wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Bệnh Lý Hô Hấp

Total questions: 56

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình trao đổi khí bao gồm những khu vực nào?

a)

Đường hô hấp trên

b)

Tĩnh mạch phổi

c)

Phế nang và mao mạch phổi

d)

Khoang màng phổi

2.

Trung khu hô hấp nằm ở đâu?

a)

Vỏ não

b)

Hành não và cầu não

c)

Tủy sống

d)

Hạch giao cảm

3.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến quá trình khuếch tán khí?

a)

Chênh lệch áp suất khí

b)

Độ dày của màng phế nang

c)

Nồng độ hemoglobin

d)

Diện tích trao đổi khí

4.

Thiếu máu gây ra loại đói oxy nào?

a)

Đói oxy do phổi

b)

Đói oxy do máu

c)

Đói oxy do mô

d)

Đói oxy do tuần hoàn

5.

Triệu chứng nào không thuộc hậu quả của rối loạn hô hấp?

a)

Tăng tiết hormone insulin

b)

Khó thở

c)

Tím tái

d)

Giảm vận động

6.

Rối loạn quá trình thông khí do thay đổi thành phần không khí thường xảy ra khi nào?

a)

Tăng nồng độ hemoglobin

b)

Thiếu oxy môi trường (bệnh núi cao)

c)

Tăng áp suất tĩnh mạch

d)

Giảm hoạt động cơ hô hấp

7.

Mức độ nào của CO2 có thể gây ngạt ở gia súc?

a)

0.03%

b)

1%

c)

5%

d)

10%

8.

Bệnh núi cao ảnh hưởng đến quá trình hô hấp như thế nào?

a)

Giảm oxy máu dẫn đến khó thở

b)

Tăng áp lực phổi gây giảm thông khí

c)

Tăng tích tụ CO2

d)

Tăng sản xuất enzyme hô hấp

9.

Rối loạn hô hấp do bệnh hệ tim mạch thường gây ra điều gì?

a)

Giảm tần số hô hấp

b)

Phù phổi và khó thở

c)

Tăng chênh lệch áp suất khí

d)

Giảm oxy hóa mô

10.

Phù phổi có thể do nguyên nhân nào?

a)

Tăng áp lực mao mạch phổi

b)

Giảm áp suất tĩnh mạch

c)

Tăng áp suất khí phế nang

d)

Co thắt phế quản

11.

Triệu chứng lâm sàng của phù phổi là gì?

a)

Khó nuốt và tím tái

b)

Khó thở, ho bọt hồng

c)

Tăng nhịp tim và sốt cao

d)

Đau ngực và ho khan

12.

Viêm phế quản mạn tính thường gặp ở

4 lines
13.

Triệu chứng lâm sàng của phù phổi là gì?

a)

Khó nuốt và tím tái

b)

Khó thở, ho bọt hồng

c)

Tăng nhịp tim và sốt cao

d)

Đau ngực và ho khan

14.

Viêm phế quản mạn tính thường gặp ở loài nào?

a)

Chó

b)

c)

d)

Mèo

15.

Nguyên nhân chính gây viêm phế quản - phổi là gì?

a)

Rối loạn huyết động học

b)

Nhiễm khuẩn và ký sinh trùng

c)

Thiếu máu kéo dài

d)

Tăng áp lực phổi

16.

Rối loạn nhịp hô hấp "thở chu kỳ kiểu Cheyne-Stokes" xảy ra khi nào?

a)

Suy hô hấp cấp

b)

Tổn thương trung khu hô hấp

c)

Tăng áp suất khí phế nang

d)

Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên

17.

Phù phổi do rối loạn huyết động học thường có đặc điểm gì của dịch phù?

a)

Đục, chứa protein

b)

Trong, ít protein

c)

Mủ đặc, chứa bạch cầu

d)

Đục, màu vàng

18.

Thiếu enzyme hô hấp có thể dẫn đến rối loạn hô hấp tế bào nào?

a)

Đói oxy do mô

b)

Đói oxy do máu

c)

Đói oxy do phổi

d)

Đói oxy do tuần hoàn

19.

Viêm phế quản mạn tính có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Xơ hóa phổi

b)

Giãn phế quản

c)

Suy hô hấp mạn tính

d)

Tất cả các đáp án trên

20.

Trong viêm phổi thùy, giai đoạn gan hóa đỏ đặc trưng bởi điều gì?

a)

Sung huyết, dịch viêm chứa hồng cầu

b)

Dịch viêm chứa bạch cầu

c)

Xẹp phổi hoàn toàn

d)

Tổ chức hóa sẹo

21.

Rối loạn quá trình vận chuyển oxy thường do vấn đề ở hệ nào?

a)

Hệ hô hấp

b)

Hệ tiêu hóa

c)

Hệ thần kinh

d)

Hệ tuần hoàn

22.

Xanh tím da (cyanosis) xuất hiện khi nào?

a)

Hemoglobin giảm dưới 8g/dL

b)

Hemoglobin không oxy hóa vượt quá 5g/dL

c)

Phổi không nhận được máu

d)

Tim ngừng đập

23.

Bệnh gây liệt cơ hô hấp thường liên quan đến tổn thương ở đâu?

a)

Cơ trơn phế quản

b)

Tủy sống hoặc thần kinh hô hấp

c)

C

24.

Bệnh gây liệt cơ hô hấp thường liên quan đến tổn thương ở đâu?

a)

Cơ trơn phế quản

b)

Tủy sống hoặc thần kinh hô hấp

c)

Cơ thành bụng

d)

Xương sườn

25.

Phổi bị xẹp (ngực hơi) thường do nguyên nhân nào?

a)

Tắc nghẽn đường thở

b)

Viêm màng phổi

c)

Dịch tràn vào phổi

d)

Co thắt phế quản

26.

Thiếu oxy kéo dài có thể dẫn đến điều gì trong tủy xương?

a)

Giảm sản xuất hồng cầu

b)

Tăng sản xuất hồng cầu

c)

Loãng xương

d)

Tổn thương vĩnh viễn

27.

Phản ứng quá mẫn type III liên quan đến bệnh gì ở bò?

a)

Viêm phổi kẽ mạn tính

b)

Lao phổi

c)

Nhiễm trùng huyết

d)

Tụ huyết trùng

28.

Độ hòa tan của khí cacbonic so với oxy trong quá trình khuếch tán là bao nhiêu lần?

a)

10 lần

b)

20 lần

c)

30 lần

d)

40 lần

29.

Rối loạn hô hấp tế bào có thể do thiếu gì trong chu trình Krebs?

a)

Oxy

b)

Carbon dioxide

c)

ATP

d)

NADH

30.

Hậu quả của thiếu oxy bao gồm những gì?

a)

Toan hóa máu

b)

Hoại tử mô

c)

Tổn thương thần kinh

d)

Tất cả các đáp án trên

31.

Viêm phế quản nhỏ cấp tính thường do nguyên nhân nào gây ra?

a)

Virus

b)

Vi khuẩn

c)

Dị vật

d)

Ký sinh trùng

32.

Trong viêm phế quản - phổi, ổ viêm thường chứa đầy gì?

a)

Dịch mủ và bạch cầu đa nhân trung tính

b)

Máu

c)

Mô sẹo

d)

Dịch lỏng

33.

Rối loạn hô hấp "thở nông nhanh" thường gặp trong bệnh lý nào?

a)

Suy tim

b)

Viêm phổi

c)

Hen phế quản

d)

Tắc nghẽn phổi mãn tính

34.

Phù phổi do viêm thường xảy ra ở giai đoạn nào của quá trình viêm?

a)

Giai đoạn đầu

b)

Giai đoạn giữa

c)

Giai đoạn sau

d)

Không liên quan đến viêm

35.

Đặc điểm vì thế của viêm mũi cấp tính "có thể vùi" ở lợn là gì

4 lines
36.

iêm thường xảy ra ở giai đoạn nào của quá trình viêm?

a)

Giai đoạn đầu

b)

Giai đoạn giữa

c)

Giai đoạn sau

d)

Không liên quan đến viêm

37.

Đặc điểm vì thế của viêm mũi cấp tính "có thể vùi" ở lợn là gì?

a)

Tăng tiết dịch nhầy

b)

Xơ hóa mô

c)

Loét niêm mạc

d)

Giãn phế quản

38.

Hậu quả của viêm phế quản mạn tính trong hệ hô hấp là gì?

a)

Tăng tiết dịch nhầy

b)

Xơ hóa phế quản

c)

Suy hô hấp

d)

Tất cả các đáp án trên

39.

Phản ứng miễn dịch huỳnh quang được sử dụng để chẩn đoán bệnh gì?

a)

Cúm gia cầm

b)

Lao phổi

c)

Virus corona

d)

Tụ huyết trùng

40.

Viêm phế quản phế viêm thường bắt đầu lan rộng từ đâu?

a)

Phế quản nhỏ

b)

Phế nang

c)

Mạch máu phổi

d)

Hạch bạch huyết

41.

Nguyên nhân chính gây viêm phổi thùy ở bò là gì?

a)

Vi khuẩn Pasteurella

b)

Virus cúm

c)

Ký sinh trùng

d)

Dị vật

42.

Phù phổi do suy tuần hoàn thường kèm theo điều gì?

a)

Tăng áp lực mao mạch phổi

b)

Viêm mạch máu

c)

Giảm áp lực thẩm thấu

d)

Tổn thương phế nang

43.

Hòa tan khí cacbonic trong quá trình khuếch tán lớn hơn oxy bao nhiêu lần?

a)

15 lần

b)

20 lần

c)

25 lần

d)

30 lần

44.

Rối loạn hô hấp tế bào có thể do nguyên nhân nào?

a)

Thiếu oxy

b)

Thừa glucose

c)

Rối loạn ATP

d)

Giảm NADH

45.

Viêm phế quản phổi tập trung thường gặp ở loài nào?

a)

Lợn

b)

c)

Gia cầm

d)

46.

Điểm đặc trưng vì thế của viêm mũi hầu – khí quản - phế quản cấp tính là gì?

a)

Niêm mạc sung huyết, tiết dịch nhầy

b)

Xơ hóa niêm mạc

c)

Loét niêm mạc sâu

d)

Mô sẹo phát triển

47.

Phù phổi do viêm thường có dạng gì ở vi thể?

a)

Dịch phù thấm chứa fibrin

b)

Dịch lỏng không chứa protein

c)

Chứa dịch nhầy đặc

d)

Tăng bạch cầu lympho

48.

Phù phổi do viêm thường có dạng gì ở vi thể?

a)

Dịch phù thấm chứa fibrin

b)

Dịch lỏng không chứa protein

c)

Chứa dịch nhầy đặc

d)

Tăng bạch cầu lympho

49.

Nguyên nhân gây rối loạn quá trình khuếch tán bao gồm gì?

a)

Dày màng phế nang – mao mạch

b)

Co thắt phế quản

c)

Giảm lưu lượng máu phổi

d)

Tăng áp lực thẩm thấu

50.

Viêm phổi thùy gây tổn thương ở giai đoạn nào của quá trình viêm phổi thùy?

a)

Sung huyết và gan hóa đỏ

b)

Gan hóa xám

c)

Phục hồi

d)

Xơ hóa

51.

Trong viêm phế quản - phổi, vùng tổn thương có đặc điểm gì về mặt vi thể?

a)

Tăng bạch cầu đa nhân trung tính và fibrin

b)

Loét niêm mạc sâu

c)

Hoại tử mô

d)

Tăng tiết dịch nhầy

52.

Nguyên nhân phổ biến gây khí phế ở gia súc là gì?

a)

Viêm phế nang

b)

Xơ hóa phổi

c)

Tắc nghẽn phế quản

d)

Viêm màng phổi

53.

Phù phổi do viêm phổi cấp tính thường kết hợp với điều gì?

a)

Dịch phù thấm chứa bạch cầu

b)

Suy tim phải

c)

Tăng áp lực thẩm thấu

d)

Tăng protein máu

54.

Viêm phổi kẽ thường xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Virus và ký sinh trùng

b)

Tụ cầu khuẩn

c)

Dịch tích tụ do phù

d)

Hít phải dị vật

55.

Rối loạn nhịp hô hấp kiểu Kussmaul thường gặp ở tình trạng nào?

a)

Nhiễm toan chuyển hóa

b)

Tăng thông khí do stress

c)

Viêm màng phổi

d)

Hen phế quản

56.

Thở sâu nhanh có thể là triệu chứng của những tình trạng nào?

a)

Nhiễm trùng máu

b)

Nhiễm toan chuyển hóa

c)

Sốc giảm thể tích

d)

Tất cả các đáp án trên