wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản trị Mạng

Total questions: 133

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị mạng là gì?

a)

Quá trình mã hóa toàn bộ lưu lượng Internet

b)

Các biện pháp nhằm đảm bảo hoạt động của hệ thống mạng được hiệu quả

c)

Quản lý cáp quang và thiết bị đầu cuối mà không cần phần mềm

d)

Kết nối các mạng LAN thành WAN

2.

Một trong các nhiệm vụ chính của quản trị mạng là:

a)

Tập hợp các hoạt động nhằm theo dõi hiệu suất và trạng thái thiết bị trong hệ thống

b)

Tổ hợp các cơ chế nhằm đảm bảo vận hành, kiểm soát và tối ưu hạ tầng mạng

c)

Ứng dụng giao tiếp số trong môi trường mạng cục bộ doanh nghiệp

d)

Sửa đổi mã nguồn phần mềm

3.

Đâu là một chức năng quản lý trong mô hình FCAPS?

a)

Quản lý băng tần

b)

Quản lý lỗi

c)

Quản lý thiết bị đầu cuối

d)

Quản lý giao diện

4.

MIB trong hệ thống quản trị mạng có chức năng:

a)

Ghi nhận các yêu cầu từ người dùng

b)

Lưu trữ thông tin các đối tượng quản lý

c)

Tạo ra dữ liệu mạng

d)

Bảo mật thông tin mạng

5.

Giao tiếp giữa Manager và Agent được thực hiện qua:

a)

FTP

b)

HTTP

c)

SNMP

d)

SMTP

6.

Mô hình quản trị mạng tập trung có đặc điểm nào?

a)

Các thiết bị tự bầu chọn Leader bằng thuật toán Blockchain

b)

Mỗi Agent điều khiển toàn bộ mạng

c)

Một Manager duy nhất quản lý toàn hệ thống

d)

Mỗi node phân tán tự quyết định chính sách định tuyến

7.

Khái niệm "đối tượng được quản lý" (MO) là:

a)

Một người dùng mạng

b)

Một giao diện điều khiển

c)

Một phần tử mạng có thể được giám sát hoặc điều khiển

d)

Một giao thức bảo mật

8.

SNMP viết tắt của:

a)

Simple Network Management Protocol

b)

Secure Network Management Process

c)

Standardized Network Monitor Protocol

d)

Service Node Monitoring Program

9.

Lệnh "trap" trong SNMP dùng để:

a)

Gửi yêu cầu cập nhật firmware tự động

b)

Thu thập thông số hiệu suất mạng theo lịch trình

c)

Báo lỗi từ Agent đến Manager

d)

Mã hóa đường truyền giữa Agent và Manager

10.

Phân lớp trong kiến trúc TMN gồm có bao nhiêu lớp?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

11.

Lớp EML trong TMN quản lý:

a)

Kinh doanh

b)

Liên mạng

c)

Các phần tử mạng riêng lẻ

d)

Dịch vụ người dùng

12.

CLI là gì trong quản trị mạng?

a)

Một kiểu giao diện người dùng dòng lệnh

b)

Hệ điều hành mạng

c)

Giao thức truyền tải dữ liệu

d)

Bộ định tuyến

13.

Ưu điểm chính của mô hình phân cấp là:

a)

Quản lý đơn giản

b)

Không cần cấu hình trước

c)

Dễ mở rộng hệ thống

d)

Không cần Agent

14.

Quản lý cấu hình gồm nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Đồng bộ thời gian hệ thống qua NTP

b)

Cài đặt và điều chỉnh các thông số mạng

c)

Phát hiện ARP spoofing bằng AI

d)

Tính toán băng thông tiêu thụ theo SLA

15.

Trong FCAPS, chức năng "Accounting" đề cập đến:

a)

Kiểm toán mã nguồn hệ thống

b)

Phân bổ địa chỉ IP động theo SLA

c)

Đo lường và thu thập dữ liệu sử dụng

d)

Ghi log nhiệt độ CPU thiết bị

16.

Giao diện GUI giúp người quản trị:

a)

Gỡ lỗi kernel qua command prompt

b)

Truy cập BIOS

c)

Thao tác dễ dàng qua đồ họa

d)

Flash firmware router bằng jumper

17.

Mô hình phân tán không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có hệ thống trung tâm

b)

Manager hoạt động đồng cấp

c)

Không phụ thuộc vào một điểm duy nhất

d)

Chức năng được module hóa

18.

Chức năng nào không thuộc FCAPS?

a)

Quản lý thay đổi

b)

Quản lý hiệu năng

c)

Quản lý lỗi

d)

Quản lý bảo mật

19.

Giao thức SNMPv3 cải tiến mạnh nhất ở điểm nào?

a)

Hỗ trợ giao diện đồ họa

b)

Tốc độ truyền nhanh hơn

c)

Bảo mật nâng cao

d)

Giao diện dòng lệnh mới

20.

Quản lý SLA (Service Level Agreement) liên quan đến:

a)

Thiết lập thông số kỹ thuật phần cứng tối thiểu

b)

Cam kết chất lượng dịch vụ giữa nhà cung cấp và khách hàng

c)

Đổi mật khẩu người dùng

d)

Tuning ngưỡng cảnh báo trên SNMP Manager

21.

RFC là gì?

a)

Một thành phần ứng dụng được triển khai trong các hệ thống mạng hiện đại

b)

Một dạng thiết bị tích hợp dùng trong môi trường hạ tầng mạng

c)

Tài liệu chuẩn kỹ thuật được IETF phát hành

d)

Công cụ bảo mật

22.

Thông tin được truyền trong SNMP thông qua:

a)

Một lớp giao tiếp mạng có mã nguồn đóng chuyên dụng

b)

Kết nối ngoại vi tốc độ cao giữa các thiết bị giám sát

c)

Giao thức IP

d)

Hệ thống liên kết không dây trong phạm vi cá nhân sử dụng tần số ngắn

23.

Giao diện quản lý qua web thường sử dụng:

a)

Kênh truyền dữ liệu vật lý tốc độ cao dành cho thiết bị ngoại vi

b)

Giao thức truyền tải tập tin chủ yếu phục vụ chia sẻ dữ liệu tĩnh

c)

API trả về JSON/XML trên nền HTTPS

d)

Native client viết bằng Rust

24.

Đâu là lợi ích của giao diện GUI?

a)

Gõ lệnh nhanh hơn

b)

Giám sát dữ liệu động dễ hơn

c)

Tính bảo mật cao hơn CLI

d)

Cần nhớ nhiều lệnh hơn

25.

Tổ chức nào đề xuất mô hình quản lý TMN?

a)

ISO

b)

IETF

c)

Cisco

d)

ITU-T

26.

Thành phần nào sau đây không thuộc hệ thống quản trị mạng cơ bản?

a)

Manager

b)

Agent

c)

Switch

d)

MIB

27.

Chức năng nào dưới đây giúp xác định nguồn lỗi và khoanh vùng lỗi trong mạng?

a)

So sánh file cấu hình running-config vs startup-config

b)

Hệ thống phân quyền và xác thực người dùng truy cập tài nguyên mạng

c)

Phân tích biểu đồ jitter vượt ngưỡng SLA

d)

Phân tích trap message từ SNMP agent kèm timestamp

28.

Trong SNMP, "write" được dùng để:

a)

Truy xuất giá trị hiện thời của các tham số quản trị

b)

Cập nhật hoặc thay đổi dữ liệu cấu hình trên thiết bị mạng từ xa

c)

Gửi thông báo tự động khi phát hiện trạng thái bất thường

d)

Lập hóa đơn tài khoản

29.

Giao thức quản lý phổ biến trong quản trị mạng IP là:

a)

FTP

b)

SMTP

c)

SNMP

d)

TCP

30.

Cấu trúc thông tin quản lý SMI dùng để:

a)

Hệ thống lưu trữ các bản ghi sự kiện và nhật ký hoạt động

b)

Mã hóa dữ liệu mạng

c)

Xác định cú pháp và ngữ nghĩa dữ liệu quản lý

d)

Phương pháp mã hóa dữ liệu nhằm đảm bảo an toàn truyền tải

31.

Trong mô hình phân cấp, ai thực hiện việc giám sát các Manager miền cấp dưới?

a)

NMS

b)

Agent chính

c)

Manager of Manager

d)

MIB

32.

Một điểm yếu của mô hình tập trung là:

a)

Thiếu khả năng phát hiện và thông báo các sự cố xảy ra trong mạng

b)

Việc nhận diện và xử lý lỗi trong toàn hệ thống gặp nhiều khó khăn

c)

Một lỗi ở Manager có thể ảnh hưởng toàn hệ thống

d)

Không có phương án dự phòng hoặc sao lưu cho các thiết bị mạng

33.

Giao diện CLI phù hợp nhất cho:

a)

Người dùng không chuyên

b)

Quản lý theo biểu tượng

c)

Quản lý chi tiết và thao tác thủ công

d)

Thiết bị không có màn hình

34.

"Trap" trong SNMP là:

a)

Yêu cầu từ Manager

b)

Cảnh báo tự phát từ Agent

c)

Giao thức kết nối mạng

d)

Lệnh để ghi thông tin

35.

Trong hệ thống TMN (Telecommunications Management Network), lớp BML thực hiện nhiệm vụ:

a)

Quản lý cấu hình thiết bị

b)

Lập kế hoạch kinh doanh và hóa đơn

c)

Phân tích lỗi truyền dẫn

d)

Quản lý đường truyền vật lý

36.

Theo phần lớn các quan điểm, quản trị mạng là một bộ các chức năng nhằm mục đích chính là gì?

a)

Phân tích và theo dõi luồng dữ liệu truyền tải trong hệ thống kết nối..

b)

Điều khiển, giám sát các hoạt động của mạng, lên kế hoạch và phát triển mạng.

c)

Khắc phục các vấn đề kỹ thuật khi hệ thống gặp trục trặc.

d)

Cung cấp dịch vụ internet cho người dùng.

37.

Nhiệm vụ nào sau đây KHÔNG phải là một trong các nhiệm vụ chính của quản trị mạng được liệt kê trong mục 1.1.1?

a)

Quản lý tài nguyên và dịch vụ hệ thống.

b)

Thiết kế và phát triển ứng dụng cho người dùng cuối.

c)

Cung cấp các dịch vụ mạng đáng tin cậy.

d)

Đơn giản hóa độ phức tạp của quản lý các hệ thống lớn và không đồng nhất.

38.

Theo quan điểm kinh doanh, quản trị mạng bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Giám sát và kiểm tra hoạt động của mạng.

b)

Phân tích, thống kê, báo cáo chất lượng dịch vụ hiệu năng mạng.

c)

Lập kế hoạch, thiết kế mạng, điều chỉnh hoạt động mạng.

d)

Chỉ sửa chữa và nâng cấp thiết bị mạng.

39.

Theo ISO, các hoạt động của mạng được phân loại theo năm chức năng chính. Chức năng nào KHÔNG thuộc năm chức năng này?

a)

Quản lý lỗi (Fault Management)

b)

Quản lý cấu hình (Configuration Management)

c)

Quản lý người dùng (User Management)

d)

Quản lý hiệu năng (Performance Management)

40.

Trong hệ thống quản trị mạng cơ bản, thành phần nào cư trú trong các đối tượng bị quản lý và có nhiệm vụ thu thập thông tin?

a)

Manager (Trình quản lý tập trung)

b)

NMS (Network Management Station)

c)

Agent (Phần mềm hoặc phần sụn)

d)

MIB (Management Information Base)

41.

MIB (Management Information Base) trong hệ thống quản trị mạng là gì?

a)

Một giao thức truyền thông quản lý.

b)

Một phần mềm ứng dụng trên máy trạm NMS.

c)

Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin quản lý về các đối tượng quản lý.

d)

Thiết bị phần cứng chịu sự quản lý.

42.

SMI (Structure of Management Information) KHÔNG bao gồm phần nào sau đây?

a)

Định nghĩa mô-đun.

b)

Định nghĩa đối tượng.

c)

Định nghĩa giao thức truyền thông.

d)

Định nghĩa thông báo (trap).

43.

Lệnh nào của NMS được sử dụng để điều khiển các thiết bị được quản lý bằng cách ghi giá trị mới cho các biến trong MIB?

a)

Read

b)

Write

c)

Traverse

d)

Trap

44.

Mô hình quản trị mạng nào có đặc điểm một manager duy nhất quản trị tất cả các hệ thống CNTT?

a)

Mô hình phân tán

b)

Mô hình phân cấp

c)

Mô hình tập trung

d)

Mô hình ngang hàng

45.

Ưu điểm của mô hình quản trị mạng tập trung là gì?

a)

Hỗ trợ mở rộng quy mô hệ thống một cách linh hoạt mà không cần cân nhắc ràng buộc tài nguyên..

b)

Quan sát cảnh báo và sự kiện mạng từ một vị trí, bảo mật khoanh vùng đơn giản.

c)

Duy trì hoạt động ổn định ngay cả khi hệ thống điều hành trung tâm gặp sự cố nghiêm trọng.

d)

Loại bỏ hoàn toàn yêu cầu sao lưu dữ liệu dự phòng do tính ổn định vượt trội..

46.

Mô hình quản trị mạng nào sử dụng khái niệm "manager of manager" và quản lý theo vùng?

a)

Mô hình tập trung

b)

Mô hình phân cấp

c)

Mô hình lai

d)

Mô hình tự trị

47.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của mô hình quản trị mạng phân tán (ngang cấp)?

a)

Có một hệ thống trung tâm điều phối tất cả các manager.

b)

Các manager đa chức năng chịu trách nhiệm trên từng vùng mạng.

c)

Trao đổi thông tin tới các manager khác qua giao thức ngang cấp.

d)

Tăng độ tin cậy và hiệu năng hệ thống.

48.

FCAPS là viết tắt của 5 chức năng quản trị mạng theo OSI. Chữ "A" trong FCAPS đại diện cho chức năng nào?

a)

Administration (Quản trị)

b)

Accounting (Quản lý tài khoản)

c)

Availability (Tính sẵn sàng)

d)

Authentication (Xác thực)

49.

Hoạt động nào sau đây thuộc về chức năng "Quản lý lỗi" (Fault Management)?

a)

Cấu hình thông số kỹ thuật nền tảng cho các thành phần mạng mới được tích hợp.

b)

Nhận diện sự cố, phân tách phạm vi ảnh hưởng và khôi phục dịch vụ sau sự cố.

c)

Phân tích xu hướng tiêu thụ tài nguyên mạng thông qua các chỉ số định lượng.

d)

Thực hiện các biện pháp kiểm soát và xác thực nhằm bảo vệ hệ thống khỏi các hành vi truy cập không được cấp phép.

50.

Chức năng "Quản lý cấu hình" (Configuration Management) KHÔNG bao gồm nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm soát, thay đổi các thông số.

b)

Lưu trữ dữ liệu về cấu hình và duy trì sự cập nhật.

c)

Giám sát các tính năng của mạng và thời gian đáp ứng.

d)

Ghi lại nhật ký hoạt động và báo cáo về sự thay đổi cấu hình.

51.

RADIUS, TACACS hay Diameter là các giao thức tiêu biểu thường được sử dụng cho chức năng quản trị mạng nào?

a)

Quản lý lỗi

b)

Quản lý cấu hình

c)

Quản lý tài khoản

d)

Quản lý bảo mật

52.

Việc xây dựng cơ chế phát hiện sớm xâm nhập và thực hiện các chính sách mã khóa thuộc về chức năng quản trị mạng nào?

a)

Quản lý hiệu năng

b)

Quản lý bảo mật

c)

Quản lý tài khoản

d)

Quản lý cấu hình

53.

SLA (Service Level Agreement) trong quản trị mạng là gì?

a)

Một tập hợp các quy trình và thủ tục kỹ thuật được thiết kế nhằm nâng cao khả năng điều hành hệ thống mạng.

b)

Một cấu trúc tổ chức logic mô tả các lớp chức năng trong hệ thống giám sát và quản lý mạng.

c)

Một sự thỏa thuận giữa khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ về mức dịch vụ.

d)

Một phần mềm chuyên dụng dùng để đo lường và theo dõi chất lượng truyền tải trong hệ thống mạng thời gian thực.

54.

Quản lý thay đổi trong lĩnh vực quản lý dịch vụ IT nhằm mục đích chính là gì?

a)

Luôn áp dụng các công nghệ mới nhất cho hệ thống.

b)

Đảm bảo các thay đổi trong cơ sở hạ tầng thông tin được kiểm soát và giảm thiểu tác động tiêu cực.

c)

Thay đổi cấu hình mạng thường xuyên để tăng tính bảo mật.

d)

Thay đổi nhà cung cấp dịch vụ định kỳ.

55.

Mạng quản lý viễn thông TMN (Telecommunication Management Network) được ITU-T định nghĩa là gì?

a)

Một mạng viễn thông công cộng cung cấp dịch vụ cho người dùng.

b)

Một mạng riêng liên kết các mạng viễn thông để gửi/nhận thông tin và điều khiển hoạt động của mạng.

c)

Một tập hợp các giao thức quản lý mạng trên nền IP.

d)

Một kiến trúc phần cứng cho các trung tâm dữ liệu.

56.

Trong kiến trúc logic nâng cao của TMN, lớp nào chịu trách nhiệm quản lý các thiết bị riêng lẻ trong mạng và giữ cho chúng hoạt động?

a)

Lớp quản lý kinh doanh (BML)

b)

Lớp quản lý dịch vụ (SML)

c)

Lớp quản lý mạng (NML)

d)

Lớp quản lý phần tử (EML)

57.

Kiến trúc quản trị mạng IP được IETF đưa ra (ví dụ trong RFC 3410) KHÔNG bao gồm thành phần nào sau đây là chính yếu?

a)

Cấu trúc thông tin quản lý SMI

b)

Giao thức quản lý mạng CMIP/CMIS

c)

Cơ sở thông tin quản lý MIB

d)

Giao thức quản lý mạng SNMP

58.

Giao diện nào được coi là công cụ quản trị hiệu quả nhất, sử dụng tập dòng lệnh dựa trên text do người điều hành nhập vào?

a)

GUI (Graphical User Interface)

b)

Web-based interface

c)

CLI (Command Line Interface)

d)

API (Application Programming Interface)

59.

Giao thức nào được sử dụng rộng rãi nhất cho việc quản trị các phần tử mạng, đặc biệt trong các ứng dụng GUI để giám sát và thu thập dữ liệu từ NE?

a)

Telnet

b)

SSH

c)

SNMP (Simple Network Management Protocol)

d)

HTTP

60.

SNMPv3 được cải tiến chủ yếu so với SNMPv1 và SNMPv2c ở khía cạnh nào?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn.

b)

Hỗ trợ nhiều đối tượng quản lý hơn.

c)

Bảo mật (xác thực và mã hóa).

d)

Đơn giản hóa cấu trúc bản tin.

61.

Trong cấu trúc cây MIB, gốc của cây (root) bao gồm ba cây con chính. Tổ chức nào KHÔNG phải là một trong ba cây con gốc này theo hình 1.2?

a)

ISO (International Standardization Organization)

b)

ITU-T (International Telecommunication Union)

c)

IETF (Internet Engineering Task Force)

d)

ISO-ITU-T (Phần chung của hai tổ chức)

62.

Trong cấu trúc thông tin quản lý SMI, định nghĩa nào được dùng để mô tả việc truyền thông tin quản lý không được yêu cầu từ phía manager, thường được biết đến là "bẫy" (trap)?

a)

Định nghĩa mô-đun (MODULE_IDENTITY)

b)

Định nghĩa đối tượng (OBJECT-TYPE)

c)

Định nghĩa thông báo (NOTIFICATION-TYPE)

d)

Định nghĩa nhóm (GROUP-TYPE)

63.

Nhược điểm chính của mô hình quản trị mạng tập trung là gì?

a)

Khó khăn trong việc quan sát cảnh báo từ một vị trí.

b)

Lỗi hệ thống quản lý chính sẽ gây tác hại tới toàn bộ mạng.

c)

Bảo mật phức tạp và khó khoanh vùng.

d)

Chi phí triển khai ban đầu cao hơn các mô hình khác.

64.

Trong chức năng "Quản lý hiệu năng", nếu giá trị giám sát thu được dưới hoặc gần mức cho phép, hệ thống quản trị thường sẽ làm gì ĐẦU TIÊN?

a)

Tự động triển khai bổ sung tài nguyên vật lý vào hệ thống..

b)

Gửi yêu cầu can thiệp thủ công đến tất cả người dùng đang kết nối.

c)

Kích hoạt cơ chế cảnh báo và thực thi các tác vụ tối ưu hóa tự động.

d)

Duy trì trạng thái hoạt động do chưa vượt quá ngưỡng quy định

65.

Trong kiến trúc quản trị mạng TMN, OSS (Operating Support System) thường KHÔNG trực tiếp thực hiện chức năng nào sau đây ở cấp NMC (Network Management Center)?

a)

Quản lý câu lệnh và cảnh báo.

b)

Hiển thị bản đồ mạng.

c)

Sửa chữa phần cứng thiết bị tại chỗ.

d)

Phân tích sự cố tập trung.

66.

Giao thức IPFIX (Internet Protocol Flow Information Export) chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Cấu hình từ xa các thiết bị mạng.

b)

Giám sát và xuất luồng thông tin lưu lượng mạng IP.

c)

Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng.

d)

Quản lý danh tính người dùng.

67.

NETCONF (Network Configuration Protocol) sử dụng ngôn ngữ nào làm cơ sở để mã hóa dữ liệu cấu hình và thông báo giao thức?

a)

HTML

b)

JSON

c)

XML (Extensible Markup Language)

d)

YAML

68.

Trong SNMP, bản tin nào được Agent gửi đến Manager để thông báo về một sự kiện bất thường đã xảy ra trên thiết bị mà không cần yêu cầu trước từ Manager?

a)

GetRequest

b)

GetResponse

c)

SetRequest

d)

Trap

69.

Nager để thông báo về một sự kiện bất thường đã xảy ra trên thiết bị mà không cần yêu cầu trước từ Manager?

a)

GetRequest

b)

GetResponse

c)

SetRequest

d)

Trap

70.

Trong mô hình quản trị mạng phân cấp, đặc điểm nào sau đây là đúng về các "Manager vùng" (sub-manager)?

a)

Liên tục đồng bộ dữ liệu quản trị với các manager vùng khác mà không cần thông qua cấp cao hơn.

b)

Đảm nhận việc giám sát và xử lý sự cố trong phạm vi được phân công, đồng thời tổng hợp báo cáo lên manager cấp trên.

c)

Nắm quyền điều hành trực tiếp mọi thiết bị trên toàn hệ thống bất kể ranh giới phân vùng.

d)

Hoạt động độc lập mà không cần duy trì cơ sở dữ liệu quản trị riêng cho khu vực phụ trách.

71.

Lợi ích chính của việc sử dụng giao diện đồ họa (GUI) trong quản trị mạng so với CLI là gì?

a)

Khả năng tự động hóa các tác vụ phức tạp tốt hơn.

b)

Cung cấp mức độ điều khiển chi tiết hơn đối với thiết bị.

c)

Thân thiện với người dùng, dễ dàng thao tác và hiển thị thông tin trực quan.

d)

Tốc độ nhập lệnh và thực thi nhanh hơn.

72.

Mục tiêu chính của quản trị mạng dựa trên chính sách là gì?

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Tự động hóa cấu hình và tăng tính thích ứng

c)

Tăng dung lượng lưu trữ

d)

Thay thế hoàn toàn người quản trị

73.

Một quy tắc chính sách gồm những thành phần nào?

a)

Trạng thái và hành động

b)

Điều kiện và hành động

c)

Câu lệnh và kết quả

d)

Cấu hình và giám sát

74.

Thành phần nào trong kiến trúc chính sách đóng vai trò thực thi chính sách?

a)

PMT

b)

PDP

c)

PEP

d)

PAP

75.

PDP có nhiệm vụ gì trong kiến trúc chính sách?

a)

Lưu trữ chính sách

b)

Đánh giá yêu cầu và quyết định quyền truy cập

c)

Hiển thị chính sách

d)

Gửi email cảnh báo

76.

Quản trị mạng dựa trên AI giúp gì?

a)

Tăng tốc độ băng thông

b)

Tự động xử lý lỗi và phân tích hiệu năng

c)

Giảm thời gian backup

d)

Ngăn chặn virus

77.

Hệ thống chuyên gia (ES) bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

DNS, DHCP, FTP

b)

User Interface, Knowledge Base, Inference Engine

c)

HTML, XML, JavaScript

d)

CPU, RAM, Disk

78.

Kiến thức thực tế (factual knowledge) là gì?

a)

Kiến thức được mô phỏng

b)

Kiến thức dự đoán

c)

Kiến thức được xây dựng từ kinh nghiệm thực tế

d)

Kiến thức không cần kiểm chứng

79.

Forward chaining trong hệ thống chuyên gia là gì?

a)

Quay lại trạng thái ban đầu

b)

Di chuyển ngẫu nhiên

c)

Suy diễn từ đầu vào đến đầu ra

d)

Giao tiếp giữa các agent

80.

Phương pháp học máy nào không yêu cầu nhãn dữ liệu?

a)

Supervised Learning

b)

Unsupervised Learning

c)

Semi-supervised Learning

d)

Reinforcement Learning

81.

Trong Reinforcement Learning, phần thưởng (reward) là:

a)

Tiền

b)

Cấu hình thiết bị

c)

Phản hồi từ môi trường

d)

Số người dùng

82.

Giao thức chính được sử dụng trong Web-based Network Management là:

a)

FTP

b)

HTTP

c)

SSH

d)

ICMP

83.

WBEM sử dụng mô hình dữ liệu nào?

a)

SQL

b)

Common Information Model (CIM)

c)

JSON

d)

Flat File

84.

Công cụ quản lý chính sách (PMT) có chức năng gì?

a)

Gửi cảnh báo

b)

Xóa cấu hình

c)

Biên dịch và chỉnh sửa chính sách

d)

Phát hiện lỗi phần cứng

85.

Agent di động là gì?

a)

Một phần cứng có bánh xe

b)

Một agent có thể di chuyển giữa các hệ thống mạng

c)

Một router

d)

Một user

86.

Một lợi ích của agent di động là:

a)

Tăng kích thước mạng

b)

Tiết kiệm băng thông

c)

Giảm khả năng tự động

d)

Tăng chi phí bảo trì

87.

Ngôn ngữ ACL (Agent Communication Language) dùng để:

a)

Lập trình Python

b)

Giao tiếp giữa các agent

c)

Phân quyền truy cập

d)

Thiết kế mạng

88.

Inference Engine dùng để:

a)

Vẽ sơ đồ mạng

b)

Chuyển đổi tín hiệu

c)

Suy luận từ dữ kiện và quy tắc

d)

Gửi file cấu hình

89.

Học bán giám sát là:

a)

Chỉ dùng dữ liệu nhãn

b)

Dùng cả dữ liệu nhãn và không nhãn

c)

Không dùng dữ liệu

d)

Chỉ dùng dữ liệu âm thanh

90.

Web-based Enterprise Management viết tắt là:

a)

WEM

b)

WBM

c)

WBEM

d)

WEBC

91.

Chức năng của agent thông minh bao gồm:

a)

Gửi email định kỳ

b)

Tự động điều chỉnh và học hỏi

c)

Lập bảng IP

d)

Mã hóa dữ liệu

92.

Agent học hỏi thuộc loại nào trong 5 loại agent?

a)

Agent phản ứng

b)

Agent tiện ích

c)

Agent học hỏi

d)

Agent cảm biến

93.

Công nghệ nào thường được dùng để truyền dữ liệu trong hệ thống agent hiện đại?

a)

Java RMI

b)

HTML

c)

FTP

d)

SNMP

94.

Mô hình quản lý dựa trên chính sách giúp giảm:

a)

Tốc độ mạng

b)

Lỗi ứng dụng

c)

Chi phí bảo trì

d)

Dung lượng ổ cứng

95.

Một đặc điểm của agent thông minh là:

a)

Không cần học hỏi

b)

Không có khả năng lưu trữ

c)

Có thể điều chỉnh hành vi

d)

Chỉ chạy trong môi trường CLI

96.

Hệ thống dựa trên tình huống lưu trữ kiến thức dưới dạng:

a)

Rule

b)

Log

c)

Case

d)

File XML

97.

Mô hình đồ thị nhân quả thường được dùng trong:

a)

Dự đoán doanh thu

b)

Xử lý văn bản

c)

Giám sát lỗi và sự kiện trong mạng

d)

Thiết kế phần cứng

98.

CIM trong WBEM là:

a)

Giao thức truyền dữ liệu

b)

Mô hình thông tin chung

c)

Cơ sở dữ liệu chính

d)

Cấu hình mạng

99.

Forward chaining bắt đầu từ:

a)

Đầu ra

b)

Dữ liệu cuối

c)

Dữ liệu đầu vào

d)

Giao thức HTTP

100.

Giải pháp quản trị mạng dựa trên web sử dụng công nghệ trình duyệt để:

a)

Kết nối thiết bị mạng

b)

Quản trị mạng từ xa

c)

Giảm băng thông

d)

Mã hóa dữ liệu

101.

Một đặc điểm của hệ thống quản trị mạng dựa trên agent là:

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào phần cứng

b)

Khó mở rộng

c)

Có tính di động và tương tác cao

d)

Không hỗ trợ các giao thức chuẩn

102.

Inference Engine trong hệ chuyên gia không thể hoạt động nếu thiếu:

a)

HTML

b)

Cơ sở kiến thức

c)

Bộ nhớ RAM

d)

Cáp mạng

103.

Agent thông minh có thể thực hiện quản trị mạng mà không cần:

a)

Giao tiếp

b)

Người quản trị

c)

Trí tuệ nhân tạo

d)

Phần cứng

104.

Reinforcement learning giúp agent làm gì?

a)

Tăng tốc CPU

b)

Xác định hành vi tốt nhất từ phản hồi môi trường

c)

Phân loại email

d)

Lưu trữ thông tin cá nhân

105.

Giá trị reward trong Reinforcement Learning có tác dụng:

a)

Ghi nhật ký

b)

Hướng dẫn học tập

c)

Cấu hình DNS

d)

Tạo giao diện

106.

Một điểm yếu của hệ thống dựa trên quy tắc là:

a)

Không dùng trong mạng nhỏ

b)

Không linh hoạt trong các tình huống mới

c)

Không hoạt động nếu mất điện

d)

Không lưu được log

107.

Theo hình 2.1, kỹ thuật nào KHÔNG được phân loại trong nhóm "Trí tuệ nhân tạo" cho quản trị mạng?

a)

Học máy

b)

Mạng nơ-ron nhân tạo

c)

Agent di động

d)

Hệ thống chuyên gia

108.

Chính sách trong quản trị mạng được định nghĩa là gì?

a)

Một tập hợp các thiết bị phần cứng được cấu hình sẵn.

b)

Sự kết hợp của các quy tắc và dịch vụ xác định tiêu chí truy cập và sử dụng tài nguyên.

c)

Một phần mềm giám sát lưu lượng mạng.

d)

Một giao thức truyền thông giữa manager và agent.

109.

Mô hình quản trị mạng dựa trên chính sách hứa hẹn lợi ích nào sau đây?

a)

Tăng chi phí bảo trì hệ thống.

b)

Giảm tính linh hoạt và khả năng thích ứng thời gian chạy.

c)

Giảm chi phí bảo trì, cải thiện tính linh hoạt và khả năng thích ứng.

d)

Yêu cầu nhiều kỹ sư hơn để cấu hình mạng.

110.

Trong quản trị mạng dựa trên chính sách, nhiệm vụ nào KHÔNG thuộc về hệ thống quản trị?

a)

Chuyển đổi thông số kỹ thuật thành ngôn ngữ máy.

b)

Thiết kế phần cứng cho các thiết bị mạng mới.

c)

Biên dịch các quy tắc thành thông số cấu hình.

d)

Phân phối và thực thi cá

111.

Lợi ích quan trọng nhất của quản trị mạng dựa trên chính sách là gì?

a)

Yêu cầu sự can thiệp thủ công liên tục của quản trị viên.

b)

Thúc đẩy việc tự động hóa cấu hình/cài đặt cho số lượng lớn thiết bị.

c)

Làm tăng độ phức tạp trong việc quản lý các thiết bị.

d)

Giảm khả năng thích ứng của mạng với thay đổi.

112.

Điểm yếu chính trong quản trị mạng dựa trên chính sách được đề cập là gì?

a)

Khó khăn trong việc tự động hóa.

b)

Sự cứng nhắc trong chức năng quản trị.

c)

Chi phí triển khai cao.

d)

Không tương thích với các hệ thống mạng lớn.

113.

Trong kiến trúc quản trị mạng dựa trên chính sách theo RFC 2904, PMT là viết tắt của gì?

a)

Policy Monitoring Tool (Công cụ giám sát chính sách)

b)

Policy Management Tool (Công cụ quản lý chính sách)

c)

Protocol Management Terminal (Thiết bị đầu cuối quản lý giao thức)

d)

Performance Measurement Technique (Kỹ thuật đo lường hiệu năng)

114.

Thành phần nào trong kiến trúc quản trị mạng dựa trên chính sách chịu trách nhiệm đánh giá các yêu cầu truy cập và đưa ra quyết định?

a)

PMT (Policy Management Tool)

b)

Kho lưu trữ chính sách (PIP - Policy Information Point)

c)

PDP (Policy Decision Point - Điểm quyết định chính sách)

d)

PEP (Policy Enforcement Point - Điểm thực thi chính sách)

115.

PEP (Policy Enforcement Point) trong kiến trúc quản trị mạng dựa trên chính sách có thể là gì?

a)

Chỉ là một phần mềm ứng dụng.

b)

Chỉ là một máy chủ lưu trữ chính sách.

c)

Một thiết bị mạng (router, switch), phần mềm, ứng dụng, tường lửa, hoặc máy trạm.

d)

Chỉ là một giao diện dòng lệnh.

116.

Kỹ thuật quản trị mạng dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) KHÔNG nhằm mục đích chính nào sau đây?

a)

Bắt chước chuyên gia của một lĩnh vực cụ thể.

b)

Tăng cường sự can thiệp thủ công của quản trị viên.

c)

Tự động xử lý một số tình huống lỗi.

d)

Nâng cao khả năng tự động hóa trong quản trị mạng.

117.

Trong hệ thống chuyên gia (ES), khối chức năng nào chịu trách nhiệm lưu trữ kiến thức và kinh nghiệm của chuyên gia?

a)

User Interface (Giao diện người dùng)

b)

Inference Engine (Cơ cấu suy luận)

c)

Knowledge Base (Cơ sở kiến thức)

d)

External Database (Cơ sở dữ liệu ngoài)

118.

Factual knowledge (kiến thức thực tế) trong Knowledge Base của hệ thống chuyên gia là gì?

a)

Kiến thức dựa trên kinh nghiệm để đưa ra phán đoán.

b)

Chiến lược để giải quyết vấn đề.

c)

Kiến thức đến từ thực tế, được các chuyên gia và học giả dựa trên trải nghiệm đưa ra.

d)

Các quy tắc logic để suy luận.

119.

Trong Inference Engine của hệ thống chuyên gia, chế độ hoạt động nào xuất phát từ trạng thái khởi tạo và xây dựng chuỗi bước tiếp theo để dẫn đến giải pháp?

a)

Backward chaining (Chuyển lùi)

b)

Model-based reasoning (Suy luận dựa trên mô hình)

c)

Case-based reasoning (Suy luận dựa trên tình huống)

d)

Forward chaining (Chuyển tiếp)

120.

Nhược điểm nào sau đây KHÔNG phải của hệ thống dựa trên quy tắc?

a)

Khả năng cách ly lỗi bị giới hạn trong hệ thống phức tạp.

b)

Dễ dàng cập nhật kiến thức hệ thống khi có thay đổi.

c)

Khó áp dụng trong mạng phân cấp do thiếu thông tin về kiến trúc.

d)

Khó thích ứng với môi trường mạng đang phát triển.

121.

Học máy (Machine Learning) KHÔNG liên quan đến lĩnh vực nào sau đây một cách trực tiếp nhất?

a)

Thiết kế phần cứng máy tính.

b)

Khai thác dữ liệu và thống kê.

c)

Khoa học máy tính lý thuyết.

d)

Phát triển các thuật toán cho phép máy tính "học".

122.

Loại hình học máy nào sử dụng thuật toán tạo ra hàm ánh xạ đầu vào đến đầu ra mong muốn khi biết cả biến đầu vào và biến đầu ra?

a)

Học không có giám sát (Unsupervised learning)

b)

Học bán giám sát (Semi-supervised learning)

c)

Học củng cố (Reinforcement learning)

d)

Học có giám sát (Supervised learning)

123.

Trong Reinforcement learning (Học củng cố), "Reward" (phần thưởng) có ý nghĩa gì?

a)

Hành động mà máy thực hiện.

b)

Môi trường mà máy tương tác.

c)

Phần thưởng tương ứng từ môi trường mà máy nhận được khi thực hiện hành động.

d)

Trạng thái hiện tại của môi trường.

124.

Trong học máy, "Classification" (phân loại) được sử dụng khi nào?

a)

Khi các label của dữ liệu đầu vào là một giá trị thực cụ thể (liên tục).

b)

Khi các label của dữ liệu đầu vào được chia thành một số hữu hạn lớp (rời rạc).

c)

Khi không có label nào cho dữ liệu đầu vào.

d)

Khi cần dự đoán một chuỗi các hành động.

125.

Quản trị mạng dựa trên web (WebNM) kết hợp giao thức nào với HTTP để truyền tải thông tin giữa manager và agent?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

SNMP

d)

Telnet

126.

Ưu điểm nào sau đây KHÔNG phải của quản trị mạng dựa trên web?

a)

Truy cập dễ dàng "mọi lúc, mọi nơi".

b)

Yêu cầu cài đặt phần mềm client chuyên dụng trên mọi máy trạm quản trị.

c)

Độc lập với các nền tảng mạng.

d)

Giao diện đồ họa trực quan, dễ sử dụng.

127.

Trong kiến trúc WBEM, thành phần nào là điểm trung gian của việc chuyển tiếp giữa hành động agent tác động lên mô hình và mô hình tác động lên phần cứng/phần mềm thực?

a)

WBEM Client

b)

Object Provider

c)

WBEM Server

d)

CIM Object Manager

128.

"Agent di động" (mobile agent) có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Chỉ hoạt động tại một vị trí cố định.

b)

Không có khả năng tự chủ.

c)

Có khả năng chuyển đổi trạng thái và di chuyển từ môi trường này sang môi trường khác.

d)

Yêu cầu kết nối mạng liên tục để hoạt động.

129.

Lớp agent nào trong 5 lớp agent thông minh chỉ hoạt động trên cơ sở nhận thức hiện tại và quy tắc điều kiện-hành động đơn giản?

a)

Agent dựa trên mô hình

b)

Agent dựa trên mục đích

c)

Agent phản ứng đơn giản

d)

Agent học hỏi

130.

Sáng kiến "Tự tính toán" của IBM bắt đầu từ năm nào?

a)

1999

b)

2000

c)

2001

d)

2002

131.

Hệ thống tự tính toán có thể tự thích nghi bằng cách nào?

a)

Cài đặt phần mềm thủ công

b)

Dựa vào sự giám sát của con người

c)

Tự đưa ra quyết định và tự tối ưu hóa trạng thái

d)

Phụ thuộc vào các công cụ giám sát

132.

Một hệ thống tự trị có mấy vòng điều khiển chính?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

133.

Kiến trúc tự tính toán theo IBM có bao nhiêu cấp độ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6