wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về văn hóa Đài Loan

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Trước khi người Hán Trung Quốc di cư ồ ạt đến Đài Loan, các bộ tộc cư trú trên đảo Đài Loan được gọi là gì?

a)

Người Đài Loan

b)

Người Trung Quốc

c)

Người Hán

d)

Người bản địa

2.

Ngôn ngữ của người bản địa Đài Loan thuộc loại ngôn ngữ nào dưới đây?

a)

Ngôn ngữ Ấn-Âu

b)

Ngôn ngữ Nam Đảo

c)

Ngôn ngữ Altaic

d)

Ngôn ngữ Hán-Tạng

3.

Hiện tại, có bao nhiêu bộ tộc bản địa được công nhận ở Đài Loan?

a)

Ba bộ tộc

b)

Chín bộ tộc

c)

Năm bộ tộc

d)

Mười sáu bộ tộc

4.

Bộ tộc nào có dân số đông nhất trong số các bộ tộc bản địa Đài Loan?

a)

Bộ tộc Paiwan

b)

Bộ tộc Amis

c)

Bộ tộc Atayal

d)

Bộ tộc Truku

5.

Nơi nào có sự phân bố dân số bản địa Đài Loan nhiều nhất?

a)

Huyện Hoa Liên

b)

Huyện Đài Đông

c)

Huyện Nghĩa Lan

d)

Huyện Đài Nam

6.

Trong thời kỳ đồ đá cũ, con người chủ yếu sống bằng cách nào?

a)

Gốm

b)

Đá

c)

Kim loại

d)

Đá và kim loại

7.

Ai được coi là văn hóa đại diện quan trọng khi Đài Loan bước vào thời kỳ kim loại?

a)

Văn hóa Chương Bình

b)

Văn hóa Đại Bản Khê

c)

Văn hóa Mười Ba Hàng

d)

Văn hóa Bỉ Nam

8.

Văn hóa cổ nhất được phát hiện ở Đài Loan cho đến nay là gì?

a)

Văn hóa Chương Bình

b)

Văn hóa Đại Bản Khê

c)

Văn hóa Mười Ba Hàng

d)

Văn hóa Bỉ Nam

9.

Theo sự cai trị của các dân tộc khác nhau trong các thời kỳ khác nhau, lịch sử Đài Loan trong quá khứ có thể được chia thành bao nhiêu thời kỳ?

a)

Sáu thời kỳ liù ge shí qí

b)

Bốn thời kỳ sì ge shí qí

c)

Năm thời kỳ wǔ ge shí qí

d)

Bảy thời kỳ qì ge shí qí

10.

Người phương Tây phát hiện Đài Loan vào giai đoạn lịch sử nào?

a)

Thời kỳ thống trị của Trịnh Zhèng shì tǒng zhì shí qí

b)

Cuối thế kỷ 19 Shí jiǔ shì jì hòu qí

c)

Thời kỳ thuộc địa của Hà Tây Hé Xī zhí mín shí qí

d)

Thời kỳ hàng hải Háng hǎi shí qí

11.

Dưới đây, bộ tộc nào không từng cai trị Đài Loan?

a)

Hà Lan Hé Lán

b)

Tây Ban Nha Xī Bān Yá

c)

Bồ Đào Nha Pú Táo Yá

d)

Nhật Bản Rì Běn

12.

「Formosa」tên gọi này được quốc gia nào đặt cho Đài Loan?

a)

Bồ Đào Nha Bú Đào Nha

b)

Tây Ban Nha Tây Ban Nha

c)

Hà Lan Hà Lan

d)

Nhật Bản Nhật Bản

13.

Ai đã gọi Đài Loan bằng cái tên "Hermosa"?

a)

Bồ Đào Nha Pú Táo Yá

b)

Tây Ban Nha Xī Bān Yá

c)

Hà Lan Hé Lán

d)

Nhật Bản Rì Běn

14.

Khi Trịnh Thành Công tấn công Đài Loan, quốc gia nào đang cai trị Đài Loan lúc đó?

a)

Bồ Đào Nha Pú Táo Yá

b)

Tây Ban Nha Xī Bān Yá

c)

Hà Lan Hé Lán

d)

Nhật Bản Rì Běn

15.

Triều Thanh vào năm 1858 đã ký kết hiệp ước nào với Nga, Mỹ, Anh, Pháp và các quốc gia khác?

a)

Hiệp ước Mã Quan Mǎ Guān tiáo yuē

b)

Hiệp ước Thiên Tân Tiān Jīn tiáo yuē

c)

Hiệp ước Đài Loan Tái Wān tiáo yuē

d)

Hiệp ước Đài Bắc Tái Běi tiáo yuē

16.

Điểm khởi đầu của việc Nhật Bản cai trị Đài Loan là hiệp ước nào dưới đây?

a)

Hiệp ước Mã Quan Mã Guān tiáo yuē

b)

Hiệp ước Thiên Tân Tiān Jīn tiáo yuē

c)

Hiệp ước Nam Kinh Nán Jīng tiáo yuē

d)

Hiệp ước Đài Bắc Tái Běi tiáo yuē

17.

Nhật Bản đã kết thúc sự cai trị thuộc địa tại Đài Loan vào năm nào?

a)

1943

b)

1945

c)

1946

d)

1947

18.

Âm nhạc của người dân tộc bản địa Đài Loan chịu ảnh hưởng của ngôn ngữ nào?

a)

Ngôn ngữ Phúc Kiến Fú Lǎo yǔ yán

b)

Ngôn ngữ Nam Đảo Nán dǎo yǔ xī

c)

Ngôn ngữ Altaic Ā Yǎ Tài yǔ xī

d)

Ngôn ngữ Hán-Tạng Hàn Cāng yǔ xī

19.

南管原流行於哪裡?

a)

台灣本地 Tái Wān běn dì

b)

中國北京 Zhōng Guó Běi Jīng

c)

東南亞 Dōng Nán Yǎ

d)

福建泉州及廈門一帶 Fú Jiàn Quán Zhōu jí Xià Mén yī dài

20.

Đại diện của Bắc Quản là gì?

a)

Hài kịch Lộn tán

b)

Kịch Lê Viên

c)

Rối tay

d)

Kịch Ca Tử

21.

Nhà hát Nam Quản đại diện cho vở kịch nào?

a)

Hí kịch Lê Viên lí yuán xì

b)

Hí kịch Loạn Đàn Luàn tán xì

c)

Hí kịch Bố Đai Bù dài xì

d)

Hí kịch Ca Tử Gē zǎi xì

22.

歌仔戲發源於台灣哪裡?

a)

宜蘭地區 Yí Lán dì qū

b)

台北地區Tái Běi dì qū

c)

花蓮地區 Huā Lián dì qù

d)

台南地區 Tái Nán dì qù

23.

Danh từ "Bát Âm" của nhạc Hẹ đến từ đâu?

a)

Tám loại nhạc cụ Tám loại nhạc cụ

b)

Tám người cùng biểu diễn Tám người cùng biểu diễn

c)

Tám loại vật liệu làm nhạc cụ Tám loại vật liệu làm nhạc cụ

d)

Tám loại đàn Tám loại đàn

24.

Nhạc pop hiện đại có nguồn gốc từ đâu?

a)

Đài Loan Tái Wān

b)

Thượng Hải Shāng Hǎi

c)

Bắc Kinh Běi Jīng

d)

Hồng Kông Xiāng Gǎng

25.

Đài Loan "tam kim" chỉ là gì?

a)

Kim Chung Giải, Kim Mã Giải, Kim Khúc Giải

b)

Kim Khúc Giải, Kim Biểu Giải, Kim Mã Giải

c)

Kim Ngỗ Giải, Kim Biểu Giải, Kim Mã Giải

d)

Kim Khúc Giải, Kim Mã Giải, Kim Đồng Giải

26.

Bốn vị thần được người Đài Loan thờ phụng là ai?

a)

Mã Tổ, Đất Công, Phúc Đức Chính Thần, Tam Quan Đại Đế

b)

Quan Công, Ngọc Hoàng Đại Đế, Mã Tổ, Quan Thế Âm Bồ Tát

c)

Đất Công, Vương Gia, Mã Tổ, Quan Thế Âm Bồ Tát

d)

Quan Thế Âm Bồ Tát, Vương Gia, Ngọc Hoàng Đại Đế, Nghĩa Dân Gia

27.

Hầu hết các đền thờ ở Đài Loan đều có "Thiên Công Lò" để thờ ai?

a)

Ngọc Hoàng Đại Đế Yù Huáng Dà Dì

b)

Vương Gia Wáng Yé

c)

Phúc Đức Chính Thần Fú Dé Zhēng Shén

d)

Mã Tổ Bà Mā Zǔ Pó

28.

Pháo bông muối được tổ chức ở đâu?

a)

Đài Loan Đài Nam Tái Wān Tái Nán

b)

Đài Loan Đài Bắc Tái Wān Tái Běi

c)

Đài Loan Nghệ An Tái Wān Yí Lán

d)

Đài Loan Đài Trung Tái Wān Tái Zhōng

29.

Lễ rước Mã Tổ diễn ra khi nào?

a)

Tết Nguyên Tiêu

b)

Ngày 15 tháng 7 âm lịch

c)

Tết Nguyên Đán

d)

Tháng 3 âm lịch

30.

Niềm tin vào Thuyền của Vua rất phổ biến ở bờ biển phía đông nam Trung Quốc và bờ biển phía tây nam Đài Loan. Người ta thường tin rằng "gửi Thuyền của Vua" là nghi lễ nào?

a)

請瘟 Qǐng wēn

b)

迎瘟 Yíng wēn

c)

拜蘊 Bài yùn

d)

送瘟 Sòng wēn

31.

Hoạt động dân gian nổi tiếng của Đài Loan "Diêm Thủy Phong Pháo, Đông Hàn Đơn" liên quan đến lễ hội nào?

a)

Tết Nguyên Tiêu yuán xiāo jié

b)

Tết Đoan Ngọ Duàn wǔ jié

c)

Tết Nguyên Đán chūn jié

d)

Tết Trung Thu Zhōng qiū jié

32.

Tại khu vực Đài Loan, tháng bảy âm lịch còn có tên gọi khác nào?

a)

Tháng đón thần, Ngày của mẹ, Ngày hiếu thảo Yíng shén yuè, mǔ qīn jié, xiào shùn jié

b)

Tháng ma, Trung Nguyên phổ độ, Tháng biết ơn Guǐ yuè, zhōng yuán pǔ dù, gǎn ēn yuè

c)

Tháng ma, Ngày của cha, Trung Nguyên phổ độ Guǐ yuè, fù qīn jié, zhōng yuán pǔ dù

d)

Trung Nguyên phổ độ, Tháng biết ơn, Ngày của mẹ Zhōng yuán pǔ dù, gǎn ēn yuè, mǔ qīn jié

33.

Ai là vị thần có hình ảnh từ bi, cứu nạn và cầu con?

a)

Mã Tổ Mā zǔ

b)

Đức Phúc Chính Thần Dé Fú zhēng shén

c)

Quan Thế Âm Bồ Tát Guān shì yīn Pú sà

d)

Ngọc Hoàng Đại Đế Yù huáng dà dì

34.

Phật giáo khi nào được truyền vào Trung Quốc?

a)

Thời kỳ Jin Nam Bắc Triều Jìn nán běi cháo shí qí

b)

Đầu triều đại Tống Sòng cháo chū nián

c)

Cuối triều đại Minh Míng cháo mò nián shí

d)

Thời kỳ Tây Hán đến Đông Hán Xī Hàn dào Dōng Hàn shí jiān

35.

Phật giáo Trung Quốc có bao nhiêu tông phái lớn?

a)

Ba sān ge

b)

Tám bà ge

c)

Bảy Qì ge

d)

Năm Wǔ ge

36.

Vị tổ sư nào của Thiền tông Phật giáo?

a)

Huyền Trang Xuán Zhuāng

b)

Đạo Xuyên Dào Xuān

c)

Bồ Đề Đạt Ma Pú Tí Dá Mó

d)

Quan Thế Âm Bồ Tát Guān Shì yīn Pú Sà

37.

Đạo giáo được truyền vào Trung Quốc từ đâu?

a)

Ấn Độ cổ Gǔ yìn dù

b)

Đông Nam Á Dōng nán yà

c)

Là tôn giáo bản địa của Trung Quốc shì Zhōng Guó běn tǔ zōng jiào

d)

Malaysia Mǎ lái xī y

38.

Dưới đây ai có nguồn gốc từ tín ngưỡng thần tiên cổ đại của Trung Quốc và phát triển từ phương pháp tiên?

a)

Đạo giáo

b)

Nho giáo

c)

Phật giáo

d)

Kitô giáo

39.

Đạo giáo Trung Quốc có bao nhiêu phái lớn?

a)

Bảy

b)

Hai

c)

Ba

d)

Năm

40.

Người Hoa tin rằng thần thai sẽ đi lại trong nhà của bà bầu, vì vậy bà bầu kiêng không được cầm gì để tránh làm tổn thương thần thai?

a)

Cầm kéo, kim chỉ hoặc đinh

b)

Cầm dao, kéo, kìm

c)

Cầm nồi, kéo, dao

d)

Cầm kim chỉ, dao, đũa

41.

Người Hoa để dự đoán ý chí và tương lai của trẻ, sẽ tổ chức hoạt động nào?

a)

Cúng tổ tiên

b)

Bắt đầu

c)

Cắt tóc thai nhi

d)

Báo rượu

42.

Trong văn hóa truyền thống của người Hoa, khi trẻ sơ sinh tròn một tháng sẽ tổ chức nghi lễ gì?

a)

Tiền lì xì

b)

Rượu đầy tháng

c)

Lễ trưởng thành

d)

Báo rượu

43.

Khi kết hôn theo truyền thống cổ đại, bên nam cần chuẩn bị lễ vật cho bên nữ là bao nhiêu lễ?

a)

Mười hai lễ

b)

Tám lễ

c)

Sáu lễ

d)

Bảy lễ

44.

Câu 44. Khi người Hoa hiện đại kết hôn, bên nam cần chuẩn bị bao nhiêu lễ vật cho bên nữ?

a)

mười hai lễ shí èr lǐ

b)

tám lễ bā lǐ

c)

sáu lễ liù lǐ

d)

bảy lễ qì lǐ

45.

Câu 45. 下列何者不是臺灣傳統漢人結婚時常見的禮儀習俗?

a)

潑水 Pō shuǐ

b)

搶婚 Qiǎng hūn

c)

帶路雞 Dài lù jī

d)

丟扇子 Diù shàn zi

46.

Câu 46. 華人傳統中,婚禮當天新娘乘坐什麼進入男方家?

a)

花轎 huā jiāo

b)

牛車 niú chē

c)

婚車 hūn che

d)

馬車 mǎ chē

47.

Câu 47. 華人認為婚禮中任何人、事、物都應遵守什麼數字原則?

a)

單數原則但避免數字「7」

b)

雙數原則但避免數字「4」

c)

單數原則

d)

雙數原則

48.

Câu 48. 華人傳統喪禮的主色調是什麼顏色?

a)

黑色 Hèi sè

b)

白色 Bái sè

c)

灰色 Huì sè

d)

藍色 Lán sè

49.

Câu 49. 華人喪禮結束不要說什麼?

a)

再見 Zài jiàn

b)

一路好走 Yì lù hǎo zǒu

c)

一路好夢 Yì lù hǎo mèng

d)

安息吧 Ān xí ba

50.

Câu 50. 華人喪禮中禮奠儀必為什麼數字?

a)

單數但避免數字「7」

b)

雙數但避免數字「4」

c)

單數

d)

雙數