wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q2.2025 Kỹ năng quản lý cấp phòng P2 ver 2

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
Theo tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu nào được xem là cơ bản và cần thiết nhất cho con người?
a)
Nhu cầu tương tác xã hội.
b)
Nhu cầu tự thực hiện.
c)
Nhu cầu sinh lý.
d)
Nhu cầu sự thừa nhận.
2.
Yếu tố nào sau đây thuộc về yếu tố ảnh hưởng đến động lực của người lao động trong nhóm "Yếu tố thuộc về bản thân người lao động"?
a)
Nội dung công việc.
b)
Khả năng thăng tiến.
c)
Nhu cầu của người lao động.
d)
Điều kiện môi trường làm việc.
3.
Yếu tố nào sau đây thuộc về yếu tố ảnh hưởng đến động lực của người lao động trong nhóm "Yếu tố thuộc về công việc"?
a)
Mục tiêu cá nhân.
b)
Điều kiện tâm lý xã hội.
c)
Tính hấp dẫn của công việc.
d)
Mức lương và phúc lợi.
4.
Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố ảnh hưởng đến động lực của người lao động trong nhóm "Yếu tố thuộc về tổ chức"?
a)
Điều kiện tâm sinh lý lao động.
b)
Chính sách quản lý doanh nghiệp.
c)
Quan hệ trong lao động.
d)
Năng lực thực tế của người lao động.
5.
Công thức chung của tạo động lực là gì?
a)
Động lực = Khao khát x Tự nguyện.
b)
Động lực = Mong muốn x Hành động.
c)
Động lực = Cam Kết x Hành động.
6.
Yếu tố duy trì của thuyết Herzberg là gì?
a)
Gia đình, hạnh phúc vợ chồng.
b)
Thành tựu cuộc đời, thăng tiến trách nhiệm, sự tự công nhận, cơ hội phát triển.
c)
Lương bổng phúc lợi, công việc ổn định, địa vị, các mối quan hệ.
d)
Tổ chức và bản thân.
7.
Tạo động lực trong công việc là gì?
a)
Là một yếu tố quan trọng trong quản lý nhân sự khuyến khích mọi người cống hiến hiệu suất tốt nhất và giúp đạt được các mục tiêu.
b)
Là quá trình vận động, khuyến khích người lao động dựa trên phần thưởng.
8.
Phương pháp nào sau đây không phải là một cách hiệu quả để tăng động lực của nhân viên trong dài hạn?
a)
Khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.
b)
Cung cấp phản hồi thường xuyên và tích cực.
c)
Tăng lương dựa trên số giờ làm việc.
d)
Thiết lập mục tiêu rõ ràng và khả thi.
9.
Động lực của con người được hiểu là:
a)
Lý do khiến ai đó hành động.
b)
Sự thỏa mãn nhu cầu trong điều kiện nhất định.
c)
Sự thôi thúc con người trong quá trình hoạt động.
d)
Tất cả đều đúng.
10.
Động lực lao động được hiểu là:
a)
Mong muốn đạt được.
b)
Sự nỗ lực tự nguyện của NLĐ nhằm tăng cường các hoạt động lao động.
c)
Cảm giác thiếu hụt một thứ gì đó.
11.
Nhu cầu càng cấp bách thì khả năng chi phối con người:
a)
Càng cao.
b)
Càng phân tán.
c)
Càng thấp.
12.
Herzberg gọi những nguyên nhân của sự không hài lòng là “các yếu tố cần loại bỏ”. Để loại bỏ chúng, bạn cần phải làm gì?
a)
Sửa chữa các chính sách kém và gây nghẽn
b)
Cung cấp giám sát hiệu quả, các hỗ trợ và không xâm phạm
c)
Tạo cảm giác an toàn và ổn định với công việc.
d)
Cả 3 đáp án trên
13.
Vận dụng học thuyết 2 yếu tố Herzberg nhằm tạo động lực qua chính sách đãi ngộ, tổ chức nên phân tích kết cấu của hệ thống thù lao theo:
a)
Tập trung và phi tập trung.
b)
Thù lao cơ bản, khuyến khích tài chính, phúc lợi.
c)
Kín và công khai.
14.
Điều kiện chính trị - xã hội là yếu tố ảnh hưởng tới tạo động lực lao động thuộc về nhóm
a)
Tổ chức.
b)
Môi trường bên ngoài.
c)
Công việc người lao động đảm nhận.
15.
Công tác an toàn lao động là yếu tố ảnh hưởng tới động lực lao động thuộc về nhóm:
a)
Công việc người lao động đảm nhận.
b)
Môi trường bên ngoài.
c)
Môi trường bên trong.
d)
Tất cả đều đúng.
16.
Yếu tố tạo động lực cho nhân viên các ngân hàng gồm có:
a)
Chính sách lương, thưởng
b)
Môi trường làm việc
c)
Đánh giá thành tích
d)
Cả 3 đáp án trên
17.
Khi áp dụng thuyết Herzberg, yếu tố nào sẽ giúp tăng sự hài lòng công việc?
a)
Mức lương
b)
Cơ hội thăng tiến và trách nhiệm công việc
c)
Điều kiện làm việc tốt
d)
Đảm bảo công việc ổn định
18.
Trong tháp nhu cầu Maslow, bậc nào giúp nhân viên vươn tới thành công cá nhân?
a)
Nhu cầu an toàn
b)
Nhu cầu tự hoàn thiện
c)
Nhu cầu xã hội
d)
Nhu cầu vật chất
19.
Một trong những cách hiệu quả để tạo động lực cho nhân viên là?
a)
Giảm mức độ giám sát công việc
b)
Đặt ra mục tiêu rõ ràng và thách thức
c)
Tạo điều kiện để nhân viên làm việc ít hơn
d)
Cắt giảm các chương trình đào tạo
20.
Để tạo ra môi trường làm việc tích cực, lãnh đạo cần?
a)
Cải thiện cơ sở vật chất và không gian làm việc
b)
Giảm mức lương để tăng động lực
c)
Chỉ chú trọng vào phần thưởng vật chất
21.
Một trong những yếu tố nào giúp duy trì động lực cho nhân viên là?
a)
Sự công nhận và phần thưởng công việc tốt
b)
Cắt giảm thời gian làm việc
c)
Đặt mục tiêu thấp để dễ đạt được
22.
Điều gì sẽ xảy ra khi lãnh đạo không chú ý đến nhu cầu phát triển của nhân viên?
a)
Nhân viên sẽ mất động lực và cảm thấy không hài lòng
b)
Nhân viên sẽ cố gắng làm việc hết sức mình
c)
Nhân viên sẽ tìm cách thỏa mãn các nhu cầu cơ bản hơn
d)
Nhân viên sẽ tự động phát triển mà không cần sự hỗ trợ
23.
Một trong những yếu tố cần thiết để tạo động lực lâu dài là?
a)
Giảm số lượng công việc
b)
Sự công nhận và cơ hội thăng tiến liên tục
c)
Tăng cường giám sát nghiêm ngặt
24.
Lãnh đạo cần tập trung vào yếu tố nào để tạo động lực cho nhân viên?
a)
Giảm mức độ thách thức trong công việc
b)
Cung cấp cơ hội học hỏi và phát triển nghề nghiệp
c)
Cắt giảm trách nhiệm của nhân viên
d)
Giảm mức lương để tạo động lực
25.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất để duy trì động lực nhân viên là gì?
a)
Chính sách đãi ngộ và khen thưởng hợp lý
b)
Mức lương cao và ổn định
c)
Điều kiện làm việc thoải mái
26.
Những mục tiêu nào trong công việc có thể tạo ra động lực mạnh mẽ nhất cho nhân viên?
a)
Mục tiêu quá dễ dàng đạt được
b)
Mục tiêu không rõ ràng và mơ hồ
c)
Mục tiêu thách thức nhưng có thể đạt được
27.
Để giữ chân nhân viên giỏi, công ty nên tập trung vào yếu tố nào?
a)
Tạo môi trường làm việc đơn giản, không có thử thách
b)
Chỉ tập trung vào mức lương
c)
Chế độ đãi ngộ và cơ hội phát triển nghề nghiệp
d)
Giảm số lượng đào tạo và huấn luyện
28.
Khi nhân viên cảm thấy công việc của họ không có thử thách, họ sẽ cảm thấy như thế nào về công việc?
a)
Hài lòng và động viên để phát triển
b)
Chán nản và mất động lực
c)
Tìm kiếm cơ hội học hỏi và sáng tạo
d)
Tăng cường sự tham gia vào các nhiệm vụ
29.
Cách thức nào dưới đây có thể giúp tạo động lực cho nhân viên ở cấp độ cao nhất?
a)
Chỉ chú trọng vào phần thưởng vật chất
b)
Cung cấp các cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp
c)
Giảm bớt sự tham gia của nhân viên trong quyết định
d)
Cắt giảm các chương trình đào tạo
30.
Mức độ động lực của nhân viên có thể tăng lên nhờ vào điều gì trong công việc?
a)
Mức lương cao hơn nhưng không có cơ hội thăng tiến
b)
Được giao nhiệm vụ không có thử thách
c)
Môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ
d)
Chính sách nghỉ phép không hạn chế
31.
Theo tài liệu kỹ năng giao tiếp dành cho lãnh đạo, giao tiếp được định nghĩa là gì?
a)
Truyền đạt thông điệp một chiều giữa các cá nhân
b)
Hoạt động trao đổi thông tin qua ngôn ngữ quy ước giữa hai bên
c)
Diễn thuyết trước đám đông
d)
Phát tán thông tin qua email
32.
Kỹ năng giao tiếp được xếp vào nhóm kỹ năng nào?
a)
Kỹ năng thể chất
b)
Kỹ năng cứng
c)
Kỹ năng mềm
d)
Kỹ năng xã hội
33.
“Ngôn ngữ quy ước” trong giao tiếp bao gồm yếu tố nào sau đây?
a)
Lời nói, ngôn ngữ cơ thể, hành động, âm thanh, ký hiệu, chữ viết được cả hai bên hiểu
b)
Ngôn ngữ cơ thể và văn bản pháp lý
c)
Chỉ bao gồm lời nói và chữ viết
d)
Mọi loại âm thanh và biểu cảm không kiểm soát
34.
Một đặc điểm trong kỹ năng giao tiếp hiệu quả là gì?
a)
Người nói phải nắm quyền chủ động hoàn toàn
b)
Dựa trên nguyên tắc Win - Win
c)
Phải đưa ra càng nhiều thông tin càng tốt
d)
Luôn đặt câu hỏi cho người nghe
35.
Vì sao kỹ năng giao tiếp không được xem là bẩm sinh?
a)
Vì mọi người đều giao tiếp kém lúc nhỏ
b)
Vì kỹ năng này phụ thuộc vào văn hóa
c)
Vì nó chỉ được hình thành qua rèn luyện và trải nghiệm
d)
Vì nó chỉ dùng trong môi trường làm việc
36.
Tính "chủ thể" trong kỹ năng giao tiếp nghĩa là gì?
a)
Mỗi cá nhân có cách giao tiếp riêng, không thể áp dụng chung một khuôn mẫu
b)
Giao tiếp phù hợp với lãnh đạo
c)
Giao tiếp không cần điều chỉnh theo đối tượng
37.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm kỹ năng mềm thường được vận dụng trong giao tiếp?
a)
Kỹ năng diễn đạt
b)
Kỹ năng đặt câu hỏi
c)
Kỹ năng phân tích, tổng hợp
d)
Kỹ năng quản lý tài chính
38.
Một trong những vai trò đầu tiên của kỹ năng giao tiếp là gì?
a)
Tạo thiện cảm với mọi người xung quanh
b)
Tăng thu nhập cá nhân
c)
Quản lý nhân viên hiệu quả
d)
Quản lý thời gian hiệu quả
39.
Người lãnh đạo có kỹ năng giao tiếp tốt sẽ dễ dàng đạt được điều gì trong công việc?
a)
Gây ảnh hưởng tiêu cực đến tập thể
b)
Trở thành người nói chuyện nhiều nhất
c)
Dễ dàng thăng tiến và khai thác tốt nguồn lực nhân sự
d)
Không cần tham gia đào tạo
40.
Vì sao kỹ năng giao tiếp được xem là yếu tố tạo nên đội nhóm vững mạnh?
a)
Vì giao tiếp giúp mọi người tranh luận nhiều hơn
b)
Vì giao tiếp giúp nhóm thống nhất và gắn kết qua việc chia sẻ và trao đổi thông tin
c)
Vì giao tiếp làm giảm bớt vai trò lãnh đạo
d)
Vì giao tiếp chỉ diễn ra ở cấp quản lý
41.
Đặc điểm nào sau đây thể hiện kỹ năng giao tiếp có tính kế thừa và chọn lọc?
a)
Không thay đổi theo thời gian
b)
Được hình thành chủ yếu qua lý thuyết
c)
Được tích lũy, học hỏi, truyền đạt và sáng tạo qua các thế hệ
d)
Luôn giống nhau ở mọi nền văn hóa
42.
Kỹ năng giao tiếp hiệu quả được phát triển bằng cách nào?
a)
Tham gia các buổi hội thảo
b)
Luyện tập liên tục qua trải nghiệm thực tế
c)
Nghe người khác giao tiếp
43.
Một vai trò quan trọng của kỹ năng giao tiếp trong cuộc sống là gì?
a)
Giúp quản lý tài chính cá nhân
b)
Giúp mở rộng kiến thức chuyên môn
c)
Giúp tạo thiện cảm với người khác
d)
Giúp tiết kiệm thời gian giao tiếp
44.
Theo tài liệu, muốn giữ vững mối quan hệ đã có, người lãnh đạo cần làm gì?
a)
Cắt giảm tương tác
b)
Giao tiếp một chiều
c)
Giao tiếp qua hành vi gián tiếp
d)
Thường xuyên liên lạc và tạo cơ hội giao tiếp
45.
Điều nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của kỹ năng giao tiếp hiệu quả?
a)
Giao tiếp giúp thăng tiến nghề nghiệp
b)
Giao tiếp giúp kiểm soát nhân viên tuyệt đối
c)
Giao tiếp giúp xây dựng niềm tin
d)
Giao tiếp giúp tạo động lực cho nhóm
46.
Kỹ năng giao tiếp là công cụ giúp người lãnh đạo thực hiện điều gì sau đây?
a)
Gây áp lực lên nhân viên
b)
Thiết lập bầu không khí tích cực tại nơi làm việc
c)
Duy trì quyền lực
d)
Tránh tương tác xã hội
47.
Khi một lãnh đạo biết lắng nghe chủ động, điều gì có khả năng xảy ra?
a)
Nhân viên mất cảnh giác
b)
Nhân viên e ngại chia sẻ
c)
Nhân viên có xu hướng tin tưởng và chia sẻ nhiều hơn
d)
Giao tiếp bị gián đoạn
48.
Theo tài liệu, tính minh bạch trong giao tiếp giúp nhà lãnh đạo đạt được điều gì?
a)
Tạo ấn tượng cá nhân
b)
Gây ảnh hưởng bằng cảm xúc
c)
Xây dựng lòng tin giữa nhân viên và lãnh đạo
d)
Đưa ra quyết định nhanh chóng
49.
Một lãnh đạo giỏi không chỉ tiếp nhận mà còn cần làm gì với phản hồi?
a)
Ghi nhận rồi bỏ qua
b)
Tìm cách né tránh
c)
Áp dụng phản hồi để cải thiện
d)
Chuyển cho cấp dưới xử lý
50.
Ngôn ngữ cơ thể trong giao tiếp lãnh đạo có vai trò gì?
a)
Là yếu tố trang trí cho bài nói
b)
Là cách tạo khoảng cách quyền lực
c)
Là công cụ hỗ trợ truyền tải thông điệp hiệu quả
51.
Một nhà lãnh đạo khuyến khích nhân viên đóng góp ý kiến sẽ tạo ra điều gì?
a)
Sự e ngại chia sẻ
b)
Môi trường khép kín
c)
Tâm lý thoải mái và cảm giác được tôn trọng
d)
Tranh cãi trong nhóm
52.
Vì sao sự đồng cảm lại quan trọng trong giao tiếp của lãnh đạo?
a)
Giúp quản lý công việc tốt hơn
b)
Giúp bạn nhạy cảm hơn trong đánh giá cảm xúc người khác.
c)
Giúp kiểm soát nhân viên chặt chẽ
d)
Giúp thuyết phục khách hàng dễ dàng hơn
53.
Lãnh đạo nên làm gì để tạo điều kiện giao tiếp hiệu quả trong công việc?
a)
Luôn có mặt, sẵn sàng hỗ trợ và dễ dàng tiếp cận
b)
Tránh tiếp xúc với nhân viên trong giờ nghỉ
c)
Giao tiếp thông qua thư ký
d)
Thường xuyên gửi thông báo nội bộ
54.
Việc linh hoạt trong điều chỉnh phong cách giao tiếp giúp người lãnh đạo đạt được điều gì?
a)
Giữ hình ảnh cứng rắn
b)
Tránh bị nhân viên lợi dụng
c)
Đạt được sự hiểu biết tốt hơn và tạo tầm ảnh hưởng với nhân viên
d)
Tạo ấn tượng chuyên nghiệp
55.
Lãnh đạo nên ưu tiên điều gì khi lựa chọn phong cách giao tiếp với nhân viên?
a)
Phong cách của cá nhân lãnh đạo
b)
Phong cách phù hợp với từng nhân viên
c)
Phong cách theo văn hóa công ty
d)
Phong cách chuyên nghiệp và nghiêm khắc
56.
Đâu là yếu tố đầu tiên cần xác định khi chuẩn bị một bài thuyết trình?
a)
Sử dụng công cụ hỗ trợ
b)
Tổ chức nội dung
c)
Xác định rõ đối tượng người nghe
d)
Lựa chọn dẫn chứng
57.
Đâu là sai lầm mà người thuyết trình cần tránh trong 7 giây đầu tiên?
a)
Giao tiếp bằng mắt với người nghe
b)
Giới thiệu ngắn gọn về bản thân
c)
Không tạo thiện cảm ngay từ đầu
d)
Dùng ngôn ngữ cơ thể rõ ràng
58.
Giao tiếp đa văn hóa được định nghĩa là gì?
a)
Quá trình sử dụng ngôn ngữ địa phương trong giao tiếp toàn cầu
b)
Việc chia sẻ ngôn ngữ chung giữa các nền văn hóa tương đồng
c)
Sự tiếp xúc, trao đổi thông tin và cảm xúc giữa người với người từ nhiều nền văn hóa và cách biểu đạt khác nhau
d)
Việc giao tiếp trong môi trường doanh nghiệp toàn cầu hóa
59.
Khi quản lý đội ngũ đa văn hóa, tại sao cần chú trọng vào động cơ và sự nỗ lực của cá nhân?
a)
Vì nhân viên luôn hiểu đúng yêu cầu của cấp trên
b)
Vì sự khác biệt văn hóa có thể khiến họ hiểu nhiệm vụ khác nhau
c)
Vì động cơ làm việc không liên quan đến hiệu suất
60.
Trong đội ngũ đa văn hóa, nhà quản lý có thể giúp giảm căng thẳng và xung đột tiềm ẩn theo cách nào?
a)
Giao việc theo cảm tính
b)
Quan sát tương tác giữa nhân viên và can thiệp sớm khi có dấu hiệu hiểu lầm
c)
Tăng cường áp lực tiến độ
d)
Tránh tiếp xúc trực tiếp với các cá nhân có văn hóa khác biệt