WorksheetsTỪ VỰNG BUỔI 6 - 2
Total questions: 55
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
look into
a)
kiểm tra
b)
mô tả
c)
điều chỉnh
d)
bảo vệ
2.
assign
a)
giao, phân chia công việc
b)
tiểu thuyết
c)
gốc
d)
lối vào
3.
malfunction
a)
bị lỗi, bị hỏng
b)
cũng không ngoại lệ
c)
mong đợi, kỳ vọng
d)
vứt, bỏ
4.
brand-new
a)
mới cóng
b)
khen
c)
sự chuyển đổi
d)
đồ cá nhân
5.
description
a)
mô tả
b)
tiết lộ
c)
kéo dài, gia hạn
d)
ban đầu, nguồn gốc
6.
novel
a)
tiểu thuyết
b)
che dấu, ẩn dấu
c)
phương pháp
d)
một phần
7.
be no exception
a)
cũng không ngoại lệ
b)
cảm hứng
c)
sự điều trị, liệu trình
d)
hết
8.
praise
a)
khen
b)
chữ ký
c)
giảm
d)
tương tự
9.
reveal
a)
tiết lộ
b)
cơ hội
c)
không gian lưu trữ
d)
mong đợi
10.
hidden
a)
che dấu, ẩn dấu
b)
tác phẩm
c)
lên phương tiện
d)
giải thích
11.
inspiration
a)
cảm hứng
b)
độc đáo, độc nhất
c)
đi đến
d)
kiểm tra
12.
autograph
a)
chữ ký
b)
thu hút
c)
cổng
d)
giao, phân chia công việc
13.
opportunity
a)
cơ hội
b)
khán giả
c)
khởi hành
d)
bị lỗi, bị hỏng
14.
work
a)
tác phẩm
b)
người nhập cư
c)
lấy
d)
mới cóng
15.
unique
a)
độc đáo, độc nhất
b)
nhận thức, biết
c)
nếu không
d)
mô tả
16.
attract
a)
thu hút
b)
giải quyết, xử lý
c)
cấp ra
d)
tiểu thuyết
17.
audience
a)
khán giả
b)
hồ sơ
c)
nghề nghiệp
d)
cũng không ngoại lệ
18.
immigrant
a)
người nhập cư
b)
bệnh nhân
c)
bảo vệ
d)
khen
19.
aware
a)
nhận thức, biết
b)
bằng cách thủ công
c)
lối vào
d)
tiết lộ
20.
handle
a)
giải quyết, xử lý
b)
làm quen với
c)
vứt, bỏ
d)
che dấu, ẩn dấu
21.
record
a)
hồ sơ
b)
lợi ích
c)
đồ cá nhân
d)
cảm hứng
22.
patient
a)
bệnh nhân
b)
biểu đồ
c)
ban đầu, nguồn gốc
d)
chữ ký
23.
manually
a)
bằng cách thủ công
b)
cá nhân
c)
một phần
d)
cơ hội
24.
get used to
a)
làm quen với
b)
được cho phép, có quyền
c)
hết
d)
tác phẩm
25.
benefit
a)
lợi ích
b)
điều chỉnh
c)
tương tự
d)
độc đáo, độc nhất
26.
chart
a)
biểu đồ
b)
gốc
c)
mong đợi
d)
thu hút
27.
individual
a)
cá nhân
b)
mong đợi, kỳ vọng
c)
giải thích
d)
khán giả
28.
authorized
a)
được cho phép, có quyền
b)
sự chuyển đổi
c)
kiểm tra
d)
người nhập cư
29.
modify
a)
điều chỉnh
b)
kéo dài, gia hạn
c)
giao, phân chia công việc
d)
nhận thức, biết
30.
original
a)
gốc
b)
phương pháp
c)
bị lỗi, bị hỏng
d)
giải quyết, xử lý
31.
expect
a)
mong đợi, kỳ vọng
b)
sự điều trị, liệu trình
c)
mới cóng
d)
hồ sơ
32.
transition
a)
sự chuyển đổi
b)
giảm
c)
mô tả
d)
bệnh nhân
33.
extend
a)
kéo dài, gia hạn
b)
không gian lưu trữ
c)
tiểu thuyết
d)
bằng cách thủ công
34.
method
a)
phương pháp
b)
lên phương tiện
c)
cũng không ngoại lệ
d)
làm quen với
35.
treatment
a)
sự điều trị, liệu trình
b)
đi đến
c)
khen
d)
lợi ích
36.
reduce
a)
giảm
b)
cổng
c)
tiết lộ
d)
biểu đồ
37.
storage space
a)
không gian lưu trữ
b)
khởi hành
c)
che dấu, ẩn dấu
d)
cá nhân
38.
boarding
a)
lên phương tiện
b)
lấy
c)
cảm hứng
d)
được cho phép, có quyền
39.
proceed to
a)
đi đến
b)
nếu không
c)
chữ ký
d)
điều chỉnh
40.
gate
a)
cổng
b)
cấp ra
c)
cơ hội
d)
gốc
41.
depart
a)
khởi hành
b)
nghề nghiệp
c)
tác phẩm
d)
mong đợi, kỳ vọng
42.
claim
a)
lấy
b)
bảo vệ
c)
độc đáo, độc nhất
d)
sự chuyển đổi
43.
otherwise
a)
nếu không
b)
lối vào
c)
thu hút
d)
kéo dài, gia hạn
44.
issue
a)
cấp ra
b)
vứt, bỏ
c)
khán giả
d)
phương pháp
45.
occupation
a)
nghề nghiệp
b)
đồ cá nhân
c)
người nhập cư
d)
sự điều trị, liệu trình
46.
security guard
a)
bảo vệ
b)
ban đầu, nguồn gốc
c)
nhận thức, biết
d)
giảm
47.
entrance
a)
lối vào
b)
một phần
c)
giải quyết, xử lý
d)
không gian lưu trữ
48.
discard
a)
vứt, bỏ
b)
hết
c)
hồ sơ
d)
lên phương tiện
49.
personal belongings
a)
đồ cá nhân
b)
tương tự
c)
bệnh nhân
d)
đi đến
50.
origin
a)
ban đầu, nguồn gốc
b)
mong đợi
c)
bằng cách thủ công
d)
cổng
51.
part
a)
một phần
b)
giải thích
c)
làm quen với
d)
khởi hành
52.
out of
a)
hết
b)
kiểm tra
c)
lợi ích
d)
lấy
53.
similar
a)
tương tự
b)
giao, phân chia công việc
c)
biểu đồ
d)
nếu không
54.
look forward to Ving
a)
mong đợi
b)
bị lỗi, bị hỏng
c)
cá nhân
d)
cấp ra
55.
explain
a)
giải thích
b)
mới cóng
c)
được cho phép, có quyền
d)
nghề nghiệp
100 %
