Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức sinh học cơ bản

Total questions: 196

Worksheet time: 2hrs 51mins

Name
Class
Date
1.

Tỉ lệ các thành phần dịch trong cơ thể?

a)

Dịch nội bào 20%, dịch ngoại bào 40%

b)

Dịch nội bào 60%, dịch ngoại bào 40%

c)

Dịch nội bào 40%, dịch ngoại bào 20%

d)

Dịch nội bào 40%, dịch ngoại bào 60%

2.

Nội môi gồm những loại dịch nào?

a)

Dịch nội bào và huyết tương

b)

Dịch nội bào và dịch kẽ

c)

Huyết tương và dịch kẽ

d)

Dịch kẽ và dịch tiêu hóa

3.

Tại sao phải duy trì hằng định nội môi?

a)

Để bảo vệ tế bào khỏi vi khuẩn

b)

Để cung cấp oxy cho tế bào

c)

Để đảm bảo tế bào hoạt động bình thường

d)

Để vận chuyển các hormone

4.

Có mấy cơ chế điều hòa chức năng cơ thể?

a)

1

b)

2

c)

3 ( thần kinh, thể dịch, điều hòa tại chỗ)

d)

4

5.

Bản chất các cơ chế điều hòa chức năng?

a)

Là hoạt động của tim và phổi

b)

Là phản ứng cơ học và hóa học

c)

Là phản xạ và điều hòa thể dịch

d)

Là phản ứng miễn dịch

6.

Thế nào là phản xạ không điều kiện/có điều kiện?

a)

Phản xạ không điều kiện là bẩm sinh, phản xạ có điều kiện là học được

b)

Phản xạ không điều kiện là học được, có điều kiện là bẩm sinh

c)

Cả hai đều là phản xạ học được

d)

Cả hai đều là phản xạ bẩm sinh

7.

Một cung phản xạ gồm?

a)

Thụ thể, cơ quan phản ứng, trung ương thần kinh

b)

Thụ thể, đường dẫn truyền hướng tâm, trung ương, đường ly tâm, cơ quan đáp ứng

c)

Thụ thể, cơ quan nhận cảm, não bộ

d)

Trung ương thần kinh và cơ quan phản ứng

8.

Điều hòa chức năng bằng cơ chế thể dịch là điều hòa bởi?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Hormone và các chất hóa học

c)

Cơ trơn và cơ vân

d)

Cơ quan cảm thụ

9.

Vai trò ion Na⁺, K⁺, và Ca²⁺?

a)

Tạo năng lượng cho tế bào

b)

Duy trì hình dạng tế bào

c)

Điều hòa áp suất thẩm thấu, dẫn truyền thần kinh - cơ

d)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

10.

Vai trò của Ca²⁺ và Mg²⁺?

a)

Cần cho hoạt động cơ - thần kinh, đông máu

b)

Cần cho tiêu hóa protein

c)

Cần cho tổng hợp ADN

d)

Cần cho vận chuyển oxy

11.

Hormone là?

a)

Chất xúc tác trong phản ứng hóa học

b)

Chất do tuyến nội tiết tiết ra, điều hòa hoạt động cơ thể

c)

Chất tiế

12.

Hormone là?

a)

Chất xúc tác trong phản ứng hóa học

b)

Chất do tuyến nội tiết tiết ra, điều hòa hoạt động cơ thể

c)

Chất tiết ra từ tuyến ngoại tiết

d)

Chất trung gian dẫn truyền thần kinh

13.

Điều hòa ngược âm tính là?

a)

Kích thích tạo ra đáp ứng mạnh hơn

b)

Làm tăng quá trình ban đầu

c)

Ức chế ngược để duy trì cân bằng nội môi

d)

Làm sai lệch hằng định nội môi

14.

Điều hòa ngược dương tính là?

a)

Tăng đáp ứng để làm hằng định nội môi

b)

Giảm đáp ứng để điều hòa cơ thể

c)

Khuếch đại tác động kích thích ban đầu

d)

Không liên quan đến nội môi

15.

Mục tiêu của điều hòa chức năng trong cơ thể?

a)

Tạo năng lượng cho tế bào

b)

Cung cấp hormone cho tế bào

c)

Duy trì hằng định nội môi

d)

Cung cấp oxy và CO₂

16.

Các tế bào thần kinh/tế bào ung thư truyền thông tin bằng?

a)

Dịch nội bào

b)

Tế bào trung gian

c)

Hóa chất trung gian và điện thế

d)

Sự biến đổi hình dạng tế bào

17.

Các tế bào bạch cầu nhận biết tế bào lạ xâm nhập vào cơ thể nhờ?

a)

Hình dạng tế bào

b)

Màng phospholipid

c)

Kháng nguyên đặc hiệu trên bề mặt tế bào

d)

Tốc độ di chuyển của tế bào

18.

Những cách vận chuyển vật chất qua màng tế bào là?

a)

Khuếch tán, thẩm thấu, vận chuyển tích cực

b)

Xoắn màng, khuếch tán đơn

c)

Vận chuyển bằng enzyme

d)

Chỉ có khuếch tán và thẩm thấu

19.

Đặc điểm của khuếch tán đơn thuần qua lớp lipid?

a)

Không cần gradient nồng độ

b)

Cần năng lượng ATP

c)

Không cần protein vận chuyển

d)

Chỉ xảy ra ở tế bào thực vật

20.

Đặc điểm của khuếch tán đơn thuần qua kênh protein?

a)

Có tính đặc hiệu, không cần năng lượng

b)

Không đặc hiệu và cần ATP

c)

Không liên quan đến gradient nồng độ

d)

Chỉ vận chuyển ion Ca²⁺

21.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán?

a)

Kích thước phân tử, nhiệt độ, diện tích màng

b)

Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ

c)

Chỉ phụ thuộc vào kích thước phân tử

d)

Chỉ phụ thuộc vào diện tích màng

22.

Đến tốc độ khuếch tán?

a)

Kích thước phân tử, nhiệt độ, diện tích màng

b)

Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ

c)

Chỉ phụ thuộc vào kích thước phân tử

d)

Chỉ phụ thuộc vào diện tích màng

23.

Đặc điểm của vận chuyển tích cực?

a)

Không cần năng lượng và đi theo chiều gradient

b)

Cần năng lượng và đi theo chiều gradient

c)

Cần năng lượng và đi ngược chiều gradient

d)

Không cần chất vận chuyển

24.

Vận chuyển tích cực nguyên phát là?

a)

Vận chuyển sử dụng năng lượng từ khuếch tán

b)

Vận chuyển không cần ATP

c)

Vận chuyển trực tiếp dùng ATP

d)

Vận chuyển thông qua kênh protein

25.

Mô tả bơm Na⁺-K⁺?

a)

Vận chuyển Na⁺ vào trong, K⁺ ra ngoài

b)

Vận chuyển Na⁺ và K⁺ theo chiều gradient

c)

Vận chuyển Na⁺ ra ngoài và K⁺ vào trong, cần ATP

d)

Không cần năng lượng và chất mang

26.

Vai trò và hoạt động của bơm Na⁺-K⁺?

a)

Giữ cân bằng áp suất thẩm thấu

b)

Tạo điện thế nghỉ và duy trì thể tích tế bào

c)

Dẫn truyền máu

d)

Tổng hợp protein

27.

Thế nào là vận chuyển tích cực thứ phát?

a)

Sử dụng trực tiếp ATP để vận chuyển

b)

Sử dụng năng lượng gián tiếp từ chênh lệch nồng độ

c)

Không cần ATP và chất mang

d)

Là khuếch tán đơn thuần

28.

Vận chuyển nào xảy ra đồng thời là vận chuyển tích cực thứ phát?

a)

Vận chuyển Na⁺-glucose

b)

Khuếch tán đơn

c)

Vận chuyển K⁺ qua bơm

d)

Thẩm thấu nước

29.

Điện thế nghỉ là? Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh lớn là?

a)

Hiệu điện thế lúc tế bào hoạt động, khoảng +70 mV

b)

Hiệu điện thế giữa 2 bên màng khi tế bào nghỉ, khoảng -70 mV

c)

Điện thế do Ca²⁺ tạo ra, khoảng -40 mV

d)

Điện thế lúc khử cực, khoảng -90 mV

30.

Điện thế nghỉ được hình thành do?

a)

Kênh Na⁺ mở nhiều hơn K⁺

b)

Bơm H⁺ hoạt động mạnh

c)

Kênh K⁺ rò rỉ và bơm Na⁺-K⁺ tạo sự phân bố ion

d)

Sự khuếch tán của nước

31.

Điện thế hoạt động được hình thành nhờ?

a)

Dẫn truyền máu

b)

Hoạt động của kênh Cl⁻

c)

Thay đổi tính thấm Na⁺ và K⁺ theo thời gian

d)

Sự phân chia tế bào

32.

Các giai đoạn hình thành điện thế hoạt động?

4 lines
33.

ế hoạt động được hình thành nhờ?

a)

Dẫn truyền máu

b)

Hoạt động của kênh Cl⁻

c)

Thay đổi tính thấm Na⁺ và K⁺ theo thời gian

d)

Sự phân chia tế bào

34.

Các giai đoạn hình thành điện thế hoạt động?

a)

Khử cực - tái cực - quá phân cực

b)

Khử cực - nghỉ - nghỉ sâu

c)

Giai đoạn chuẩn bị - khử cực

d)

Hoạt hóa - tăng nồng độ Ca²⁺

35.

Các trạng thái kênh Na⁺?

a)

Đóng - mở - bất hoạt

b)

Chỉ có trạng thái mở

c)

Mở - đóng tạm thời

d)

Mở - hoạt hóa

36.

Mô tả giai đoạn khử cực của điện thế hoạt động ở kênh Na⁺?

a)

Kênh Na⁺ đóng, K⁺ vào tế bào

b)

Kênh Na⁺ mở, Na⁺ vào trong tế bào làm điện thế tăng

c)

Kênh Na⁺ mở, Na⁺ ra ngoài tế bào

d)

Kênh Na⁺ bất hoạt, điện thế không thay đổi

37.

Mô tả giai đoạn tái cực âm ở kênh K⁺?

a)

Kênh K⁺ mở, K⁺ ra ngoài làm điện thế giảm về âm

b)

Kênh K⁺ đóng, K⁺ tích tụ trong tế bào

c)

Kênh K⁺ mở, K⁺ vào trong tế bào

d)

Không liên quan đến sự dẫn truyền điện

38.

Lan truyền điện thế hoạt động ở tế bào thần kinh là?

a)

Khuếch tán ion từ nơi có điện thế cao đến thấp

b)

Mở liên tục các kênh Na⁺ dọc theo sợi trục

c)

Kích thích cơ học làm vỡ màng tế bào

d)

Thay đổi hình dạng màng tế bào

39.

Máu có những chức năng nào?

a)

Vận chuyển, điều hòa, bảo vệ

b)

Chỉ có chức năng vận chuyển

c)

Chức năng vận động và tiêu hóa

d)

Chức năng tổng hợp và lưu trữ

40.

pH của máu là?

a)

6,0 - 6,5

b)

6,8 - 7,2

c)

7,35 - 7,45

d)

7,8 - 8,0

41.

Áp suất do protein huyết tương máu tạo nên là?

a)

Áp suất thẩm thấu keo

b)

Áp suất thủy tĩnh

c)

Áp suất thẩm thấu muối

d)

Áp suất không khí

42.

Ở thời kì bào thai, những cơ quan nào tạo máu?

a)

Tim và phổi

b)

Gan, lách, tủy xương

c)

Thận và tụy

d)

Da và cơ

43.

Ở người trưởng thành, cơ quan nào sản sinh máu?

a)

Gan

b)

Lách

c)

Tủy xương đỏ

d)

Hạch bạch huyết

44.

Nguồn gốc máu bắt nguồn từ tế bào nào trong cơ thể?

a)

Tế bào lympho

b)

Tế bào gốc tạo máu (Hemocytoblast)

c)

Tế bào biểu mô

d)

Tế bào trung mô

45.

Để kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu, t

4 lines
46.

Nguồn gốc máu bắt nguồn từ tế bào nào trong cơ thể?

a)

Tế bào lympho

b)

Tế bào gốc tạo máu (Hemocytoblast)

c)

Tế bào biểu mô

d)

Tế bào trung mô

47.

Để kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu, thận sản xuất ra hormon nào?

a)

Insulin

b)

Renin

c)

Erythropoietin

d)

Aldosterone

48.

Hình thái, cấu trúc hồng cầu?

a)

Hình cầu, có nhân

b)

Hình thoi, không nhân

c)

Hình đĩa lõm hai mặt, không nhân

d)

Hình dẹt, có nhân

49.

Cấu trúc Hemoglobin?

a)

Một chuỗi polypeptide

b)

Một nhân Fe liên kết với porphyrin

c)

4 chuỗi globin và 4 nhóm heme

d)

2 chuỗi protein, 2 nhóm lipid

50.

Đời sống của hồng cầu?

a)

60 ngày

b)

90 ngày

c)

120 ngày

d)

180 ngày

51.

Cơ quan tham gia vào sinh hồng cầu?

a)

Lách

b)

Tim

c)

Tủy xương

d)

Phổi

52.

Vai trò của dạ dày trong việc sinh hồng cầu?

a)

Tiết enzyme tiêu hóa protein

b)

Tiết yếu tố nội để hấp thu vitamin B12

c)

Tiêu hóa hemoglobin

d)

Hấp thu sắt

53.

Các nguyên liệu tham gia vào sinh hồng cầu?

a)

Protein, glucose, lipid

b)

Sắt, vitamin B12, acid folic

c)

Vitamin C, canxi, photpho

d)

Đồng, magie, kẽm

54.

Vai trò của Fe, acid folic và vitamin B12?

a)

Tham gia tiêu hóa

b)

Tổng hợp ATP

c)

Cần cho tổng hợp hemoglobin và phân chia tế bào

d)

Kích thích tiêu hóa ở ruột

55.

Phân loại bạch cầu dựa trên?

a)

Chức năng miễn dịch

b)

Tốc độ di chuyển

c)

Hình dạng nhân và bào tương

d)

Khả năng tiêu hóa lipid

56.

Có những loại bạch cầu nào?

a)

Đơn nhân và đa nhân

b)

Trung tính, ưa acid, ưa base, mono, lympho

c)

Hình cầu và hình dẹt

d)

Tiêu hóa và miễn dịch

57.

Đặc tính của bạch cầu?

a)

Không di chuyển

b)

Có nhân, khả năng xuyên mạch, thực bào

c)

Không có nhân, không thực bào

d)

Tạo hemoglobin

58.

Mô tả đúng về cấu trúc tiểu cầu?

a)

Tế bào lớn có nhân

b)

Mảnh tế bào chất không nhân

c)

Hồng cầu chưa trưởng thành

d)

Tế bào lympho nhỏ

59.

Các giai đoạn của quá trình cầm máu?

a)

Cầm máu nguyên phát - co mạch - đông máu

b)

Co mạch - tạo nút tiểu cầu - đông máu

c)

Đông máu

60.

Các giai đoạn của quá trình cầm máu?

a)

Cầm máu nguyên phát - co mạch - đông máu

b)

Co mạch - tạo nút tiểu cầu - đông máu

c)

Đông máu - tiêu sợi huyết

d)

Tan cục máu - tạo lại máu mới

61.

Trong quá trình cầm máu, nút thắt tiểu cầu được tạo thành nhờ?

a)

Hemoglobin

b)

Fibrin

c)

Sự kết dính và kết tụ của tiểu cầu

d)

Hồng cầu kết dính

62.

Đông máu là gì? Yếu tố tham gia vào quá trình tạo cục máu đông?

a)

Quá trình hòa tan máu; enzym tiêu hóa

b)

Hình thành cục máu đông; fibrin, thrombin, yếu tố đông máu

c)

Tạo máu mới; hemoglobin

d)

Hấp thu lipid; tiểu cầu

63.

Các giai đoạn của quá trình đông máu?

a)

Co mạch - hòa tan - tan máu

b)

Kết dính - kết tụ - hòa tan

c)

Hoạt hóa prothrombin - hình thành thrombin - tạo fibrin

d)

Hấp thu ion - hoạt hóa enzyme

64.

Các con đường tạo cục máu đông? Mục tiêu của các con đường này là gì?

a)

Ngoại sinh và nội sinh; tạo fibrin

b)

Thẩm thấu và khuếch tán; tạo áp lực

c)

Hòa tan protein; tạo ATP

d)

Di chuyển tế bào; làm sạch máu

65.

Tan cục máu đông là vai trò của?

a)

Fibrinogen

b)

Plasmin

c)

Thrombin

d)

Hồng cầu

66.

Plasmin trong máu ở dạng gì và cần gì để chuyển thành dạng hoạt động?

a)

Dạng hoạt động sẵn; cần ion K⁺

b)

Dạng không hoạt động (plasminogen); cần tPA (tissue plasminogen activator)

c)

Dạng fibrin; cần thrombin

d)

Dạng ion hóa; cần Na⁺

67.

Các lực tác động lên thành mao mạch?

a)

Áp suất khí và cơ học

b)

Áp suất keo, thủy tĩnh, nội mô

c)

Áp suất không khí và điện thế

d)

Trọng lực và enzym

68.

Đầu mao động mạch hình thành áp suất gì và vai trò của nó?

a)

Áp suất keo; đưa dịch ra mô

b)

Áp suất thủy tĩnh; đẩy dịch ra mô

c)

Áp suất âm; hút máu về tim

d)

Áp suất khí; trao đổi khí

69.

Đầu mao tĩnh mạch hình thành áp suất gì và vai trò của nó?

a)

Áp suất thủy tĩnh; tiếp tục đẩy dịch ra

b)

Áp suất keo; hút dịch về lòng mạch

c)

Áp suất khí; điều hòa nhiệt

d)

Áp suất cơ học; tạo áp lực cơ

70.

o tĩnh mạch hình thành áp suất gì và vai trò của nó?

a)

Áp suất thủy tĩnh; tiếp tục đẩy dịch ra

b)

Áp suất keo; hút dịch về lòng mạch

c)

Áp suất khí; điều hòa nhiệt

d)

Áp suất cơ học; tạo áp lực cơ

71.

Dịch não tủy được bao bọc bởi những màng não nào?

a)

Màng cứng, màng mềm

b)

Màng nhện, màng cứng

c)

Màng cứng, màng nhện, màng mềm

d)

Màng tế bào và màng cơ

72.

Thành phần dịch não tủy?

a)

Chủ yếu protein và bạch cầu

b)

Glucose, ion, ít protein và tế bào

c)

Chỉ có nước

d)

Máu và huyết thanh

73.

Dịch não tủy được chứa ở?

a)

Não thất, ống trung tâm tủy sống, khoang dưới nhện

b)

Não thất bên, gan, lách

c)

Khoang dưới màng cứng

d)

Xoang tĩnh mạch

74.

Mô tả đường đi của dịch não tủy sau khi được sản xuất ở não thất bên?

a)

Não thất bên → não thất ba → não thất tư → khoang dưới nhện

b)

Não thất tư → não thất ba → tủy sống

c)

Não thất ba → tủy sống

d)

Não thất bên → khoang dưới cứng → máu

75.

Vị trí tim ở?

a)

Dưới hoành phải

b)

Trung thất giữa, lệch trái

c)

Phía sau dạ dày

d)

Giữa phổi phải

76.

Những mặt của tim là?

a)

Mặt trong, mặt ngoài

b)

Mặt trước ức-sườn, mặt hoành, mặt phổi

c)

Mặt trên, mặt dưới

d)

Mặt tim và mặt phổi

77.

Hình thể trong của tim?

a)

2 tâm nhĩ - 1 tâm thất

b)

3 tâm thất - 1 tâm nhĩ

c)

2 tâm nhĩ - 2 tâm thất - van tim

d)

1 buồng tim - 2 ống dẫn

78.

Các lớp của thành tim từ ngoài vào trong?

a)

Màng ngoài - cơ tim - nội tâm mạc

b)

Nội tâm mạc - ngoại tâm mạc - mô sợi

c)

Mô mỡ - nội tâm mạc - mô xương

d)

Cơ tim - nội tâm mạc - lớp mạch máu

79.

Mô tả đúng về ngoại tâm mạc của tim là:

a)

Lớp cơ dày bao quanh tim

b)

Lớp nội mô lót bên trong buồng tim

c)

Màng kép bao bọc tim, gồm lá thành và lá tạng

d)

Lớp mô mỡ bao quanh tim

80.

Cơ tim là loại cơ:

a)

Cơ vân, không tự động

b)

Cơ trơn, tự động

c)

Cơ vân, tự động

d)

Cơ trơn, không tự động

81.

Hệ thống dẫn truyền cơ tim gồm:

a)

Nút xoang, nút nhĩ thất, bó His, mạng Purkinje

b)

Nút nhĩ thất, bó His, mạng P

82.

Hệ thống dẫn truyền cơ tim gồm:

a)

Nút xoang, nút nhĩ thất, bó His, mạng Purkinje

b)

Nút nhĩ thất, bó His, mạng Purkinje, nút xoang

c)

Nút xoang, bó His, mạng Purkinje, nút nhĩ thất

d)

Nút nhĩ thất, nút xoang, bó His, mạng Purkinje

83.

Tim được nuôi dưỡng bởi:

a)

Động mạch chủ

b)

Động mạch phổi

c)

Động mạch vành

d)

Động mạch cảnh

84.

Tim được chi phối bởi hệ thần kinh:

a)

Giao cảm và phó giao cảm

b)

Trung ương

c)

Ngoại biên

d)

Tự chủ

85.

Tính hưng phấn của tim thể hiện qua:

a)

Khả năng co bóp mạnh mẽ

b)

Khả năng dẫn truyền xung động

c)

Khả năng đáp ứng với kích thích

d)

Khả năng tự động phát xung

86.

Một chu kỳ tim gồm:

a)

Tâm thu và tâm trương trong 0,8 giây

b)

Tâm thu và tâm trương trong 1 giây

c)

Tâm thu và tâm trương trong 0,6 giây

d)

Tâm thu và tâm trương trong 1,2 giây

87.

Thì tâm thu của tim là:

a)

Giai đoạn tim giãn ra

b)

Giai đoạn tim co lại để đẩy máu

c)

Giai đoạn nghỉ ngơi của tim

d)

Giai đoạn tim nhận máu

88.

Thì tâm trương của tim là:

a)

Giai đoạn tim co lại

b)

Giai đoạn tim giãn ra để nhận máu

c)

Giai đoạn đẩy máu vào động mạch

d)

Giai đoạn nghỉ ngơi hoàn toàn

89.

Huyết áp tối đa là:

a)

Huyết áp tâm trương

b)

Huyết áp trung bình

c)

Huyết áp tâm thu

d)

Huyết áp mao mạch

90.

Hệ thần kinh tự chủ gồm:

a)

Giao cảm và phó giao cảm

b)

Trung ương và ngoại biên

c)

Cảm giác và vận động

d)

Vận động và tự động

91.

Ion gây co mạch là:

a)

Na⁺

b)

K⁺

c)

Ca²⁺

d)

Cl⁻

92.

Hệ hô hấp bao gồm:

a)

Mũi, hầu, thanh quản, khí quản, phế quản, phổi

b)

Mũi, miệng, thực quản, dạ dày, phổi

c)

Mũi, hầu, thực quản, phổi

d)

Mũi, hầu, thanh quản, thực quản, phổi

93.

Đường hô hấp trên gồm:

a)

Mũi, hầu, thanh quản

b)

Mũi, hầu, khí quản

c)

Mũi, hầu

d)

Mũi, hầu, phế quản

94.

Cấu tạo mũi gồm:

4 lines
95.

Đường hô hấp trên gồm:

a)

Mũi, hầu, thanh quản

b)

Mũi, hầu, khí quản

c)

Mũi, hầu

d)

Mũi, hầu, phế quản

96.

Cấu tạo mũi gồm:

a)

Xương mũi, sụn mũi, niêm mạc mũi

b)

Xương mũi, sụn mũi, cơ mũi

c)

Xương mũi, sụn mũi, xoang mũi

d)

Xương mũi, sụn mũi, da mũi

97.

Niêm mạc mũi chia thành:

a)

Vùng hô hấp và vùng khứu giác

b)

Vùng hô hấp và vùng cảm giác

c)

Vùng khứu giác và vùng cảm giác

d)

Vùng hô hấp và vùng vận động

98.

Cấu tạo hầu gồm:

a)

Hầu mũi, hầu miệng, hầu thanh quản

b)

Hầu mũi, hầu miệng, hầu thực quản

c)

Hầu mũi, hầu thanh quản, hầu thực quản

d)

Hầu miệng, hầu thanh quản, hầu thực quản

99.

Chức năng của hầu là:

a)

Dẫn khí và thức ăn

b)

Dẫn khí

c)

Dẫn thức ăn

d)

Phát âm

100.

Thanh quản nằm ngang mức đốt sống cổ:

a)

C3-C4

b)

C4-C5

c)

C5-C6

d)

C6-C7

101.

Các sụn đơn và đôi ở thanh quản là:

a)

Sụn giáp, sụn nhẫn, sụn phễu

b)

Sụn giáp, sụn phễu, sụn sừng

c)

Sụn nhẫn, sụn phễu, sụn sừng

d)

Sụn giáp, sụn nhẫn, sụn sừng

102.

Cấu tạo khí quản gồm:

a)

Vòng sụn hình chữ C, cơ trơn, niêm mạc

b)

Vòng sụn kín, cơ trơn, niêm mạc

c)

Vòng sụn hình chữ U, cơ trơn, niêm mạc

d)

Vòng sụn hở, cơ trơn, niêm mạc

103.

Một vòng sụn khí quản có hình dạng:

a)

Hình tròn

b)

Hình chữ C

c)

Hình chữ U

d)

Hình elip

104.

Phổi nằm trong:

a)

Khoang bụng

b)

Khoang ngực

c)

Khoang trung thất

d)

Khoang màng phổi

105.

Dung tích phổi trung bình ở người trưởng thành là:

a)

3 lít

b)

4 lít

c)

5 lít

d)

6 lít

106.

Cây phế quản phân chia thành:

a)

Phế quản chính, phế quản thùy, phế quản phân thùy

b)

Phế quản chính, phế quản nhỏ, tiểu phế quản

c)

Phế quản chính, phế quản phụ, tiểu phế quản

d)

Phế quản chính, phế quản phụ, phế nang

107.

Khoang màng phổi là:

a)

Khoang giữa hai lá màng phổi

b)

Khoang giữa phổi và màng phổi

c)

Khoang giữa hai phổi

d)

Khoang giữa phổi và cơ hoành

108.

Khoang màng phổi là:

a)

Khoang giữa hai lá màng phổi

b)

Khoang giữa phổi và màng phổi

c)

Khoang giữa hai phổi

d)

Khoang giữa phổi và cơ hoành

109.

Các tế bào ở phế nang gồm:

a)

Tế bào biểu mô phế nang loại I và II

b)

Tế bào biểu mô phế nang loại I, II và đại thực bào

c)

Tế bào biểu mô phế nang loại II và đại thực bào

d)

Tế bào biểu mô phế nang loại I và đại thực bào

110.

Sự lưu thông không khí nhờ:

a)

Chênh lệch áp suất giữa phế nang và khí quyển

b)

Chênh lệch nhiệt độ giữa phế nang và khí quyển

c)

Chênh lệch nồng độ khí giữa phế nang và khí quyển

d)

Chênh lệch độ ẩm giữa phế nang và khí quyển

111.

Mô tả đúng về động tác hít vào?

a)

Cơ hoành co, hạ xuống; cơ liên sườn ngoài co làm lồng ngực nâng lên, thể tích lồng ngực tăng

b)

Cơ hoành giãn, nâng lên; cơ liên sườn ngoài co, thể tích lồng ngực giảm

c)

Cơ hoành co, nâng lên; cơ liên sườn trong co, lồng ngực hạ xuống

d)

Cơ liên sườn trong co làm lồng ngực xẹp xuống, áp suất phổi tăng

112.

Mô tả đúng về động tác rặn?

a)

Cơ hoành co, cơ bụng co làm tăng áp lực ổ bụng

b)

Cơ bụng và cơ hoành đều giãn, áp lực trong ổ bụng giảm

c)

Cơ hoành giãn, cơ liên sườn ngoài co làm tăng thể tích lồng ngực

d)

Cơ liên sườn trong co, cơ hoành co làm tăng áp suất trong khoang màng phổi

113.

FEV1 là gì?

a)

Thể tích khí thở ra gắng sức trong 1 giây đầu tiên

b)

Thể tích khí hít vào tối đa

c)

Lưu lượng khí thở ra tối đa

d)

Thể tích khí còn lại sau thở ra

114.

O₂ vận chuyển trong máu dưới dạng hòa tan nhờ cơ chế:

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Gắn với hemoglobin

c)

Khuếch tán qua kênh protein

d)

Vận chuyển chủ động

115.

97% O₂ được vận chuyển nhờ:

a)

Gắn với hemoglobin trong hồng cầu

b)

Hòa tan trong huyết tương

c)

Gắn với protein huyết tương

d)

Gắn với bạch cầu

116.

CO₂ vận chuyển dưới dạng kết hợp với:

a)

Hemoglobin

b)

Albumin

c)

Globulin

117.

CO₂ vận chuyển dưới dạng kết hợp với:

a)

Hemoglobin

b)

Albumin

c)

Globulin

d)

Fibrinogen

118.

80% CO₂ trong máu vận chuyển dưới dạng:

a)

HCO₃⁻ (ion bicarbonat)

b)

CO₂ hòa tan

c)

CO₂ gắn với hemoglobin

d)

CO₂ tự do

119.

Hoạt động điều hòa hô hấp được điều khiển bởi:

a)

Trung tâm hô hấp ở hành não và cầu não

b)

Vỏ não

c)

Tủy sống

d)

Hạch giao cảm

120.

Vị trí của trung tâm hô hấp:

a)

Hành não và cầu não

b)

Thùy trán

c)

Tủy sống

d)

Đồi thị

121.

Vai trò của trung tâm hít vào:

a)

Phát xung động gây co cơ hô hấp để hít vào

b)

Điều chỉnh nhịp tim

c)

Kiểm soát huyết áp

d)

Điều hòa tiêu hóa

122.

Vai trò của trung tâm thở ra:

a)

Điều khiển thở ra chủ động khi cần

b)

Kiểm soát tiêu hóa

c)

Điều hòa thân nhiệt

d)

Điều chỉnh huyết áp

123.

Vai trò của trung tâm hóa học:

a)

Phát hiện thay đổi nồng độ CO₂ và pH để điều chỉnh nhịp thở

b)

Điều chỉnh huyết áp

c)

Kiểm soát tiêu hóa

d)

Điều hòa thân nhiệt

124.

Yếu tố đóng vai trò quan trọng nhất trong điều hòa hô hấp theo thể dịch là:

a)

CO₂

b)

O₂

c)

pH

d)

HCO₃⁻

125.

Chức năng của hệ tiêu hóa được thể hiện thông qua những hoạt động nào?

a)

Tiêu hóa, hấp thu, bài tiết

b)

Hô hấp, tuần hoàn, bài tiết

c)

Tiêu hóa, tuần hoàn, hô hấp

d)

Hấp thu, bài tiết, hô hấp

126.

Các cơ quan thuộc ống tiêu hóa gồm:

a)

Miệng, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già

b)

Miệng, thực quản, dạ dày, gan, tụy

c)

Miệng, dạ dày, gan, tụy

d)

Miệng, thực quản, gan, tụy

127.

Các cơ quan thuộc tuyến tiêu hóa gồm:

a)

Tuyến nước bọt, gan, tụy

b)

Tuyến nước bọt, dạ dày, ruột non

c)

Tuyến nước bọt, thực quản, dạ dày

d)

Tuyến nước bọt, ruột già, gan

128.

Tuyến nước bọt gồm có:

a)

Tuyến mang tai, tuyến dưới hàm, tuyến dưới lưỡi

b)

Tuyến mang tai, tuyến dưới lưỡi, tuyến giáp

c)

Tuyến

129.

Tuyến nước bọt gồm có:

a)

Tuyến mang tai, tuyến dưới hàm, tuyến dưới lưỡi

b)

Tuyến mang tai, tuyến dưới lưỡi, tuyến giáp

c)

Tuyến dưới hàm, tuyến dưới lưỡi, tuyến giáp

d)

Tuyến mang tai, tuyến giáp, tuyến tụy

130.

Mỗi răng gồm những phần nào?

a)

Thân răng, cổ răng, chân răng

b)

Thân răng, chân răng, tủy răng

c)

Thân răng, men răng, ngà răng

d)

Thân răng, ngà răng, tủy răng

131.

Mô tả đúng về tủy răng:

a)

Là mô liên kết chứa mạch máu và thần kinh

b)

Là lớp men cứng bảo vệ răng

c)

Là lớp ngà nằm dưới men răng

d)

Là phần chân răng gắn vào xương hàm

132.

Mô tả đúng về ở mặt trên lưỡi:

a)

Có các nhú lưỡi chứa cơ quan vị giác

b)

Là mặt trơn, không có nhú

c)

Chỉ có cơ, không có cơ quan vị giác

d)

Là nơi tiết nước bọt

133.

Mô tả đúng về thực quản?

a)

Thực quản là một ống cơ dài khoảng 25 cm, nằm sau khí quản và tim, nối hầu với dạ dày.

b)

Thực quản là ống dẫn khí từ mũi xuống phổi.

c)

Thực quản là một ống cơ ngắn, nối trực tiếp từ miệng đến dạ dày.

d)

Thực quản là một phần của ruột non.

134.

Thành thực quản đoạn 1/3 trên và 2/3 dưới được điều khiển bởi hệ thần kinh nào?

a)

1/3 trên do hệ thần kinh phó giao cảm, 2/3 dưới do hệ thần kinh giao cảm.

b)

1/3 trên do hệ thần kinh trung ương, 2/3 dưới do hệ thần kinh ngoại biên.

c)

1/3 trên do hệ thần kinh tự chủ, 2/3 dưới do hệ thần kinh vận động.

d)

1/3 trên do hệ thần kinh vận động (cơ vân), 2/3 dưới do hệ thần kinh tự chủ (cơ trơn).

135.

Mô tả đúng về hoạt động nhai?

a)

Nhai là hoạt động nghiền nhỏ thức ăn bằng răng, phối hợp với lưỡi và nước bọt để tạo thành viên thức ăn dễ nuốt.

b)

Nhai là quá trình nuốt thức ăn mà không cần nghiền nhỏ.

c)

Nhai là hoạt động chỉ xảy ra ở trẻ em.

d)

Nhai là quá trình tiêu hóa hóa học đầu tiên trong dạ dày.

136.

Thành phần của nước bọt?

a)

Nước, enzyme amylase, chất nhầy, ion Na+, K+, Cl-, HCO3-.

b)

Chỉ gồm nước và enzyme

137.

Thành phần của nước bọt?

a)

Nước, enzyme amylase, chất nhầy, ion Na+, K+, Cl-, HCO3-.

b)

Chỉ gồm nước và enzyme amylase.

c)

Chỉ gồm enzyme amylase và chất nhầy.

d)

Chỉ gồm nước và ion Na+.

138.

Thành phần thủy phân tinh bột của nước bọt?

a)

Enzyme amylase (ptyalin).

b)

Enzyme lipase.

c)

Enzyme pepsin.

d)

Enzyme trypsin.

139.

Từ trên xuống, dạ dày gồm?

a)

Tâm vị, thân vị, hang vị, môn vị.

b)

Tâm vị, hang vị, thân vị, môn vị.

c)

Môn vị, thân vị, hang vị, tâm vị.

d)

Thân vị, tâm vị, hang vị, môn vị.

140.

Mô tả đúng về hoạt động co bóp nhu động và tống thức ăn khỏi của dạ dày?

a)

Dạ dày co bóp nhịp nhàng để nghiền nhỏ thức ăn và đẩy chúng qua môn vị vào ruột non.

b)

Dạ dày chỉ co bóp khi có thức ăn cứng.

c)

Dạ dày không tham gia vào quá trình tống thức ăn.

d)

Dạ dày chỉ thực hiện co bóp khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi.

141.

Thành phần dịch tiêu hóa ở dạ dày?

a)

HCl, pepsinogen, chất nhầy, yếu tố nội tại

b)

Amylase, lipase, HCO₃⁻

c)

Trypsin, maltase, muối mật

d)

Pepsin, lactase, bicarbonat

142.

Tế bào nào tiết acid ở dạ dày?

a)

Tế bào G

b)

Tế bào chính

c)

Tế bào viền

d)

Tế bào tiết nhầy

143.

Cơ chế tiết acid dạ dày?

a)

Bơm H⁺/K⁺ ATPase tại tế bào viền

b)

Thẩm thấu đơn giản

c)

Khuếch tán thụ động

d)

Kênh Na⁺/K⁺

144.

Kết thúc quá trình tiêu hóa tại dạ dày, khối thức ăn như thế nào?

a)

Rắn đặc

b)

Dạng hơi

c)

Nhão lỏng gọi là dịch vị

d)

Nhão lỏng gọi là dưỡng trấp (chyme)

145.

Ruột non được chia thành những phần nào?

a)

Tá tràng - ruột thẳng - manh tràng

b)

Hỗng tràng - hồi tràng - manh tràng

c)

Tá tràng - hỗng tràng - hồi tràng

d)

Tá tràng - hồi tràng - ruột già

146.

Thức ăn ở ruột non được nhào trộn với những dịch tiêu hóa nào?

a)

Dịch vị và dịch tụy

b)

Dịch tụy, dịch mật, dịch ruột

c)

Dịch mật và dịch vị

d)

Dịch nước bọt và dịch tụy

147.

Các dịch tiêu hóa sẽ đổ vào phần nào của ruột non?

(a)  

148.

Ng dịch tiêu hóa nào?

a)

Dịch vị và dịch tụy

b)

Dịch tụy, dịch mật, dịch ruột

c)

Dịch mật và dịch vị

d)

Dịch nước bọt và dịch tụy

149.

Các dịch tiêu hóa sẽ đổ vào phần nào của ruột non?

a)

Hồi tràng

b)

Hỗng tràng

c)

Tá tràng

d)

Manh tràng

150.

Mô tả đúng về lớp niêm mạc ruột non?

a)

Trơn láng để dễ hấp thu

b)

Có nhiều nếp gấp, nhung mao và vi nhung mao để tăng diện tích hấp thu

c)

Chứa các tuyến Brunner tiết dịch mật

d)

Không có lông nhung

151.

Ruột non có những hoạt động cơ học nào?

a)

Nhu động, đảo trộn, phản nhu động

b)

Co thắt từng đoạn

c)

Chỉ có nhu động

d)

Không có hoạt động cơ học

152.

Chọn câu đúng về co bóp nhu động và phản nhu động ở ruột non?

a)

Nhu động giúp tống thức ăn, phản nhu động giúp đẩy ngược lên dạ dày

b)

Nhu động giúp tiêu hóa, phản nhu động giúp tiêu hóa chất béo

c)

Nhu động giúp tống thức ăn, phản nhu động giúp giữ lại thức ăn lâu hơn để tiêu hóa và hấp thu tốt hơn

d)

Cả hai đều làm giảm hấp thu

153.

Dịch tụy được các tế bào nào ở tuyến tụy tiết ra?

a)

Tế bào α

b)

Tế bào ống bài xuất

c)

Tế bào nang tụy

d)

Tế bào đảo Langerhans

154.

Mô tả đúng về dịch tụy?

a)

Có tính acid, nhiều enzym

b)

Có tính kiềm, chứa nhiều enzym tiêu hóa và bicarbonat

c)

Có tính trung tính, chứa dịch nhầy

d)

Có tính kiềm nhẹ, không có enzym

155.

Trong dịch tụy chứa men tiêu hóa protein nào, đặc điểm của chúng?

a)

Trypsinogen, chymotrypsinogen - được hoạt hóa ở ruột non

b)

Pepsin - hoạt động ở pH acid

c)

Lipase - tiêu hóa protein

d)

Amylase - tiêu hóa protein

156.

Trong dịch tụy chứa men tiêu hóa glucid nào và vai trò của chúng?

a)

Lactase - phân giải lactose

b)

Amylase - phân giải tinh bột thành đường đôi

c)

Sucrase - phân giải sucrose

d)

Maltase - phân giải maltose

157.

Tại sao dịch tụy lại bài tiết NaHCO₃?

a)

Để tiêu hóa chất béo

b)

Trung hòa acid dạ dày xuống ruột non

c)

Hoạt hóa enzym pepsin

d)

Tăng hoạt tính dịch mật

158.

Thành phần dịch mật gồm?

4 lines
159.

ài tiết NaHCO₃?

a)

Để tiêu hóa chất béo

b)

Trung hòa acid dạ dày xuống ruột non

c)

Hoạt hóa enzym pepsin

d)

Tăng hoạt tính dịch mật

160.

Thành phần dịch mật gồm?

a)

Acid mật, muối mật, cholesterol, sắc tố mật

b)

Enzym tiêu hóa, bicarbonat, pepsin

c)

Acid HCl, vitamin K

d)

NaHCO₃, amylase

161.

Mô tả đúng về dịch mật?

a)

Có enzym tiêu hóa

b)

Do tế bào gan tiết, dự trữ ở túi mật, không chứa enzym

c)

Do ruột non tiết ra

d)

Không ảnh hưởng đến tiêu hóa

162.

Vai trò của dịch mật?

a)

Hoạt hóa enzym tụy

b)

Tiêu hóa protein

c)

Nhũ tương hóa lipid để dễ tiêu hóa

d)

Tiêu hóa đường

163.

Dịch ruột non được tiết ra từ?

a)

Tuyến Brunner

b)

Tuyến Lieberkühn

c)

Tế bào viền

d)

Tế bào Goblet

164.

So với dịch tụy, men tiêu hóa glucid trong dịch ruột có thêm men nào và tiêu hóa như thế nào?

a)

Không có men bổ sung

b)

Có thêm lactase, maltase, sucrase - tiêu hóa đường đôi thành đường đơn

c)

Có thêm pepsin - tiêu hóa protein

d)

Có thêm lipase - tiêu hóa chất béo

165.

Glucose được hấp thu vào máu từ niêm mạc ruột non nhờ cơ chế?

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Đồng vận chuyển với Na⁺

c)

Vận chuyển chủ động nguyên phát

d)

Nhập bào

166.

Triglycerid được hấp thu như thế nào ở ruột non?

a)

Khuếch tán đơn giản sau khi thủy phân và tái tạo chylomicron

b)

Vận chuyển tích cực cùng Na⁺

c)

Nhập bào trực tiếp dưới dạng triglycerid

d)

Vận chuyển qua ống lympho dưới dạng glucose

167.

Vitamin tan trong nước được hấp thu như thế nào ở ruột non?

a)

Qua khuếch tán đơn giản

b)

Qua đồng vận chuyển với lipid

c)

Nhờ vận chuyển chủ động hoặc khuếch tán hỗ trợ

d)

Bằng nhập bào

168.

Nước (H₂O) được hấp thu ở ruột non nhờ cơ chế nào và qua con đường nào?

a)

Chủ động - qua bào tương

b)

Khuếch tán thụ động - qua liên bào

c)

Chủ động - qua liên bào

d)

Nhập bào - qua bào tương

169.

Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong hấp thu H₂O ở ruột non?

a)

Áp suất thủy tĩnh

b)

Tốc độ lưu thông ruột

c)

Chênh lệch áp suất thẩm thấu do hấp thu Na⁺

170.

Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong hấp thu H₂O ở ruột non?

a)

Áp suất thủy tĩnh

b)

Tốc độ lưu thông ruột

c)

Chênh lệch áp suất thẩm thấu do hấp thu Na⁺

d)

Hormon ADH

171.

Ruột già gồm những phần nào?

a)

Manh tràng - hỗng tràng - trực tràng

b)

Manh tràng - kết tràng - trực tràng

c)

Hỗng tràng - hồi tràng - kết tràng

d)

Dạ dày - manh tràng - kết tràng

172.

Mô tả đúng về động tác đại tiện ở ruột già?

a)

Là phản xạ không điều khiển được

b)

Không liên quan đến thần kinh thực vật

c)

Là phản xạ có thể kiểm soát được nhờ cơ thắt ngoài hậu môn

d)

Diễn ra hoàn toàn tự động

173.

Niêm mạc ruột già bài tiết ra?

a)

Pepsin

b)

HCl

c)

Nhầy (mucin)

d)

Trypsin

174.

Vai trò của hệ vi khuẩn ruột già trong tổng hợp vitamin nào?

a)

Vitamin B6

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B12 và K

d)

Vitamin A và D

175.

Mô tả đúng của gan?

a)

Chỉ tham gia vào tiêu hóa lipid

b)

Là tuyến ngoại tiết lớn nhất cơ thể

c)

Có vai trò tạo mật và chuyển hóa

d)

Không tham gia vào quá trình đông máu

176.

Gan tham gia vào quá trình đông máu bằng cách?

a)

Sản xuất heparin

b)

Tạo ra tiểu cầu

c)

Tổng hợp yếu tố đông máu

d)

Tạo fibrinogen

177.

Trong cơ thể, glucid tồn tại dưới dạng?

a)

Fructose

b)

Sucrose

c)

Glucose và glycogen

d)

Lactose

178.

Vai trò chính của glucid là?

a)

Dự trữ năng lượng dài hạn

b)

Cấu tạo màng sinh chất

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Vận chuyển chất

179.

Nồng độ glucose/máu bình thường là?

a)

2 - 3 mmol/L

b)

4 - 6 mmol/L ( tương đương khoảng 70-110 mg/dL)

c)

7 - 9 mmol/L

d)

10 - 12 mmol/L

180.

Glucose chuyển thành glycogen ở đâu và tại sao?

a)

Ở thận để tạo năng lượng

b)

Ở gan để dự trữ

c)

Ở tim để tạo ATP

d)

Ở ruột để hấp thu

181.

Hormon nào sau đây làm giảm glucose/máu?

a)

Glucagon

b)

Adrenalin

c)

Insulin

d)

Cortisol

182.

Khi nồng độ glucose/máu tăng cao, cơ quan nào tham gia điều hòa?

a)

Tuyến giáp

b)

Gan

c)

Tụy

d)

Thận

183.

Lipid tồn tại trong cơ thể dưới dạng?

4 lines
184.

Khi nồng độ glucose/máu tăng cao, cơ quan nào tham gia điều hòa?

a)

Tuyến giáp

b)

Gan

c)

Tụy

d)

Thận

185.

Lipid tồn tại trong cơ thể dưới dạng?

a)

Glucose

b)

Triglycerid và cholesterol

c)

Axit amin

d)

Glycerol

186.

Vai trò của LDL?

a)

Vận chuyển cholesterol về gan

b)

Vận chuyển lipid ra khỏi cơ thể

c)

Vận chuyển cholesterol đến mô ngoại biên

d)

Vận chuyển glucose

187.

Vai trò của HDL?

a)

Vận chuyển lipid đến tế bào

b)

Vận chuyển cholesterol về gan

c)

Làm tăng tích tụ mỡ

d)

Giảm cholesterol tốt

188.

Enzym tham gia tổng hợp cholesterol?

a)

Amylase

b)

Trypsin

c)

HMG-CoA reductase

d)

Lipase

189.

Vai trò chính của protid trong cơ thể?

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Tạo cấu trúc và enzym

c)

Vận chuyển hormone

d)

Tổng hợp vitamin

190.

Protid vận chuyển là?

a)

Albumin

b)

Myosin

c)

Keratin

d)

Collagen

191.

Trong cơ thể tồn tại những dạng năng lượng nào?

a)

Hóa học, điện, cơ học, nhiệt

b)

Ánh sáng, cơ học, âm thanh

c)

Nhiệt, thủy triều, cơ học

d)

Quang năng, hạt nhân, hóa học

192.

Cơ thể tiêu hao năng lượng để?

a)

Sinh nhiệt

b)

Tạo ra protein

c)

Duy trì sống và hoạt động

d)

Tổng hợp enzym

193.

Năng lượng chuyển hóa cơ sở là?

a)

Năng lượng tiêu hao khi hoạt động

b)

Năng lượng tiêu hao khi ăn uống

c)

Năng lượng cần thiết khi cơ thể nghỉ ngơi hoàn toàn

d)

Năng lượng dùng cho tiêu hóa

194.

Trong một chu kỳ thai, người mẹ cần khoảng bao nhiêu năng lượng?

a)

200 - 500 kcal

b)

20.000 - 30.000 kcal

c)

50.000 - 60.000 kcal

d)

70.000 - 80.000 kcal

195.

Thế nào là thân nhiệt trung tâm?

a)

Nhiệt độ đo ở da

b)

Nhiệt độ môi trường

c)

Nhiệt độ các cơ quan sâu trong cơ thể

d)

Nhiệt độ khi nghỉ ngơi

196.

Thân nhiệt trung tâm được đo ở?

a)

Da

b)

Cơ bắp

c)

Miệng