wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nouns

Total questions: 50

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng

___orange

a)

a

b)

an

2.

Chọn đáp án đúng

___fan

a)

a

b)

an

3.

Chọn đáp án đúng

___boy

a)

a

b)

an

4.

Chọn đáp án đúng

___eraser

a)

a

b)

an

5.

Chọn đáp án đúng

___ostrich

a)

a

b)

an

6.

Chọn đáp án đúng

___cup

a)

a

b)

an

7.

Chọn đáp án đúng

___umbrella

a)

a

b)

an

8.

Chọn đáp án đúng

___house

a)

a

b)

an

9.

Chọn đáp án đúng

___fish

a)

a

b)

an

10.

Chọn đáp án đúng

___egg

a)

a

b)

an

11.

Chọn đáp án đúng

___apple

a)

a

b)

an

12.

Chọn đáp án đúng

___school

a)

a

b)

an

13.

Chọn đáp án đúng

___rabbit

a)

a

b)

an

14.

Chọn đáp án đúng

___eagle

a)

a

b)

an

15.

Chọn đáp án đúng

___igloo

a)

a

b)

an

16.

Chọn đáp án đúng

___car

a)

a

b)

an

17.

Chọn đáp án đúng

___clock

a)

a

b)

an

18.

Chọn đáp án đúng

___airplane

a)

a

b)

an

19.

Chọn đáp án đúng

___arrow

a)

a

b)

an

20.

Chọn đáp án đúng

.......... hour

a)

a

b)

an

21.

Chọn đáp án đúng

.......... uniform

a)

a

b)

an

22.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a child

(a)  

23.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a man

(a)  

24.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a woman

(a)  

25.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a mouse

(a)  

26.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a tooth

(a)  

27.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a chair

(a)  

28.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a foot

(a)  

29.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a person

(a)  

30.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a goose

(a)  

31.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a fish

(a)  

32.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a sheep

(a)  

33.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a roof

(a)  

34.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a giraffe

(a)  

35.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a wolf

(a)  

36.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a piano

(a)  

37.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a leaf

(a)  

38.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a studio

(a)  

39.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a stereo

(a)  

40.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a kangaroo

(a)  

41.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

an igloo

(a)  

42.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a mango

(a)  

43.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a potato

(a)  

44.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

an ox

(a)  

45.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a watch

(a)  

46.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a class

(a)  

47.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a baby

(a)  

48.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a boy

(a)  

49.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a strawberry

(a)  

50.

Viết dạng số nhiều của danh từ sau:

a key

(a)