wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi chương 1

Total questions: 84

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất với khái niệm Dự Án?

a)

Một tập hợp các nhiệm vụ phải được hoàn thành trong một khoảng thời gian xác định

b)

Một quy trình liên tục không có thời gian kết thúc

c)

Một chương trình dài hạn

d)

Một nhóm các sản phẩm không liên quan

2.

Một dự án bất kỳ được xác định từ ba thành phần nào dưới đây?

a)

Phạm vi cụ thể: Kết quả hoặc sản phẩm mong muốn, đây là mục tiêu hướng đến của dự án;

b)

Lịch trình: Kế hoạch ngày bắt đầu và kết thúc của dự án, đưa ra thời gian thực hiện dự án;

c)

Nguồn lực cần thiết: Nhân lực, ngân sách và các nguồn lực khác cần thiết.

d)

Thời gian thực hiện.

3.

Định nghĩa nào sau đây là đúng của khái niệm Quản lý dự án?

a)

Quản lý dự án là việc áp dụng kiến thức, kỹ năng, công cụ và kỹ thuật vào các hoạt động của dự án để đáp ứng các yêu cầu của dự án.

b)

Quản lý một nhóm các sản phẩm không liên quan

c)

Quản lý một quy trình liên tục không có thời gian kết thúc

d)

Quản lý một chương trình dài hạn.

4.

Quá trình quản lý dự án gồm các nhóm Quá trình nào sau đây?

a)

Tất cả các câu trả lời trên.

b)

Nhóm Quá trình Khởi đầu (Initiating processes)

c)

Nhóm Quá trình Lập kế hoạch (Planning processes)

d)

Nhóm Quá trình Thực hiện (Executing processes)

e)

Nhóm Quá trình Giám sát và Kiểm tra (Monitoring and controlling processes)

5.

Câu 5: Quá trình nào sau đây không thuộc Quá trình quản lý dự án?

a)

Lập kế hoạch dự án

b)

Kiểm soát tiến độ dự án

c)

Thiết kế sản phẩm

d)

Giám sát thực hiện dự án

6.

Nhóm quá trình nào dưới đây không thuộc nhóm quá trình quản lý dự án?

a)

Nhóm Quá trình Thực hiện (Executing processes)

b)

Nhóm Quá trình Giám sát và Kiểm tra (Monitoring and controlling processes)

c)

Nhóm Quá trình Lập kế hoạch (Planning processes)

d)

Nhóm Quá trình Quản lý tài chính dự án (Managing Finance processes)

e)

Nhóm Quá trình Kết thúc dự án (Closing processes)

7.

Để thực hiện thành công các quá trình quản lý dự án đòi hỏi sự kết hợp của các yếu tố nào sau đây?

a)

Thông tin (Information)

b)

Truyền thông (Communications)

c)

Cam kết (Commitment)

d)

Tài chính (Finance)

8.

Quản lý dự án bao gồm những khối kiến thức nào sau đây?

a)

Quản lý Tích hợp Dự án (Project Integration Management)

b)

Quản lý Tiến độ dự án (Project Schedule Management)

c)

Quản lý Chi phí dự án (Project Cost Management)

d)

Quản lý Chất lượng dự án (Project Quality Management)

e)

Quản lý Phạm vi dự án (Project Scope Management)

9.

Quản lý dự án gồm mười khối kiến thức được phân chia và sắp xếp trong các nhóm nào sau đây?

a)

Nhóm quá trình nền tảng

b)

Nhóm quá trình kỹ năng mềm

c)

Nhóm quá trình hỗ trợ

10.

Định nghĩa nào sau đây đúng nhất với khái niệm Giao tiếp?

a)

Giao tiếp (communication) là sự trao đổi thông tin, có chủ đích hoặc không tự nguyện. Nội dung thông tin được trao đổi có thể dưới nhiều dạng khác nhau như ý tưởng, hướng dẫn (chỉ dẫn) hoặc cảm xúc (tình cảm). Các cơ chế trao đổi thông tin có thể thể hiện thông qua những hình thức khác nhau như hình thức nói và viết, chính thức hoặc không chính thức

b)

Giao tiếp là tập hợp các nhiệm vụ phải được hoàn thành trong một khoảng thời gian xác định

c)

Giao tiếp là một quy trình liên tục không có thời gian kết thúc

d)

Giao tiếp là một chương trình dài hạn

11.

Đáp án nào sau đây là đúng nhất cho khái niệm Truyền thông Dự án (Project communications)?

a)

Truyền thông dự án (Project communications) là hoạt động được cấu thành từ ba thành phần, với kết hợp các lĩnh vực này dẫn đến sự phù hợp của hoạt động truyền thông dự án, bao gồm: Giao tiếp trao đổi thông tin dự án một cách kịp thời; Tạo ra mức độ thông tin phù hợp cho khách hàng; Thu thập, phân phối và lưu trữ thông tin dự án.

b)

Truyền thông dự án (Project communications) là hoạt động được cấu thành từ ba thành phần, với kết hợp các lĩnh vực này dẫn đến sự phù hợp của hoạt động truyền thông dự án, bao gồm giao tiếp trao đổi thông tin dự án một cách kịp thời;

c)

Truyền thông dự án (Project communications) là hoạt động được cấu thành từ ba thành phần, với kết hợp các lĩnh vực này dẫn đến sự phù hợp của hoạt động truyền thông dự án, bao gồm sự tạo ra mức độ thông tin phù hợp cho khách hàng.

12.

Khái niệm Quản lý truyền thông dự án (Communications management) nào sau đây là đúng?

a)

Quản lý truyền thông: là một hoạt động bao gồm các quá trình cần thiết để đảm bảo rằng các nhu cầu thông tin của dự án và các bên liên quan được đáp ứng thông qua việc phát triển các sản phẩm và thực hiện các hoạt động được thiết kế để đạt được hiệu quả trao đổi thông tin

b)

Quản lý truyền thông là nhiệm vụ phải được hoàn thành trong một khoảng thời gian xác định đảm bảo thông tin của dự án và các bên liên quan bằng cách thực hiện các hoạt động cần thiết.

c)

Quản lý truyền thông là quy trình liên tục không có thời gian kết thúc để thực hiện các hoạt động cần thiết để đạt được hiệu quả trao đổi thông tin tối ưu nhất.

d)

Quản lý truyền thông là một chương trình dài hạn thực hiện các hoạt động trao đổi thông tin hiệu quả.

13.

Hoạt động Truyền thông dự án bao gồm những đặc điểm nào nào?

a)

D. Truyền thông diễn ra dưới nhiều hình thức và ở các cấp độ khác nhau

b)

C. Truyền thông bị ảnh hưởng bởi bối cảnh của môi trường

c)

B. Truyền thông diễn ra trong suốt vòng đời của dự án

d)

F. Truyền thông là về thông tin chứ không phải dữ liệu

e)

A. Truyền thông là hoạt động liên quan đến con người, không phải phương tiện truyền thông

14.

Kết luận nào sau đây không là một trong những đặc điểm của Hoạt động truyền thông dự án?

a)

Truyền thông là hoạt động liên quan đến con người, không phải phương tiện truyền thông

b)

Truyền thông diễn ra trong suốt vòng đời của dự án

c)

Truyền thông diễn ra dưới nhiều hình thức và ở các cấp độ khác nhau

d)

Truyền thông là về thông tin chứ không phải dữ liệu

e)

Truyền thông là sự quản lý nguồn lực tài chính một cách hiệu quả.

15.

Các nhóm Quy trình quản lý truyền thông dự án được cấu thành bởi những thành phần nào?

a)

Lập kế hoạch truyền thông

b)

Quản lý truyền thông

c)

Giám sát truyền thông

16.

Quy trình truyền thông gồm những đặc điểm nào dưới đây?

a)

Truyền thông là một quy trình tích hợp và phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều người

b)

Truyền thông là một quá trình phức tạp và năng động

c)

Truyền thông là một quá trình liên tục, không bao giờ kết thúc

17.

Phát biểu nào sau đây là đặc điểm của Quy trình truyền thông?

a)

Truyền thông đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng đáng kể

b)

Truyền thông là một quá trình chủ quan

c)

Truyền thông là một quá trình liên tục, không bao giờ kết thúc

d)

Truyền thông là một quy trình tích hợp và phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều người

e)

Truyền thông là một quy trình phức tạp và năng động

18.

Phát biểu nào sau đây không là đặc điểm của Quy trình truyền thông?

a)

B. Truyền thông là một quy trình phức tạp và năng động

b)

C. Truyền thông là một quá trình liên tục, không bao giờ kết thúc

c)

D. Truyền thông là một quá trình chủ quan

d)

E. Truyền thông đòi hỏi sự toàn diện trong tất cả các quá trình thực hiện

e)

A. Truyền thông là một quy trình tích hợp và phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều người

19.

Các yếu tố của quy trình truyền thông là những yếu tố nào dưới đây?

a)

Quy trình giao tiếp đòi hỏi phản hồi giữa người gửi và người nhận

b)

Quy trình giao tiếp đòi hỏi phải có tín nhân

c)

Quy trình truyền thông hiếm khi "sạch", nghĩa là những gì người nhận nhận được có thể không nhất thiết là những gì người gửi đã gửi.

d)

Quy trình truyền thông cần có phương tiện để truyền đạt nội dung của thông điệp

e)

Quy trình truyền thông cần có người gửi và người nhận

20.

Yếu tố nào sau đây không thuộc Quy trình truyền thông?

a)

Quy trình truyền thông cần có người gửi và người nhận

b)

Quy trình truyền thông cần có hình thức phù hợp để truyền tải thông tin giữa người gửi và người nhận

c)

Quy trình giao tiếp đòi hỏi phải có tín nhân

d)

Quy trình giao tiếp đòi hỏi phản hồi giữa người gửi và người nhận

e)

Quy trình truyền thông cần có phương tiện để truyền đạt nội dung của thông điệp

21.

Các câu trả lời nào sau đây thuộc Giai đoạn vòng đời dự án (Construction project life cycle)?

a)

Khởi đầu dự án (Starting the project): Giai đoạn này liên quan đến việc tạo ra, đánh giá và xác định nhu cầu kinh doanh cho dự án cũng như cách tiếp cận chung để thực hiện dự án và thống nhất chuẩn bị một kế hoạch dự án chi tiết.

b)

Tổ chức và chuẩn bị (Organizing and preparing): Giai đoạn này bao gồm việc xây dựng một kế hoạch cụ thể hóa các kết quả mong muốn; công việc phải làm; thời gian, chi phí và các nguồn lực khác cần thiết; và kế hoạch giải quyết các rủi ro chính của dự án.

22.

Câu trả lời nào sau đây đúng với Giai đoạn vòng đời dự án (Construction project life cycle)?

a)

A. Khởi đầu dự án (Starting the project): Giai đoạn này liên quan đến việc tạo ra, đánh giá và xác định nhu cầu kinh doanh cho dự án cũng như cách tiếp cận chung để thực hiện dự án và thống nhất chuẩn bị một kế hoạch dự án chi tiết.

b)

B. Tổ chức và chuẩn bị (Organizing and preparing): Giai đoạn này bao gồm việc xây dựng một kế hoạch cụ thể hóa các kết quả mong muốn; công việc phải làm; thời gian, chi phí và các nguồn lực khác cần thiết; và kế hoạch giải quyết các rủi ro chính của dự án.

c)

C. Thực hiện công việc (Carrying out the work): Giai đoạn này bao gồm việc thành lập nhóm dự án và hệ thống hỗ trợ dự án, thực hiện công việc theo kế hoạch, giám sát và kiểm soát hiệu suất để đảm bảo tuân thủ kế hoạch hiện tại.

d)

D. Chất lượng sản phẩm của dự án được xác định bởi bản chất và đặc điểm cần thiết của sản phẩm.

e)

E. Kết thúc dự án (Closing out the project): Giai đoạn này bao gồm việc đánh giá kết quả dự án, lấy sự chấp thuận của khách hàng, chuyển các thành viên trong nhóm dự án sang nhiệm vụ mới, đóng tài khoản tài chính và tiến hành đánh giá sau dự án.

23.

Câu trả lời nào sau đây không thuộc Giai đoạn vòng đời dự án (Construction project life cycle)?

a)

Khởi đầu dự án (Starting the project)

b)

Tổ chức và chuẩn bị (Organizing and preparing)

c)

Thực hiện công việc (Carrying out the work)

d)

Chất lượng sản phẩm của dự án được xác định bởi bản chất và đặc điểm cần thiết của sản phẩm.

e)

Kết thúc dự án (Closing out the project)

24.

Quy trình quản lý các bên liên quan (Stakeholder Management Process) gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Xác định các bên liên quan (Identify Stakeholders)

b)

Lập kế hoạch tham gia các bên liên quan (Plan Stakeholder Engagement)

c)

Lập kế hoạch quản lý các nguồn lực (Manage all resources)

d)

Quản lý tham gia các bên liên quan (Manage Stakeholder Engagement)

e)

Giám sát truyền thông (Monitor Stakeholder Engagement)

25.

Yếu tố nào sau đây không thuộc Quy trình quản lý các bên liên quan (Stakeholder Management Process)?

a)

Xác định các bên liên quan (Identify Stakeholders)

b)

Lập kế hoạch tham gia các bên liên quan (Plan Stakeholder Engagement)

c)

Lập kế hoạch quản lý các nguồn lực (Manage all resources)

d)

Quản lý tham gia các bên liên quan (Manage Stakeholder Engagement)

e)

Giám sát truyền thông (Monitor Stakeholder Engagement)

26.

Yếu tố nào sau đây không thuộc Đầu vào của Quy trình Lập kế hoạch truyền thông dự án?

a)

Điều lệ dự án

b)

Kế hoạch quản lý dự án

c)

Các tài liệu dự án

d)

Kỹ thuật quản lý cuộc họp

e)

Các yếu tố môi trường doanh nghiệp

27.

Các yếu tố nào sau đây thuộc Đầu ra của Quy trình Lập kế hoạch truyền thông dự án?

a)

Kế hoạch quản lý truyền thông

b)

Cập nhật quản lý dự án

c)

Cập nhật kế hoạch quản lý nguồn lực

d)

Cập nhật tài liệu dự án

28.

Trong Quản lý truyền thông, Kỹ năng truyền thông giữa các cá nhân và kỹ năng làm việc nhóm gồm những yếu tố nào?

a)

Lắng nghe tích cực

b)

Áp dụng công cụ của thời đại thông tin

c)

Kỹ thuật quản lý cuộc họp

d)

Áp dụng các phương tiện truyền thông

29.

Trong Quản lý truyền thông, yếu tố nào sau đây không thuộc Kỹ năng truyền thông giữa các cá nhân và kỹ năng làm việc nhóm?

a)

Lắng nghe tích cực

b)

Áp dụng công cụ của thời đại thông tin

c)

Kỹ thuật quản lý cuộc họp

d)

Áp dụng các phương tiện truyền thông

30.

Trong Quản lý truyền thông, Công cụ và Kỹ thuật quản lý truyền thông, để quản lý truyền thông thì cần sử dụng các công cụ nào sau đây?

a)

Công nghệ truyền thông

b)

Hệ thống quản lý thông tin (PMIS - Project management information system)

c)

Báo cáo tài chính

d)

Báo cáo rủi ro

31.

Trong Quản lý truyền thông, Công cụ và Kỹ thuật quản lý truyền thông, để quản lý truyền thông thì không cần sử dụng các công cụ nào sau đây?

a)

Công nghệ truyền thông

b)

Hệ thống quản lý thông tin (PMIS - Project management information system)

c)

Báo cáo tài chính

d)

Báo cáo rủi ro

32.

Yếu tố nào sau đây không thuộc Đầu vào của Quy trình quản lý các bên liên quan?

a)

Các tài liệu dự án

b)

Kế hoạch quản lý dự án

c)

Các yếu tố môi trường doanh nghiệp

d)

Báo cáo hiệu suất doanh nghiệp

e)

Yêu cầu thay đổi

33.

Trong Quy trình Quản lý các bên liên quan thì Đầu ra gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Các yêu cầu thay đổi

b)

Cập nhật kế hoạch quản lý truyền thông

c)

Cập nhật kế hoạch tham gia của các bên liên quan

d)

Cập nhật tài liệu dự án bao gồm Sổ đăng ký các bên liên quan, Nhật ký thay đổi, Nhật ký sự cố và Sổ đăng ký bài học kinh nghiệm.

e)

Thông tin hiệu suất công việc

34.

Trong Quy trình Quản lý các bên liên quan thì yếu tố nào sau đây không thuộc Đầu ra?

a)

Các yêu cầu thay đổi

b)

Cập nhật kế hoạch quản lý truyền thông

c)

Cập nhật kế hoạch tham gia của các bên liên quan

d)

Cập nhật tài liệu dự án bao gồm Sổ đăng ký các bên liên quan, Nhật ký thay đổi, Nhật ký sự cố và Sổ đăng ký bài học kinh nghiệm.

e)

Thông tin hiệu suất công việc

35.

Yếu tố nào sau đây không thuộc Đầu vào của Quy trình quản lý các bên liên quan?

a)

Kế hoạch quản lý dự án

b)

Các tài liệu dự án

c)

Các tài sản tổ chức

36.

Trong Quy trình Quản lý các bên liên quan thì những yếu tố nào thuộc Đầu vào?

a)

Điều lệ dự án và Kế hoạch quản lý dự án

b)

Các tài liệu dự án

c)

Các yếu tố môi trường doanh nghiệp

d)

Tài sản dự án tổ chức

e)

Tất cả các ý trên

37.

Công cụ và kỹ thuật trong Quy trình Lập kế hoạch truyền thông bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Tất cả các ý trên

b)

Xác định phương pháp và mô hình truyền thông

c)

Xác định công nghệ truyền thông

d)

Phân tích yêu cầu truyền thông

e)

Kỹ năng truyền thông giữa các cá nhân và nhóm

38.

Quản lý truyền thông dự án và các bên liên quan gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Quản lý truyền thông: Bức tranh toàn cảnh

b)

Quản lý truyền thông

c)

Quản lý các bên liên quan

d)

Tất cả các ý trên

39.

Phát biểu nào sau đây là đúng với Quản lý truyền thông?

a)

Quản lý truyền thông là quá trình đảm bảo thu thập, tạo lập, phân phối, lưu trữ, truy xuất, quản lý, giám sát và xử lý cuối cùng thông tin dự án kịp thời và thích hợp

b)

Lợi ích chính của quá trình này là cho phép phổ biến thông tin hiệu quả và có ích giữa nhóm dự án và các bên liên quan.

c)

Quá trình này được thực hiện trong suốt dự án.

d)

Tất cả các ý trên

40.

Phát biểu nào sau đây không đúng với Quản lý truyền thông?

a)

Quản lý truyền thông là quá trình đảm bảo thu thập, tạo lập, phân phối, lưu trữ, truy xuất, quản lý, giám sát và xử lý cuối cùng thông tin dự án kịp thời và thích hợp

b)

Lợi ích chính của quá trình này là cho phép phổ biến thông tin hiệu quả và có ích giữa nhóm dự án và các bên liên quan.

c)

Quá trình này được thực hiện trong suốt dự án.

d)

Quản lý truyền thông là quá trình đảm bảo cho nguồn chi phí cho dự án luôn luôn được đảm bảo trong suốt vòng đời dự án

41.

Quá trình Quản lý truyền thông cần thực hiện trong giai đoạn nào?

a)

Thực hiện trong suốt vòng đời dự án.

b)

Chỉ thực hiện trong giai đoạn đầu của dự án.

c)

Chỉ thực hiện khi dự án sắp hoàn thành.

d)

Chỉ thực hiện khi dự án hoàn tất

42.

Trong Quản lý truyền thông yếu tố nào sau đây không thuộc Đầu vào?

a)

Các tài liệu dự án

b)

Kế hoạch quản lý dự án

c)

Báo cáo hiệu suất công việc.

d)

Các yếu tố môi trường doanh nghiệp

e)

Các báo cáo về tài chính của doanh nghiệp

43.

Những công cụ nào được sử dụng để Quản lý truyền thông?

a)

Công nghệ truyền thông

b)

Hệ thống quản lý thông tin (PMIS- Project management information system)

c)

Báo cáo tài chính.

d)

Kế hoạch quản lý nguồn lực

44.

Kết luận nào sau đây không hợp lý với giai đoạn thực hiện của Quá trình Quản lý truyền thông?

a)

Thực hiện trong suốt vòng đời dự án.

b)

Chỉ thực hiện trong giai đoạn đầu của dự án.

c)

Chỉ thực hiện khi dự án sắp hoàn thành.

d)

Chỉ thực hiện khi dự án hoàn tất

45.

Quản lý truyền thông dự án là quá trình đảm bảo hoạt động nào sau đây

a)

Chi lưu trữ thông tin dự án lưu trữ, truy xuất, giám sát và xử lý thông tin dự án.

b)

Thu thập, tạo lập, phân phối thông tin dự án

c)

Chỉ báo cáo cho chủ đầu tư

d)

Chỉ quản lý thông tin tài chính

46.

Lợi ích chính của quá trình Quản lý truyền thông là gì?

a)

Giảm chi phí đầu tư

b)

Tăng tốc độ thi công

c)

Đảm bảo phổ biến thông tin hiệu quả giữa nhóm dự án và các bên liên quan

d)

Tăng số lượng nhà thầu

47.

Lợi ích chính của quá trình Quản lý truyền thông là gì? Nguồn thông tin phục vụ truyền thông dự án KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Báo cáo chất lượng

b)

Báo cáo rủi ro

c)

Báo cáo hiệu suất công việc

d)

Hồ sơ thiết kế kỹ thuật chi tiết

48.

PMIS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Project Management Integration System

b)

Project Management Information System

c)

Project Monitoring Information Software

d)

Project Modeling Information System

49.

Chức năng chính của PMIS là gì?

a)

Lập dự toán công trình

b)

Lưu trữ bản vẽ thiết kế

c)

Thu thập, lưu trữ và phân phối thông tin dự án

d)

Kiểm tra chất lượng vật liệu

50.

Một đặc điểm quan trọng của truyền thông dự án hiệu quả là gì?

a)

Chỉ dùng văn bản

b)

Chỉ dùng giao tiếp trực tiếp

c)

Đảm bảo đúng thông tin – đúng người – đúng thời điểm

d)

Chỉ cần nhanh là được

51.

Quản lý sự tham gia của các bên liên quan nhằm mục tiêu chính nào sau đây

a)

Giảm khối lượng công việc

b)

Duy trì sự thống nhất về yêu cầu dự án

c)

Hạn chế phát sinh chi phí

d)

Tăng lợi nhuận cho nhà thầu

52.

Nội dung nào KHÔNG thuộc ba nhiệm vụ chính của quản lý sự tham gia của các bên liên quan?

a)

Sự tham gia để xác nhận

b)

Duy trì kỳ vọng

c)

Giải quyết rủi ro, mối quan tâm và vấn đề

d)

Kiểm soát ngân sách dự án

53.

Đầu ra chính của quá trình Quản lý sự tham gia của các bên liên quan là gì?

a)

Báo cáo hiệu suất công việc

b)

Yêu cầu thay đổi

c)

Báo cáo tài chính

d)

Hồ sơ thiết kế

54.

Yếu tố nào sau đây không thuộc Đầu vào của Quy trình Giám sát các bên liên quan?

a)

Kế hoạch quản lý dự án

b)

Các tài liệu dự án

c)

Báo cáo hiệu suất công việc

d)

Báo cáo về kế hoạch tài chính của dự án

e)

Các yếu tố môi trường doanh nghiệp

55.

Các yếu tố nào thuộc Đầu vào của Quy trình giám sát các bên liên quan?

a)

Kế hoạch quản lý dự án và Các tài liệu dự án

b)

Báo cáo hiệu suất công việc

c)

Các yếu tố môi trường doanh nghiệp

d)

Tài sản dự án tổ chức

e)

Kế hoạch quản lý nguồn lực tài chính doanh nghiệp

56.

Yếu tố nào sau đây không là Công cụ và kỹ thuật trong Quy trình giám sát các bên liên quan?

a)

Phân tích dữ liệu

b)

Ra quyết định

c)

Định hướng lại dữ liệu

d)

Phân tích tài chính

e)

Kỹ năng truyền thông

57.

Yếu tố nào sau đây không thuộc Đầu vào trong Quy trình giám sát các bên liên quan?

a)

Tài sản dự án tổ chức

b)

Các yếu tố môi trường doanh nghiệp

c)

Báo cáo hiệu suất công việc

d)

Các tài liệu dự án

e)

Báo cáo tài chính

58.

Yếu tố nào sau đây không là Công cụ và kỹ thuật trong Quy trình giám sát các bên liên quan?

a)

Các cuộc họp

b)

Kỹ năng truyền thông giữa các cá nhân và các nhóm

c)

Kỹ năng truyền thông

d)

Phân tích rủi ro về quản lý nguồn lực tài chính

e)

Định hướng lại dữ liệu

59.

Các yếu tố nào sau đây thuộc Đầu ra trong Quy trình giám sát các bên liên quan?

a)

Thông tin hiệu suất công việc

b)

Yêu cầu thay đổi

c)

Cập nhật quản lý dự án

60.

Yếu tố nào sau đây không thuộc Đầu ra trong Quy trình giám sát các bên liên quan?

a)

Thông tin hiệu suất công việc

b)

Yêu cầu thay đổi

c)

Thông tin về kế hoạch quản lý nguồn lực

d)

Cập nhật quản lý dự án

e)

Cập nhật tài liệu dự án

61.

Định nghĩa nào sau đây đúng nhất với Giám sát truyền thông?

a)

Giám sát Truyền thông là một quy trình cấp cao để giám sát các quy trình Quản lý Truyền thông để tinh chỉnh chứng nhằm tối ưu hóa luồng thông tin hiệu quả giữa tất cả những người tham gia vào quá trình truyền thông dự án, tại mọi thời điểm. Giám sát Truyền thông là một quy trình cấp cao để giám sát các quy trình Quản lý Truyền thông để tinh chỉnh chứng nhằm tối ưu hóa luồng thông tin hiệu quả giữa tất cả những người tham gia vào quá trình truyền thông dự án, tại mọi thời điểm.

b)

Giám sát Truyền thông để giám sát các quy trình Quản lý Truyền thông để tinh chỉnh chứng nhằm tối ưu hóa luồng thông tin hiệu quả giữa tất cả những người tham gia vào quá trình truyền thông dự án, tại mọi thời điểm. Giám sát Truyền thông là một quy trình cấp cao để giám sát các quy trình Quản lý Truyền thông để tinh chỉnh chứng nhằm tối ưu hóa luồng thông tin hiệu quả giữa tất cả những người tham gia vào quá trình truyền thông dự án, tại mọi thời điểm.

c)

Giám sát Truyền thông nhằm tối ưu hóa luồng thông tin hiệu quả giữa tất cả những người tham gia vào quá trình truyền thông dự án, tại mọi thời điểm. Giám sát Truyền thông là một quy trình cấp cao để giám sát các quy trình Quản lý Truyền thông để tinh chỉnh chứng nhằm tối ưu hóa luồng thông tin hiệu quả giữa tất cả những người tham gia vào quá trình truyền thông dự án.

d)

Giám sát Truyền thông là quy trình Quản lý Truyền thông để tối ưu hóa luồng thông tin hiệu quả giữa tất cả những người tham gia vào quá trình truyền thông dự án, tại mọi thời điểm. Giám sát Truyền thông là một quy trình cấp cao để giám sát các quy trình Quản lý Truyền thông để tinh chỉnh chứng nhằm tối ưu hóa luồng thông tin hiệu quả giữa tất cả những người tham gia vào quá trình truyền thông dự án.

62.

Các yếu tố nào sau đây thuộc Công nghệ và phương tiện truyền thông dự án?

a)

Công nghệ dựa trên máy tính

b)

Công nghệ âm thanh và Công nghệ video

c)

Phương tiện truyền thông theo ngôn ngữ nói và theo cách viết truyền thông

d)

Phương tiện truyền thông khác

e)

Tất cả các ý trên

63.

Các yếu tố nào sau đây thuộc Công nghệ và phương tiện truyền thông dự án?

a)

Công nghệ dựa trên máy tính

b)

Công nghệ âm thanh và Công nghệ video

c)

Phương tiện truyền thông theo ngôn ngữ nói và theo cách viết truyền thông

d)

Phương tiện truyền thông khác

e)

Tất cả các ý trên

64.

Yếu tố nào sau đây không thuộc Công nghệ dựa trên máy tính trong Công nghệ truyền thông dự án?

a)

Trang web dự án và truyền thông dựa trên trang web

b)

Điện thoại

c)

Thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân

d)

Email

e)

Phần mềm quản lý dự án

65.

Các yếu tố nào thuộc Công nghệ âm thanh trong Công nghệ truyền thông dự án?

a)

Hội nghị truyền hình

b)

Thư thoại

c)

Cuộc gọi điện thoại

d)

Tất cả các ý trên

66.

Yếu tố nào sau đây không thuộc Công nghệ âm thanh trong Công nghệ truyền thông dự án?

a)

Email

b)

Thư thoại

c)

Cuộc gọi điện thoại

d)

Hội nghị truyền hình

67.

Các yếu tố nào sau đây thuộc Công nghệ Video trong Công nghệ truyền thông dự án?

a)

Hội nghị truyền hình

b)

Trình bày từ xa

c)

Điện thoại Video/Chụp ảnh nhanh

d)

Điện thoại truyền thống

68.

Yếu tố nào sau đây không thuộc Công nghệ video trong Công nghệ truyền thông dự án?

a)

Email

b)

Điện thoại video/chụp ảnh nhanh

c)

Hội nghị truyền hình

d)

Trình bày từ xa

69.

Yếu tố nào sau đây thuộc Phương tiện truyền thông theo cách viết truyền thống?

a)

Báo cáo

b)

Biểu mẫu

c)

Email

d)

Người lập kế hoạch

70.

Các yếu tố nào sau đây là phương tiện truyền thông theo ngôn ngữ nói truyền thống?

a)

Truyền miệng

b)

Báo in

c)

Mạng xã hội

d)

Truyền hình trực tuyến

71.

Yếu tố nào sau đây không thuộc Phương tiện truyền thông theo ngôn ngữ nói truyền thống?

a)

Thư thoại

b)

Các cuộc họp

c)

Bài thuyết trình

d)

Họp báo

e)

Các cuộc trò chuyện ngẫu nhiên

72.

Những yếu tố nào sau đây thuộc Quản lý các bên liên quan trong Dự án xây dựng?

a)

Cộng đồng và Công đoàn

b)

Nhà cung cấp bảo hiểm

c)

Các tổ chức tài chính và Các cơ quan quản lý

d)

Khởi tạo quản lý các bên liên quan của dự án

e)

Tất cả các yếu tố trên

73.

Yếu tố nào sau đây không thuộc thuộc Quản lý các bên liên quan trong Dự án xây dựng?

a)

A. Cộng đồng và Công đoàn

b)

B. Nhà cung cấp bảo hiểm

c)

C. Các đơn vị thực hiện việc thi công dự án

d)

D. Các tổ chức tài chính và Các cơ quan quản lý

74.

Đâu là các phương tiện truyền thông theo ngôn ngữ nói truyền thống?

a)

Các cuộc trò chuyện ngẫu nhiên

b)

Các cuộc họp

c)

Bài thuyết trình

d)

Báo cáo bằng văn bản

e)

Họp báo

75.

Yếu tố cộng đồng đóng vai trò gì trong Quản lý truyền thông của dự án xây dựng?

a)

Tăng cường sự tham gia và đồng thuận của các bên liên quan

b)

Giảm chi phí xây dựng

c)

Đảm bảo tiến độ thi công nhanh hơn

d)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro dự án

76.

Kỹ năng nào sau đây là cần thiết nhất của Người lãnh đạo trong Quản lý truyền thông dự án?

a)

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

b)

Kỹ năng lập trình máy tính

c)

Kỹ năng thiết kế đồ họa

d)

Kỹ năng sửa chữa thiết bị

77.

Yếu tố môi trường ảnh hưởng như thế nào đến việc triển khai Dự án xây dựng?

a)

Gây ra các tác động về khí hậu, tiếng ồn, và ô nhiễm môi trường.

b)

Không có ảnh hưởng gì đến dự án xây dựng.

c)

Chỉ ảnh hưởng đến chi phí xây dựng mà không liên quan đến môi trường.

d)

Chỉ tác động đến tiến độ mà không ảnh hưởng đến môi trường.

78.

Yếu tố Bảo hiểm có vai trò gì trong việc triển khai Dự án xây dựng?

a)

Giảm thiểu rủi ro tài chính cho các bên liên quan

b)

Tăng chi phí xây dựng không cần thiết

c)

Làm chậm tiến độ dự án

d)

Không ảnh hưởng đến dự án xây dựng

79.

Quản lý truyền thông dự án cần được thực hiện trong suốt vòng đời dự án vì lý do nào sau đây?

a)

Để đảm bảo thông tin được truyền đạt liên tục và kịp thời giữa các bên liên quan.

b)

Chỉ để cập nhật tiến độ dự án vào cuối dự án.

c)

Vì truyền thông chỉ quan trọng ở giai đoạn khởi động dự án.

d)

Để giảm chi phí quản lý dự án.

80.

Quy trình quản lý truyền thông bao gồm các bước nào sau đây?

a)

Lập kế hoạch, thực hiện, giám sát và kiểm soát, kết thúc

b)

Chỉ lập kế hoạch và thực hiện

c)

Chỉ giám sát và kiểm soát

d)

Chỉ kết thúc

81.

Quy trình giám sát truyền thông bao gồm những yếu tố chính nào trong bảng mà bạn cho là cần thiết?

a)

Mục tiêu giám sát, phương pháp thu thập dữ liệu, phân tích nội dung, báo cáo kết quả

b)

Chỉ có mục tiêu giám sát và báo cáo kết quả

c)

Phương pháp thu thập dữ liệu, phân tích nội dung, không cần báo cáo

d)

Chỉ cần phân tích nội dung và phương pháp thu thập dữ liệu

82.

Quy trình giám sát các bên liên quan bao gồm bước nào sau đây?

a)

Xác định các bên liên quan, thiết lập tiêu chí giám sát, thu thập thông tin, đánh giá và báo cáo.

b)

Chỉ xác định các bên liên quan mà không cần đánh giá.

c)

Chỉ thu thập thông tin mà không cần báo cáo.

d)

Bỏ qua việc thiết lập tiêu chí giám sát.

83.

Yếu tố môi trường doanh nghiệp (Enterprise Environmental Factors) trong Lập kế hoạch Quản lý truyền thông và các bên liên quan bao gồm những yếu tố nào?

a)

Các quy định pháp luật, văn hóa tổ chức, hệ thống công nghệ thông tin, điều kiện thị trường.

b)

Chỉ có các quy định pháp luật.

c)

Chỉ có văn hóa tổ chức và hệ thống công nghệ thông tin.

d)

Chỉ có điều kiện thị trường.

84.

Vai trò của Quản lý dự án trong Quản lý truyền thông và các bên liên quan trong dự án xây dựng là gì?

a)

Đảm bảo thông tin được truyền đạt hiệu quả giữa các bên liên quan.

b)

Chỉ tập trung vào quản lý tài chính của dự án.

c)

Không liên quan đến việc truyền thông trong dự án.

d)

Chỉ giám sát tiến độ xây dựng mà không quan tâm đến các bên liên quan.