WorksheetsPhần 2: Kiến thức về Domain (như Fintech và TravelTech)
Total questions: 65
Worksheet time: 49mins
Name
Class
Date
1.
[Dễ] Ứng dụng quản lý đầu tư (robo-advisor) trong Fintech thường tạo nguồn thu bằng cách nào?
a)
Thu phí theo mỗi giao dịch được thực hiện
b)
Thu phí từ người vay lẫn người cho vay
c)
Thu phí dựa trên phần trăm tài sản được quản lý
d)
Thu phí hàng tháng không phụ thuộc tài sản
2.
[Trung bình] Trong ngành TravelTech, điều nào sau đây KHÔNG phải khác biệt chính giữa OTA và Direct Booking?
a)
OTA là trung gian giữa khách và nhà cung cấp dịch vụ
b)
OTA thường giữ phần trăm doanh thu từ đặt chỗ
c)
Direct Booking chỉ áp dụng cho tour trọn gói, không áp dụng cho khách sạn
d)
Direct Booking cho phép nhà cung cấp giữ toàn bộ doanh thu
3.
[Trung bình] Chỉ số tài chính nào phản ánh hiệu quả sinh lời của nền tảng P2P Lending?
a)
Tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn dựa trên dòng tiền
b)
Tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản đang được sử dụng
c)
Tỷ lệ nợ so với vốn chủ sở hữu nội bộ
d)
Tỷ lệ khách hàng quay lại đầu tư nhiều lần
4.
[Khó] Một ứng dụng Fintech ghi nhận tỷ lệ người dùng giao dịch cao nhưng lợi nhuận thấp. Đâu có thể là nguyên nhân HỢP LÝ NHẤT?
a)
Chi phí marketing giảm nhưng không ảnh hưởng đến CLV
b)
Giao dịch nhiều nhưng giá trị trung bình mỗi lượt thấp
c)
Người dùng mới có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn kỳ vọng
d)
Lượng khách hàng cũ quay lại gia tăng mạnh mẽ
5.
[Khó] Một nền tảng đặt phòng du lịch trực tuyến gặp tình trạng lượng truy cập tăng nhưng số lượng booking không đổi. Nguyên nhân nào có khả năng đúng NHẤT?
a)
Trải nghiệm tìm kiếm phòng thuận tiện nhưng không rõ ràng giá cả
b)
Giao diện đẹp và phản hồi nhanh nhưng không có đánh giá người dùng
c)
Tích hợp nhiều đối tác khách sạn nhỏ nhưng chưa rõ lợi ích
d)
Gói khuyến mãi hấp dẫn nhưng giới hạn khung giờ và địa điểm
6.
[Dễ] Trong lĩnh vực Fintech, thuật ngữ “KYC” viết tắt cho?
a)
Keep Your Credit
b)
Know Your Customer
c)
Key Yield Certificate
d)
Knowledge Yearly Compliance
7.
[Dễ] Trong ngành du lịch, “PNR” là gì?
a)
Passenger Name Record
b)
Personal Navigation Route
c)
Public Network Reservation
d)
Private Number Reference
8.
[Trung bình] Rủi ro lớn nhất của dịch vụ “Buy Now, Pay Later” là gì?
a)
Tăng chi tiêu vượt khả năng thanh toán
b)
Giảm điểm tín dụng ngay lập tức
c)
Không có phí ẩn hoặc lãi suất
d)
Yêu cầu trả trước khi nhận hàng
9.
[Trung bình] Vé máy bay nào thường không được hoàn tiền khi hủy?
a)
Vé linh hoạt
b)
Vé không hoàn lại
c)
Vé khuyến mãi
d)
Vé thương gia
10.
[Khó] Yếu tố nào KHÔNG dùng để đánh giá tín dụng cá nhân trong Fintech?
a)
Lịch sử thanh toán hóa đơn
b)
Số bạn bè trên mạng xã hội
c)
Thu nhập hàng tháng
d)
Tỷ lệ nợ trên thu nhập
11.
[Khó] Thuật ngữ “FIT” trong ngành Travel là viết tắt của?
a)
Fully Inclusive Tour
b)
Free Independent Traveler
c)
Frequent International Ticket
d)
Flexible Itinerary Travel
12.
[Dễ] Ứng dụng ví điện tử phổ biến nhất tại Việt Nam là?
a)
MoMo
b)
ZaloPay
c)
VNPay
d)
Tất cả các đáp án trên
13.
[Trung bình] Lưu trú nào thường có bếp và không gian riêng?
a)
Khách sạn tiêu chuẩn
b)
Nhà nghỉ
c)
Căn hộ dịch vụ
d)
Ký túc xá
14.
[Khó] AML trong Fintech là gì?
a)
Automated Machine Learning
b)
Anti-Money Laundering
c)
Advanced Mobile Lending
d)
Asset Management Ledger
15.
[Khó] Open-jaw ticket nghĩa là gì trong hàng không?
a)
Vé khứ hồi giữa hai thành phố khác nhau
b)
Vé một chiều có điểm đến linh hoạt
c)
Vé vòng quanh thế giới
d)
Vé đổi ngày không mất phí
16.
[Dễ] Đâu là chức năng phổ biến nhất của ví điện tử trong Fintech?
a)
Mua bảo hiểm trực tiếp từ công ty tài chính
b)
Thanh toán hóa đơn định kỳ như điện, nước, internet
c)
Đăng ký mở thẻ tín dụng không cần duyệt
d)
Giao dịch cổ phiếu trên thị trường chứng khoán
17.
[Dễ] Trong du lịch, dịch vụ nào thường “bán kèm” để tăng giá trị đơn hàng?
a)
Thẻ quà tặng điện tử cho đối tác quốc tế
b)
Đăng ký nhận bản tin ưu đãi hằng tuần
c)
Bảo hiểm du lịch cho chuyến đi sắp tới
d)
Đăng ký tài khoản người dùng chính thức
18.
[TB] Trong Fintech, “quét mã QR” gắn với hành vi nào?
a)
Thanh toán nhanh tại điểm bán hàng truyền thống
b)
Phân tích chi tiêu tự động qua dữ liệu hóa đơn
c)
Tự động chia sẻ ví người dùng cho bạn bè
d)
Liên kết tài khoản ngân hàng quốc tế tức thời
19.
[TB] Hành vi đặc trưng của người dùng TravelTech trong giai đoạn "Consideration"?
a)
Tìm kiếm giá vé rẻ nhất theo ngày linh hoạt
b)
Đánh giá giao diện ứng dụng khi thanh toán
c)
Đặt tour trọn gói và thanh toán qua thẻ tín dụng
d)
Nhận thông báo hoàn tất check-in tự động
20.
[Khó] Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm ví điện tử?
a)
Tốc độ xử lý giao dịch và hiển thị thông báo
b)
Chính sách thưởng nóng khi giới thiệu người dùng mới
c)
Rõ ràng trong quy trình xác thực bảo mật thông tin
d)
Khả năng đồng bộ giao dịch qua nhiều ngân hàng
21.
[Khó] Điều gì gây tác động tiêu cực lớn nhất đến lòng tin với OTA?
a)
Chi phí dịch vụ tăng nhẹ theo mùa cao điểm
b)
Không hiển thị điều kiện thay đổi và hoàn hủy rõ ràng
c)
Giao diện ứng dụng không cập nhật theo mùa
d)
Tích điểm thưởng chậm hơn so với đối thủ cạnh tranh
22.
[Khó] Fintech bắt buộc phải có gì để cung cấp ví điện tử ở Việt Nam?
a)
Định danh qua thông tin mạng xã hội
b)
Kết nối thương mại điện tử nội địa tự động
c)
Kết nối ngân hàng được cấp phép và thanh toán an toàn
d)
Cổng đăng nhập riêng biệt cho mỗi nhóm người dùng
23.
[TB] Tính năng nào giúp TravelTech tăng tỷ lệ "conversion"?
a)
Lọc theo số lượng thành viên trong đoàn
b)
Hiển thị giá cuối cùng có thuế và phí rõ ràng từ đầu
c)
Bảng đánh giá từ khách hàng cũ ở vị trí nổi bật
d)
Tự động gợi ý điểm tham quan theo mùa cao điểm
24.
[Dễ] Fintech hỗ trợ người không có tài khoản ngân hàng bằng cách nào?
a)
Tăng phí chuyển khoản truyền thống
b)
Yêu cầu xác minh tại ngân hàng
c)
Cung cấp ví điện tử không cần tài khoản ngân hàng
d)
Giới hạn quyền truy cập theo khu vực địa lý
25.
[TB] Điều nào KHÔNG phải là lợi thế của startup TravelTech so với hãng truyền thống?
a)
Cập nhật hành trình và deal giá theo thời gian thực
b)
Quản lý nhân sự tour guide có nhiều kinh nghiệm
c)
Cá nhân hóa trải nghiệm theo hành vi người dùng
d)
Tích hợp thanh toán và phản hồi trực tiếp trong app
26.
[Dễ] Đâu là một lý do chính khiến ví điện tử cần xác minh danh tính người dùng (eKYC)?
a)
Để cung cấp quảng cáo cá nhân hóa hiệu quả hơn
b)
Để tuân thủ quy định pháp luật về phòng chống rửa tiền
c)
Để giúp người dùng ghi nhớ thông tin tài khoản lâu hơn
d)
Để chia sẻ thông tin với đối tác thương mại dễ dàng hơn
27.
[Dễ] Trong ngành du lịch, loại hình nào có xu hướng hoạt động chủ yếu qua ứng dụng di động?
a)
Dịch vụ hướng dẫn viên chuyên biệt cao cấp
b)
Dịch vụ đặt xe limousine theo lịch trình cố định
c)
Nền tảng đặt chỗ lưu trú ngắn hạn (homestay, căn hộ)
d)
Dịch vụ tổ chức tour theo nhóm do công ty lớn vận hành
28.
[TB] API của ngân hàng mở (Open Banking) mang lại lợi ích gì cho ứng dụng Fintech?
a)
Truy cập dữ liệu tài khoản để cá nhân hóa sản phẩm
b)
Tự động hóa quy trình marketing đa kênh trong hệ thống
c)
Cho phép mở tài khoản ngân hàng ẩn danh
d)
Tăng tốc độ xác thực qua nhận diện khuôn mặt
29.
[TB] Yếu tố nào giúp tăng khả năng giữ chân người dùng TravelTech cao nhất?
a)
Giao diện có màu sắc tươi sáng và bắt mắt
b)
Thông báo giảm giá vé độc quyền theo hành vi tìm kiếm
c)
Trang chủ hiển thị bài viết du lịch truyền cảm hứng
d)
Tích hợp dịch vụ tài chính như mua bảo hiểm
30.
[Khó] Tại sao ví điện tử yêu cầu liên kết tài khoản ngân hàng trước khi giao dịch?
a)
Tính lãi suất theo quy định từng giao dịch cụ thể
b)
Đối chiếu thông tin định danh người dùng hợp lệ theo luật
c)
Tăng khả năng tích lũy điểm thưởng và ưu đãi
d)
Giảm chi phí vận hành thông qua hạn chế trung gian
31.
[Khó] Rủi ro phổ biến nhất khi xây dựng thuật toán gợi ý du lịch là gì?
a)
Đề xuất sai do hiểu sai hành vi người dùng
b)
Hiển thị quảng cáo không đúng thời điểm
c)
Tăng độ trễ khi tải trang do dữ liệu lớn
d)
Phân loại sai người dùng theo khu vực địa lý
32.
[Khó] Tính năng “Split bill” trong Fintech thường phức tạp vì lý do nào?
a)
Không có bảo mật OTP cho nhiều bên cùng lúc
b)
Khó đồng bộ trạng thái thanh toán giữa nhiều tài khoản
c)
Hoa hồng thay đổi theo số người tham gia
d)
Người dùng không hiểu rõ khía cạnh pháp lý
33.
[TB] Lợi thế chính của startup TravelTech so với hãng lữ hành truyền thống là gì?
a)
Đội ngũ hướng dẫn viên địa phương kinh nghiệm
b)
Tự động cập nhật dữ liệu, giảm chi phí vận hành
c)
Tour trọn gói với chi phí tiết kiệm hơn mọi thị trường
d)
Sở hữu phương tiện vận tải nội bộ toàn quốc
34.
[Dễ] Đặc điểm chính của “neobank” là gì?
a)
Ngân hàng hoạt động hoàn toàn qua ứng dụng di động
b)
Ngân hàng phát hành thẻ tín dụng miễn phí quốc tế
c)
Ngân hàng cổ phần do công ty công nghệ đầu tư
d)
Ngân hàng quốc doanh hỗ trợ chuyển tiền quốc tế
35.
[TB] OTA muốn tăng tỷ lệ chuyển đổi nên tập trung điều gì?
a)
Thêm review từ KOL để tăng độ tin tưởng
b)
Rút ngắn luồng đặt dịch vụ, hiển thị giá rõ ràng
c)
Tạo blog chia sẻ kinh nghiệm du lịch có ảnh đẹp
d)
Tạo hiệu ứng âm thanh khi người dùng thanh toán
36.
[Dễ] Trong Fintech, “underwriting” trong bối cảnh cho vay đề cập đến hoạt động nào?
a)
Phân tích chi tiết rủi ro tín dụng trước khi phê duyệt khoản vay
b)
Tự động ghi nhận lãi suất dựa trên mức độ sử dụng tài khoản
c)
Tổng hợp yêu cầu bảo hiểm theo ngành nghề khách hàng
d)
Bảo trì hệ thống kỹ thuật để xử lý giao dịch tài chính tự động
37.
[Dễ] “Dynamic pricing” là chiến lược giá được áp dụng nhiều nhất trong ngành nào?
a)
Ngành thực phẩm và đồ uống tại siêu thị
b)
Ngành thời trang với sản phẩm giới hạn
c)
Ngành du lịch, vận tải và lưu trú trực tuyến
d)
Ngành sách giáo khoa và xuất bản học thuật
38.
[TB] Tính năng “instant loan” trong các app Fintech có đặc điểm gì nổi bật?
a)
Giải ngân ngay lập tức dựa trên đánh giá hành vi và dữ liệu tín dụng
b)
Chỉ áp dụng cho khách hàng sử dụng thẻ tín dụng quốc tế
c)
Yêu cầu tài sản thế chấp vật lý và hợp đồng công chứng
d)
Luôn đi kèm với hợp đồng vay dài hạn có lãi suất ưu đãi
39.
[TB] “Metasearch engine” trong TravelTech hoạt động như thế nào?
a)
So sánh giá từ nhiều nguồn và chuyển người dùng sang trang gốc để đặt dịch vụ
b)
Cung cấp dịch vụ đặt phòng trực tiếp kèm thanh toán hoàn tất tại chỗ
c)
Chạy quảng cáo nội dung liên quan đến xu hướng du lịch toàn cầu
d)
Tạo hành trình tùy chỉnh dựa trên cảm xúc phân tích từ mạng xã hội
40.
[Khó] Quy định “sandbox” trong Fintech Việt Nam có ý nghĩa gì?
a)
Cho phép thử nghiệm sản phẩm mới trong phạm vi và thời gian có kiểm soát
b)
Yêu cầu đóng thuế cho từng giao dịch trên nền tảng kỹ thuật số
c)
Bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hoạt động tài chính xuyên biên giới
d)
Giới hạn tần suất giao dịch điện tử trong khung giờ nhất định
41.
[Khó] Điểm khác biệt cốt lõi giữa OTA và Metasearch là gì?
a)
OTA sở hữu phòng lưu trú, Metasearch thì không
b)
OTA xử lý thanh toán trực tiếp, còn Metasearch chỉ dẫn liên kết ra ngoài
c)
OTA chỉ hoạt động ở cấp địa phương, Metasearch hoạt động toàn cầu
d)
OTA không cần đánh giá, Metasearch hiển thị bình luận từ mạng xã hội
42.
[Khó] Trong Fintech, mô hình “BNPL” tác động như thế nào đến hành vi người tiêu dùng?
a)
Tăng khả năng tiếp cận tín dụng và cũng tăng rủi ro chi tiêu không kiểm soát
b)
Làm giảm nhu cầu sử dụng các ví điện tử tích hợp ngân hàng
c)
Tăng tính minh bạch tài chính bằng việc báo cáo chi tiêu hằng ngày
d)
Thay thế hoàn toàn phương thức trả góp truyền thống của ngân hàng
43.
[TB] “Personalization” trong TravelTech ảnh hưởng đến yếu tố nào rõ rệt nhất?
a)
Tăng tỷ lệ quay lại và thời gian sử dụng ứng dụng
b)
Tăng số lượng nhân viên hỗ trợ chăm sóc khách hàng
c)
Giảm thời gian chờ khi xác nhận đơn hàng dịch vụ
d)
Tăng tốc độ xử lý đơn đặt phòng trên OTA quốc tế
44.
[Dễ] Trong Fintech, “e-wallet” khác “digital bank” ở điểm nào?
a)
E-wallet chỉ xử lý thanh toán, digital bank cung cấp nhiều sản phẩm tài chính hơn
b)
E-wallet có chi nhánh vật lý, digital bank thì không
c)
Digital bank không yêu cầu xác minh danh tính, còn e-wallet thì bắt buộc
d)
E-wallet lưu trữ tiền mặt, digital bank chỉ lưu dữ liệu hóa đơn
45.
[TB] Mô hình kinh doanh B2B2C thường xuất hiện ở đâu trong ngành TravelTech?
a)
OTA hợp tác với công ty tổ chức tour để bán lại dịch vụ cho khách hàng cá nhân
b)
Ứng dụng du lịch cung cấp trải nghiệm cho doanh nhân đi công tác cá nhân
c)
Công ty lữ hành nội địa bán tour trực tiếp cho người dân địa phương
d)
Khách sạn tự vận hành ứng dụng bán phòng trực tuyến mà không thông qua trung gian
46.
[Dễ] Trong Fintech, “tokenization” có ý nghĩa gì?
a)
Mã hóa dữ liệu nhạy cảm thành định dạng thay thế để tăng bảo mật
b)
Tăng cường xác minh người dùng qua nhiều tầng định danh
c)
Chia nhỏ khoản vay thành các phần đều nhau để dễ quản lý
d)
Tối ưu hóa tốc độ xử lý của hệ thống giao dịch nội bộ
47.
[Dễ] Trong TravelTech, “last-minute booking” là gì?
a)
Đặt vé máy bay hoặc phòng khách sạn với lịch bay trước 6 tháng
b)
Đặt dịch vụ du lịch vào thời điểm gần sát ngày sử dụng
c)
Đăng ký tour trọn gói trong kỳ nghỉ lễ dài
d)
Tự thiết kế hành trình từ đầu mùa du lịch
48.
[TB] Rào cản lớn nhất của tài chính toàn diện (financial inclusion) là gì?
a)
Thiếu giấy tờ tùy thân hợp lệ và hạ tầng định danh số chưa đồng bộ
b)
Chi phí quảng cáo quá lớn cho thị trường nông thôn
c)
Đội ngũ tư vấn tài chính chưa được đào tạo bài bản
d)
Người dùng chưa hiểu rõ quy định hoàn thuế cá nhân
49.
[TB] Mô hình “freemium” trong TravelTech là gì?
a)
Dịch vụ cơ bản miễn phí, thu phí tính năng nâng cao như hoàn hủy linh hoạt
b)
Miễn phí toàn bộ dịch vụ đặt phòng nhưng thu phí khi check-in
c)
Áp dụng bảng giá thay đổi theo vùng địa lý
d)
Tăng phí nếu người dùng không đăng nhập định kỳ
50.
[Khó] Peer-to-peer lending khác ngân hàng ở điểm nào?
a)
Cho phép nhà đầu tư nhỏ lẻ cho vay trực tiếp không qua trung gian
b)
Không yêu cầu hồ sơ vay vốn, chỉ cần quét mã QR
c)
Chỉ dùng cho khu vực địa lý nhất định
d)
Không chịu sự quản lý từ cơ quan pháp lý nào
51.
[Khó] Tối ưu hình ảnh và tốc độ tải trang trong TravelTech để làm gì?
a)
Giữ người dùng ở lại lâu hơn, giảm tỷ lệ thoát trang và tăng độ tin cậy
b)
Tăng khả năng thu thập dữ liệu không định danh
c)
Tối ưu SEO để tăng lượt truy cập từ mạng xã hội
d)
Tạo cảm giác cao cấp nhờ hình nền độ phân giải cao
52.
[Khó] Onboarding hiệu quả trong Fintech gồm những gì?
a)
Giới thiệu tính năng, xác minh KYC, kết nối ngân hàng và hướng dẫn sử dụng
b)
Tạo banner quảng cáo hiển thị ngẫu nhiên
c)
Thu thập toàn bộ lịch sử tín dụng trước khi vào ứng dụng
d)
Gửi email điều khoản trước khi cho đăng ký
53.
[TB] “Upsell” trong TravelTech thường được làm như thế nào?
a)
Gợi ý nâng cấp phòng hoặc thêm dịch vụ đưa đón khi đặt phòng
b)
Yêu cầu đánh giá ứng dụng sau mỗi giao dịch
c)
Chặn truy cập nếu chưa nâng cấp tài khoản
d)
Xóa lịch sử hành trình sau 7 ngày
54.
[Dễ] “RegTech” trong Fintech có tác dụng gì?
a)
Tự động hóa việc tuân thủ quy định và giám sát rủi ro pháp lý
b)
Tạo chatbot thay thế giao dịch viên
c)
Thiết kế trải nghiệm người dùng theo tiêu chuẩn UX
d)
Tăng tốc độ truyền tải nội dung tài chính
55.
[TB] Điều nào giúp tăng lòng tin người dùng mới trong app du lịch?
a)
Hiển thị đánh giá thật và chứng nhận an toàn ngay trên giao diện chính
b)
Ẩn thông tin khuyến mãi để tránh gây phiền
c)
Tự động chuyển ngôn ngữ mà không thông báo
d)
Chỉ gửi xác nhận giao dịch nếu người dùng chia sẻ vị trí
56.
[Dễ] Trong ngành Fintech, đâu là đặc điểm nổi bật nhất của ví điện tử so với tiền mặt?
a)
Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu tài chính trong thời gian dài
b)
Cho phép giao dịch nhanh hơn, không cần mang theo tiền vật lý
c)
Tạo khả năng rút tiền ngay cả khi mất kết nối internet
d)
Giảm toàn bộ thuế tiêu dùng khi thanh toán qua ứng dụng
57.
[Dễ] TravelTech sử dụng bản đồ và định vị nhằm mục đích gì?
a)
Gợi ý các địa điểm có sẵn ưu đãi ngẫu nhiên trong ứng dụng
b)
Tăng khả năng hiển thị nội dung quảng cáo ngoài trời
c)
Hiển thị các dịch vụ gần vị trí người dùng để cá nhân hóa trải nghiệm
d)
Tự động cập nhật đơn hàng từ cửa hàng tiện lợi gần nhất
58.
[TB] Điều nào là khó khăn kỹ thuật lớn trong việc tích hợp Open Banking?
a)
Không thể thu thập dữ liệu hành vi người dùng không đăng nhập
b)
Cần tuân thủ quy định pháp lý về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu
c)
Khó thiết lập đội ngũ bán hàng cho sản phẩm tài chính truyền thống
d)
Thiếu nền tảng lập trình tương thích với mạng xã hội hiện đại
59.
[TB] Trong TravelTech, hành vi nào giúp nhận diện người dùng thuộc nhóm “frequent traveler”?
a)
Đăng nhập qua nhiều thiết bị khác nhau chỉ trong vài ngày
b)
Thường xuyên tìm kiếm giá vé linh hoạt trong tuần và theo dõi thay đổi
c)
Truy cập ứng dụng để xem lịch trình cá nhân mỗi sáng sớm
d)
Chỉ chọn phòng lưu trú giá thấp trong cùng khu vực cố định
60.
[Khó] Tại sao chiến lược “Buy Now, Pay Later” có thể dẫn đến rủi ro tài chính hệ thống?
a)
Người dùng sử dụng ưu đãi vượt hạn mức cho phép hệ thống xử lý
b)
Không có đơn vị bảo lãnh tín dụng nên tăng nợ xấu cộng đồng
c)
Dữ liệu lịch sử không đủ để đánh giá tín dụng chuẩn xác
d)
Nhiều giao dịch được xử lý chậm khiến hệ thống không theo kịp dòng tiền
61.
[Khó] Trong Fintech, hành vi “stacking” liên quan đến vấn đề nào?
a)
Sử dụng nhiều khoản vay nhỏ từ các nền tảng khác nhau cùng một lúc
b)
Tích lũy điểm thưởng để nhận ưu đãi tài chính cao cấp định kỳ
c)
Xây dựng hồ sơ khách hàng tiềm năng từ nền tảng xã hội liên kết
d)
Ghép tài khoản ngân hàng với ví điện tử nội địa để giảm thời gian xử lý
62.
[Khó] Đâu là cách tối ưu UX tốt nhất cho ứng dụng OTA trên thiết bị di động?
a)
Rút ngắn quy trình đặt phòng còn ba bước, hiển thị đầy đủ thông tin giá và tiện nghi
b)
Chỉ tập trung vào việc tăng tốc độ tải trang mà bỏ qua trải nghiệm nội dung
c)
Ẩn các phần đánh giá nếu điểm dưới trung bình để tránh giảm uy tín
d)
Tự động bật âm thanh hướng dẫn để người dùng làm theo từng bước đặt dịch vụ
63.
[TB] Fintech ứng dụng Machine Learning vào việc gì?
a)
Dự đoán rủi ro tín dụng dựa trên hành vi và dữ liệu tài chính đa nguồn
b)
Xây dựng giao diện sáng tạo hơn dựa trên phong cách người dùng
c)
Giảm thiểu chi phí vận hành bằng cách giới hạn nhân sự bán hàng
d)
Tự động hóa việc lựa chọn sản phẩm đầu tư theo ngẫu nhiên
64.
[Dễ] Trong ngành du lịch, OTA là viết tắt của gì?
a)
Online Travel Agency – đại lý du lịch trực tuyến kết nối khách và nhà cung cấp
b)
Optimized Travel Algorithm – thuật toán tối ưu hành trình tự động
c)
On-site Ticket Access – dịch vụ đặt vé tại điểm đến du lịch
d)
Offshore Tour Agent – đại lý lữ hành đặt tại quốc tế theo khu vực
65.
[TB] Tại sao các công ty Fintech thường không sở hữu ngân hàng riêng?
a)
Để tránh bị giám sát tài chính chặt chẽ và giảm chi phí vốn hoạt động
b)
Do thiếu nền tảng công nghệ để xử lý các dịch vụ ngân hàng cơ bản
c)
Vì hoạt động theo mô hình đối tác với ngân hàng được cấp phép để linh hoạt hơn
d)
Vì chỉ tập trung cung cấp ví điện tử mà không phát triển thêm sản phẩm tài chính khác
100 %
