wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Flyers Cambridge

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

ky

(a)  

2.

delicious

a)

ngon

b)

restaurant

c)

nhà hàng

3.

ever

a)

bao giờ

b)

special

c)

đặc biệt

4.

everywhere

a)

mọi nơi

b)

spoon

c)

cái thìa

5.

feel

a)

cảm thấy

b)

sugar

c)

đường

6.

fork

a)

cái nĩa

b)

sure

c)

chắc chắn

7.

fun

a)

vui vẻ

b)

through

c)

qua

8.

important

a)

quan trọng

b)

time

c)

thời gian

9.

knife

a)

cái dao

b)

waiter

c)

người bồi bàn

10.

already

a)

đã

b)

look

c)

nhìn

11.

bridge

a)

cây cầu

b)

metal

c)

kim loại

12.

butterfly

a)

bươm bướm

b)

nest

c)

tổ (chim), ổ (chuột)

13.

else

a)

khác

b)

plastic

c)

nhựa

14.

environment

a)

môi trường

b)

sound

c)

âm thanh

15.

gate

a)

cái cổng

b)

spring

c)

mùa xuân

16.

glass

a)

thủy tinh

b)

swan

c)

thiên nga

17.

insect

a)

côn trùng

b)

usually

c)

thường xuyên

18.

letter

a)

bức thư

b)

wing

c)

cánh

19.

like

a)

thích

b)

wood

c)

gỗ

20.

airport

a)

sân bay

b)

north

c)

phía Bắc

21.

backpack

a)

ba lô

b)

nowhere

c)

không nơi đâu

22.

camp

a)

trại

b)

passenger

c)

hành khách

23.

castle

a)

lâu đài

b)

pyramid

c)

Kim tự tháp

24.

cave

a)

hang động

b)

railway

c)

đường sắt

25.

dark

a)

tối tăm

b)

south

c)

phía Nam

26.

desert

a)

sa mạc

b)

suitcase

c)

vali

27.

east

a)

phía Đông

b)

tent

c)

cái lều

28.

far

a)

xa

b)

traffic

c)

giao thông

29.

fast

a)

nhanh

b)

unhappy

c)

không vui

30.

hotel

a)

khách sạn

b)

visit

c)

ghé thăm

31.

light

a)

ánh sáng

b)

west

c)

phía Tây

32.

museum

(a)  

33.

astronaut

a)

phi hành gia

b)

police officers

c)

cảnh sát

34.

engineer

a)

kỹ sư

b)

police station

c)

đồn cảnh sát

35.

envelope

a)

phong thư

b)

postcard

c)

bưu thiếp

36.

factory

a)

nhà máy

b)

rocket

c)

tên lửa

37.

firefighter

a)

lính cứu hỏa

b)

secretary

c)

thư ký

38.

fire station

a)

trạm cứu hỏa

b)

space

c)

không gian

39.

job

a)

nghề nghiệp

b)

stamp

c)

con tem

40.

mechanic

a)

thợ cơ khí

b)

summer

c)

mùa hè

41.

pilot

(a)  

42.

anything

a)

bất kỳ điều gì

b)

how long?

c)

bao lâu

43.

arrive

a)

đến

b)

information

c)

thông tin

44.

broken

a)

vỡ

b)

just

c)

chỉ

45.

calendar

a)

lịch

b)

late

c)

muộn, trễ

46.

early

a)

sớm

b)

middle

c)

ở giữa

47.

enough

a)

đủ

b)

prepare

c)

chuẩn bị

48.

exam

a)

bài thi

b)

problem

c)

vấn đề

49.

forget

a)

quên

b)

shelf

c)

cái kệ

50.

friendly

a)

thân thiện

b)

tomorrow

c)

ngày mai

51.

front

a)

đằng trước

b)

turn off

c)

tắt

52.

hard

a)

khó

b)

turn on

c)

bật