wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Thi Trắc Nghiệm Truyền Nhiệt

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình truyền nhiệt là

a)

Quá trình nhiệt được truyền từ vật có nhiệt độ cao đến vật có nhiệt độ thấp

b)

Quá trình nhiệt được truyền từ vật có nhiệt độ thấp đến vật có nhiệt độ cao

c)

Quá trình nhiệt được truyền từ hai vật có nhiệt độ bằng nhau

d)

Quá trình nhiệt được truyền hai chiều từ vật này sang vật khác và ngược lại

2.

Quá trình nào dưới đây là quá trình dẫn nhiệt?

a)

Quá trình truyền nhiệt từ phần này đến phần khác trong cùng một vật thể và có nhiệt độ khác nhau

b)

Quá trình truyền nhiệt từ vật này đến vật khác

c)

Quá trình truyền nhiệt được truyền từ vật này đến vật khác có nhiệt độ bằng nhau

d)

Quá trình nhiệt được truyền hai chiều từ vật này sang vật khác và ngược lại

3.

Sự dẫn nhiệt là quá trình

a)

Truyền nhiệt từ vật này đến vật khác khi chúng tiếp xúc trực tiếp với nhau và có nhiệt độ khác nhau

b)

Truyền nhiệt từ vật này đến vật khác khi chúng có nhiệt độ khác nhau

c)

Quá trình nhiệt được truyền từ hai vật có nhiệt độ bằng nhau

d)

Quá trình nhiệt được truyền hai chiều từ vật này sang vật khác và ngược lại

4.

Đối lưu nhiệt là

a)

Sự truyền nhiệt khi các phân tử chất lỏng đổi chỗ cho nhau do chúng có nhiệt độ khác nhau

b)

Sự truyền nhiệt từ vật thể này đến vật thể khác khi chúng tiếp xúc với nhau

c)

Sự truyền nhiệt được truyền từ hai vật thể có nhiệt độ khác nhau

d)

Sự truyền nhiệt được truyền hai chiều từ vật này sang vật khác và ngược lại

5.

Quá trình nào dưới đây là sự truyền nhiệt bằng đối lưu nhiệt?

a)

Sự truyền nhiệt khi các phân tử khí đổi chỗ cho nhau do chúng có nhiệt độ khác nhau

b)

Quá trình truyền nhiệt từ vật thể này đến vật thể khác khi chúng tiếp xúc với nhau

c)

Quá trình truyền nhiệt được truyền từ hai vật thể có nhiệt độ khác nhau

d)

Quá trình truyền nhiệt được truyền từ vật này đến vật khác có nhiệt độ bằng nhau

6.

Bức xạ nhiệt là

a)

Quá trình truyền nhiệt bằng dạng sóng điện từ

b)

Sự truyền nhiệt từ phần này đến phần khác của một vật thể

c)

Sự truyền nhiệt được truyền từ hai vật có nhiệt độ khác nhau

d)

Sự truyền nhiệt do các phân tử chất lỏng đổi chỗ cho nhau

7.

Nhiệt trường là

a)

Tập hợp tất cả các trị số nhiệt độ tức thời của vật thể

b)

Trị số nhiệt độ tại 1 điểm của vật thể

c)

Nhiệt độ trung bình của vật thể

d)

Khoảng không gian có nhiệt độ bằng nhau

8.

Gradien nhiệt độ là

a)

Biến thiên nhiệt độ trên một đơn vị chiều dài

b)

Biến thiên nhiệt độ trên một đơn vị diện tích

c)

Biến thiên nhiệt độ trên một đơn vị thể tích

d)

Nhiệt độ lớn nhất trên một đơn vị chiều dài

9.

Biểu thức nào sau đây biểu thị Định luật Fourier

a)

dQ = -λ. dt/dn.dFdτ

b)

dQ = α(tT - t1) dFdτ

c)

dQ = λ/α.(tT - t1) .dFdτ

d)

dQ = - α/λ.(tT - t1) dFdτ

10.

Công thức nào dưới đây biểu diễn định luật Fourier

a)

dQ = - λ.dt/dn.dFdτ

b)

dQ = - λ/α(tT - t1) dFdτ

c)

dQ = λ dt/dndFdτ

d)

dQ = α(tT - t1) dFdτ

11.

Độ dẫn nhiệt của kim loại nào dưới đây cao nhất?

a)

Đồng

b)

Thép cacbon

c)

Nhôm

d)

Chì

12.

Độ dẫn nhiệt của kim loại nào dưới đây thấp nhất?

a)

Chì

b)

Bạc

c)

Nhôm

d)

Đồng

13.

Lượng nhiệt được cấp cho vật thể tăng lên khi:

a)

Hiệu số nhiệt độ giữa vật thể và môi trường tăng lên

b)

Hiệu số nhiệt độ giữa vật thể và môi trường giảm đi

c)

Hiệu số nhiệt độ giữa vật thể và môi trường không đổi

d)

Không phụ thuộc vào hiệu số nhiệt độ giữa vật thể và môi trường

14.

Lượng nhiệt được cấp cho vật thể giảm đi khi

a)

Diện tích bề mặt vật thể giảm

b)

Diện tích bề mặt vật thể tăng lên

c)

Diện tích bề mặt vật thể không đổi

d)

Không phụ thuộc vào diện tích bề mặt vật thể

15.

Biểu thức nào dưới đây là phương trình cấp nhiệt Newton

a)

dQ = α(tT - t1) dFdτ

b)

dQ = - λ/α.(tT - t1) dFdτ

c)

dQ = -λ.dt/dn.dFdτ

d)

dQ = λ.dt/dn.dFdτ

16.

Hệ số cấp nhiệt cho một vật thể tăng lên khi:

a)

Độ dẫn nhiệt của vật thể đó giảm đi

b)

Độ dẫn nhiệt của vật thể đó tăng

c)

Độ dẫn nhiệt của vật thể đó không đổi

d)

Gradien nhiệt độ tăng lên

17.

Khi nào hệ số cấp nhiệt α cho một vật thể giảm đi?

a)

Độ dẫn nhiệt λ của vật thể đó tăng lên

b)

Độ dẫn nhiệt λ của vật thể đó giảm đi

c)

Độ dẫn nhiệt λ của vật thể đó không đổi

d)

Gradien nhiệt độ giảm

18.

Yếu tố nào khiến hệ số cấp nhiệt α cho một vật thể tăng lên?

a)

Gradien nhiệt độ giảm đi

b)

Gradien nhiệt độ không đổi

c)

Gradien nhiệt độ tăng lên

d)

Độ dẫn nhiệt λ của vật thể đó tăng

19.

Nguyên nhân dẫn tới hệ số cấp nhiệt α của vật giảm là:

a)

Gradien nhiệt độ tăng lên

b)

Gradien nhiệt độ giảm đi

c)

Gradien nhiệt độ không đổi

d)

Độ dẫn nhiệt λ của vật thể đó giảm đi

20.

Hình thức trao đổi nhiệt nào không cần có sự tiếp xúc trực tiếp?

a)

Bức xạ nhiệt

b)

Đối lưu

c)

Dẫn nhiệt

d)

Hấp thụ nhiệt

21.

Khi một vật thể có nhiệt độ lớn hơn 0oK thì có khả năng bức xạ năng lượng dưới dạng nào dưới đây?

a)

Sóng điện từ

b)

Dòng nhiệt đối lưu

c)

Dẫn nhiệt tiếp xúc

d)

Dòng các ion

22.

Trong quá trình trao đổi nhiệt bằng phương thức bức xạ thì sóng điện từ đóng vai trò gì?

a)

Chất tải nhiệt

b)

Nguồn cung cấp nhiệt

c)

Nguồn cung cấp thông tin

d)

Chất tản nhiệt

23.

Mật độ bức xạ là gì?

a)

Lượng nhiệt bức xạ phát ra từ một đơn vị diện tích bề mặt

b)

Mật độ electron

c)

Mật độ proton

d)

Mật độ nguyên tử

24.

Mối quan hệ giữa cường độ bức xạ, nhiệt độ và độ dài bước sóng thể hiện ở định luật nào dưới đây?

a)

Định luật Plank

b)

Định luật Newton

c)

Định luật Fourier

d)

Định luật Kirchhoff

25.

Các chất khí mà phân tử gồm 3 nguyên tử trở lên như CO2, SO2, CH4… có khả năng:

a)

Bức xạ và hấp thụ nhiệt lớn hơn so với chất khí mà phân tử chỉ gồm 1 hoặc 2 nguyên tử như H2, O2,…

b)

Không có bức xạ nhiệt

c)

Không có hấp thụ nhiệt

d)

Bức xạ và hấp thụ nhiệt nhỏ hơn so với chất khí mà phân tử chỉ gồm 1 hoặc 2 nguyên tử như H2, O2,…

26.

Chất khí sunfuro SO2 có tính chất nào sau đây?

a)

Bức xạ và hấp thụ nhiệt lớn hơn so với chất khí N2

b)

Không có sự hấp thụ nhiệt

c)

Bức xạ và hấp thụ nhiệt nhỏ hơn so với chất khí O2

d)

Không có sự bức xạ nhiệt

27.

Các chất khí có đặc điểm chung là:

a)

Không có khả năng phản xạ mọi loại bức xạ

b)

Có khả năng phản xạ mọi loại bức xạ

c)

Có khả năng phản xạ một số bức xạ có mật độ lớn

d)

Có khả năng phản xạ một số bức xạ có mật độ nhỏ

28.

Khả năng khúc xạ của vật thể D=1 thì vật thể được gọi là

a)

Vật trong suốt

b)

Vật không trong suốt

c)

Vật đen tuyệt đối

d)

Vật trắng tuyệt đối

29.

Vật thể được gọi là gì khi khả năng hấp thụ của vật thể A=1?

a)

Vật đen tuyệt đối

b)

Vật không trong suốt

c)

Vật trắng tuyệt đối

d)

Vật trong suốt

30.

Khi khả năng phản xạ của vật thể R=1 thì vật thể đó là:

a)

Vật trắng tuyệt đối

b)

Vật đen tuyệt đối

c)

Vật trong suốt

d)

Vật không trong suốt

31.

Theo định luật Plank về bức xạ nhiệt, cường độ bức xạ của vật đen tuyệt đối tăng lên khi:

a)

Bước sóng của bức xạ giảm đi

b)

Bước sóng của bức xạ tăng lên

c)

Nhiệt độ của vật đen tuyệt đối giảm đi

d)

Bước sóng của bức xạ không đổi

32.

Cường độ bức xạ của vật đen tuyệt đối giảm đi khi:

a)

Chiều dài bước sóng của bức xạ tăng lên

b)

Chiều dài bước sóng của bức xạ giảm đi

c)

Nhiệt độ của vật đen tuyệt đối tăng lên

d)

Nhiệt độ của vật đen tuyệt đối không đổi

33.

Theo định luật cơ bản về bức xạ nhiệt, cường độ bức xạ của vật đen tuyệt đối tăng lên khi nào?

a)

Nhiệt độ của vật đen tuyệt đối tăng lên

b)

Nhiệt độ của vật đen tuyệt đối giảm đi

c)

Nhiệt độ của vật đen tuyệt đối không đổi

d)

Chiều dài bước sóng của bức xạ tăng

34.

Cường độ bức xạ của vật đen tuyệt đối giảm đi khi nào?

a)

Nhiệt độ của vật đen tuyệt đối giảm đi

b)

Mật độ bức xạ tăng lên

c)

Độ dẫn nhiệt của vật tăng lên

d)

Bước sóng của bức xạ giảm đi

35.

Khí nào dưới đây có khả năng hấp thụ và bức xạ nhiệt tương đối lớn?

a)

CO2

b)

N2

c)

O2

d)

He

36.

Đặc điểm của khí SO2 là:

a)

Có khả năng bức xạ và hấp thụ nhiệt lớn

b)

Không có khả năng bức xạ nhiệt lớn

c)

Có khả năng phản xạ mọi loại bức xạ

d)

Có thể xem như trong suốt đối với bức xạ nhiệt

37.

Khí nào dưới đây có khả năng bức xạ nhiệt tương đối lớn?

a)

Khí metan CH4

b)

Khí CO

c)

Khí H2

d)

Khí Neon Ne

38.

Cường độ của chùm tia đơn sắc sau khi đi qua lớp không khí giảm đi khi

a)

Độ dày của lớp không khí tăng lên

b)

Độ dày của lớp không khí giảm đi

c)

Mật độ vật chất giảm đi

d)

Chiều dài đường đi của chùm tia giảm đi

39.

Chùm tia đơn sắc đi qua lớp khí có cường độ giảm đi khi nào?

a)

Nồng độ khí SO2 trong lớp khí đó tăng lên

b)

Nồng độ khí SO2 trong lớp khí đó giảm đi

c)

Chiều dày lớp khí giảm đi

d)

Nhiệt độ lớp khí tăng lên

40.

Theo định luật Beer, khi chiều dày lớp khí tăng lên khi:

a)

Cường độ chùm tia đơn sắc sau khi hấp thụ giảm đi

b)

Cường độ chùm tia đơn sắc sau khi hấp thụ tăng lên

c)

Mật độ hấp thụ của khí tăng lên

d)

Nhiệt độ lớp khí giảm đi

41.

Nhiệt độ trung bình của lớp khí quyển gần mặt đất là bao nhiêu?

a)

16,5oC

b)

26,5oC

c)

36,5oC

d)

46,5oC

42.

Diện tích bề mặt Trái đất bằng bao nhiêu?

a)

5,1.1014 m2

b)

6,1.1014 m2

c)

7,1.1014 m2

d)

8,1.1014 m2

43.

Khí CO2 hấp thụ lớn nhất đối với bức xạ nhiệt có bước sóng là bao nhiêu?

a)

13-18 μm

b)

28 μm

c)

33 - 48 μm

d)

58 μm

44.

Khí nhà kính CO2 hấp thụ loại bức xạ nào dưới đây?

a)

Bức xạ hồng ngoại

b)

Ánh sáng nhìn thấy

c)

Bức xạ tử ngoại

d)

Tia gamma

45.

Tia tử ngoại có bước sóng là bao nhiêu?

a)

< 0,18 μm

b)

0,18 - 1,1 μm

c)

1,1 - 8,1.1014 μm

d)

> 8,1.1014 μm

46.

Nồng độ ozôn O3 ở tầng bình lưu của khí quyển là bao nhiêu?

a)

5-10 ppm

b)

15 ppm

c)

25- 30 ppm

d)

35 ppm

47.

Ozôn O3 hấp thụ loại bức xạ nào dưới đây?

a)

Bức xạ tử ngoại

b)

Ánh sáng nhìn thấy

c)

Bức xạ hồng ngoại

d)

Tia alpha α

48.

Hệ số lạnh ɛ tăng lên khi

a)

Công tiêu hao cho máy lạnh L giảm

b)

Công tiêu hao cho máy lạnh L tăng

c)

Năng suất lạnh Q0 giảm

d)

Hiệu số nhiệt độ (T-T0) của nguồn nóng (T) và nguồn lạnh (T0) tăng

49.

Nghịch đảo nhiệt là gì?

a)

Nhiệt độ bên trên cao hơn nhiệt độ bên dưới

b)

Nhiệt độ bên trên bằng nhiệt độ bên dưới

c)

Nhiệt độ bên trên thấp hơn nhiệt độ bên dưới

d)

Trị số gradien nhiệt độ bằng 0

50.

Nồng độ ozon trong tầng ozon giảm đi do:

a)

Sự phát thải khí CFC

b)

Sự phát thải khí CO

c)

Sự phát thải khí SO2

d)

Sự phát thải khí NH3

51.

Nguyên nhân của các vòng tuần hoàn nhiệt của khí quyển Trái đất là gì?

a)

Lượng nhiệt Mặt trời chiếu xuống Trái đất ở vùng xích đạo lớn hơn rất nhiều lần so với hai cực của Trái đất

b)

Lượng nhiệt Mặt trời chiếu xuống Trái đất đồng đều ở các điểm trên bề mặt Trái đất

c)

Nhiệt độ ở các đại dương khác nhau

d)

Nhiệt độ trong lòng Trái đất ở các điểm khác nhau

52.

Vì sao các vòng tuần hoàn nhiệt của khí quyển Trái đất xuất hiện?

a)

Do không khí ở vùng xích đạo quanh năm nóng bức còn không khí ở hai cực Trái đất luôn luôn băng giá

b)

Do nhiệt độ không khí ở vùng xích đạo và vùng xích đạo ngang bằng nhau

c)

Do nhiệt di chuyển theo các dòng hải lưu từ xích đạo về hai cực Trái đất

d)

Do nhiệt di chuyển theo các dòng hải lưu nóng, lạnh từ hai cực Trái đất về xích đạo

53.

Vòng tuần hoàn nhiệt là gì?

a)

Không khí nóng ở trên cao từ xích đạo thổi về 2 cực Trái đất và không khí lạnh từ 2 cực ở dưới thấp lại chảy về xích đạo

b)

Nhiệt từ vùng nước nóng chảy về vùng nước lạnh

c)

Khối nước lạnh di chuyển về vùng nước nóng

d)

Do nhiệt di chuyển theo các dòng hải lưu nóng, lạnh từ hai cực Trái đất về xích đạo

54.

Việc trao đổi nhiệt giữa vật thể rắn và môi trường khí diễn ra dưới dạng nào dưới đây?

a)

Đối lưu và bức xạ nhiệt

b)

Dẫn nhiệt và bức xạ nhiệt

c)

Dẫn nhiệt và đối lưu

d)

Dẫn nhiệt

55.

Khi một vật thể rắn trao đổi nhiệt với môi trường lỏng thì sẽ xảy ra sự trao đổi nhiệt dưới dạng nào?

a)

Bức xạ nhiệt và đối lưu

b)

Dẫn nhiệt

c)

Đối lưu và dẫn nhiệt

d)

Bức xạ nhiệt và dẫn nhiệt

56.

Lượng nhiệt trao đổi bằng đối lưu xác định theo công thức nào dưới đây?

a)

Qđl = αđl(tT-t0)F

b)

Qđl= Cđl(tT-t0)

c)

Qđl= Cđlm(tT-t0)

d)

Qđl= αđl(t2-t1)M/F

57.

Nhiệt trao đổi bằng bức xạ xác định theo công thức nào?

a)

Qbx = αbxF(tT-t0)

b)

Qbx= αbx M(tT-t0)

c)

Qbx= αbx (mT-m0)

d)

Qbx= αbx (tT-t0)

58.

Truyền nhiệt đẳng nhiệt là gì?

a)

Là khi hiệu số nhiệt độ giữa hai lưu thể là một hằng số

b)

Khi hiệu số nhiệt độ giữa hai lưu thể biến đổi

c)

Nhiệt độ của tường không đổi

d)

Nhiệt của môi trường không đổi

59.

Truyền nhiệt biến nhiệt là loại truyền nhiệt như thế nào?

a)

Là khi hiệu số nhiệt độ giữa hai lưu thể sẽ biến đổi

b)

Khi hiệu số nhiệt độ giữa hai lưu thể là hằng số

c)

Nhiệt độ của môi trường thay đổi theo thời gian

d)

Nhiệt của tường thay đổi theo chu kỳ

60.

Cấp nhiệt từ lưu thể nóng đến tường theo công thức nào dưới đây?

a)

Q = α1(t1-tT)F

b)

Q = C1(t1-tT)F

c)

Q = α1m(t1-tT)F

d)

Q =(t1-tT)F

61.

Cấp nhiệt từ tường đến lưu thể nguội theo công thức nào?

a)

Q = α2(tT2-t2)F

b)

Q = C1(t1-t2)F

c)

Q = α2m(tT1-tT2)F

d)

Q =(t1-tT)C

62.

Để tăng hiệu quả truyền nhiệt cần phải làm gì?

a)

Tăng bề mặt truyền nhiệt F

b)

Giảm hiệu số nhiệt độ giữa hai lưu thể

c)

Giảm diện tích bề mặt truyền nhiệt

d)

Cố định diện tích bề mặt truyền nhiệt

63.

Muốn tăng hiệu quả truyền nhiệt cần phải?

a)

Tăng động lực truyền nhiệt ∆t

b)

Giảm diện tích bề mặt truyền nhiệt

c)

Giảm hiệu số nhiệt độ giữa hai lưu thể

d)

Cố định hiệu số nhiệt độ giữa hai lưu thể

64.

Hiệu quả truyền nhiệt tăng lên khi?

a)

Tăng hệ số truyền nhiệt K

b)

Giảm hệ số truyền nhiệt K

c)

Giảm diện tích bề mặt F

d)

Cố định hiệu số nhiệt độ giữa hai lưu thể

65.

Phương trình truyền nhiệt đẳng nhiệt qua tường phẳng 1 lớp được biểu diễn bằng công thức nào dưới đây?

a)

Q = K.F.∆t

b)

Q = K.F

c)

Q = K/∆t

d)

Q = F/ ∆t

66.

Sự truyền nhiệt đẳng nhiệt qua tường ống là quá trình nào sau đây?

a)

Cấp nhiệt từ lưu thể nóng đến mặt trong của tường ống sau đó dẫn nhiệt qua tường ống rồi cấp nhiệt từ mặt ngoài của tường ống đến lưu thể nguội

b)

Nhiệt truyền trực tiếp từ lưu thể nóng đến lưu thể nguội

c)

Cấp nhiệt từ lưu thể nguội đến tường ống sau đó lại cấp nhiệt từ lưu thể nóng đến tường ống

d)

Nhiệt truyền trực tiếp từ lưu thể nóng đến tường ống

67.

Sự truyền nhiệt từ lưu thể nóng đến lưu thể nguội qua tường ống là quá trình nào?

a)

Cấp nhiệt theo 3 giai đoạn: cấp nhiệt từ lưu thể nóng đến mặt trong của tường ống; dẫn nhiệt qua tường ống; cấp nhiệt từ mặt ngoài của tường ống đến lưu thể nguội

b)

Cấp nhiệt theo 3 giai đoạn: nhiệt truyền trực tiếp từ lưu thể nóng đến lưu thể nguội; cấp nhiệt từ lưu thể nguội đến tường ống; dẫn nhiệt từ tường ống đến lưu thể nguội

c)

Cấp nhiệt từ lưu thể nguội đến tường ống

d)

Nhiệt truyền trực tiếp từ lưu thể nóng đến tường ống

68.

Quá trình lạnh là quá trình:

a)

Thu nhiệt

b)

Tỏa nhiệt

c)

Sinh ra nhiệt năng

d)

Tăng nhiệt độ của tác nhân lạnh khi tiếp xúc với nguồn lạnh

69.

Tác nhân lạnh nào thường dùng cho máy nén pittong?

a)

NH3

b)

CFCs

c)

R290

d)

R600a

70.

Công tiêu hao cho máy lạnh L giảm nếu:

a)

Hệ số lạnh ɛ tăng

b)

Năng suất lạnh Q0 tăng

c)

Nhiệt độ nguồn nóng T tăng

d)

Hệ số lạnh ɛ giảm

71.

Trong trường hợp nào thì chiều của hai lưu thể không ảnh hưởng đến quá trình truyền nhiệt?

a)

Cả hai lưu thể đều không biến đổi nhiệt độ theo vị trí cũng như thời gian.

b)

Một trong hai lưu thể không biến đổi nhiệt độ, còn lưu thể kia biến đổi theo vị trí nhưng không theo thời gian.

c)

Cả hai lưu thể biến đổi nhiệt độ theo vị trí nhưng không biến đổi theo thời gian.

d)

Cả hai lưu thể biến đổi nhiệt độ theo vị trí và theo thời gian.

72.

Chiều của hai lưu thể nào sau không ảnh hưởng đến quá trình truyền nhiệt?

a)

Một lưu thể là hơi bão hòa ngưng tụ, một lưu thể là chất lỏng sôi

b)

Một trong hai lưu thể không biến đổi nhiệt độ, còn lưu thể kia biến đổi theo vị trí nhưng không theo thời gian

c)

Cả hai lưu thể biến đổi nhiệt độ theo vị trí nhưng không biến đổi theo thời gian

d)

Cả hai lưu thể biến đổi nhiệt độ theo vị trí và theo thời gian

73.

Khi nào cần chú ý đến việc chọn chiều lưu thể trong quá trình truyền nhiệt?

a)

Cả hai lưu thể biến đổi nhiệt độ theo vị trí nhưng không biến đổi theo thời gian

b)

Cả hai lưu thể đều không biến đổi nhiệt độ theo vị trí cũng như thời gian.

c)

Một trong hai lưu thể không biến đổi nhiệt độ, còn lưu thể kia biến đổi theo vị trí nhưng không theo thời gian.

d)

Một lưu thể là hơi bão hòa ngưng tụ, một lưu thể là chất lỏng sôi.

74.

Nhược điểm khi dùng nguồn nhiệt là hơi nước bão hòa để đun nóng là:

a)

Không thể đun nóng được ở nhiệt độ cao.

b)

Đun nóng không được đồng đều.

c)

Khó điều chỉnh nhiệt độ đun nóng.

d)

Hệ số cấp nhiệt nhỏ.

75.

Khi dùng nguồn nhiệt là điện năng có nhược điểm:

a)

Thiết bị phức tạp.

b)

Không tạo được nhiệt độ cao.

c)

Hiệu suất sử dụng thấp.

d)

Khó điều chỉnh nhiệt độ đun nóng.

76.

Khói lò có ưu điểm nào sau khi được dùng làm nguồn cấp nhiệt:

a)

Dễ tạo ra, rẻ tiền.

b)

Dễ điều chỉnh nhiệt độ đun nóng.

c)

An toàn khi đun nóng các chất dễ cháy.

d)

Hệ số cấp nhiệt lớn.

77.

Phải có thiết bị xử lý khí thải đi kèm khi sử dụng nguồn nhiệt nào để cấp nhiệt:

a)

Các dạng nhiên liệu hóa thạch.

b)

Hơi nước bão hòa.

c)

Điện năng.

d)

Khói lò.

78.

Nguồn nhiệt nào có ưu điểm làm giảm chi phí sản xuất?

a)

Các nguồn nhiệt thải.

b)

Hơi nước bão hòa.

c)

Điện năng.

d)

Các dạng nhiên liệu hóa thạch.

79.

Dung dịch muối NaCl làm chất tải nhiệt để:

a)

Làm lạnh thấp hơn 5oC

b)

Đun nóng cấp nhiệt

c)

Đun nóng ở nhiệt độ cao

d)

Làm lạnh ở nhiệt độ không dưới 20oC

80.

Quá trình nào dưới đây là quá trình cô đặc?

a)

Làm tăng nồng độ của chất hòa tan trong dung dịch

b)

Tách các chất hòa tan ở dạng rắn

c)

Tách thu dung môi

d)

Lấy nhiệt từ môi trường lạnh khi thay đổi trạng thái của tác nhân làm lạnh

81.

Ví dụ đúng cho quá trình cô đặc là:

a)

Đun sôi dung dịch nước thải nấu giấy để tăng nồng độ lignin trong đó.

b)

Đun sôi nước mía để tách chất rắn hòa tan trong dung dịch.

c)

Đun sôi nồi nước có chứa cả vỏ bưởi để thu hỗn hợp chứa hơi nước và tinh dầu bưởi sau đó tách được tinh dầu bưởi.

d)

Môi chất lạnh hấp thụ nhiệt từ không khí chuyển từ dạng lỏng sang dạng khí được máy nén hút và nén lại.

82.

Thiết bị cô đặc là thiết bị hở khi làm việc ở điều kiện áp suất nào?

a)

Áp suất khí quyển

b)

Áp suất chân không

c)

Áp suất thấp

d)

Áp suất cao

83.

Cô đặc ở điều kiện áp suất nào đối với dung dịch có nhiệt độ sôi cao?

a)

Áp suất chân không

b)

Áp suất cao

c)

Áp suất khí quyển

d)

Áp suất cực lớn

84.

Hệ số truyền nhiệt của quá trình cô đặc một nồi liên tục so với quá trình cô đặc gián đoạn có giá trị thế nào?

a)

Thấp hơn

b)

Cao hơn

c)

Bằng nhau

d)

Tùy thuộc lượng hơi thứ đi ra khỏi thiết bị

85.

Để bốc hơi 1kg hơi thứ, nếu lượng hơi đốt trong cô đặc 1 nồi là 1,1 kg thì lượng hơi đốt trong cô đặc 3 nồi sẽ có giá trị bao nhiêu?

a)

0,4 kg

b)

1,1 kg

c)

2,2kg

d)

3,3 kg

86.

Bơm nhiệt được sử dụng trong quá trình cô đặc khi:

a)

Cô đặc những chất dễ phân hủy ở nhiệt độ cao

b)

Dung dịch cô đặc có tổn thất nhiệt độ thấp

c)

Hơi đốt cung cấp được ở điều kiện áp suất cao

d)

Tăng số nồi để làm giảm lượng tiêu hao hơi đốt

87.

Khi không cho phép cô đặc nhiều nồi, bơm nhiệt được sử dụng để:

a)

Cô đặc dung dịch có tổn thất nhiệt độ lớn

b)

Cô đặc những chất khó phân hủy ở nhiệt độ cao

c)

Hơi đốt cung cấp được ở điều kiện áp suất cao

d)

Tăng diện tích bề mặt đun nóng

88.

Việc hạ nhiệt độ tác nhân lạnh có thể thực hiện bằng biện pháp nào?

a)

Cho bay hơi tác nhân lạnh ở áp suất thấp

b)

Cho bay hơi tác nhân lạnh ở áp suất cao

c)

Nén khí từ áp suất thấp đến áp suất cao

d)

Tăng nội năng của khí tác nhân lạnh

89.

Yếu tố nào sau đây không phụ thuộc vào tác nhân lạnh:

a)

Hệ số lạnh

b)

Kích thước máy lạnh

c)

Vật liệu chế tạo máy lạnh

d)

Áp suất làm việc

90.

Chất tải lạnh nào có thể gây phá hủy tần ozon:

a)

Cloflocacbon

b)

Propan nguyên chất R290

c)

Isobutan nguyên chất R600a

d)

Amoniac