wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 13

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

가게

a)

cửa hàng

b)

nhà hàng

c)

đi

d)

siêu thị

2.

가깝다

a)

xa

b)

cửa hàng

c)

gần

d)

mua

3.

가격

a)

cửa hàng

b)

giá cả

c)

khoảng cách

d)

vị trí

4.

상점

a)

nhà hàng

b)

siêu thị

c)

cửa hàng

d)

đường phố

5.

비용

a)

địa điểm

b)

khoảng cách

c)

thời gian

d)

giá cả

6.

할인

a)

địa điểm

b)

giá cả

c)

khuyến mãi

d)

thời gian

7.

상품

a)

cửa hàng

b)

dịch vụ

c)

sản phẩm

d)

giá cả

8.

배송

a)

giao hàng

b)

thời gian

c)

đặt hàng

d)

trả hàng

9.

결제

a)

trả hàng

b)

đặt hàng

c)

giao hàng

d)

thanh toán

10.

가다

a)

đi

b)

đến

c)

mua

d)

bán

11.

가방

a)

cặp sách

b)

văn phòng

c)

bút

d)

sách vở

12.

가수

a)

nhà báo

b)

nước ép

c)

quân nhân

d)

ca sĩ

13.

고객

a)

nhà cung cấp

b)

nhân viên

c)

người bán

d)

người mua