wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Anh

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Từ "discover" nghĩa là gì?

a)

Giảm

b)

Tìm kiếm

c)

Khám phá

d)

Loại bỏ

2.

Từ "wonder about" nghĩa là gì?

a)

Thắc mắc, băn khoăn về

b)

Cảm ơn

c)

Chỉ trích

d)

Xuất hiện

3.

Từ "enthusiasm" nghĩa là gì?

a)

Sự thờ ơ

b)

Sự đam mê, say mê

c)

Sự chỉ trích

d)

Sự nghi ngờ

4.

Từ "discard" nghĩa là gì?

a)

Duy trì

b)

Loại bỏ

c)

Sử dụng

d)

Tìm kiếm

5.

Từ "disposable" nghĩa là gì?

a)

Có thể ăn được

b)

Sử dụng nhiều lần

c)

Dùng một lần

d)

Không thể tái chế

6.

Từ "reduce" nghĩa là gì?

a)

Tăng lên

b)

Giảm

c)

Loại bỏ

d)

Lựa chọn

7.

Từ "devastate" nghĩa là gì?

a)

Xây dựng

b)

Tàn phá

c)

Làm đẹp

d)

Sửa chữa

8.

Từ "turn up" nghĩa là gì?

a)

Ẩn giấu

b)

Xuất hiện

c)

Biến mất

d)

Tăng cường

9.

Từ "opt for" nghĩa là gì?

a)

Thay thế

b)

Chọn

c)

Bỏ qua

d)

Cảnh báo

10.

Từ "rely on" nghĩa là gì?

a)

Dựa vào

b)

Tránh xa

c)

Chỉ trích

d)

Làm việc

11.

Từ "instead of" nghĩa là gì?

a)

Cùng với

b)

Sau khi

c)

Thay vì

d)

Trước khi

12.

Từ "according to" nghĩa là gì?

a)

Tùy chọn

b)

Theo

c)

Bên cạnh

d)

Cùng lúc

13.

Từ "verify" nghĩa là gì?

a)

Tìm kiếm

b)

Giảm

c)

Xác nhận

d)

Ngờ vực

14.

Từ "seek" nghĩa là gì?

a)

Tìm

b)

Giấu

c)

Chọn

d)

Loại bỏ

15.

Từ "thanks to" nghĩa là gì?

a)

Nhờ vào

b)

Do bởi

c)

Vì vậy

d)

Ngoài ra

16.

Từ "hone" nghĩa là gì?

a)

Sử dụng

b)

Rèn luyện, mài dũa

c)

Làm hỏng

d)

Thử nghiệm

17.

Từ "dedication" nghĩa là gì?

a)

Sự đam mê

b)

Sự cống hiến, sự nhiệt huyết

c)

Sự từ chối

d)

Sự hối tiếc

18.

Từ "maintain" nghĩa là gì?

a)

Làm mới

b)

Từ bỏ

c)

Duy trì

d)

Đánh giá

19.

Từ "strict" nghĩa là gì?

a)

Nhẹ nhàng

b)

Khó tính

c)

Khắc nghiệt

d)

Linh hoạt

20.

Từ "intricate" nghĩa là gì?

a)

Cầu kỳ, phức tạp

b)

Đơn giản

c)

Mơ hồ

d)

Lạ thường

21.

Từ "admiration" nghĩa là gì?

(a)  

22.

"rict" nghĩa là gì?

a)

Nhẹ nhàng

b)

Khó tính

c)

Khắc nghiệt

d)

Linh hoạt

23.

Từ "intricate" nghĩa là gì?

a)

Cầu kỳ, phức tạp

b)

Đơn giản

c)

Mơ hồ

d)

Lạ thường

24.

Từ "admiration" nghĩa là gì?

a)

Sự ngưỡng mộ

b)

Sự phản đối

c)

Sự ganh ghét

d)

Sự nghi ngờ

25.

Từ "indifference" nghĩa là gì?

a)

Sự quan tâm

b)

Sự thờ ơ, không quan tâm, lãnh đạm

c)

Sự tán thành

d)

Sự đam mê

26.

Từ "criticism" nghĩa là gì?

a)

Sự đánh giá

b)

Sự chỉ trích, phê bình

c)

Sự khen ngợi

d)

Sự cống hiến

27.

Từ "native" nghĩa là gì?

a)

Người nước ngoài

b)

Người nhập cư

c)

Bản địa

d)

Người mới

28.

Từ "foreign" nghĩa là gì?

a)

Bản xứ

b)

Trong nước

c)

Nước ngoài

d)

Quen thuộc

29.

Từ "infinite" nghĩa là gì?

a)

Hữu hạn

b)

Có thể đếm

c)

Vô hạn

d)

Giới hạn

30.

Từ "choose" = ?

a)

remove

b)

Opt for

c)

destroy

d)

refuse

31.

Từ "remove" = ?

a)

Add on

b)

Lost

c)

Discard

d)

Seek

32.

Từ "train" = ?

a)

hone

b)

teach

c)

learn

d)

give up

33.

Từ "companion" nghĩa là gì?

a)

Kẻ thù

b)

Người bạn đồng hành

c)

Người xa lạ

d)

Người thầy

34.

Từ "damage" (gần nghĩa với “devastate”) nghĩa là gì?

a)

Phá hủy

b)

Sửa chữa

c)

Giảm bớt

d)

Xây dựng

35.

Từ "limitless" (đồng nghĩa với “infinite”) nghĩa là gì?

a)

Bất tận, vô hạn

b)

Giới hạn

c)

Cố định

d)

Hữu hạn

36.

Từ "strict teacher" là gì?

a)

Thầy nghiêm khắc

b)

Thầy vui tính

c)

Thầy dễ tính

d)

Thầy già

37.

Từ "thanks to your help" nghĩa là gì?

a)

Nhờ sự giúp đỡ của bạn

b)

Sau sự giúp đỡ

c)

Trước khi giúp

d)

Bỏ qua giúp đỡ

38.

Từ "enthusiastic" (liên quan đến “enthusiasm”) nghĩa là gì?

a)

Nhiệt tình

b)

Lười biếng

c)

Bị động

d)

Trung lập

39.

Từ "honest criticism" nghĩa là gì?

a)

Lời chê chân thật

b)

Lời nói đùa

c)

Sự mỉa mai

d)

Lời khen

40.

Từ "intricate design" nghĩa là gì?

a)

Thiết kế cầu kỳ

b)

Thiết kế đơn giản

c)

Thiết kế sai

d)

Thiết kế mới

41.

Từ "maintain your health" nghĩa là gì?

a)

Làm giảm sức khỏe

b)

Duy trì sức khỏe

c)

Phá hoại sức khỏe

d)

Làm đẹp

42.

Từ "native language" nghĩa là gì?

a)

Ngôn ngữ bản địa

b)

Ngoại ngữ

c)

Ngôn ngữ ký hiệu

d)

Ngôn ngữ lập trình

43.

Từ "foreign country" nghĩa là gì?

a)

Quốc gia láng giềng

b)

Quốc gia bản địa

c)

Quốc gia nước ngoài

d)

Quốc gia an toàn

44.

Từ "discard old habits" nghĩa là gì?

a)

Duy trì thói quen

b)

Loại bỏ thói quen cũ

c)

Tạo thói quen mới

d)

Lặp lại thói quen

45.

Từ "turn up at the class" nghĩa là gì?

a)

Vắng mặt tại lớp học

b)

Xuất hiện, có mặt tại lớp học

c)

Bật đèn lớp học

d)

Thay đổi giờ học

46.

Từ "verify identity" nghĩa là gì?

a)

Tìm danh tính

b)

Tạo danh tính

c)

Xác nhận danh tính

d)

Giấu danh tính

47.

Từ "seek advice" nghĩa là gì?

a)

Tìm lời khuyên

b)

Bỏ qua lời khuyên

c)

Đưa lời khuyên

d)

Giữ bí mật

48.

Từ "admire a hero" nghĩa là gì?

a)

Chê bai anh hùng

b)

Ngưỡng mộ anh hùng

c)

Ghen tị

d)

Không quan tâm

49.

Từ "indifference to danger" nghĩa là gì?

a)

Sự thờ ơ với nguy hiểm

b)

Sự sợ hãi

c)

Sự dũng cảm

d)

Sự ngưỡng mộ

50.

Từ "opt for coffee" nghĩa là gì?

a)

Bỏ cà phê

b)

Lựa chọn cà phê

c)

Làm đổ cà phê

d)

Đánh giá cà phê