wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi Dược lý

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Chống chỉ định của Benzodiazepin?

a)

Suy hô hấp

b)

Cao huyết áp

c)

Tiểu đường

d)

Viêm khớp

2.

Chống chỉ định tuyệt đối của thuốc kháng histamin H1?

a)

Viêm mũi dị ứng

b)

Glaucoma góc đóng

c)

Say tàu xe

d)

Phù Quincke

3.

Phối hợp Trimethoprim và Sulfamethoxazol tạo hiệu ứng gì?

a)

Hiệp đồng cộng

b)

Hiệp đồng tăng cường

c)

Đối kháng

d)

Tương kỵ

4.

Nguyên tắc quan trọng nhất khi sử dụng thuốc vận mạch?

a)

Bắt đầu bằng liều thấp và tăng dần

b)

Dừng thuốc đột ngột khi ổn định

c)

Ưu tiên đường uống

d)

Phối hợp ≥3 loại thuốc ngay từ đầu

5.

Tác dụng phụ của Spironolactone khi dùng lâu dài là gì?

a)

Hạ kali máu

b)

Rậm lông và rối loạn kinh nguyệt

c)

Tăng glucose máu

d)

Suy thận

6.

Biến chứng NẶNG NHẤT khi gây mê đường hô hấp?

a)

Buồn nôn

b)

Ngừng hô hấp

c)

Hạ huyết áp nhẹ

d)

Run cơ

7.

Chống chỉ định của nhóm thiazid là gì?

a)

Tăng huyết áp

b)

Bệnh gút

c)

Phù do suy tim

d)

Tiểu đường

8.

Phạm vi an toàn của thuốc được xác định bởi?

a)

Khoảng cách giữa liều điều trị và liều độc

b)

Khoảng cách giữa liều điều trị và liều tối đa

c)

Liều gây chết 50% động vật

d)

Thời gian bán thải

9.

Thời gian bán thải của Adrenalin?

a)

30 phút

b)

1 giờ

c)

Vài phút

d)

24 giờ

10.

Thuốc tiêm loại thuốc nào chống chỉ định tiêm bắp?

a)

Kháng sinh

b)

Calci clorid

c)

Vitamin B12

d)

Thuốc giảm đau

11.

Liều tối thiểu của thuốc là gì?

a)

Liều gây độc

b)

Liều nhỏ nhất có tác dụng

c)

Liều điều trị trung bình

d)

Liều tối đa an toàn

12.

Chỉ định chính của Acetazolamide (Diamox) là gì?

a)

Điều trị suy tim

b)

Giảm nhãn áp trong glôcôm góc mở

c)

Hạ huyết áp khẩn cấp

d)

Điều trị phù phổi

13.

Thuốc dạng dung dịch so với dạng viên nén thường có ưu điểm?

a)

Dễ bảo quản

b)

Hấp thu nhanh và toàn diện

c)

ít gây kích ứng dạ dày

d)

Phù hợp cho trẻ em

14.

Dấu hiệu sớm nhất cảnh báo ngộ độc Isoprenalin?

a)

Nhịp tim >130 lần/phút

b)

Hạ huyết áp

c)

Tiểu ít

d)

Co giật

15.

Vị trí truyền tĩnh mạch ưu tiên khi dùng Noradrenalin?

a)

Tĩnh mạch trung tâm

b)

Tĩnh mạch ngoại vi cẳng tay

c)

Tĩnh mạch bàn chân

d)

Tĩnh mạch cổ

16.

Hiện tượng Reye's syndrome liên quan đến thuốc nào?

a)

Aspirin

b)

Paracetamol

c)

Diclofenac

d)

Celecoxib

17.

Tác dụng phụ đặc trưng của Clindamycin là:

a)

Viêm đại tràng giả mạc

b)

Suy tủy xương

c)

Độc thận

d)

Hội chứng người đỏ

18.

Dấu hiệu cần ngừng truyền Dopamin ngay?

a)

Chi lạnh, tím tái

b)

Tiểu ít

c)

Nhịp tim 90 lần/phút

d)

Huyết áp 110/70 mmHg

19.

Tác dụng phụ của Amiloride khi dùng quá liều là gì?

a)

Tăng kali máu

b)

Buồn nôn và chuột rút

c)

Hạ huyết áp

d)

Phù phổi

20.

Nhóm kháng sinh nào ức chế tổng hợp vách tế bào?

a)

Quinolon

b)

Beta-lactam

c)

Tetracyclin

d)

Macrolid

21.

Vì sao thuốc đặt trực tràng chỉ có 50% thuốc bị chuyển hóa qua gan?

a)

Thuốc hấp thu trực tiếp vào hệ bạch huyết

b)

Một phần thuốc đi thẳng vào tuần hoàn hệ thống

c)

Thuốc bị phân hủy bởi vi khuẩn đường ruột

d)

Thuốc không qua hệ tiêu hóa

22.

Thuốc nào sau đây KHÔNG dùng cho phụ nữ cho con bú?

a)

Mefenamic acid

b)

Paracetamol

c)

Magnesium hydroxide

d)

Vitamin C

23.

Mục tiêu HA trung bình cần đạt khi dùng thuốc vận mạch?

a)

50-60 mmHg

b)

65-85 mmHg

c)

90-100 mmHg

d)

110-130 mmHg

24.

Mục tiêu HA trung bình cần đạt khi dùng thuốc vận mạch?

a)

50-60 mmHg

b)

65-85 mmHg

c)

90-100 mmHg

d)

110-130 mmHg

25.

Thuốc được ưu tiên trong sốc nhiễm khuẩn có giãn mạch?

a)

Dopamin

b)

Noradrenalin

c)

Adrenalin

d)

Dobutamin

26.

Thuốc nào được dùng để điều trị tăng calci máu?

a)

Spironolactone

b)

Furosemide

c)

Acetazolamide

d)

Triamterene

27.

Tác dụng chính của Noradrenalin là?

a)

Giãn mạch vành

b)

Co mạch ngoại vi mạnh

c)

Tăng lợi tiểu

d)

Giảm nhịp tim

28.

Nhóm thuốc lợi tiểu nào sau đây gây giảm kali máu?

a)

Thuốc giữ kali

b)

Thuốc ức chế anhydrase carbonic

c)

Spironolactone

d)

Triamterene

29.

Nhóm thuốc nào có tác dụng giãn cơ rõ nhất?

a)

Barbiturat

b)

Benzodiazepin

c)

Zolpidem

d)

Buspirone

30.

Ưu điểm chính của đường tiêm tĩnh mạch là:

a)

Tránh kích ứng dạ dày

b)

Đạt nồng độ thuốc tức thì trong máu

c)

Dễ tự thực hiện

d)

Giảm nguy cơ nhiễm trùng

31.

Hiện tượng "huyết áp kẹt" thường gặp khi dùng?

a)

Dopamin liều cao

b)

Dobutamin

c)

Adrenalin

d)

Isoprenalin

32.

Thuốc được chỉ định đầu tay trong sốc phản vệ?

a)

Dopamin

b)

Adrenalin

c)

Dobutamin

d)

Isoprenalin

33.

Thuốc nào được khuyến cáo dùng khi Adrenalin không đạt hiệu quả trong sốc phản vệ?

a)

Isoprenalin

b)

Dobutamin kết hợp Dopamin

c)

Noradrenalin

d)

Milrinon

34.

Tác dụng phụ nguy hiểm nhất của Adrenalin?

a)

Buồn nôn

b)

Rối loạn nhịp tim

c)

Đau đầu

d)

Tăng đường huyết

35.

Flucytosine thường kết hợp với Amphotericin B để:

a)

Tăng hiệu lực diệt nấm

b)

Giảm liều Amphotericin

c)

Hạ sốt

d)

Ngừa buồn nôn

36.

Thuốc được dùng phối hợp trong điều trị hen phế quản:

a)

Alimemazine

b)

Astemizole

c)

Cetirizine

d)

Fexofenadine

37.

Ethanol khi nồng độ trong máu > 300 mg/dL gây:

a)
Hôn mê
b)

giảm lo âu

c)

kích thích thần kinh

d)

tăng huyết áp

38.

Thuốc được dùng phối hợp trong điều trị hen phế quản:

a)

Alimemazine

b)

Astemizole

c)

Cetirizine

d)

Fexofenadine

39.

Ethanol khi nồng độ trong máu > 300 mg/dL gây:

a)

Giảm lo âu

b)

Hôn mê

c)

Kích thích thần kinh

d)

Tăng huyết áp

40.

Vì sao thường phối hợp thuốc tê với epinephrine?

a)

Tăng tác dụng giảm đau

b)

Co mạch làm kéo dài thời gian tê

c)

Giảm nguy cơ dị ứng

d)

Chống co giật

41.

Đường hít có ưu điểm gì nổi bật?

a)

Tránh kích ứng dạ dày

b)

Hấp thu nhanh qua phế nang

c)

Dễ điều chỉnh liều

d)

Không cần dụng cụ đặc biệt

42.

Nguyên tắc quan trọng nhất khi sử dụng thuốc kháng histamin:

a)

Dùng sớm ngay khi có triệu chứng

b)

Tiêm bắp để tăng hiệu quả

c)

Kết hợp với corticoid trong mọi trường hợp

d)

Uống sau khi ăn no

43.

Tác dụng không mong muốn ĐẶC TRƯNG của NSAIDs (thuốc kháng viên Non-Steroide) là:

a)

Gây buồn ngủ

b)

Viêm loét dạ dày

c)

Co thắt phế quản

d)

Hạ đường huyết

44.

Thuốc chống dị ứng Promethazine có tác dụng phụ:

a)

Buồn ngủ, chóng mặt, rối loạn thị giác

b)

Buồn nôn, ù tai, đau đầu

c)

Tiêu chảy, đau bụng, khô miệng

d)

Tăng huyết áp, nhịp tim nhanh

45.

Chống chỉ định của Mannitol là gì?

a)

Tăng áp lực nội sọ

b)

Suy tim

c)

Nhiễm độc cấp

d)

Tiểu ít sau phẫu thuật

46.

Tác dụng phụ NGUY HIỂM NHẤT của thuốc tê khi dùng quá liều:

a)

Buồn nôn

b)

Rung thất và ngừng tim

c)

Dị ứng da

d)

Co giật cơ

47.

Nhóm Lincosamid có tác dụng trên:

a)

Vi khuẩn kỵ khí và Gram dương

b)

Trực khuẩn Gram âm

c)

Virus hợp bào

d)

Nấm men

48.

Trẻ sơ sinh dễ bị ngộ độc thuốc do nguyên nhân chính nào?

a)

Hệ enzyme chuyển hóa hoàn thiện

b)

Chức năng gan thận chưa hoàn thiện

c)

Hấp thu thuốc qua da kém

d)

Thải trừ thuốc qua phổi nhanh

49.

trẻ sơ sinh dễ bị ngộ độc thuộc nguyên nhân chính nào?

a)

Hệ enzyme chuyển hóa hoàn thiện

b)

Chức năng gan thận chưa hoàn thiện

c)

Hấp thu thuốc qua da kém

d)

Thải trừ thuốc qua phổi nhanh

50.

Tá dược trong viên nén có thể ảnh hưởng đến:

a)

Mùi vị thuốc

b)

Tốc độ hòa tan và hấp thu

c)

Màu sắc bao bì

d)

Giá thành sản xuất

51.

Chống chỉ định tuyệt đối của Fluoroquinolon ở trẻ em dưới 18 tuổi do:

a)

Ảnh hưởng sụn tiếp hợp

b)

Gây điếc

c)

Tổn thương thận

d)

Độc gan

52.

Xử trí đầu tiên khi xuất hiện hoại tử chi do Noradrenalin?

a)

Tiêm Phentolamine tại chỗ

b)

Tăng liều thuốc

c)

Chườm lạnh

d)

Băng ép

53.

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng lợi tiểu quai kéo dài là gì?

a)

Tăng kali máu

b)

Hạ kali máu

c)

Tăng glucose máu

d)

Phù nề

54.

Liều lượng thông thường của Furosemide dạng uống là bao nhiêu?

a)

5-10 mg/ngày

b)

20-80 mg/ngày

c)

100-200 mg/ngày

d)

1-2 g/ngày

55.

Sản phẩm chuyển hóa của sulfamid ở gan là:

a)

Dẫn chất acetyl hóa

b)

Dẫn chất sulfonic hóa

c)

Dẫn chất glucoronic hóa

d)

Dẫn chất decarboxyl hóa

56.

Khi pha Adrenalin truyền tĩnh mạch, cần chú ý đặc điểm gì?

a)

Tránh ánh sáng trực tiếp

b)

Bắt buộc dùng bơm tiêm điện

c)

Pha với dung dịch muối ưu trương

d)

Dùng trong vòng 30 phút

57.

Tác dụng phụ đặc trưng của Benzodiazepin:

a)

Gây hội chứng Parkinson

b)

Buồn ngủ, lú lẫn

c)

Thiếu máu bất sản

d)

Loạn nhịp tim

58.

Tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của Erythromycin là:

a)

Buồn nôn

b)

Kéo dài khoảng QT

c)

Tiêu chảy

d)

Phát ban

59.

Họ kháng sinh gây tổn thương gân Achilles:

a)

β-lactam

b)

Quinolon

c)

Aminosid

d)

Macrolid

60.

Chống chỉ định tuyệt đối của Dobutamin?

a)

Suy tim

b)

Bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn

c)

Tăng huyết áp

d)

Đái tháo đường

61.

Kháng sinh nào KHÔNG dùng cho trẻ dưới 8 tuổi do ảnh hưởng men răng?

a)

Amoxicillin

b)

Tetracyclin

c)

Erythromycin

d)

Cefalexin

62.

Tác dụng phụ đặc trưng của Ketamin?

a)

Hạ huyết áp mạnh

b)

Gây ảo giác và ác mộng

c)

Co thắt phế quản

d)

Suy thận cấp

63.

Khi bệnh nhân dùng morphine, điều dưỡng cần theo dõi sát nhất chỉ số nào?

a)

Đường huyết

b)

Nhịp thở

c)

Nồng độ kali

d)

Thân nhiệt

64.

Tác dụng của Midazolam?

a)

Điều trị tăng huyết áp

b)

Tiền mê

c)

Chống trầm cảm

d)

Hạ đường huyết

65.

Thuốc tê nào được dùng chủ yếu trong gây tê tủy sống?

a)

Benzocain

b)

Bupivacain

c)

Procain

d)

Lidocain

66.

Nguyên tắc QUAN TRỌNG NHẤT khi dùng kháng sinh?

a)

Dùng liều cao ngay từ đầu

b)

Dựa vào kháng sinh đồ

c)

Phối hợp 3 loại trở lên

d)

Dùng đường tiêm tĩnh mạch

67.

Diclofenac chống chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Sốt xuất huyết

b)

Hen phế quản

c)

Tăng huyết áp

d)

Đái tháo đường

68.

Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng có thể xảy ra khi?

a)

Bôi thuốc kháng histamin lên da tổn thương

b)

Uống thuốc đúng liều

c)

Dùng thuốc thế hệ 2

d)

Tiêm tĩnh mạch chậm

69.

Metronidazole có hiệu quả trên?

a)

Vi khuẩn kỵ khí và ký sinh trùng

b)

Virus Herpes

c)

Nấm Candida

d)

Liên cầu khuẩn

70.

Kháng sinh nào KHÔNG dùng cho trẻ dưới 8 tuổi do ảnh hưởng men răng?

a)

Amoxicillin

b)

Tetracyclin

c)

Erythromycin

d)

Cefalexin

71.

Thuốc nào được ƯU TIÊN trong sốc tim do nhồi máu cơ tim?

a)

Dobutamin

b)

Noradrenalin

c)

Adrenalin

d)

Isoprenalin

72.

Ưu điểm chính của đường tiêm tĩnh mạch là?

a)

Tránh kích ứng dạ dày

b)

Đạt nồng độ thuốc tức thì trong máu

c)

Dễ tự thực hiện

d)

Giảm nguy cơ nhiễm trùng

73.

Ưu điểm chính của đường tiêm tĩnh mạch là: * 1 điểm

a)

Tránh kích ứng dạ dày

b)

Đạt nồng độ thuốc tức thì trong máu

c)

Dễ tự thực hiện

d)

Giảm nguy cơ nhiễm trùng

74.

Khi xuất hiện tím đầu chi ở bệnh nhân dùng Noradrenalin, điều dưỡng cần làm gì đầu tiên?

a)

Báo bác sĩ và chuẩn bị Phentolamin

b)

Tăng tốc độ truyền dịch

c)

Chườm ấm tại chỗ

d)

Giảm liều thuốc 50%

75.

Thuốc tê nào CHỐNG CHỈ ĐỊNH khi có tổn thương da?

a)

Lidocain

b)

Benzocain

c)

Procain

d)

Bupivacain

76.

Thuốc dùng ngoài da có thể gây tác dụng toàn thân khi:

a)

Da nguyên vẹn

b)

Da bị tổn thương

c)

Bôi một lượng nhỏ

d)

Dùng dạng kem

77.

Tác dụng phụ ĐẶC TRƯNG của nhóm aminoglycosid là:

a)

Viêm ruột kết giả mạc

b)

Độc tính trên thận và tai

c)

Rối loạn đông máu

d)

Co giật

78.

Aspirin dùng lâu dài ở liều 80 mg tới 320 mg/ngày thường nhằm mục đích:

a)

Giảm đau

b)

Chống viêm

c)

Ngừa huyết khối

d)

Tăng khả năng cầm máu

79.

Chỉ số quan trọng nhất cần theo dõi khi dùng thuốc vận mạch? *

a)

Áp lực mạch phổi bít

b)

Thân nhiệt

c)

Đường huyết

d)

pH máu

80.

Thời điểm KIỂM TRA VỊ TRÍ TIÊM mạch máu ngoại vi khi dùng Noradrenalin?

a)

Mỗi 15-30 phút

b)

Mỗi 2 giờ

c)

Khi kết thúc truyền

d)

Khi có đau tại chỗ

81.

Thuốc giải độc opioid hiệu quả nhất: * 1 điểm

a)

Pethidin

b)

Fentanyl

c)

Naloxon

d)

Codein

82.

Nhược điểm chính của đường uống là gì?

a)

Gây kích ứng niêm mạc dạ dày

b)

Thuốc có thể bị phá hủy bởi enzym tiêu hóa

c)

Khó kiểm soát liều lượng

d)

Tác dụng chậm

83.

Thuốc giải độc đặc hiệu cho quá liều Benzodiazepin:

a)

Naloxone

b)

Flumazenil

c)

Atropine

d)

Vitamin K