Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTong Hop Tu Vung Trong Diem THPT VMP 03
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Name
Class
Date
1.
schedule (n/v) /ˈskedʒuːl/
a)
lịch trình / lên lịch
b)
ra quyết định
c)
mở rộng
d)
bỏ tù, giam giữ
2.
permanent (adj) /ˈpɜːrmənənt/
a)
lâu dài, vĩnh viễn
b)
lịch trình / lên lịch
c)
ra quyết định
d)
mở rộng
3.
bustling (adj) /ˈbʌslɪŋ/
a)
nhộn nhịp, náo nhiệt
b)
lâu dài, vĩnh viễn
c)
lịch trình / lên lịch
d)
ra quyết định
4.
thrive (v) /θraɪv/
a)
phát triển mạnh, thịnh vượng
b)
nhộn nhịp, náo nhiệt
c)
lâu dài, vĩnh viễn
d)
lịch trình / lên lịch
5.
economy (n) /ɪˈkɑːnəmi/
a)
nền kinh tế
b)
phát triển mạnh, thịnh vượng
c)
nhộn nhịp, náo nhiệt
d)
lâu dài, vĩnh viễn
6.
smog (n) /smɑːɡ/
a)
khói bụi
b)
nền kinh tế
c)
phát triển mạnh, thịnh vượng
d)
nhộn nhịp, náo nhiệt
7.
commerce (n) /ˈkɑːmɜːrs/
a)
thương mại
b)
khói bụi
c)
nền kinh tế
d)
phát triển mạnh, thịnh vượng
8.
afford (v) /əˈfɔːrd/
a)
có đủ khả năng (làm gì)
b)
thương mại
c)
khói bụi
d)
nền kinh tế
9.
labour (n) /ˈleɪbər/
a)
lao động
b)
có đủ khả năng (làm gì)
c)
thương mại
d)
khói bụi
10.
graduation (n) /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/
a)
sự tốt nghiệp
b)
lao động
c)
có đủ khả năng (làm gì)
d)
thương mại
11.
achieve (v) /əˈtʃiːv/
a)
đạt được
b)
sự tốt nghiệp
c)
lao động
d)
có đủ khả năng (làm gì)
12.
devote (v) /dɪˈvoʊt/
a)
cống hiến
b)
đạt được
c)
sự tốt nghiệp
d)
lao động
13.
recruit (v) /rɪˈkruːt/
a)
tuyển dụng
b)
cống hiến
c)
đạt được
d)
sự tốt nghiệp
14.
vivid (adj) /ˈvɪvɪd/
a)
sống động
b)
tuyển dụng
c)
cống hiến
d)
đạt được
15.
childhood (n) /ˈtʃaɪldhʊd/
a)
thời thơ ấu
b)
sống động
c)
tuyển dụng
d)
cống hiến
16.
achievement (n) /əˈtʃiːvmənt/
a)
thành tựu
b)
thời thơ ấu
c)
sống động
d)
tuyển dụng
17.
heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/
a)
di sản
b)
thành tựu
c)
thời thơ ấu
d)
sống động
18.
independence (n) /ˌɪndɪˈpendəns/
a)
sự độc lập
b)
di sản
c)
thành tựu
d)
thời thơ ấu
19.
duty (n) /ˈduːti/
a)
nhiệm vụ
b)
sự độc lập
c)
di sản
d)
thành tựu
20.
enemy (n) /ˈenəmi/
a)
kẻ thù
b)
nhiệm vụ
c)
sự độc lập
d)
di sản
21.
impressive (adj) /ɪmˈpresɪv/
a)
ấn tượng
b)
kẻ thù
c)
nhiệm vụ
d)
sự độc lập
22.
invent (v) /ɪnˈvent/
a)
phát minh
b)
ấn tượng
c)
kẻ thù
d)
nhiệm vụ
23.
talented (adj) /ˈtæləntɪd/
a)
tài năng
b)
phát minh
c)
ấn tượng
d)
kẻ thù
24.
gifted (adj) /ˈɡɪftɪd/
a)
có năng khiếu
b)
tài năng
c)
phát minh
d)
ấn tượng
25.
pass down (pv) /pæs daʊn/
a)
truyền lại
b)
có năng khiếu
c)
tài năng
d)
phát minh
26.
take over (pv) /teɪk ˈoʊvər/
a)
tiếp quản
b)
truyền lại
c)
có năng khiếu
d)
tài năng
27.
drop out (pv) /drɒp aʊt/
a)
bỏ học
b)
tiếp quản
c)
truyền lại
d)
có năng khiếu
28.
dealt with (pv) /delt wɪð/
a)
đã giải quyết
b)
bỏ học
c)
tiếp quản
d)
truyền lại
29.
tragic (adj) /ˈtrædʒɪk/
a)
bi thảm
b)
đã giải quyết
c)
bỏ học
d)
tiếp quản
30.
neighbour (n) /ˈneɪbər/
a)
hàng xóm
b)
bi thảm
c)
đã giải quyết
d)
bỏ học
31.
consider (v) /kənˈsɪdər/
a)
xem xét
b)
hàng xóm
c)
bi thảm
d)
đã giải quyết
32.
genius (n) /ˈdʒiːniəs/
a)
thiên tài
b)
xem xét
c)
hàng xóm
d)
bi thảm
33.
generosity (n) /ˌdʒenəˈrɑːsəti/
a)
sự hào phóng
b)
thiên tài
c)
xem xét
d)
hàng xóm
34.
origin (n) /ˈɔːrɪdʒɪn/
a)
nguồn gốc
b)
sự hào phóng
c)
thiên tài
d)
xem xét
35.
festivity (n) /feˈstɪvəti/
a)
lễ hội
b)
nguồn gốc
c)
sự hào phóng
d)
thiên tài
36.
identity (n) /aɪˈdentəti/
a)
bản sắc
b)
lễ hội
c)
nguồn gốc
d)
sự hào phóng
37.
remain (v) /rɪˈmeɪn/
a)
vẫn còn
b)
bản sắc
c)
lễ hội
d)
nguồn gốc
38.
mystery (n) /ˈmɪstəri/
a)
bí ẩn
b)
vẫn còn
c)
bản sắc
d)
lễ hội
39.
popularity (n) /ˌpɑːpjəˈlærəti/
a)
sự phổ biến
b)
bí ẩn
c)
vẫn còn
d)
bản sắc
40.
foster (v) /ˈfɔːstər/
a)
nuôi dưỡng
b)
sự phổ biến
c)
bí ẩn
d)
vẫn còn
41.
speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/
a)
đặc sản
b)
nuôi dưỡng
c)
sự phổ biến
d)
bí ẩn
42.
booth (n) /buːθ/
a)
gian hàng, buồng nhỏ
b)
đặc sản
c)
nuôi dưỡng
d)
sự phổ biến
43.
souvenir (n) /ˌsuːvəˈnɪr/
a)
đồ lưu niệm
b)
gian hàng, buồng nhỏ
c)
đặc sản
d)
nuôi dưỡng
44.
cuisine (n) /kwɪˈziːn/
a)
ẩm thực
b)
đồ lưu niệm
c)
gian hàng, buồng nhỏ
d)
đặc sản
45.
decompose (v) /ˌdiːkəmˈpoʊz/
a)
phân hủy
b)
ẩm thực
c)
đồ lưu niệm
d)
gian hàng, buồng nhỏ
46.
release (n/v) /rɪˈliːs/
a)
sự phát hành / thả ra
b)
phân hủy
c)
ẩm thực
d)
đồ lưu niệm
47.
sort (n/v) /sɔːrt/
a)
loại / phân loại
b)
sự phát hành / thả ra
c)
phân hủy
d)
ẩm thực
48.
reuse (n/v) /ˌriːˈjuːz/
a)
sự tái sử dụng / tái sử dụng
b)
loại / phân loại
c)
sự phát hành / thả ra
d)
phân hủy
49.
dump (n/v) /dʌmp/
a)
bãi đổ / đổ, vứt bỏ
b)
sự tái sử dụng / tái sử dụng
c)
loại / phân loại
d)
sự phát hành / thả ra
50.
site (n) /saɪt/
a)
địa điểm
b)
bãi đổ / đổ, vứt bỏ
c)
sự tái sử dụng / tái sử dụng
d)
loại / phân loại
51.
nowadays (adv) /ˈnaʊəˌdeɪz/
a)
ngày nay
b)
địa điểm
c)
bãi đổ / đổ, vứt bỏ
d)
sự tái sử dụng / tái sử dụng
52.
minimal (adj) /ˈmɪnɪməl/
a)
tối thiểu
b)
ngày nay
c)
địa điểm
d)
bãi đổ / đổ, vứt bỏ
53.
awareness (n) /əˈwernəs/
a)
sự nhận thức
b)
tối thiểu
c)
ngày nay
d)
địa điểm
54.
package (n/v) /ˈpækɪʤ/
a)
gói hàng; đóng gói
b)
sự nhận thức
c)
tối thiểu
d)
ngày nay
55.
ecotourism (n) /ˈiːkoʊˌtʊrɪzəm/
a)
du lịch sinh thái
b)
gói hàng; đóng gói
c)
sự nhận thức
d)
tối thiểu
56.
household (n/adj) /ˈhaʊshoʊld/
a)
hộ gia đình
b)
du lịch sinh thái
c)
gói hàng; đóng gói
d)
sự nhận thức
57.
cardboard (n) /ˈkɑːrdˌbɔːrd/
a)
thùng bìa các tông
b)
hộ gia đình
c)
du lịch sinh thái
d)
gói hàng; đóng gói
58.
contaminated (adj) /kənˈtæmɪneɪtɪd/
a)
bị ô nhiễm
b)
thùng bìa các tông
c)
hộ gia đình
d)
du lịch sinh thái
59.
recycling (n) /ˌriːˈsaɪklɪŋ/
a)
sự tái chế
b)
bị ô nhiễm
c)
thùng bìa các tông
d)
hộ gia đình
60.
bin (n) /bɪn/
a)
thùng đựng rác
b)
sự tái chế
c)
bị ô nhiễm
d)
thùng bìa các tông
61.
lack (n/v) /læk/
a)
sự thiếu / thiếu
b)
thùng đựng rác
c)
sự tái chế
d)
bị ô nhiễm
62.
organic (adj) /ɔːrˈɡænɪk/
a)
hữu cơ
b)
sự thiếu / thiếu
c)
thùng đựng rác
d)
sự tái chế
63.
product (n) /ˈprɑːdəkt/
a)
sản phẩm
b)
hữu cơ
c)
sự thiếu / thiếu
d)
thùng đựng rác
64.
leftover (n/adj) /ˈleftˌoʊvər/
a)
đồ ăn thừa / còn lại
b)
sản phẩm
c)
hữu cơ
d)
sự thiếu / thiếu
65.
landfill (n) /ˈlændˌfɪl/
a)
bãi rác
b)
đồ ăn thừa / còn lại
c)
sản phẩm
d)
hữu cơ
66.
pile (n/v) /paɪl/
a)
chồng, đống / chất đống
b)
bãi rác
c)
đồ ăn thừa / còn lại
d)
sản phẩm
67.
waste (n/v) /weɪst/
a)
rác thải / lãng phí
b)
chồng, đống / chất đống
c)
bãi rác
d)
đồ ăn thừa / còn lại
68.
downtown (n/adj/adv) /ˈdaʊnˌtaʊn/
a)
trung tâm thành phố
b)
rác thải / lãng phí
c)
chồng, đống / chất đống
d)
bãi rác
69.
distance (n) /ˈdɪstəns/
a)
khoảng cách
b)
trung tâm thành phố
c)
rác thải / lãng phí
d)
chồng, đống / chất đống
70.
convenient (n) /kənˈviːnjənt/
a)
thuận tiện
b)
khoảng cách
c)
trung tâm thành phố
d)
rác thải / lãng phí
71.
colonial (adj) /kəˈloʊniəl/
a)
thuộc địa
b)
thuận tiện
c)
khoảng cách
d)
trung tâm thành phố
72.
crowded (adj) /ˈkraʊdɪd/
a)
đông đúc
b)
thuộc địa
c)
thuận tiện
d)
khoảng cách
73.
affordable (adj) /əˈfɔːrdəbl/
a)
có thể chi trả được
b)
đông đúc
c)
thuộc địa
d)
thuận tiện
74.
high-rise (n/adj) /ˈhaɪˌraɪz/
a)
tòa nhà cao tầng / cao tầng
b)
có thể chi trả được
c)
đông đúc
d)
thuộc địa
75.
fluctuate (v) /ˈflʌktʃueɪt/
a)
dao động
b)
tòa nhà cao tầng / cao tầng
c)
có thể chi trả được
d)
đông đúc
76.
seek (v) /siːk/
a)
tìm kiếm
b)
dao động
c)
tòa nhà cao tầng / cao tầng
d)
có thể chi trả được
77.
afford (v) /əˈfɔːrd/
a)
đủ khả năng chi trả
b)
tìm kiếm
c)
dao động
d)
tòa nhà cao tầng / cao tầng
78.
bachelor (n) /ˈbæʧələr/
a)
cử nhân; người độc thân
b)
đủ khả năng chi trả
c)
tìm kiếm
d)
dao động
79.
bonus (n) /ˈboʊnəs/
a)
tiền thưởng
b)
cử nhân; người độc thân
c)
đủ khả năng chi trả
d)
tìm kiếm
80.
responsibility (n) /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/
a)
trách nhiệm
b)
tiền thưởng
c)
cử nhân; người độc thân
d)
đủ khả năng chi trả
81.
vacancy (n) /ˈveɪkənsi/
a)
vị trí trống
b)
trách nhiệm
c)
tiền thưởng
d)
cử nhân; người độc thân
82.
enthusiastic (adj) /ɪnˌθuːziˈæstɪk/
a)
nhiệt tình
b)
vị trí trống
c)
trách nhiệm
d)
tiền thưởng
83.
responsible (adj) /rɪˈspɑnsəbl/
a)
có trách nhiệm
b)
nhiệt tình
c)
vị trí trống
d)
trách nhiệm
84.
relevant (adj) /ˈreləvənt/
a)
có liên quan
b)
có trách nhiệm
c)
nhiệt tình
d)
vị trí trống
85.
challenging (adj) /ˈʧælɪnʤɪŋ/
a)
đầy thử thách
b)
có liên quan
c)
có trách nhiệm
d)
nhiệt tình
86.
employee (n) /ɪmˈplɔɪiː/
a)
nhân viên
b)
đầy thử thách
c)
có liên quan
d)
có trách nhiệm
87.
commitment (n) /kəˈmɪtmənt/
a)
cam kết
b)
nhân viên
c)
đầy thử thách
d)
có liên quan
88.
contribution (n) /ˌkɑːntrɪˈbjuːʃən/
a)
sự đóng góp
b)
cam kết
c)
nhân viên
d)
đầy thử thách
89.
shift (n/v) /ʃɪft/
a)
ca làm việc
b)
sự đóng góp
c)
cam kết
d)
nhân viên
90.
overtime (n) /ˈoʊvərˌtaɪm/
a)
làm thêm giờ
b)
ca làm việc
c)
sự đóng góp
d)
cam kết
91.
stressful (adj) /ˈstresfəl/:/ˈstresfəl/
a)
căng thẳng
b)
làm thêm giờ
c)
ca làm việc
d)
sự đóng góp
92.
rewarding (adj) /rɪˈwɔːrdɪŋ/
a)
bổ ích, đáng giá
b)
căng thẳng
c)
làm thêm giờ
d)
ca làm việc
93.
flight (n) /flaɪt/
a)
chuyến bay
b)
bổ ích, đáng giá
c)
căng thẳng
d)
làm thêm giờ
94.
establish (v) /ɪˈstæblɪʃ/
a)
thiết lập, thành lập
b)
chuyến bay
c)
bổ ích, đáng giá
d)
căng thẳng
95.
presence (n) /ˈprezns/
a)
sự hiện diện
b)
thiết lập, thành lập
c)
chuyến bay
d)
bổ ích, đáng giá
96.
bias (n/v) /ˈbaɪəs/
a)
sự thiên vị / thiên vị
b)
sự hiện diện
c)
thiết lập, thành lập
d)
chuyến bay
97.
commercial (n/adj) /kəˈmɜːrʃəl/
a)
quảng cáo / thương mại
b)
sự thiên vị / thiên vị
c)
sự hiện diện
d)
thiết lập, thành lập
98.
poster (n) /ˈpoʊstər/
a)
áp phích
b)
quảng cáo / thương mại
c)
sự thiên vị / thiên vị
d)
sự hiện diện
99.
leopard (n) /ˈlepərd/
a)
báo hoa mai
b)
áp phích
c)
quảng cáo / thương mại
d)
sự thiên vị / thiên vị
100.
credible (adj) /ˈkredəbl/
a)
đáng tin cậy
b)
báo hoa mai
c)
áp phích
d)
quảng cáo / thương mại
101.
illegal (adj) /ɪˈliːgəl/
a)
bất hợp pháp
b)
đáng tin cậy
c)
báo hoa mai
d)
áp phích
102.
endangered (adj) /ɪnˈdeɪnʤərd/
a)
bị đe dọa
b)
bất hợp pháp
c)
đáng tin cậy
d)
báo hoa mai
103.
generation (n) /ˌʤenəˈreɪʃən/
a)
thế hệ
b)
bị đe dọa
c)
bất hợp pháp
d)
đáng tin cậy
104.
manner (n) /ˈmænər/
a)
cách thức
b)
thế hệ
c)
bị đe dọa
d)
bất hợp pháp
105.
virtual (adj) /ˈvɜːrtʃuəl/
a)
ảo
b)
cách thức
c)
thế hệ
d)
bị đe dọa
106.
human-like (adj) /ˈhjuːmən laɪk/
a)
giống con người
b)
ảo
c)
cách thức
d)
thế hệ
107.
digital (adj) /ˈdɪʤɪtəl/
a)
kỹ thuật số
b)
giống con người
c)
ảo
d)
cách thức
108.
real-time (adj) /ˈriːəl taɪm/
a)
thời gian thực
b)
kỹ thuật số
c)
giống con người
d)
ảo
109.
manual (n/adj) /ˈmænjuəl/
a)
sách hướng dẫn / thủ công
b)
thời gian thực
c)
kỹ thuật số
d)
giống con người
110.
obsolete (adj) /ˌɒbsəˈliːt/
a)
lỗi thời
b)
sách hướng dẫn / thủ công
c)
thời gian thực
d)
kỹ thuật số
111.
fascinating (adj) /ˈfæsɪneɪtɪŋ/
a)
cuốn hút
b)
lỗi thời
c)
sách hướng dẫn / thủ công
d)
thời gian thực
112.
passionate (adj) /ˈpæʃənɪt/
a)
đam mê
b)
cuốn hút
c)
lỗi thời
d)
sách hướng dẫn / thủ công
113.
advancement (n) /ədˈvɑːnsmənt/
a)
sự tiến bộ
b)
đam mê
c)
cuốn hút
d)
lỗi thời
114.
determination (n) /dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃən/
a)
sự quyết tâm
b)
sự tiến bộ
c)
đam mê
d)
cuốn hút
115.
martial art (n) /ˈmɑːrʃəl ɑːrt/
a)
võ thuật
b)
sự quyết tâm
c)
sự tiến bộ
d)
đam mê
116.
governess (n) /ˈgʌvərnəs/
a)
gia sư nữ (cho trẻ nhỏ)
b)
võ thuật
c)
sự quyết tâm
d)
sự tiến bộ
117.
catchy (adj) /ˈkæʧi/
a)
hấp dẫn, dễ nhớ
b)
gia sư nữ (cho trẻ nhỏ)
c)
võ thuật
d)
sự quyết tâm
118.
viral (adj) /ˈvaɪrəl/
a)
lan truyền nhanh
b)
hấp dẫn, dễ nhớ
c)
gia sư nữ (cho trẻ nhỏ)
d)
võ thuật
119.
loudspeaker (n) /ˈlaʊdˌspiːkər/
a)
loa phóng thanh
b)
lan truyền nhanh
c)
hấp dẫn, dễ nhớ
d)
gia sư nữ (cho trẻ nhỏ)
120.
advert (n) /ˈædvɜːrt/
a)
quảng bá
b)
loa phóng thanh
c)
lan truyền nhanh
d)
hấp dẫn, dễ nhớ
121.
align (v) /əˈlaɪn/
a)
căn chỉnh
b)
quảng bá
c)
loa phóng thanh
d)
lan truyền nhanh
122.
applicant (n) /ˈæplɪkənt/
a)
ứng viên
b)
căn chỉnh
c)
quảng bá
d)
loa phóng thanh
123.
childminder (n) /ˈʧaɪldˌmaɪndər/
a)
người giữ trẻ
b)
ứng viên
c)
căn chỉnh
d)
quảng bá
124.
barista (n) /bəˈrɪstə/
a)
nhân viên pha chế cà phê
b)
người giữ trẻ
c)
ứng viên
d)
căn chỉnh
125.
gibbon (n) /ˈgɪbən/
a)
vượn
b)
nhân viên pha chế cà phê
c)
người giữ trẻ
d)
ứng viên
126.
captivity (n) /kæpˈtɪvəti/
a)
tình trạng bị giam cầm
b)
vượn
c)
nhân viên pha chế cà phê
d)
người giữ trẻ
127.
debris (n) /dəˈbriː/
a)
mảnh vụn
b)
tình trạng bị giam cầm
c)
vượn
d)
nhân viên pha chế cà phê
128.
rescue (n/v) /ˈreskjuː/
a)
sự cứu hộ / cứu hộ
b)
mảnh vụn
c)
tình trạng bị giam cầm
d)
vượn
129.
enclosure (n) /ɪnˈkloʊʒər/
a)
khu vực được bao kín
b)
sự cứu hộ / cứu hộ
c)
mảnh vụn
d)
tình trạng bị giam cầm
130.
own (v/adj) /oʊn/
a)
sở hữu; của mình
b)
khu vực được bao kín
c)
sự cứu hộ / cứu hộ
d)
mảnh vụn
131.
evolution (n) /ˌiːvəˈluːʃən/
a)
sự tiến hóa
b)
sở hữu; của mình
c)
khu vực được bao kín
d)
sự cứu hộ / cứu hộ
132.
soft skill (n) /sɒft skɪl/
a)
kỹ năng mềm
b)
sự tiến hóa
c)
sở hữu; của mình
d)
khu vực được bao kín
133.
update (n/v) /ˈʌpdeɪt/
a)
sự cập nhật / cập nhật
b)
kỹ năng mềm
c)
sự tiến hóa
d)
sở hữu; của mình
134.
reach (v) /riːʧ/
a)
đạt tới
b)
sự cập nhật / cập nhật
c)
kỹ năng mềm
d)
sự tiến hóa
135.
fact-check (v) /fækt ʧek/
a)
kiểm tra thông tin
b)
đạt tới
c)
sự cập nhật / cập nhật
d)
kỹ năng mềm
136.
strategic (adj) /strəˈtiːʤɪk/
a)
chiến lược
b)
kiểm tra thông tin
c)
đạt tới
d)
sự cập nhật / cập nhật
137.
encryption (n) /ɪnˈkrɪpʃən/
a)
mã hoá
b)
chiến lược
c)
kiểm tra thông tin
d)
đạt tới
138.
transaction (n) /trænˈzækʃən/
a)
giao dịch
b)
mã hoá
c)
chiến lược
d)
kiểm tra thông tin
139.
application (n) /ˌæplɪˈkeɪʃən
a)
ứng dụng
b)
giao dịch
c)
mã hoá
d)
chiến lược
140.
portfolio (n) /pɔːrtˈfoʊliˌoʊ/
a)
danh mục đầu tư
b)
ứng dụng
c)
giao dịch
d)
mã hoá
141.
milestone (n) /ˈmaɪlˌstoʊn/
a)
cột mốc
b)
danh mục đầu tư
c)
ứng dụng
d)
giao dịch
142.
gorilla (n) /gəˈrɪlə/
a)
khỉ đột
b)
cột mốc
c)
danh mục đầu tư
d)
ứng dụng
143.
sign language (n) /saɪn ˈlæŋgwɪʤ/
a)
ngôn ngữ ký hiệu
b)
khỉ đột
c)
cột mốc
d)
danh mục đầu tư
144.
coral reef (n) /ˈkɔːrəl riːf/
a)
rạn san hô
b)
ngôn ngữ ký hiệu
c)
khỉ đột
d)
cột mốc
145.
habitat loss (n) /ˈhæbɪˌtæt lɒs/
a)
mất môi trường sống
b)
rạn san hô
c)
ngôn ngữ ký hiệu
d)
khỉ đột
146.
spawning ground (n) /ˈspɔːnɪŋ graʊnd/
a)
nơi sinh sản
b)
mất môi trường sống
c)
rạn san hô
d)
ngôn ngữ ký hiệu
147.
journey (n) /ˈʤɜːrni/
a)
hành trình
b)
nơi sinh sản
c)
mất môi trường sống
d)
rạn san hô
148.
imprison (v) /ɪmˈprɪzn/
a)
bỏ tù, giam giữ
b)
hành trình
c)
nơi sinh sản
d)
mất môi trường sống
149.
widen (v) /ˈwaɪdən/
a)
mở rộng
b)
bỏ tù, giam giữ
c)
hành trình
d)
nơi sinh sản
150.
decision-making (n) /dɪˈsɪʒən ˌmeɪkɪŋ/
a)
ra quyết định
b)
mở rộng
c)
bỏ tù, giam giữ
d)
hành trình
Reset
