Font size
WorksheetsTừ vựng Flyers Cambridge
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
ky
(a)
delicious
ngon
restaurant
nhà hàng
ever
bao giờ
special
đặc biệt
everywhere
mọi nơi
spoon
cái thìa
feel
cảm thấy
sugar
đường
fork
cái nĩa
sure
chắc chắn
fun
vui vẻ
through
qua
important
quan trọng
time
thời gian
knife
cái dao
waiter
người bồi bàn
already
đã
look
nhìn
bridge
cây cầu
metal
kim loại
butterfly
bươm bướm
nest
tổ (chim), ổ (chuột)
else
khác
plastic
nhựa
environment
môi trường
sound
âm thanh
gate
cái cổng
spring
mùa xuân
glass
thủy tinh
swan
thiên nga
insect
côn trùng
usually
thường xuyên
letter
bức thư
wing
cánh
like
thích
wood
gỗ
airport
sân bay
north
phía Bắc
backpack
ba lô
nowhere
không nơi đâu
camp
trại
passenger
hành khách
castle
lâu đài
pyramid
Kim tự tháp
cave
hang động
railway
đường sắt
dark
tối tăm
south
phía Nam
desert
sa mạc
suitcase
vali
east
phía Đông
tent
cái lều
far
xa
traffic
giao thông
fast
nhanh
unhappy
không vui
hotel
khách sạn
visit
ghé thăm
light
ánh sáng
west
phía Tây
museum
(a)
astronaut
phi hành gia
police officers
cảnh sát
engineer
kỹ sư
police station
đồn cảnh sát
envelope
phong thư
postcard
bưu thiếp
factory
nhà máy
rocket
tên lửa
firefighter
lính cứu hỏa
secretary
thư ký
fire station
trạm cứu hỏa
space
không gian
job
nghề nghiệp
stamp
con tem
mechanic
thợ cơ khí
summer
mùa hè
pilot
(a)
anything
bất kỳ điều gì
how long?
bao lâu
arrive
đến
information
thông tin
broken
vỡ
just
chỉ
calendar
lịch
late
muộn, trễ
early
sớm
middle
ở giữa
enough
đủ
prepare
chuẩn bị
exam
bài thi
problem
vấn đề
forget
quên
shelf
cái kệ
friendly
thân thiện
tomorrow
ngày mai
front
đằng trước
turn off
tắt
hard
khó
turn on
bật
