Font size
WorksheetsCulture Identity
Total questions: 73
Worksheet time: 1hrs 11mins
Aboriginal (a)
Nguyên sơ, nguyên thủy
Tiền tệ
Trụy lạc
Dũng cảm
Tổ tiên
(a)
Anniversary (n)
Lễ kỉ niệm, ngày lễ
Nghi thức, nghi lễ
Sự tổ chức
Lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
Bridegroom
Chú rể
Cô dâu
Bảo mẫu
Dượng
Conflict
Sự xung đột
Nguy cấp
Căn hộ
Cãi nhau
Hợp đồng
(a)
Thuộc hợp đồng
(a)
Ngược lại (adv)
(a)
Người phối hợp
(a)
Tiền tệ
(a)
Phong tục
(a)
Một cách có chủ ý, có tính toán
(a)
Tố cáo, vạch mặt
(a)
Depravity
(a)
Sa thải
(a)
Dismissal
(a)
Gạt bỏ, xem thường (a)
(a)
Sự đa dạng
(a)
Diverse (a)
(a)
Diversify (v)
(a)
Sự đa dạng hoá
(a)
Cực kì (adv)
(a)
Completely (adv)
(a)
Khủng khiếp, ghê gớm (adv)
(a)
Dramatically (adv)
(a)
Vận mệnh, định mệnh
(a)
Federation
(a)
Truyện dân gian
(a)
Di sản
(a)
Hilarious (a)
(a)
Từ đồng âm
(a)
Nhận diện, nhận dạng (v)
(a)
Sự đồng nhất hoá
(a)
Identical (a)
(a)
Tính đồng nhất, đặc tính(n)
(a)
Nhang,hương
(a)
Bản xứ, bản địa (a)
(a)
Sự hội nhập
(a)
Sự cô lập, sự cách li
(a)
Đa số (n)
(a)
Thiểu số
(a)
Sự kết hôn, hôn nhân
(a)
Thuộc hôn nhân
(a)
Có thể, đủ tư cách kết hôn (a)
(a)
Hiểu sai (v)
(a)
Sự bí ẩn, sự huyền bí
(a)
No-go (n)
(a)
Pamper (v)
(a)
Chủ nghĩa yêu nước(n)
(a)
Sự nhận thức
(a)
Nhận thấy, nhận thức
(a)
Prestige (n)
(a)
Sự phổ biến, sự thịnh hành
(a)
Đặc quyền, đặc ân
(a)
Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
(a)
Thuộc chủng tộc(a)
(a)
Tôn giáo
(a)
Thuộc về tôn giáo (a)
(a)
Kiềm chế (v)
(a)
Sự hồi phục, sự phục sinh
(a)
Sự đoàn kết
(a)
Sự mê tín dị đoan
(a)
Mê tín dị đoan (a)
(a)
Biểu tượng
(a)
Biểu tượng hoá (v)
(a)
Chủ nghĩa tượng trưng (n)
(a)
Tượng trưng, biểu trưng(a)
(a)
Sự tổng hợp
(a)
Không hợp vệ sinh(a)
(a)
Đứng vững, tồn tại bền lâu(a)
(a)
Khôn ngoan(a)
(a)
Cường tráng, lực lưỡng(a)
(a)
Đúng mực, điều độ (a)
(a)
