Font size
WorksheetsNouns
Total questions: 50
Worksheet time: 40mins
Chọn đáp án đúng
___orange
a
an
Chọn đáp án đúng
___fan
a
an
Chọn đáp án đúng
___boy
a
an
Chọn đáp án đúng
___eraser
a
an
Chọn đáp án đúng
___ostrich
a
an
Chọn đáp án đúng
___cup
a
an
Chọn đáp án đúng
___umbrella
a
an
Chọn đáp án đúng
___house
a
an
Chọn đáp án đúng
___fish
a
an
Chọn đáp án đúng
___egg
a
an
Chọn đáp án đúng
___apple
a
an
Chọn đáp án đúng
___school
a
an
Chọn đáp án đúng
___rabbit
a
an
Chọn đáp án đúng
___eagle
a
an
Chọn đáp án đúng
___igloo
a
an
Chọn đáp án đúng
___car
a
an
Chọn đáp án đúng
___clock
a
an
Chọn đáp án đúng
___airplane
a
an
Chọn đáp án đúng
___arrow
a
an
Chọn đáp án đúng
.......... hour
a
an
Chọn đáp án đúng
.......... uniform
a
an
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a child
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a man
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a woman
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a mouse
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a tooth
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a chair
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a foot
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a person
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a goose
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a fish
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a sheep
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a roof
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a giraffe
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a wolf
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a piano
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a leaf
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a studio
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a stereo
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a kangaroo
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
an igloo
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a mango
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a potato
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
an ox
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a watch
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a class
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a baby
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a boy
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a strawberry
(a)
Viết dạng số nhiều của danh từ sau:
a key
(a)
