Font size
WorksheetsCâu hỏi về Dược phẩm
Total questions: 84
Worksheet time: 50mins
Khi pha chế thuốc mỡ chứa dược chất kém tan, tá dược nên chọn loại nào để tăng hiệu quả phân tán?
Tá dược thân nước
Tá dược thân dầu
Tá dược trung tính
Tá dược có tính hút ẩm
Khi bào chế thuốc viên nén chứa dược chất dễ ẩm, nên chọn tá dược:
Có tính hút ẩm cao
Không hút ẩm, trơ hóa học
Dễ tan trong nước
Có nhóm hydroxyl tự do
Vai trò của bao bì cấp 2 là:
Tiếp xúc trực tiếp với thuốc
Bảo vệ bao bì cấp 1 và trình bày sản phẩm
Chống oxi hóa
Tạo mùi
Việc thay tá dược trong viên nén có thể làm thay đổi:
Tính ổn định thuốc
Hoạt tính dược chất
Công thức hóa học
Độ tan của dược chất
Một biệt dược hết hạn bằng sáng chế được phép sản xuất lại dưới dạng:
Biệt dược mới
Thuốc generic
Thuốc gốc
Thuốc OTC
Thuốc generic có thể khác biệt dược ở:
Dược chất
Tên thương mại
Tác dụng
Dạng bào chế
Nếu thuốc uống bị phân hủy nhanh do acid dạ dày, dạng bào chế thích hợp là:
Viên bao tan trong ruột
Viên nén thường
Dung dịch
Viên nang mềm
Khi cần hấp thu nhanh, chọn dạng bào chế:
Dung dịch nước
Hỗn dịch
Viên bao
Nang cứng
Viên sủi chứa acid citric và NaHCO₃ nhằm:
Tăng hương vị
Tạo bọt, giúp hòa tan nhanh
Tăng độ bền
Giảm độ tan
Viên nang được ưu tiên hơn viên nén khi:
Dược chất dễ ẩm hoặc vị khó chịu
Dược chất tan mạnh
Muốn hấp thu nhanh
Thuốc tiêm
Bào chế học có vai trò trong dược học vì:
Chỉ nghiên cứu hóa dược
Quyết định hiệu quả sinh học thuốc
Không ảnh hưởng tác dụng
Tách chiết dược liệu
Nếu tá dược tương tác với dược chất →
Ổn định thuốc hơn
Giảm hiệu lực, gây biến chất
Tăng độ tan
Không ảnh hưởng
Bao bì thuốc nhỏ mắt nên làm bằng:
Thủy tinh nâu hoặc nhựa vô khuẩn
Giấy
g tác với dược chất →
Ổn định thuốc hơn
Giảm hiệu lực, gây biến chất
Tăng độ tan
Không ảnh hưởng
Bao bì thuốc nhỏ mắt nên làm bằng:
Thủy tinh nâu hoặc nhựa vô khuẩn
Giấy lọc
Kim loại
Nhựa tái chế
Khi nhãn thuốc bị mờ do dung môi bay hơi → cần:
Dán nhãn chống thấm, bao bì kín
Thêm ethanol
Tăng độ ẩm
Dán giấy thường
Chọn phát biểu đúng:
Dạng thuốc quyết định đường dùng
Đường dùng quyết định dạng thuốc
Hai yếu tố độc lập
Không liên quan
Bào chế học giúp giảm độc tính thuốc nhờ:
Giảm liều
Kiểm soát phóng thích, hướng đích
Dùng nhiều tá dược
Dùng đường tiêm
Dạng thuốc rắn ít phù hợp với:
Người lớn
Trẻ em và người già
Người khỏe
Bệnh nhân cấp cứu
Một thuốc dễ bay hơi → nên bào chế dạng:
Viên nén
Dung dịch
Ống kín hoặc nang mềm
Dung dịch nước
Chế phẩm có cùng hoạt chất, khác dạng muối →
Là tương đương sinh học
Là thế phẩm bào chế
Là biệt dược
Là thuốc gốc
Mục tiêu của “tái bào chế thuốc” là:
Tăng doanh thu
Tăng hiệu quả, giảm độc, cải thiện SKD
Giảm chi phí sản xuất
Đổi nhãn
Thuốc A (viên nén) có SKD 60%, thuốc B (viên nang) 85%. Thuốc nào hấp thu tốt hơn?
60%
85%
Hai thuốc có AUC tương tự nhau nhưng Tmax khác nhau →
Tốc độ hấp thu khác nhau
Mức độ hấp thu khác nhau
Cả hai giống nhau
Không thể so sánh
Nếu Tmax giảm, điều đó nghĩa là:
Thuốc hấp thu chậm
Thuốc hấp thu nhanh hơn
Thuốc bị thải trừ sớm
Không hấp thu
Khi AUC giảm nhưng liều không đổi →
SKD tăng
SKD giảm
Tốc độ thải trừ giảm
Không đổi
Để tăng SKD qua đường uống, có thể:
Giảm độ tan
Tăng kích thước tiểu phân
Dùng dạng muối dễ tan
Giảm độ hòa tan
Nếu thuốc bị phân hủ
Để tăng SKD qua đường uống, có thể:
Giảm độ tan
Tăng kích thước tiểu phân
Dùng dạng muối dễ tan
Giảm độ hòa tan
Nếu thuốc bị phân hủy ở gan trước khi vào máu → ảnh hưởng:
SKD tuyệt đối
SKD tương đối
Tmax
MTC
Hai thuốc có SKD tương đối 120% →
Không tương đương
Tương đương sinh học
Quá liều
Không hấp thu
SKD tương đối so sánh giữa:
Đường uống và tiêm tĩnh mạch
Dạng chuẩn và dạng thử
Hai đường tiêm
Hai dạng thuốc gốc
Khi tăng độ nhớt dung dịch →
Tốc độ hấp thu giảm
SKD tăng
Không ảnh hưởng
Làm thuốc bền hơn
Thuốc tiêm có SKD tuyệt đối 100% vì:
Không qua hấp thu
Dễ bị chuyển hóa
Bị thải trừ
Bị ion hóa
Mức chênh lệch Cmax và Tmax ≤ 20% nghĩa là:
Hai thuốc tương đương sinh học
Không tương đương
Cần thử nghiệm thêm
Không xác định
Nếu MEC tăng, thuốc có thể:
Mất tác dụng lâm sàng
Giảm độc tính
Tăng SKD
Không đổi
Nếu MTC giảm, nguy cơ gì xảy ra?
Giảm độc tính
Tăng nguy cơ ngộ độc
Không đổi
Tăng hấp thu
Sự khác biệt giữa tương đương sinh học và lâm sàng là:
Lâm sàng phụ thuộc kết quả điều trị thực tế
Sinh học dựa trên màu sắc
Lâm sàng chỉ áp dụng cho thuốc tiêm
Cả hai giống nhau
Dạng phóng thích kéo dài giúp:
Giảm dao động nồng độ thuốc trong máu
Tăng độc tính
Giảm SKD
Không ảnh hưởng
Khi so sánh viên nén 500 mg và viên sủi 500 mg →
SKD viên sủi cao hơn
Giống nhau
Viên nén hấp thu nhanh hơn
Không so sánh được
SKD giảm mạnh khi dùng chung thuốc với thức ăn béo nếu:
Dược chất tan tốt trong nước
Dược chất tan trong dầu
Thuốc tiêm
Thuốc đặt
Một thuốc có SKD 50% → để đạt nồng độ như đường tiêm 100 mg, c
khi dùng chung thuốc với thức ăn béo nếu:
Dược chất tan tốt trong nước
Dược chất tan trong dầu
Thuốc tiêm
Thuốc đặt
Một thuốc có SKD 50% → để đạt nồng độ như đường tiêm 100 mg, cần dùng:
50 mg
100 mg
200 mg
500 mg
Khi Tmax quá ngắn (<15 phút), có thể gây:
Hiệu quả chậm
Tác dụng phụ mạnh
Tăng độ bền
Không ảnh hưởng
Khi lọc dung dịch có độ nhớt cao, để tăng tốc độ lọc nên:
Dùng áp suất cao
Giảm áp suất
Giảm diện tích lọc
Tăng độ dày màng lọc
Lọc siro đặc nên dùng:
Giấy lọc dày
Giấy lọc trung bình
Giấy lọc định tính
Giấy lọc không tro
Khi lọc dung dịch thuốc tiêm phải đảm bảo:
Dung môi tinh khiết
Dụng cụ tiệt khuẩn và màng lọc 0,22 µm
Nhiệt độ cao
Lọc nhiều lần
Lọc bằng sợi cellulose thích hợp khi:
Dung dịch cần lọc tiệt khuẩn
Dung dịch chứa keo
Dung dịch có độ nhớt cao
Dầu thực vật
Độ nhớt tăng gấp đôi → tốc độ lọc:
Gấp đôi
Giảm 1/2
Tăng 4 lần
Không đổi
Khi màng lọc bị tắc, biện pháp hợp lý là:
Tăng áp suất cực đại
Rửa ngược dòng
Đun nóng dung dịch
Bỏ thay mới ngay
Lọc Chamberland được dùng chủ yếu trong:
Lọc dầu
Lọc dung dịch vô trùng
Lọc khí
Lọc chất rắn
Khi dung dịch chứa protein, nên tránh vật liệu lọc:
Thủy tinh xốp
Polyamid
Cellulose nitrat
PTFE
Lọc dưới áp suất thấp còn gọi là:
Lọc hút chân không
Lọc ép
Lọc màng
Lọc vi mô
Khi lọc bằng nến Berkefeld, cần chú ý:
Tiệt trùng nến trước khi dùng
Lọc nhiều lần
Dùng dung môi khan
Không cần vệ sinh
Lọc thẩm tích (dialysis) thích hợp để:
Loại ion, muối nhỏ khỏi dung dịch protein
Lọc dầu
Lọc tiệt khuẩn
Lọc chất rắn
Lọc ly tâm ưu điểm là:
Lọc thẩm tích (dialysis) thích hợp để:
Loại ion, muối nhỏ khỏi dung dịch protein
Lọc dầu
Lọc tiệt khuẩn
Lọc chất rắn
Lọc ly tâm ưu điểm là:
Tốc độ nhanh, cô đặc protein
Dễ hỏng màng
Gây nhiễm tạp
Không kiểm soát được kích thước
Khi lọc dung dịch ethanol, nên chọn vật liệu:
Giấy lọc cotton
PTFE hoặc polyamid
Cellulose nitrate
Gòn
Để lọc dung dịch chứa tinh dầu, nên dùng:
Giấy lọc trung bình
Giấy lọc dày
Giấy định lượng
Màng thẩm tích
Khi lọc dung dịch đường đậm đặc, màng lọc dễ bị:
Vỡ
Tắc nghẽn
Thấm dung môi
Rách
Tăng diện tích màng lọc giúp:
Giảm lưu lượng
Tăng tốc độ lọc
Giảm áp suất
Không ảnh hưởng
Khi dùng lọc áp suất cao, cần lưu ý:
Vật liệu lọc phải bền cơ học
Dùng giấy lọc mỏng
Không cần kiểm tra áp suất
Lọc nhanh rồi dừng đột ngột
Lọc phân tử khác lọc thông thường ở chỗ:
Dựa trên khuếch tán phân tử
Dựa trên kích thước hạt
Không cần áp suất
Dùng màng cellulose
Khi lọc dung dịch protein, màng lọc nên có MWCO khoảng:
10–50 Dalton
3.000–10.000 Dalton
1 Dalton
100.000 Dalton
Để giảm hấp phụ thuốc lên màng lọc, nên:
Chọn vật liệu trơ, không phân cực
Tăng thời gian lọc
Dùng màng dày hơn
Tăng áp suất
Dược chất có độ tan kém trong nước, nên hòa tan bằng:
Dung môi hỗn hợp ethanol–nước
Dung môi không phân cực
Nước cất
Muối vô cơ
Khi tăng nhiệt độ, độ tan của NaCl:
Tăng nhẹ
Giảm mạnh
Không đổi
Giảm hoàn toàn
Nếu dược chất bị phân hủy ở nhiệt cao, nên:
Hòa tan bằng khuấy cơ học
Đun sôi
Dùng dung môi hữu cơ
Ép lọc
pH ảnh hưởng đến hòa tan do:
Ảnh hưởng trạng thái ion hóa
Làm thay đổi nhiệt độ
Tăng nhớt
Tạo kết tủa vật
pH ảnh hưởng đến hòa tan do:
Ảnh hưởng trạng thái ion hóa
Làm thay đổi nhiệt độ
Tăng nhớt
Tạo kết tủa vật lý
Dạng lưỡng tính (acid amin, protein) tan kém nhất ở pH:
Acid mạnh
Kiềm mạnh
pH đẳng điện
Trung tính
Khi có chất đồng tan, độ tan của chất khác có thể:
Tăng hoặc giảm
Không đổi
Chỉ tăng
Chỉ giảm
Để hòa tan iod khó tan, dùng:
KI tạo phức KI₃
Ethanol
Dầu
Glycerin
Hòa tan nhanh hơn khi:
Khuấy mạnh, tăng diện tích tiếp xúc
Không khuấy
Giảm diện tích
Giữ nguyên
Theo Noyes–Whitney, tốc độ hòa tan tăng khi:
Giảm độ nhớt, tăng diện tích bề mặt
Tăng lớp khuếch tán
Giảm nồng độ chênh lệch
Giảm khuấy trộn
Dạng vô định hình hòa tan nhanh do:
Mạng tinh thể không bền
Nhiều liên kết hydro
Bền nhiệt hơn
Có phân cực mạnh
Khi tăng pH môi trường acid → độ tan của base yếu sẽ:
Giảm
Tăng
Không đổi
Mất hoạt tính
Chất diện hoạt giúp hòa tan nhờ tạo:
Micelle
Phức muối
Nhũ tương
Dạng vô định hình
Micelle hình thành khi nồng độ chất diện hoạt đạt:
Cực tiểu
CMC (critical micelle concentration)
Bão hòa
0%
Tween 20 giúp hòa tan vitamin A vì:
Tạo micelle mang phần thân dầu vào dung môi nước
Tạo phức ion
Giảm độ nhớt
Giảm pH
Sự tăng nhiệt độ làm giảm độ tan của:
Na₂SO₄ trên 32,4°C
NaCl
Glucose
Iod
Khi dung dịch đổi màu vàng sẫm, có thể do:
Oxi hóa dược chất
Thủy phân
Lẫn nước
Do tá dược
