẩy

b)

hủy hoại

c)

xả rác

d)

tái chế

33.

pollution

a)

sự ô nhiễm

b)

sự bảo tồn

c)

sự cải thiện

d)

sự sinh sản

34.

polluted

a)

bị ô nhiễm

b)

bị suy thoái

c)

được tái chế

d)

có căn cứ

35.

pollute

a)

làm ô nhiễm

b)

phân loại

c)

phục hồi

d)

tái tạo

36.

poach

a)

săn trộm

b)

chôn lấp

c)

tái sử dụng

d)

phân hủy

37.

plastic

a)

nhựa

b)

đất đai

c)

nhiên liệu

d)

hệ sinh thái

38.

ozone

a)

tầng ô-dôn

b)

rác thải

c)

môi trường sống

d)

rừng

39.

natural resources

a)

tài nguyên thiên nhiên

b)

nước thải

c)

chất thải

d)

khí thải

40.

reduce

a)

giảm thiểu

b)

phá hoại

c)

phát triển

d)

tái tạo

41.

minimise

a)

giảm đến mức tối thiểu

b)

tái sử dụng

c)

bảo vệ

d)

gây ô nhiễm

42.

improvement

a)

sự cải thiện

b)

sự phá rừng

c)

sự phân hủy

d)

sự suy thoái

43.

improve

a)

cải thiện

b)

hủy bỏ

c)

phân loại

d)

khai thác

44.

harm

a)

sự thiệt hại

b)

sự tái chế

c)

sự tinh lọc

d)

sự thay thế

45.

habitat

a)

môi trường sống

b)

khí thải

c)

rác thải

d)

nước thải

46.

fossil fuel

a)

nhiên liệu hóa thạch

b)

năng lượng gió

c)

năng lượng mặt trời

d)

khí quyển

47.

fertility

a)

sự màu mỡ

b)

sự ô nhiễm

c)

sự phân loại

d)

sự suy thoái

48.

extinction

a)

sự tuyệt chủng

b)

sự bảo vệ

c)

sự tái sinh

d)

sự cải thiện

49.

exploitation

a)

sự khai thác

b)

. sự phân hủy

c)

sự bảo tồn

d)

sự cải tiến

50.

exploit

a)

khai thác

b)

tái chế

c)

thay thế

d)

phân loại

51.

erosion

a)

sự xói mòn

b)

sự sinh sản

c)

sự tái chế

d)

sự ô nhiễm

52.

environmental

a)

thuộc về môi trường

b)

thuộc về nước

c)

thuộc về khí

d)

thuộc về rừng

53.

environmentalist

a)

nhà môi trường học

b)

nhà xã hội học

c)

nhà địa chất

54.

erode

a)

xói mòn

b)

ái tạo

c)

thay thế

55.

drought

a)

hạn hán

b)

lũ lụt

c)

mưa axit

56.

degradation

a)

sự suy thoái

b)

sự cải tiến

c)

sự tái chế

57.

deterioration

a)

sự xuống cấp

b)

sự phục hồi

c)

sự tinh lọc

58.

disposable

a)

dùng một lần

b)

có thể tái tạo

c)

có thể tái chế

59.

dispose

a)

vứt bỏ

b)

bảo vệ

c)

tái sinh

60.

dissolve

a)

hòa tan

b)

phân loại

c)

ngăn chặn

61.

forestation

a)

trồng rừng

b)

phá rừng

c)

uy thoái

62.

afforestation

a)

phủ xanh đất trống

b)

tái chế

c)

phân hủy

63.

reforestation

a)

tái trồng rừng

b)

ô nhiễm

c)

khai thác

64.

deforestation

a)

nạn phá rừng

b)

bảo tồn

c)

phục hồi

65.

decayed

a)

bị phân hủy

b)

bị ô nhiễm

c)

bị tuyệt chủng

66.

boundless

a)

vô tận

b)

khan hiếm

c)

hữu hạn

67.

bio-fertilizer

a)

phân bón sinh học

b)

khí thải sinh học

c)

năng lượng sinh học

68.

biodiversity

a)

đa dạng sinh học

b)

sự tái chế

c)

sự tái sinh

69.

biodegradable

a)

có thể phân hủy sinh học

b)

có thể tái tạo

c)

có thể tái sử dụng

70.

ban

a)

cấm

b)

bảo vệ

c)

phân loại

71.

aquatic

a)

dưới nước

b)

trên cạn

c)

trên không

72.

acid rain

a)

mưa axit

b)

khí thải

c)

bụi mịn

73.

emission

a)

khí thải

b)

nước thải

c)

chất thải

74.

ecosystem

a)

hệ sinh thái

b)

môi trường sống

c)

tầng ô-dôn

75.

ecologist

a)

nhà sinh thái học

b)

nhà hóa học

c)

nhà xã hội học

76.

ecological

a)

thuộc sinh thái

b)

thuộc khí hậu

c)

thuộc động vật

77.
  1. endangered

a)
  1. bị đe dọa (tuyệt chủng)

b)
  1. bị suy thoái

c)
  1. bị phân hủy

d)
  1. bị thay thế