wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Khoa Học Nhận Thức

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Khoa học nhận thức là gì?

a)

Một ngành thuộc tâm lý học

b)

Một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành về tâm trí và nhận thức

c)

Một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo

d)

Một nhánh của ngôn ngữ học

2.

Khoa học nhận thức KHÔNG kết hợp với lĩnh vực nào sau đây?

a)

Sinh học tế bào

b)

Tâm lý học

c)

Ngôn ngữ học

d)

Trí tuệ nhân tạo

3.

Nhà khoa học nào có ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ học nhận thức?

a)

René Descartes

b)

Ivan Pavlov

c)

Noam Chomsky

d)

John Locke

4.

Khoa học nhận thức ứng dụng vào lĩnh vực nào sau đây?

a)

Thiết kế game

b)

Xây dựng đường cao tốc

c)

Dự báo thời tiết

d)

Chẩn đoán tâm lý và mô phỏng trí tuệ nhân tạo

5.

Phương pháp nào là phương pháp nghiên cứu phổ biến trong khoa học nhận thức?

a)

Phỏng vấn sâu

b)

Thử nghiệm có kiểm soát

c)

Ghi âm tự nhiên

d)

Dự đoán bằng cảm tính

6.

Khoa học nhận thức hiện đại khởi đầu từ thời điểm nào?

a)

Thế kỷ 15

b)

Năm 1956 tại Hội nghị Dartmouth

c)

Năm 1879 với phòng thí nghiệm tâm lý đầu tiên

d)

Thế kỷ 19

7.

Nhận định nào đúng về Descartes?

a)

Đề xuất thuyết đơn nguyên

b)

Là người sáng lập ngành nhân học

c)

Đưa ra lý thuyết nhị nguyên tâm-trí

d)

Sáng lập lý thuyết tiến hóa

8.

"Cogito, ergo sum" có nghĩa là gì?

a)

Tôi tồn tại nên tôi tư duy

b)

Tôi tư duy nên tôi tồn tại

c)

Tôi nghĩ do tôi sống

d)

Tôi sống vì tôi tư duy

9.

Tư tưởng về nhận thức trong thời Trung cổ chủ yếu gắn liền với?

a)

Chủ nghĩa Mác

b)

Tôn giáo

c)

Cách mạng khoa học

d)

Trí tuệ nhân tạo

10.

Hội nghị Dartmouth (1956) có vai trò gì?

a)

Thành lập học thuyết hành vi

b)

Mở đầu cho trí tuệ nhân tạo

c)

Đánh dấu sự kết thúc của khoa học nhận thức cổ điển

d)

Đưa ngôn ngữ họ

11.

Hội nghị Dartmouth (1956) có vai trò gì?

a)

Thành lập học thuyết hành vi

b)

Mở đầu cho trí tuệ nhân tạo

c)

Đánh dấu sự kết thúc của khoa học nhận thức cổ điển

d)

Đưa ngôn ngữ học thành ngành độc lập

12.

Bộ phận nào chịu trách nhiệm về xử lý thị giác?

a)

Thùy trán

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy chẩm

d)

Thùy thái dương

13.

Vùng Broca nếu bị tổn thương gây ảnh hưởng đến?

a)

Thị giác

b)

Khả năng nói

c)

Khả năng hiểu

d)

Khả năng di chuyển

14.

Tiểu não có chức năng chính là?

a)

Điều tiết cảm xúc

b)

Lưu trữ trí nhớ

c)

Giữ thăng bằng và phối hợp vận động

d)

Phân tích ngôn ngữ

15.

Điểm mù của mắt là nơi?

a)

Nhạy cảm nhất với ánh sáng

b)

Không có tế bào nhận cảm ánh sáng

c)

Có nhiều tế bào nón

d)

Chỉ tiếp nhận màu đỏ

16.

Dây thần kinh truyền tín hiệu từ mắt đến não là?

a)

Dây thần kinh số 7

b)

Dây thần kinh số 10

c)

Dây thần kinh thị giác

d)

Dây thần kinh vận động

17.

Phản xạ là gì?

a)

Hành động tự nguyện

b)

Phản ứng không cần bộ não

c)

Hoạt động trả lời của cơ thể qua hệ thần kinh

d)

Phản ứng hóa học trong cơ bắp

18.

Một cung phản xạ đầy đủ bao gồm mấy thành phần?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

19.

Ví dụ về phản xạ không điều kiện là?

a)

Nghe tiếng chuông thì mở sách

b)

Ăn chua tiết nước bọt

c)

Nghe nhạc thì vui

d)

Đèn đỏ thì dừng lại

20.

Vòng phản xạ khác cung phản xạ ở điểm nào?

a)

Có hồi đáp thông tin ngược

b)

Không có tế bào thần kinh

c)

Không qua não

d)

Chỉ xảy ra trong tủy sống

21.

Phản xạ có điều kiện do ai nghiên cứu?

a)

Sigmund Freud

b)

William James

c)

Ivan Pavlov

d)

Carl Rogers

22.

Phương pháp mô hình hóa trong khoa học nhận thức nhằm?

a)

Vẽ tranh não bộ

b)

Xây dựng lý thuyết hoặc công cụ để hiểu nhận thức

c)

Thử nghi

23.

Phương pháp mô hình hóa trong khoa học nhận thức nhằm?

a)

Vẽ tranh não bộ

b)

Xây dựng lý thuyết hoặc công cụ để hiểu nhận thức

c)

Thử nghiệm thuốc

d)

Phân tích tài chính

24.

Mạng nơron là một ví dụ của?

a)

Thí nghiệm định tính

b)

Mô hình toán học

c)

Phản xạ sinh học

d)

Tế bào thần kinh thật

25.

Phương pháp định tính là?

a)

Đo lường dữ liệu số

b)

Phân tích dựa trên cảm nhận, mô tả

c)

Kiểm tra thống kê

d)

Thử nghiệm hóa học

26.

Phương pháp thực nghiệm giúp nhà nghiên cứu?

a)

Quan sát tự nhiên

b)

Giải thích dựa trên kinh nghiệm

c)

Kiểm soát và đo lường tác nhân gây ảnh hưởng

d)

Chỉ ghi lại dữ liệu mà không can thiệp

27.

Mục tiêu của mô hình hóa lý thuyết là?

a)

Đơn giản hóa quy trình đo lường

b)

Phát triển công nghệ

c)

Dự đoán và lý giải các hiện tượng nhận thức

d)

Quản lý lớp học hiệu quả

28.

Trong giáo dục, phản xạ có điều kiện giúp học sinh?

a)

Tăng cường tư duy phản biện

b)

Tự động thực hiện hành vi đã được lặp đi lặp lại

c)

Phân biệt kiến thức đúng sai

d)

Suy luận phức tạp

29.

Ví dụ nào là phản xạ có điều kiện trong lớp học?

a)

Nghe tên thì giật mình

b)

Gõ bàn 3 lần - học sinh trật tự

c)

Tránh né câu hỏi khó

d)

Buồn ngủ khi nghe giảng

30.

Trong mô hình hoạt động của mắt, bộ phận nào khúc xạ ánh sáng đầu tiên?

a)

Đồng tử

b)

Thủy tinh thể

c)

Giác mạc

d)

Võng mạc

31.

Nguyên nhân cận thị là do?

a)

Trục nhãn cầu ngắn

b)

Ống tai nhỏ

c)

Trục nhãn cầu dài

d)

Não tiếp nhận tín hiệu sai

32.

Người nghe được nhưng không hiểu lời nói có thể bị tổn thương ở?

a)

Vùng Broca

b)

Vùng Wernicke

c)

Vùng tiền đình

d)

Thùy chẩm

33.

Người nghe được nhưng không hiểu lời nói có thể bị tổn thương ở?

a)

Vùng Broca

b)

Vùng Wernicke

c)

Vùng tiền đình

d)

Thùy chẩm

34.

Lý thuyết nào bác bỏ hoàn toàn vai trò của quá trình tinh thần?

a)

Chủ nghĩa hành vi

b)

Chủ nghĩa cấu trúc

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Chủ nghĩa nhân văn

35.

Claude Shannon đóng góp gì cho khoa học nhận thức?

a)

Phát minh ra MRI

b)

Lý thuyết thông tin

c)

Phát triển AI

d)

Tạo ra lý thuyết nhân cách

36.

Ốc tai thuộc bộ phận nào?

a)

Tai giữa

b)

Tai trong

c)

Tai ngoài

d)

Thùy trán

37.

Khi võng mạc không nhận được ánh sáng, gọi là?

a)

Mù màu

b)

Mù võng mạc

c)

Điểm mù

d)

Loạn thị

38.

Mục tiêu chính của khoa học nhận thức là?

a)

Điều trị bệnh lý thần kinh

b)

Phân tích hành vi xã hội

c)

Hiểu cách con người xử lý thông tin và nhận thức

d)

Tăng trí nhớ dài hạn

39.

Trẻ em học từ "cảm ơn" khi được khen là ví dụ của?

a)

Mô hình hóa

b)

Phản xạ có điều kiện

c)

Phản xạ không điều kiện

d)

Tăng cường tiêu cực

40.

Âm thanh truyền đến não nhờ bộ phận nào?

a)

Ống tai ngoài

b)

Màng nhĩ

c)

Dây thần kinh thính giác

d)

Vòi Eustachian

41.

Tổn thương vùng thị giác ở não gây ra?

a)

Mất thăng bằng

b)

Mù nhận thức

c)

Mất trí nhớ

d)

Tăng xúc cảm

42.

Vùng não chịu trách nhiệm về cảm xúc là?

a)

Thùy chẩm

b)

Vùng dưới đồi (hypothalamus)

c)

Tiểu não

d)

Ốc tai

43.

Trong quá trình học tập, việc nhắc lại kiến thức giúp?

a)

Giảm hứng thú

b)

Làm loạn phản xạ

c)

Củng cố phản xạ có điều kiện

d)

Tăng phản xạ không điều kiện