wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Unit 4 Global Warming

Total questions: 74

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
Bio-fertilizer
a)
phân bón sinh học
b)
được tẩm với, được trộn với cái gì
c)
vận mệnh, định mệnh
2.
Inspector
a)
người thanh tra, kiểm tra
b)
trở nên phổ biến
c)
nguyên sơ, nguyên thủy
3.
Indication
a)
dấu hiệu, sự chỉ dẫn
b)
sự công nghiệp hóa
c)
sự cô lập, sự cách li
4.
infectious
a)
dễ lây nhiễm
b)
tội ác, sự phạm tội
c)
sự trụy lạc
5.
Permafrost
a)
sự đóng băng vĩnh viễn
b)
khu vực
c)
sự bí ẩn, sự huyền bí
6.
Heat-released
a)
tản nhiệt
b)
cần cù, siêng năng
c)
hợp đồng
7.
Horribly
a)
một cách đáng sợ
b)
thuộc nông thôn
c)
một cách có chủ ý, có toan tính
8.
Criticize to sb for doing st = reproach sb for doing st
a)
chỉ trích ai vì đã làm gì
b)
gần, gần bên
c)
sự đa dạng
9.
Suspect
a)
nghi ngờ
b)
sự phong phú, thừa thãi
c)
đúng mực, điều độ
10.
Put pressure on sb/st
a)
gây áp lực lên ai/cái gì
b)
dẫn đến, gây ra
c)
đúng luật
11.
Ecological
a)
thuộc sinh thái
b)
sự hiện đại
c)
ngược lại
12.
Deposit
a)
đặt cọc
b)
nhà kinh tế học
c)
đặc quyền, đặc ân
13.
To be sentenced to
a)
bị kết án
b)
thuộc về công nghiệp
c)
đã kết hôn
14.
Possessively
a)
chiếm hữu, sở hữu
b)
hiểu nhầm
c)
đối mặt với
15.
Supremely
a)
tột cùng
b)
một cách tiết kiệm, về mặt kinh tế
c)
người phối hợp
16.
Accuse sb of doing st = blame sb for doing st
a)
buộc tội ai vì đã làm gì
b)
tham vọng, hoài bão
c)
nhận thấy, nhận thức
17.
Converse
a)
nói chuyện
b)
môi trường sống, chỗ ở
c)
chủ nghĩa tượng trưng
18.
Imperatively
a)
một cách khẩn cấp, cấp bách
b)
nhà ổ chuột
c)
thuộc hôn nhân
19.
Evaporation
a)
làm bay hơi, sự bốc hơi
b)
sự cầm cố, thế chấp
c)
có thể, đủ tư cách kết hôn
20.
Inland
a)
nội địa
b)
dải rộng (đất), sự mở rộng
c)
chạm chán ai đó
21.
Emit
a)
phát ra, tỏa ra
b)
được dùng hết
c)
có tác dụng, có hiệu quả, linh nghiệm
22.
Creative
a)
sáng tạo
b)
ước mơ
c)
liên đoàn
23.
Substitute
a)
thay thế
b)
ngành công nghiệp
c)
sự đoàn kết
24.
Heat-treated
a)
xử lý nhiệt
b)
để mắt đến, chú ý đến, coi chừng
c)
không hợp vệ sinh
25.
Infection
a)
sự lây nhiễm
b)
tỉ lệ, sự tương xứng
c)
bản xứ, bản địa
26.
Potentially
a)
một cách tiềm năng
b)
lương hưu, tiền trợ cấp
c)
sự tổng hợp
27.
Prevalence
a)
sự thịnh hành
b)
so sánh, đối chiếu tương đối
c)
theo luật
28.
Whipping
a)
trận đòn roi, sự đánh đập
b)
thuộc thành thị, đô thị
c)
nhận diện, nhận dạng
29.
Enhancement
a)
sự nâng cao
b)
cây thạch nam
c)
vào phút cuối
30.
Emission
a)
sự phát ra, sự tỏa ra
b)
người di trú
c)
sự hồi phục, sự phục sinh
31.
Pledge to do st
a)
cam kết làm gì
b)
càng ngày càng trở nên hùng mạnh hơn
c)
sự hội nhập
32.
Climax
a)
cao trào
b)
cạnh tranh với
c)
sự mê tín dị đoan
33.
Clear evidence
a)
bằng chứng rõ ràng
b)
sự xảy ra, sự cố
c)
sự tổ chức
34.
Climate
a)
khí hậu
b)
sự giấu giếm, lén lút
c)
sự đa dạng hóa
35.
Reverse
a)
đảo ngược
b)
chững lại
c)
tượng trưng, biểu trưng
36.
Recklessly
a)
một cách liều lĩnh
b)
lương (thường trả hàng tuần)
c)
cực kì
37.
Exonerate
a)
miễn tội cho ai
b)
không bắt kịp thông tin
c)
đa dạng
38.
Mitigate
a)
làm nhẹ, làm dịu
b)
trải ra, mở rộng
c)
sa thải
39.
Crucially
a)
một cách quan trọng
b)
định cư
c)
nghi thức, nghi lễ
40.
Be suspected of doing st
a)
nghi ngờ làm gì
b)
sức khỏe
c)
hiểu sai
41.
Climatic
a)
thuộc khí hậu
b)
tương đối
c)
từ bỏ
42.
Reserve
a)
giữ gìn, bảo tồn
b)
xu hướng, chiều hướng
c)
thanh thế, uy thế
43.
Timeframe
a)
khung thời gian, khoảng thời gian được lên lịch
b)
đi xuống, giảm sút
c)
biểu tượng hóa
44.
To be fined for doing st
a)
bị phạt vì đã làm gì
b)
về phía sau, chậm phát triển, lạc hậu
c)
sự đồng nhất hoá
45.
Additionally
a)
thêm vào đó
b)
hướng lên
c)
mê tín dị đoan
46.
Glacier
a)
sông băng
b)
sự đô thị hóa
c)
xúc phạm
47.
Heat-insulated
a)
cách nhiệt
b)
hiện đại, cận đại
c)
đứng trên/ngoài luật
48.
Ecologist
a)
nhà sinh thái
b)
sự giàu có, của cải
c)
đồng tình/phản đối
49.
Heat-related
a)
có liên quan đến nhiệt
b)
nhờ đó, bởi đó, bằng cách nào
c)
tình trạng bế tắc
50.
Climatology
a)
khí hậu học
b)
cứng rắn, siêng năng, vất vả
c)
tôn giáo
51.
Beetle
a)
bọ cánh cứng
b)
bị coi thường
c)
đột ngột
52.
Alleviation
a)
sự làm nhẹ đi, giảm nhẹ đi
b)
con tin
c)
truyện dân gian
53.
Moderately
a)
một cách có mức độ
b)
thuộc kinh tế
c)
kiềm chế
54.
Mitigation
a)
sự làm nhẹ, làm dịu
b)
ở, sống ở
c)
thiểu số
55.
Emissive
a)
phát ra, tỏa ra
b)
bên trong, nội bộ, thân cận
c)
sự đồng hóa
56.
Inspection
a)
sự thanh tra, xem xét kỹ
b)
thừa thãi, nhiều
c)
giống nhau
57.
Tactlessly
a)
không khéo cư xử
b)
đô thị hóa
c)
thuộc về tôn giáo
58.
Creature
a)
sinh vật
b)
xảy ra, xảy đến
c)
sự kết hôn, hôn nhân
59.
Commend
a)
tán dương, ca ngợi
b)
trò tiêu khiển
c)
nhang, hương
60.
Sparingly
a)
một cách dè xẻn, không hoang phí
b)
dân nhập cư
c)
lực lưỡng, cường tráng
61.
Catastrophic
a)
tai ương, thảm khốc
b)
làm cho mọi người tức giận
c)
nuông chiều, cưng chiều
62.
Clumsily
a)
một cách vụng về
b)
kiểm soát mức độ của một cái gì đó để ngăn chặn nó tăng lên
c)
xóa sổ
63.
Exacerbate
a)
làm trầm trọng thêm
b)
Kiếm sống
c)
vui nhộn
64.
Heat-trapping
a)
giữ nhiệt
b)
nhập cư
c)
diễu võ giương oai
65.
In the absence of st
a)
thiếu cái gì
b)
loại bỏ
c)
lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
66.
Denounce
a)
tố cáo, vạch mặt
b)
đối đầu với, xử lí với
c)
phong tục
67.
Put the blame for
a)
đổ lỗi cho
b)
rõ ràng, bề ngoài
c)
chủ nghĩa yêu nước
68.
Condemn
a)
kết tội
b)
làm cho cứng, rắn sự gian khổ
c)
sự xung đột
69.
Catastrophe
a)
tai ương, tai họa
b)
tiến về phía trước, tiến bộ
c)
di sản
70.
Incidence
a)
sự tác động vào, phạm vi ảnh hưởng
b)
ở quy mô lớn
c)
sự sa thải
71.
Creativity
a)
tính sáng tạo, óc sáng tạo
b)
lo lắng, bồn chồn
c)
tổ tiên
72.
Creation
a)
sự sáng tạo
b)
xét về mặt, xét về phương diện
c)
khủng khiếp, ghê gớm
73.
Ecology
a)
sinh thái
b)
đại hội, Quốc hội
c)
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
74.
Thawing
a)
tan ra thành nước
b)
phụ thuộc vào
c)
khôn ngoan