wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Campbomb - Từ vựng danh từ + đại từ - Buổi 2

Total questions: 78

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Agreement

a)

sự thoả thuận

b)

sự đồng ý, sự đồng tình

c)

hợp đồng

d)

sự bất đồng

2.

Promotion

a)

sự thăng chức

b)

khuyến mãi

c)

sự di chuyển

d)

sự hoàn thiện

3.

Appreciation

a)

sự cảm kích, sự biết ơn

b)

sự đánh giá cao

c)

sự đề xuất

d)

sự thông thái

4.

Propose

a)

cầu hôn

b)

đề xuất

c)

bản đề xuất

d)

chuẩn bị

5.

promote

a)

Đẩy mạnh

b)

làm quảng cáo

c)

thăng chức

d)

di cư

6.
Signature
a)
chữ ký
b)
ký tên
c)
đặc biệt
d)
biển báo
7.
beverage
a)
đồ uống
b)
trung bình
c)
khoảng cách
d)
đặc biệt
8.
Participation
a)
sự tham gia
b)
người tham gia
c)
hiệp hội
d)
sự kiên nhẫn
9.
Complaint
a)
lời phàn nàn, lời khiếu nại
b)
người tham gia
c)
sự thoả thuận
d)
sự kiên nhẫn
10.
Function
a)
chức năng
b)
con số
c)
sự tính toán
d)
sự độc đáo
11.
Mention
a)
đề cập đến
b)
chức năng
c)
sự hiện diện
d)
sự đàn ông
12.
Summary
a)
bản tóm tắt
b)
tổng cộng
c)
tàu ngầm
d)
sự thông thái
13.
Meet the requirement
a)
đáp ứng yêu cầu
b)
gặp khách hàng
c)
gặp yêu cầu
d)
đúng thời hạn
14.
Register
a)
đăng ký
b)
người đăng ký
c)
người tham dự
d)
sự yêu cầu
15.
Include
a)
bao gồm
b)
đáp ứng
c)
sự tính toán
d)
tổng thể
16.
Confirm
a)
xác nhận
b)
sự xác nhận
c)
yêu cầu
d)
sự yêu cầu
17.
acquire
a)
đạt được
b)
sự đạt được
c)
yêu cầu
d)
sự yêu cầu
18.
Appointment
a)
cuộc hẹn
b)
sự đạt được
c)
gặp nhau
d)
căn hộ
19.
announcement
a)
lời thông báo
b)
lời giới thiệu
c)
lời mời
d)
lời lãi
20.
sự hiếu khách
a)
hospitality
b)
hospital
c)
hospitalization
d)
hospitalized
21.
completion
a)

hoàn hảo

b)

sự hoàn thiện

c)

sự hoàn thành

d)

sự hoàn tiền

22.
nghiên cứu
a)

research

b)

study

c)

search

d)

recreate

23.
patient
a)

bệnh nhận

b)

kiên nhẫn

c)

người đi bộ

d)

trì hoãn

24.
concept
a)
định nghĩa
b)
định lượng
c)
định hình
d)
định tính
25.
đâu là danh từ "sức khoẻ"
a)
health
b)
healthy
c)
healthful
d)
healthful
26.
distribution
a)
sự phân phối
b)
sự sẻ chia
c)
sự hoàn thành
d)
sự hoàn tiền
27.
đóng 1 vai trò quan trọng
a)
play an important role
b)
very important person
c)
very important role
d)
play an important purpose
28.
valuable là
a)
tính từ
b)
danh từ
c)
động từ
d)
trạng từ
29.
người đại diện
a)
representative
b)
representation
c)
representer
d)
representist
30.
sự vận hành
a)
operation
b)
operate
c)
operator
d)
operating
31.
indicate
a)
chỉ ra
b)
sự chỉ ra
c)
sự biểu thị
d)
sự tính toán
32.
proposal
a)
sự đề nghị, đề xuất
b)
cầu hôn
c)
chỉ thị
d)
tính cần thiết
33.
procedure
a)
phương thức
b)
kết quả
c)
sự biểu thị
d)
sự tính toán
34.
arrival
a)
sự đến
b)
sự tìm hiểu
c)
đến
d)
nhà ga
35.
register
a)
đăng ký
b)
người đi trước
c)
người đi bộ
d)
sự cải tạo
36.
renovation
a)
sự cải tạo
b)
sự tìm tòi
c)
sự biểu thị
d)
sự đăng ký
37.
applicant =
a)
candidate
b)
accountant
c)
assistant
d)
employee
38.
Priority
a)
quyền ưu tiên
b)
phòng thí nghiệm
c)
sự tuyệt đối
d)
lợi ích
39.
Benefit
a)
lợi ích
b)
có ích
c)
bất lợi
d)
hạn chế
40.
Supervisor =
a)
manager
b)
superman
c)
superwoman
d)
employer
41.
Qualification
a)
bằng cấp
b)
sự chứng minh
c)
sự biểu thị
d)
sự hạn chế
42.
khách hàng
a)

consumer

b)

customer

c)

patron

d)

client

43.
Consumption
a)
sự tiêu thụ, sự tiêu dùng
b)
sự mua bán
c)
sự hoàn lại, sự trả lại
d)
sự tổng hợp
44.
Receipt =
a)

invoice

b)

bill

c)

reception

d)

concept

45.
news
a)
tin tức
b)
mới mẻ
c)
zui tươi
d)
người trẻ
46.
Các danh từ không đếm được
a)

machinery

b)

merchandise

c)

machine

d)

newspaper

47.
Support =
a)
help
b)
require
c)
check
d)
review
48.
Project
a)
dự án
b)
xây dựng
c)
tổng thể
d)
báo cáo
49.
Conference
a)
hội nghị
b)
sự tham dự
c)
sự thú nhận
d)
kinh nghiệm
50.
Staff =
a)
employee
b)
work
c)
personal
d)
person
51.
Request =
a)
require
b)
question
c)
review
d)
reduce
52.
Expert
a)
chuyên gia
b)
xuất khẩu
c)
cảng
d)
yêu cầu
53.
Dock
a)
bến tàu
b)
bến xe
c)
Bến Nghé
d)
bác sĩ
54.
Warehouse =
a)

storage room

b)

shed

c)

storehouse

d)

basement

55.
Label
a)

nhãn mác

b)

gắn mác

c)

đèn đường

d)

thắp sáng

56.
Attachment
a)
tệp đính kèm
b)
sự tham dự
c)
sự thú nhận
d)
sự thắp sáng
57.
Document =
a)
file folder
b)
word
c)
excel
d)
paper
58.
Function
a)
chức năng
b)
chuyên gia
c)
sự tính toán
d)
sự thú vị
59.
Seminar
a)
hội thảo
b)
sinh viên năm cuối
c)
người làm lâu năm
d)
người hỗ trợ
60.
Expense =
a)
cost
b)
expensive
c)
profit
d)
extend
61.
Approval
a)
sự chấp thuận
b)
sự đề xuất
c)
bản đề xuất
d)
tính ứng dụng
62.
Groceries
a)
đồ khô/tạp hoá
b)
cửa hàng tạp hoá
c)
cửa hàng mỹ phẩm
d)
rau củ
63.
Development
a)
sự phát triển
b)
sự chấp thuận
c)
sự đồng tình
d)
sự ứng dụng
64.
Competition
a)
cuộc thi
b)
người thi
c)
đấu tranh
d)
sự hoàn thiện
65.
Mechanic
a)
danh từ đếm được
b)
danh từ không đếm được
66.
Assistant
a)
trợ lý
b)
kế toán
c)
sự hỗ trợ
d)
phòng kế toán
67.
Ceremony
a)
buổi lễ
b)
người thi
c)
người đồng hành
d)
tiệc tùng
68.
transportation
a)
phương tiện
b)
sự chuyển động
c)
phương tiện công cộng
d)
sự di chuyển
69.
Investment
a)
sự đầu tư
b)
sự tiến bộ
c)
sự thúc đẩy
d)
sự nghiên cứu
70.
judgment
a)
sự xét xử
b)
toà án
c)
sự đầu tư
d)
sự thúc đẩy
71.
innovative
a)
đổi mới, sáng tạo
b)
chăm chút
c)
siêng năng
d)
nhiệt huyết, thú vị
72.
recent
a)
gần đây
b)
đồng xu
c)
làm lại
d)
giảm thiểu
73.
conduct =
a)
control
b)
consider
c)
computer
d)
confirm
74.

field

a)

cánh đồng

b)

lĩnh vực

c)

cảm thấy

d)

doanh thu

75.

certainly

a)

chắc chắn

b)

vừa mới

c)

chính xác

d)

ngay khi

76.

efficient

a)

hiệu quả

b)

chắc chắn

c)

thuận tiện

d)

lợi nhuận

77.

submit

a)

nộp

b)

đi thăm

c)

đi tàu ngầm

d)

ứng tuyển

78.

clarify

a)

làm rõ

b)

sự tẩy trắng

c)

đi theo

d)

thông báo