WorksheetsTỪ VỰNG NGÀY 2
Total questions: 76
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
file/arrange/organize + papers/documents
a)
sắp xếp giấy tờ
b)
giá để đồ
c)
hàng hóa
d)
bình xịt
2.
photocopier = copy machine = copier (n)
a)
máy photocopy
b)
sắp xếp giấy tờ
c)
giá để đồ
d)
hàng hóa
3.
turn on >< turn off
a)
bật lên >< tắt đi
b)
máy photocopy
c)
sắp xếp giấy tờ
d)
giá để đồ
4.
cabinet/ filing cabinet
a)
tủ (có nhiều ngăn)/ tủ đựng hồ sơ
b)
bật lên >< tắt đi
c)
máy photocopy
d)
sắp xếp giấy tờ
5.
wear sth
a)
đã mặc/ đeo/đội cái gì
b)
tủ (có nhiều ngăn)/ tủ đựng hồ sơ
c)
bật lên >< tắt đi
d)
máy photocopy
6.
put on sth
a)
đang mặc/ đeo/ đội cái gì
b)
đã mặc/ đeo/đội cái gì
c)
tủ (có nhiều ngăn)/ tủ đựng hồ sơ
d)
bật lên >< tắt đi
7.
hold sth
a)
cầm, nắm, giữ cái gì
b)
đang mặc/ đeo/ đội cái gì
c)
đã mặc/ đeo/đội cái gì
d)
tủ (có nhiều ngăn)/ tủ đựng hồ sơ
8.
press/push + a button
a)
nhấn vào nút
b)
cầm, nắm, giữ cái gì
c)
đang mặc/ đeo/ đội cái gì
d)
đã mặc/ đeo/đội cái gì
9.
push a shopping cart
a)
đẩy xe mua hàng
b)
nhấn vào nút
c)
cầm, nắm, giữ cái gì
d)
đang mặc/ đeo/ đội cái gì
10.
business suit/ suit (n)
a)
đồ công sở
b)
đẩy xe mua hàng
c)
nhấn vào nút
d)
cầm, nắm, giữ cái gì
11.
tie = necktie (n)
a)
cà vạt
b)
đồ công sở
c)
đẩy xe mua hàng
d)
nhấn vào nút
12.
uniform (n)
a)
đồng phục
b)
cà vạt
c)
đồ công sở
d)
đẩy xe mua hàng
13.
protective clothing
a)
quần áo bảo hộ
b)
đồng phục
c)
cà vạt
d)
đồ công sở
14.
protective gear/equipment
a)
thiết bị bảo hộ
b)
quần áo bảo hộ
c)
đồng phục
d)
cà vạt
15.
protective helmet/ hard hat
a)
mũ bảo hộ
b)
thiết bị bảo hộ
c)
quần áo bảo hộ
d)
đồng phục
16.
ceiling (n)
a)
trần nhà
b)
mũ bảo hộ
c)
thiết bị bảo hộ
d)
quần áo bảo hộ
17.
forklift (n)
a)
xe nâng
b)
trần nhà
c)
mũ bảo hộ
d)
thiết bị bảo hộ
18.
warehouse (n)
a)
nhà kho
b)
xe nâng
c)
trần nhà
d)
mũ bảo hộ
19.
wrap (v)
a)
gói, bọc
b)
nhà kho
c)
xe nâng
d)
trần nhà
20.
repair = fix (v)
a)
sửa chữa
b)
gói, bọc
c)
nhà kho
d)
xe nâng
21.
air-conditioning unit
a)
Máy điều hoà
b)
sửa chữa
c)
gói, bọc
d)
nhà kho
22.
driver's seat
a)
ghế ngồi của tài xế
b)
Máy điều hoà
c)
sửa chữa
d)
gói, bọc
23.
lock>< unlock + the gate
a)
khóa/ mở khóa cái cổng
b)
ghế ngồi của tài xế
c)
Máy điều hoà
d)
sửa chữa
24.
fence = hedge = barrier (n)
a)
hàng rào
b)
khóa/ mở khóa cái cổng
c)
ghế ngồi của tài xế
d)
Máy điều hoà
25.
pot (n)
a)
cái chậu, cái nồi, cái ấm
b)
hàng rào
c)
khóa/ mở khóa cái cổng
d)
ghế ngồi của tài xế
26.
left open
a)
được để mở ra
b)
cái chậu, cái nồi, cái ấm
c)
hàng rào
d)
khóa/ mở khóa cái cổng
27.
towel (n)
a)
khăn tắm
b)
được để mở ra
c)
cái chậu, cái nồi, cái ấm
d)
hàng rào
28.
scarf (n)
a)
khăn quàng cổ
b)
khăn tắm
c)
được để mở ra
d)
cái chậu, cái nồi, cái ấm
29.
sweater (n)
a)
áo len
b)
khăn quàng cổ
c)
khăn tắm
d)
được để mở ra
30.
jacket/ coat (n)
a)
áo khoác ngắn/ áo khoác dài
b)
áo len
c)
khăn quàng cổ
d)
khăn tắm
31.
put away
a)
thu dọn/ cất đi
b)
áo khoác ngắn/ áo khoác dài
c)
áo len
d)
khăn quàng cổ
32.
collect (v)
a)
sưu tầm, thu thập
b)
thu dọn/ cất đi
c)
áo khoác ngắn/ áo khoác dài
d)
áo len
33.
discard = throw away (v)
a)
Vứt bỏ , bỏ đi
b)
sưu tầm, thu thập
c)
thu dọn/ cất đi
d)
áo khoác ngắn/ áo khoác dài
34.
across from each other = face to face = face each other
a)
đối diện nhau
b)
Vứt bỏ , bỏ đi
c)
sưu tầm, thu thập
d)
thu dọn/ cất đi
35.
floor tile
a)
gạch lát sàn
b)
đối diện nhau
c)
Vứt bỏ , bỏ đi
d)
sưu tầm, thu thập
36.
shop-assistant= salesperson
a)
nhân viên bán hàng
b)
gạch lát sàn
c)
đối diện nhau
d)
Vứt bỏ , bỏ đi
37.
fold >< unfold (v)
a)
gấp lại>< mở ra
b)
nhân viên bán hàng
c)
gạch lát sàn
d)
đối diện nhau
38.
check appearance
a)
kiểm tra diện mạo
b)
gấp lại>< mở ra
c)
nhân viên bán hàng
d)
gạch lát sàn
39.
line up
a)
xếp thành hàng
b)
kiểm tra diện mạo
c)
gấp lại>< mở ra
d)
nhân viên bán hàng
40.
in a row = in a line
a)
trong một hàng
b)
xếp thành hàng
c)
kiểm tra diện mạo
d)
gấp lại>< mở ra
41.
intersection (n)
a)
giao lộ, ngã tư
b)
trong một hàng
c)
xếp thành hàng
d)
kiểm tra diện mạo
42.
brick (n)
a)
viên gạch
b)
giao lộ, ngã tư
c)
trong một hàng
d)
xếp thành hàng
43.
brick patio
a)
sân lát gạch
b)
viên gạch
c)
giao lộ, ngã tư
d)
trong một hàng
44.
walkway = sidewalk
a)
lối đi bộ
b)
sân lát gạch
c)
viên gạch
d)
giao lộ, ngã tư
45.
grass = lawn (n)
a)
cỏ
b)
lối đi bộ
c)
sân lát gạch
d)
viên gạch
46.
lawn mower
a)
máy cắt cỏ
b)
cỏ
c)
lối đi bộ
d)
sân lát gạch
47.
load >< unload
a)
chất lên >< dỡ xuống
b)
máy cắt cỏ
c)
cỏ
d)
lối đi bộ
48.
wheelbarrow (n)
a)
Xe rùa, xe cút kít
b)
chất lên >< dỡ xuống
c)
máy cắt cỏ
d)
cỏ
49.
park the car
a)
đỗ xe
b)
Xe rùa, xe cút kít
c)
chất lên >< dỡ xuống
d)
máy cắt cỏ
50.
carry groceries
a)
mang theo hàng tạp hóa
b)
đỗ xe
c)
Xe rùa, xe cút kít
d)
chất lên >< dỡ xuống
51.
enter (a store, restaurant, building....)
a)
đi vào (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
b)
mang theo hàng tạp hóa
c)
đỗ xe
d)
Xe rùa, xe cút kít
52.
leave (a store, restaurant, building....)
a)
rời khỏi (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
b)
đi vào (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
c)
mang theo hàng tạp hóa
d)
đỗ xe
53.
the parking lot/parking area
a)
bãi đỗ xe
b)
rời khỏi (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
c)
đi vào (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
d)
mang theo hàng tạp hóa
54.
cement floor
a)
Sàn xi măng
b)
bãi đỗ xe
c)
rời khỏi (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
d)
đi vào (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
55.
sweep the floor
a)
quét sàn nhà
b)
Sàn xi măng
c)
bãi đỗ xe
d)
rời khỏi (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
56.
stack = pile (v)
a)
chất đống, xếp chồng
b)
quét sàn nhà
c)
Sàn xi măng
d)
bãi đỗ xe
57.
in a corner
a)
trong góc (tường, nhà, phố..)
b)
chất đống, xếp chồng
c)
quét sàn nhà
d)
Sàn xi măng
58.
adjust = modify (v)
a)
điều chỉnh
b)
trong góc (tường, nhà, phố..)
c)
chất đống, xếp chồng
d)
quét sàn nhà
59.
bicycle seat
a)
chỗ ngồi xe đạp
b)
điều chỉnh
c)
trong góc (tường, nhà, phố..)
d)
chất đống, xếp chồng
60.
wooden railing
a)
lan can bằng gỗ
b)
chỗ ngồi xe đạp
c)
điều chỉnh
d)
trong góc (tường, nhà, phố..)
61.
railing = handrail (n)
a)
lan can, tay vịn
b)
lan can bằng gỗ
c)
chỗ ngồi xe đạp
d)
điều chỉnh
62.
porch (n)
a)
hiên nhà, cổng vòm
b)
lan can, tay vịn
c)
lan can bằng gỗ
d)
chỗ ngồi xe đạp
63.
climb some stairs
a)
leo cầu thang
b)
hiên nhà, cổng vòm
c)
lan can, tay vịn
d)
lan can bằng gỗ
64.
steps = stairs = stairway = staircase
a)
cầu thang bộ
b)
leo cầu thang
c)
hiên nhà, cổng vòm
d)
lan can, tay vịn
65.
elevator = lift (n)
a)
thang máy
b)
cầu thang bộ
c)
leo cầu thang
d)
hiên nhà, cổng vòm
66.
escalator (n)
a)
thang cuốn
b)
thang máy
c)
cầu thang bộ
d)
leo cầu thang
67.
talk to each other
a)
nói chuyện với nhau
b)
thang cuốn
c)
thang máy
d)
cầu thang bộ
68.
plates/trays + of food
a)
những đĩa/khay thức ăn
b)
nói chuyện với nhau
c)
thang cuốn
d)
thang máy
69.
display case
a)
tủ trưng bày
b)
những đĩa/khay thức ăn
c)
nói chuyện với nhau
d)
thang cuốn
70.
empty = vacant = unoccupied (adj)
a)
trống/ không sử dụng
b)
tủ trưng bày
c)
những đĩa/khay thức ăn
d)
nói chuyện với nhau
71.
occupied = used (adj)
a)
chiếm chỗ/ sử dụng
b)
trống/ không sử dụng
c)
tủ trưng bày
d)
những đĩa/khay thức ăn
72.
replace = substitute = exchange (v)
a)
thay thế
b)
chiếm chỗ/ sử dụng
c)
trống/ không sử dụng
d)
tủ trưng bày
73.
window pane
a)
ô cửa kính
b)
thay thế
c)
chiếm chỗ/ sử dụng
d)
trống/ không sử dụng
74.
spray bottle
a)
bình xịt
b)
ô cửa kính
c)
thay thế
d)
chiếm chỗ/ sử dụng
75.
merchandise = goods = products (n)
a)
hàng hóa
b)
bình xịt
c)
ô cửa kính
d)
thay thế
76.
rack = shelf (n)
a)
giá để đồ
b)
hàng hóa
c)
bình xịt
d)
ô cửa kính
100 %
