Font size
S
M
L
XL
Worksheetsôn tập ATBMTT1
Total questions: 134
Worksheet time: 1hrs 7mins
Name
Class
Date
1.
Mục tiêu nào KHÔNG phải là một trong 3 mục tiêu chính của an toàn thông tin?
a)
Tính bí mật
b)
Tính toàn vẹn
c)
Tính sẵn sàng
d)
Tính xác minh
2.
Luật Kirchoff khẳng định điều gì?
a)
Mã hóa phải dựa vào độ dài khóa
b)
Mật mã an toàn kể cả khi thuật toán bị biết
c)
Mã hóa chỉ an toàn khi thuật toán bí mật
d)
Khóa không được truyền qua mạng
3.
Tài sản nào sau đây không thuộc tài sản hệ thống?
a)
Phần cứng
b)
Phần mềm
c)
Thông tin truyền qua mạng
d)
Quảng cáo trên website
4.
Đe dọa “Can thiệp” có thể gây ra hậu quả gì?
a)
Thiết bị hỏng
b)
Dữ liệu bị sửa đổi
c)
Người dùng không truy cập được
d)
Dữ liệu bị rò rỉ cho bên thứ 3
5.
Trong mô hình truyền tin bảo mật, đối tượng "E" (Enemy) đóng vai trò gì?
a)
Người gửi
b)
Người nhận
c)
Người tấn công
d)
Nhà cung cấp dịch vụ
6.
Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp kiểm soát an toàn?
a)
Phần mềm bảo mật
b)
Phần cứng bảo mật
c)
Thủ tục tổ chức
d)
Chi phí marketing
7.
Đâu là mục tiêu cao nhất của an toàn thông tin?
a)
Truyền tin nhanh
b)
Truyền tin rẻ
c)
Đảm bảo bí mật, toàn vẹn, sẵn sàng
d)
Đảm bảo tính thẩm mỹ của giao diện
8.
Theo luật Kirchoff, thành phần nào nên được giữ bí mật?
a)
Thuật toán mã hóa
b)
Phương pháp truyền tin
c)
Khóa mã hóa
d)
Định dạng dữ liệu
9.
Phát biểu nào sau đây đúng về "mật mã học"?
a)
Chỉ nghiên cứu các mã cổ điển
b)
Bao gồm cả mã hóa và phân tích mã
c)
Chỉ nghiên cứu các thuật toán mã khối
d)
Không liên quan đến bảo mật mạng
10.
Trong các loại mã sau đây, loại nào KHÔNG phải là mã hóa?
a)
Mã hoán vị
b)
Mã thay thế
c)
Mã hóa hoán vị kết hợp
d)
Mã hóa băm
11.
Một người thay đổi quyền của user trong hệ thống là tấn công gì?
a)
Phá hoại
b)
Sửa đổi
c)
Can thiệp
d)
Không phải tấn công
12.
Tính chất nào sau đây thuộc về “Tính sẵn sàng”?
a)
Thông tin không thể bị thay đổi
b)
Thông tin chỉ có người có quyền mới đọc được
c)
Thông tin luôn có sẵn khi cần
d)
Thông tin không thể bị giả mạo
13.
Các đối tượng đe dọa nội bộ được gọi là?
a)
Insider
b)
Outsider
c)
Hacker
d)
Cracker
14.
Luật Kirchoff do ai phát minh?
a)
Claude Shannon
b)
Auguste Kirchoff
c)
Blaise de Vigenère
d)
Kerckhoffs
15.
Một tổ chức áp dụng chính sách bảo mật là biện pháp nào?
a)
Phần mềm
b)
Phần cứng
c)
Tổ chức
d)
Không liên quan
16.
Lĩnh vực nào thuộc mật mã học?
a)
Mã hóa
b)
Giải thuật nén ảnh
c)
Truyền thông không dây
d)
Thiết kế vi mạch
17.
Tấn công nào liên quan đến chỉnh sửa bản tin khi truyền?
a)
Replay attack
b)
Man-in-the-middle
c)
Phishing
d)
DoS
18.
Trong sơ đồ mô hình bảo mật, E đại diện cho?
a)
Sender
b)
Receiver
c)
Enemy
d)
Encryption Engine
19.
Theo luật Kirchoff, hệ mã an toàn phải dựa vào?
a)
Độ dài khóa
b)
Bí mật thuật toán
c)
Bí mật khóa
d)
Loại mạng truyền
20.
Đặc điểm của mã hoán vị là gì?
a)
Thay ký tự bằng ký tự khác
b)
Thay ký tự bằng số
c)
Thay ký tự theo hoán vị vị trí
d)
Thêm khóa vào ký tự
21.
Một phần mềm gián điệp (spyware) thuộc nhóm nào?
a)
Mối đe dọa vật lý
b)
Đối tượng nội bộ
c)
Đối tượng phần mềm
d)
Chính sách tổ chức
22.
Thành phần nào thường KHÔNG cần mã hóa?
a)
Thông tin nhạy cảm
b)
Thông tin công khai
c)
Mật khẩu
d)
Thông tin cá nhân
23.
Quy trình nào là biến đổi từ plaintext sang ciphertext?
a)
Decode
b)
Encrypt
c)
Hash
d)
Encode
24.
Việc đọc trộm email là vi phạm mục tiêu nào?
a)
Tính toàn vẹn
b)
Tính sẵn sàng
c)
Tính bí mật
d)
Tính xác thực
25.
Đâu là ví dụ về phá hoại hệ thống?
a)
Đổi mật khẩu
b)
Cắt cáp mạng
c)
Đọc trộm dữ liệu
d)
Mua thiết bị mới
26.
Dữ liệu không thay đổi là thuộc mục tiêu nào?
a)
Confidentiality
b)
Integrity
c)
Availability
d)
Accountability
27.
Phần mềm virus là mối đe dọa nào?
a)
Insider
b)
Outsider
c)
Software-based threat
d)
Physical threat
28.
Mô hình truyền tin bảo mật có thêm yếu tố nào so với mô hình truyền tin thường?
a)
Định dạng file
b)
Kẻ địch
c)
Độ dài tin nhắn
d)
Tên miền
29.
Một công ty có thể áp dụng biện pháp nào để tăng tính sẵn sàng?
a)
Sử dụng RAID
b)
Dùng mật khẩu dài
c)
Dùng SSL
d)
Mã hóa email
30.
Lịch sử mật mã học bắt đầu từ bao giờ?
a)
1990
b)
4000 năm trước
c)
1900
d)
Sau khi có Internet
31.
Sửa đổi dữ liệu không được phép" vi phạm nguyên tắc nào?
a)
Integrity
b)
Availability
c)
Confidentiality
d)
Non-repudiation
32.
Trong kênh truyền không an toàn, yếu tố nào cần được mã hóa?
a)
Header
b)
Payload
c)
Data link
d)
Footer
33.
Câu nào mô tả đúng về mã hóa hoán vị?
a)
Thay từng ký tự
b)
Hoán đổi vị trí ký tự
c)
Đổi ký tự sang số
d)
Không thay đổi gì
34.
Mật mã học được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào?
a)
An toàn thông tin
b)
Lập trình game
c)
Đồ họa 3D
d)
Cơ sở dữ liệu
35.
Chính sách kiểm soát mật khẩu thuộc loại biện pháp nào?
a)
Phần mềm
b)
Phần cứng
c)
Chính sách tổ chức
d)
Không phải bảo mật
36.
Việc phân quyền truy cập giúp đảm bảo?
a)
Integrity
b)
Availability
c)
Confidentiality
d)
Non-repudiation
37.
Trong mô hình truyền tin, bước giải mã diễn ra tại đâu?
a)
Sender
b)
Receiver
c)
Kênh truyền
d)
Kẻ địch
38.
Tính sẵn sàng cao giúp?
a)
Hệ thống bảo mật hơn
b)
Truy cập đúng người
c)
Hệ thống hoạt động liên tục
d)
Dữ liệu không thay đổi
39.
Sự kiện nào thúc đẩy sự phát triển của mật mã học hiện đại?
a)
DES ra đời
b)
AES ra đời
c)
Lý thuyết thông tin của Shannon
d)
Xuất hiện máy tính lượng tử
40.
Một tổ chức yêu cầu mã hóa dữ liệu khách hàng nhằm đảm bảo?
a)
Integrity
b)
Availability
c)
Confidentiality
d)
Auditability
41.
Đâu là ứng dụng phổ biến của mật mã học?
a)
Tìm kiếm trên web
b)
Quảng cáo
c)
Bảo vệ email
d)
Phân tích dữ liệu
42.
Tấn công nào chủ yếu nhằm vào tính sẵn sàng?
a)
MITM
b)
DoS
c)
Replay
d)
Phishing
43.
Dữ liệu log của hệ thống giúp đạt mục tiêu nào?
a)
Confidentiality
b)
Integrity
c)
Availability
d)
Accountability
44.
Khái niệm hệ mã mật CryptoSystem gồm mấy phần?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
45.
Theo luật Kirchoff, kẻ địch biết gì?
a)
Khóa
b)
Mật khẩu
c)
Thuật toán
d)
Toàn bộ nội dung
46.
Ai là cha đẻ lý thuyết thông tin?
a)
Alan Turing
b)
Claude Shannon
c)
Auguste Kerckhoffs
d)
Julius Caesar
47.
Dạng mã nào phổ biến trong mã hóa dữ liệu thực tế?
a)
Caesar
b)
Vigenère
c)
Hoán vị đơn
d)
Mã hóa khối
48.
Một chính sách yêu cầu đăng nhập 2 lớp nhằm đảm bảo?
a)
Confidentiality
b)
Availability
c)
Authentication
d)
Integrity
49.
Việc sử dụng HTTPS chủ yếu để bảo vệ?
a)
Tính sẵn sàng
b)
Tính toàn vẹn
c)
Tính bí mật
d)
Tính xác thực
50.
Đâu là mối đe dọa chính của kênh truyền không an toàn?
a)
Độ trễ
b)
Độ trễ jitter
c)
Kẻ nghe trộm
d)
Phần mềm không tương thích
51.
Entropy đo lường điều gì trong lý thuyết thông tin?
a)
Độ trễ truyền tin
b)
Độ phức tạp tính toán
c)
Mức độ ngẫu nhiên của thông tin
d)
Kích thước dữ liệu
52.
Hàm Entropy H(x) của một biến ngẫu nhiên có đơn vị là gì?
a)
Byte
b)
Bit
c)
Giây
d)
MegaByte
53.
Entropy đạt giá trị tối đa khi nào?
a)
Khi tất cả các sự kiện đều có xác suất khác nhau
b)
Khi có một sự kiện xảy ra chắc chắn
c)
Khi tất cả các sự kiện có xác suất bằng nhau
d)
Khi dữ liệu nén tối đa
54.
Tốc độ của ngôn ngữ (Rate of Language) được định nghĩa như thế nào?
a)
Lượng dữ liệu truyền trên giây
b)
Tốc độ đánh máy
c)
Tỷ lệ giữa Entropy thực tế và Entropy tối đa
d)
Số ký tự trên giây
55.
Confusion trong lý thuyết mã hóa nghĩa là gì?
a)
Làm tăng độ dài bản mã
b)
Làm phức tạp mối quan hệ giữa bản rõ và bản mã
c)
Làm giảm dung lượng bản rõ
d)
Giảm số vòng mã hóa
56.
Diffusion trong lý thuyết mã hóa nghĩa là gì?
a)
Phân tán thông tin bản rõ vào bản mã
b)
Tăng tốc độ truyền
c)
Làm giảm số lượng bit sử dụng
d)
Giảm entropy bản mã
57.
Mục tiêu chính của "Confusion" trong mã hóa là gì?
a)
Tăng độ dài khóa
b)
Ẩn mối liên hệ giữa khóa và bản mã
c)
Giảm entropy bản mã
d)
Tăng tốc độ mã hóa
58.
Kỹ thuật nào giúp đạt được Diffusion?
a)
XOR
b)
Permutation (hoán vị)
c)
Multiplication
d)
Modulo operation
59.
Độ an toàn tính toán (Computational Security) phụ thuộc vào yếu tố nào?
a)
Khóa không truyền qua mạng
b)
Khả năng tấn công không thực tế về thời gian
c)
Thuật toán không có lỗi
d)
Kênh truyền an toàn
60.
Độ an toàn không điều kiện (Unconditional Security) có nghĩa là gì?
a)
Không có thuật toán tấn công nào tồn tại
b)
Tấn công bất khả thi về mặt toán học
c)
Tấn công cần nhiều thời gian
d)
Không cần truyền khóa
61.
Hệ mật tích (Perfect Cipher) có tính chất nào sau đây?
a)
Có độ an toàn tính toán cao
b)
Có độ an toàn không điều kiện
c)
Dễ dàng bị phân tích
d)
Không thể triển khai thực tế
62.
Số học Modulo thuộc lĩnh vực nào?
a)
Hình học phẳng
b)
Số học đồng dư
c)
Xác suất thống kê
d)
Đại số tuyến tính
63.
Kết quả của phép toán 15 mod 4 là gì?
a)
4
b)
3
c)
1
d)
2
64.
Tìm phần tử nghịch đảo của 3 mod 7.
a)
2
b)
3
c)
5
d)
4
65.
Số nào sau đây là số nguyên tố?
a)
9
b)
15
c)
17
d)
21
66.
Số 21 có ước số chung lớn nhất với 14 là bao nhiêu?
a)
1
b)
3
c)
7
d)
21
67.
Tập Zₙ là gì?
a)
Tập hợp các số nguyên modulo n
b)
Tập hợp các số nguyên tố
c)
Tập hợp các số thực
d)
Tập hợp các số phức
68.
Phần tử nghịch đảo modulo tồn tại khi nào?
a)
Khi số đó là số nguyên
b)
Khi số đó chia hết cho n
c)
Khi số đó và n nguyên tố cùng nhau
d)
Khi n là số nguyên tố
69.
Hàm phi Euler φ(n) dùng để làm gì?
a)
Đếm số số nguyên tố nhỏ hơn n
b)
Đếm số số nguyên tố chia hết cho n
c)
Đếm số số nguyên nhỏ hơn n và nguyên tố cùng nhau với n
d)
Đếm số số nguyên chia hết cho n
70.
Thặng dư bậc hai là gì?
a)
Số không chia hết cho n
b)
Kết quả của phép nhân
c)
Nghiệm của phương trình x² mod n
d)
Hàm ngược modulo
71.
Thuật toán lũy thừa nhanh giúp tính gì?
a)
Giai thừa nhanh
b)
Số nguyên tố
c)
Lũy thừa modulo nhanh
d)
Đa thức modulo
72.
Thuật toán Euclid mở rộng giúp tính gì?
a)
Phân tích số nguyên
b)
Ước chung lớn nhất
c)
Phần tử nghịch đảo modulo
d)
Phần tử thặng dư
73.
Kết quả của phép toán 3^4 mod 5 là gì?
a)
4
b)
1
c)
2
d)
3
74.
Định lý phần dư Trung Hoa (CRT) có ứng dụng gì?
a)
Giải mã RSA
b)
Mã hóa AES
c)
Giải hệ phương trình đồng dư
d)
Xây dựng hàm băm
75.
Định lý CRT giúp tăng tốc độ giải bài toán nào?
a)
Tìm UCLN
b)
Kiểm tra số nguyên tố
c)
Giải phương trình đồng dư
d)
Phân tích số nguyên tố
76.
Thuật toán nào sau đây là kiểm tra số nguyên tố?
a)
Dijkstra
b)
Floyd-Warshall
c)
Solovay-Strassen
d)
Kruskal
77.
Thuật toán Rabin-Miller dùng trong việc gì?
a)
Kiểm tra tính đối xứng
b)
Kiểm tra số nguyên tố
c)
Giải phương trình bậc hai
d)
Sinh số ngẫu nhiên
78.
Thuật toán Lehmann có đặc điểm nào?
a)
Không ngẫu nhiên
b)
Ngẫu nhiên
c)
Xác định hoàn toàn
d)
Không thực tế
79.
Hàm logarit rời rạc có tính chất nào?
a)
Dễ tính toán
b)
Tính một chiều
c)
Có nghịch đảo dễ tính
d)
Không dùng trong mật mã
80.
Lũy thừa nhanh thường dùng trong thuật toán nào?
a)
RSA
b)
AES
c)
SHA
d)
MD5
81.
Hàm phi Euler φ(9) bằng bao nhiêu?
a)
6
b)
9
c)
4
d)
3
82.
Nếu a và n không nguyên tố cùng nhau, a⁻¹ mod n sẽ?
a)
Không tồn tại
b)
Luôn tồn tại
c)
Bằng 1
d)
Bằng n
83.
Một phần tử có nghịch đảo modulo khi nào?
a)
Khi nó chia hết cho n
b)
Khi nó và n nguyên tố cùng nhau
c)
Khi n lẻ
d)
Khi n chẵn
84.
Phần tử 2 có nghịch đảo mod 5 không?
a)
Có
b)
Không
c)
Không xác định
d)
Tùy trường hợp
85.
Nếu φ(10) = 4, thì có bao nhiêu số nguyên nhỏ hơn 10 và nguyên tố cùng nhau với 10?
a)
2
b)
4
c)
5
d)
6
86.
Định lý phần dư Trung Hoa cần gì để áp dụng?
a)
Các module phải là số nguyên tố
b)
Các module phải nguyên tố cùng nhau
c)
Các module phải chẵn
d)
Các module phải bằng nhau
87.
Số nào sau đây không phải là thặng dư bậc hai modulo 7?
a)
1
b)
2
c)
4
d)
6
88.
Tìm nghịch đảo của 7 mod 11.
a)
8
b)
5
c)
6
d)
7
89.
Một hàm băm tốt có tính gì?
a)
Khó tính toán
b)
Một chiều
c)
Đảo được dễ dàng
d)
Có lỗ hổng
90.
Xác suất đụng (collision) của hàm băm liên quan đến?
a)
Tốc độ
b)
Độ dài đầu ra
c)
Độ dài đầu vào
d)
Độ dài khóa
91.
Công thức Euler liên quan đến số nguyên tố có vai trò gì trong RSA?
a)
Sinh khóa
b)
Giải mã
c)
Tạo chữ ký
d)
Kiểm tra số nguyên tố
92.
Thuật toán Rabin-Miller có xác suất sai là?
a)
0
b)
Gần 0
c)
50%
d)
Không xác định
93.
Số nào sau đây là nghịch đảo của 2 mod 7?
a)
4
b)
3
c)
5
d)
6
94.
Hàm phi Euler của số nguyên tố p là?
a)
p-1
b)
p
c)
p+1
95.
CRT giúp gì cho thuật toán RSA?
a)
Mã hóa nhanh hơn
b)
Giải mã nhanh hơn
c)
Tạo khóa mạnh hơn
d)
Sinh số nguyên tố
96.
Một hệ mã được gọi là an toàn không điều kiện khi?
a)
Không thể giải mã ngay cả khi có vô hạn tài nguyên
b)
Mất nhiều thời gian giải mã
c)
Khóa quá dài
d)
Thuật toán phức tạp
97.
Confusion giúp chống lại tấn công nào?
a)
Brute-force
b)
Linear cryptanalysis
c)
Replay attack
d)
DoS
98.
Diffusion giúp chống lại tấn công nào?
a)
Statistical attack
b)
Phishing
c)
MITM
d)
Side-channel
99.
CRT có thể giúp giảm số phép toán trong?
a)
Lũy thừa modulo
b)
Kiểm tra số nguyên tố
c)
Sinh số nguyên tố
d)
Tạo bảng S-box
100.
Cho biết 11^13 mod 7 bằng bao nhiêu?
a)
3
b)
2
c)
1
d)
6
101.
Nghịch đảo của 10 mod 17 là bao nhiêu?
a)
12
b)
5
c)
7
d)
10
102.
Tìm giá trị của 2^10 mod 13.
a)
1
b)
9
c)
3
d)
4
103.
Ứng dụng của thuật toán lũy thừa nhanh trong RSA là?
a)
Kiểm tra số nguyên tố
b)
Giải mã bản mã
c)
Tạo khóa riêng
d)
Tạo hàm băm
104.
Khi nào thì có thể áp dụng thuật toán Euclid mở rộng?
a)
Khi cần tính UCLN
b)
Khi cần kiểm tra số nguyên tố
c)
Khi cần tính phần tử nghịch đảo modulo
d)
Khi cần sinh số ngẫu nhiên
105.
CRT giúp giảm độ phức tạp trong bước nào của RSA?
a)
Sinh số nguyên tố p,q
b)
Tạo số e
c)
Giải mã bản mã
d)
Tạo hàm băm
106.
Trong hệ mã hóa, khi nào cần dùng CRT?
a)
Mã hóa khóa công khai
b)
Tăng tốc độ giải mã RSA
c)
Tạo chữ ký số
d)
Sinh khóa ECC
107.
Kết quả của (23 mod 5) * (17 mod 5) mod 5 là bao nhiêu?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
108.
Hàm phi Euler của 15 là bao nhiêu?
a)
8
b)
4
c)
6
d)
10
109.
Nghịch đảo của 7 mod 13 là?
a)
2
b)
11
c)
5
d)
6
110.
Phép nhân 3 * 7 mod 5 cho kết quả nào?
a)
0
b)
1
c)
2
d)
3
111.
CRT có thể giúp hệ mật mã nào tăng tốc độ giải mã?
a)
ElGamal
b)
RSA
c)
AES
d)
ECC
112.
Trong RSA, tính d từ e và φ(n) cần dùng thuật toán nào?
a)
Diffie-Hellman
b)
Euclid mở rộng
c)
CRT
d)
Fermat
113.
Hệ thống nào yêu cầu phải có tính an toàn không điều kiện?
a)
SSL/TLS
b)
Mật mã quân sự
c)
IPsec
d)
HTTPS
114.
Giả sử 9^12 mod 13, kết quả là?
a)
1
b)
9
c)
4
d)
3
115.
Mật mã khối hoạt động trên đơn vị nào?
a)
Ký tự
b)
Bit
c)
Khối dữ liệu cố định
d)
Dòng bit liên tục
116.
Điều kiện an toàn cơ bản của mật mã khối là gì?
a)
Không lặp lại khóa
b)
Không có mẫu lặp
c)
Tất cả các khối đầu ra đều khác biệt
d)
Thuật toán phải ngẫu nhiên
117.
Nguyên tắc thiết kế mật mã khối nhấn mạnh yếu tố nào?
a)
Hiệu suất
b)
Độ phức tạp
c)
Độ an toàn
d)
Dễ cài đặt
118.
DES viết tắt của thuật ngữ nào?
a)
Data Encryption Standard
b)
Digital Encryption System
c)
Data Encoding Standard
d)
Digital Encoding Scheme
119.
DES sử dụng cấu trúc nào?
a)
Feistel
b)
SPN
c)
CBC
d)
ECB
120.
Một lỗi thường gặp khi ký số là?
a)
Không mã hóa dữ liệu
b)
Không băm trước khi ký
c)
Dùng hash quá dài
d)
Dùng SHA-3
121.
Birthday attack thành công khi?
a)
Có thể tìm pre-image
b)
Có thể tìm hai bản rõ có cùng hash
c)
Tìm được khóa riêng
d)
Giải được RSA
122.
Độ dài cần thiết của hàm băm để tránh birthday attack là?
a)
64 bit
b)
≥128 bit
c)
256 bit
d)
≥512 bit
123.
Hash ngắn sẽ dẫn đến?
a)
Dễ sinh khóa
b)
Dễ bị va chạm
c)
Dễ ký số
d)
Dễ truyền mạng
124.
Length Extension Attack áp dụng với?
a)
AES
b)
MD5, SHA-1
c)
RSA
d)
ECDSA
125.
Để chống Length Extension Attack, nên dùng?
a)
Hash có đầu ra dài
b)
HMAC
c)
Hash ngắn
d)
XOR
126.
Vì sao không nên lưu trực tiếp hash mật khẩu?
a)
Không cần thiết
b)
Hash dễ bị giải mã
c)
Dễ bị dò qua rainbow table
d)
Không đúng chuẩn
127.
Giải pháp chống lại rainbow table attack là?
a)
Dùng RSA
b)
Dùng HMAC
c)
Dùng salt
d)
Dùng padding
128.
Khi dùng hash trong lưu mật khẩu, nên áp dụng kỹ thuật?
a)
XOR
b)
CBC
c)
Salt + Iteration
d)
RSA + Base64
129.
Trong chữ ký số RSA, nếu quên băm trước khi ký?
a)
Mất tính xác thực
b)
Dễ bị giả mạo
c)
Không tiết kiệm hiệu suất
d)
Cả A và B
130.
SHA-256 chống được Birthday attack vì?
a)
Hash nhanh
b)
Hash dài 256 bit → va chạm khó
c)
Hash khó đảo
d)
Không hỗ trợ collision
131.
ECDSA hoạt động trên gì?
a)
RSA modulus
b)
Elliptic Curve nhóm hữu hạn
c)
Prime modulo group
d)
Hàm mã hóa đối xứng
132.
Ký số kết hợp hash giúp?
a)
Giảm chi phí tính toán
b)
Tăng độ dài bản rõ
c)
Giảm kích thước khóa
d)
Cả A và B
133.
TLS sử dụng chữ ký số để làm gì?
a)
Mã hóa nội dung
b)
Ký chứng chỉ máy chủ
c)
Ký file
d)
Ký IP
134.
Nếu dùng lại nonce trong DSA/ECDSA sẽ gây ra?
a)
Lỗi xác minh
b)
Lộ khóa riêng
c)
Tăng tốc độ
d)
Không ảnh hưởng
Reset
