Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập ATBMTT5
Total questions: 136
Worksheet time: 1hrs 8mins
Name
Class
Date
1.
Cấu trúc của thuật toán DES là?
a)
Feistel network
b)
Substitution network
c)
Hash network
d)
Matrix network
2.
DES mã hóa khối có kích thước?
a)
32 bit
b)
64 bit
c)
128 bit
d)
256 bit
3.
Độ dài khóa thực tế của DES là?
a)
64 bit
b)
56 bit
c)
128 bit
d)
192 bit
4.
S-box trong DES có vai trò gì?
a)
Nén dữ liệu
b)
Tạo phi tuyến tính
c)
Thay đổi kích thước
d)
Xác thực người dùng
5.
Chế độ ECB trong DES có nhược điểm gì?
a)
Khó triển khai
b)
Làm chậm mã hóa
c)
Mẫu lặp dễ nhận ra
d)
Không hỗ trợ padding
6.
Chế độ CBC trong DES có ưu điểm gì?
a)
Che dấu mẫu lặp
b)
Không cần IV
c)
Mã hóa song song tốt
d)
Dễ lập trình hơn ECB
7.
Chế độ CBC yêu cầu thành phần nào?
a)
Password
b)
Initialization Vector (IV)
c)
S-box riêng
d)
Key 128 bit
8.
Vì sao 2DES không an toàn?
a)
Không dùng S-box
b)
Không có hoán vị
c)
Bị tấn công meet-in-the-middle
d)
Không hỗ trợ padding
9.
Meet-in-the-middle là kiểu tấn công nào?
a)
Brute-force
b)
Side-channel
c)
Phân tích khóa trung gian
d)
Tấn công vi sai
10.
Mỗi vòng của DES sinh ra gì?
a)
S-box mới
b)
IV mới
c)
Khóa con 48 bit
d)
Khóa chính mới
11.
Khóa con trong DES có kích thước?
a)
64 bit
b)
56 bit
c)
48 bit
d)
32 bit
12.
Mã hóa khối xử lý như thế nào?
a)
Theo bit
b)
Theo ký tự
c)
Theo khối cố định
d)
Theo độ dài bất kỳ
13.
Mã hóa dòng có đặc điểm nào?
a)
Theo khối
b)
Theo bit hoặc byte liên tiếp
c)
Không cần khóa
d)
Không cần S-box
14.
Ưu điểm của mã hóa dòng là gì?
a)
Xử lý liên tục
b)
Bảo mật mạnh hơn
c)
Khó lập trình
d)
Tốc độ thấp
15.
Nhược điểm của mã hóa dòng?
a)
Xử lý liên tục
b)
Không dùng được trên mạng
c)
Nhạy cảm với lỗi truyền
d)
Cần nhiều RAM
16.
Tại sao DES dùng 56 bit thay vì 64 bit?
a)
Để dễ tính toán
b)
Do chuẩn thiết kế
c)
8 bit là kiểm tra chẵn lẻ
d)
Không cần bit lẻ
17.
Đầu vào của DES có bước gì đầu tiên?
a)
Substitution
b)
Hoán vị ban đầu (IP)
c)
Padding
d)
ShiftRows
18.
Hoán vị cuối cùng trong DES là?
a)
IP
b)
FP
c)
P-box
d)
ShiftRows
19.
3DES mã hóa theo thứ tự nào?
a)
EEE
b)
EDE
c)
DED
d)
EDD
20.
Ưu điểm của 3DES so với DES là?
a)
Nhanh hơn
b)
Bảo mật cao hơn
c)
Tốn ít tài nguyên hơn
d)
Không cần IV
21.
Độ dài khóa của 3DES là?
a)
56 bit
b)
112/168 bit
c)
256 bit
d)
384 bit
22.
Tấn công vi sai khai thác gì?
a)
Mẫu lặp
b)
Sự khác biệt bản rõ và bản mã
c)
Tấn công thời gian
d)
Sai số bit
23.
Tấn công tuyến tính khai thác gì?
a)
Quan hệ tuyến tính giữa các thành phần
b)
Lỗi truyền
c)
Tốc độ mạng
d)
Cơ chế S-box
24.
Vì sao AES thay thế DES?
a)
DES không an toàn
b)
DES chậm
c)
DES không hỗ trợ mạng
d)
DES không hỗ trợ padding
25.
AES có độ dài khối là?
a)
64 bit
b)
128 bit
c)
192 bit
d)
256 bit
26.
Độ dài khóa của AES là?
a)
56 bit
b)
128, 192, 256 bit
c)
64 bit
d)
512 bit
27.
Cấu trúc của AES là?
a)
Feistel network
b)
Substitution-permutation network
c)
Hash network
d)
XOR network
28.
Số vòng lặp của AES với khóa 128 bit?
a)
8
b)
10
c)
12
d)
14
29.
Một bước trong AES là?
a)
MixColumns
b)
Permutation
c)
P-box
d)
Meet-in-the-middle
30.
Vai trò của khóa vòng trong AES?
a)
Mã hóa dòng
b)
Tạo thay đổi phức tạp sau mỗi vòng
c)
Thay đổi cấu trúc P-box
d)
Thêm IV
31.
Kênh phân phối khóa không an toàn dẫn đến?
a)
Không có IV
b)
Lộ khóa
c)
Không sinh S-box
d)
Không có padding
32.
Cần xử lý theo khối có độ dài cố định để?
a)
Tăng tốc độ
b)
Đảm bảo cấu trúc thuật toán
c)
Đơn giản hóa mã
d)
Hỗ trợ nén dữ liệu
33.
Yếu tố quan trọng nhất quyết định độ an toàn thuật toán?
a)
Độ dài khóa
b)
Loại IV
c)
Padding
d)
Hệ điều hành
34.
DES yếu vì?
a)
Cấu trúc lỗi
b)
S-box yếu
c)
Khóa ngắn
d)
Không có padding
35.
AES dùng thuật toán mã hóa nào?
a)
DES
b)
3DES
c)
Rijndael
d)
RC4
36.
AES hỗ trợ những độ dài khóa nào?
a)
64 bit
b)
128/192/256 bit
c)
256/512 bit
d)
512/1024 bit
37.
Padding giúp làm gì?
a)
Đảm bảo đủ khối dữ liệu
b)
Thay đổi thứ tự khóa
c)
Mã hóa nhanh hơn
d)
Xóa dữ liệu lỗi
38.
Vì sao cần IV trong CBC?
a)
Xóa lỗi
b)
Che dấu mẫu lặp
c)
Tăng tốc độ
d)
Giảm tài nguyên
39.
OFB là chế độ nào?
a)
Mã hóa khối
b)
Mã hóa dòng
c)
Không mã hóa
d)
Hashing
40.
Ưu điểm của OFB là gì?
a)
Không lan lỗi
b)
Dễ lập trình
c)
Không cần IV
d)
Không cần padding
41.
CFB là chế độ nào?
a)
Mã hóa khối
b)
Mã hóa dòng
c)
Mã hóa hybrid
d)
Mã hóa phân đoạn
42.
Cách tăng độ an toàn cho mã hóa khối?
a)
Tăng tốc độ
b)
Dùng IV ngẫu nhiên
c)
Giảm độ dài khóa
d)
Giảm số vòng
43.
Cách tấn công brute-force hoạt động thế nào?
a)
Thử mọi khóa
b)
Tấn công thời gian
c)
Tấn công vi sai
d)
Tấn công tuyến tính
44.
Giao thức nào có thể dùng AES?
a)
HTTPS
b)
FTP
c)
ICMP
d)
ARP
45.
Cách tăng tốc mã hóa AES?
a)
Dùng phần cứng hỗ trợ
b)
Giảm số vòng
c)
Bỏ IV
d)
Dùng khóa ngắn
46.
Dùng kênh bảo mật khi?
a)
Truyền khóa
b)
Truyền IV
c)
Truyền bản mã
d)
Truyền plain text
47.
Việc nào làm tăng nguy cơ lộ khóa?
a)
Dùng kênh không bảo mật
b)
Dùng IV ngẫu nhiên
c)
Dùng padding
d)
Dùng S-box động
48.
MixColumns giúp gì trong AES?
a)
Tăng tính khuếch tán
b)
Thêm IV
c)
Thêm padding
d)
Đổi số vòng
49.
Mật mã khóa công khai sử dụng bao nhiêu khóa?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
50.
Đặc điểm của mật mã khóa công khai là?
a)
Khóa bí mật được trao đổi
b)
Mỗi bên có cặp khóa
c)
Không cần khóa
d)
Dùng mật mã lượng tử
51.
Giá trị ϕ(5)\phi(5)ϕ(5) bằng?
a)
4
b)
3
c)
2
d)
5
52.
Phân tích thừa số nguyên tố có vai trò gì trong RSA?
a)
Tăng tốc độ mã hóa
b)
Đảm bảo an toàn thuật toán
c)
Giảm độ dài khóa
d)
Không có vai trò
53.
Số mũ eee trong RSA cần có tính chất gì?
a)
Chẵn
b)
Nguyên tố cùng ϕ(n)\phi(n)ϕ(n)
c)
Chia hết cho nnn
d)
Là số lẻ nhỏ nhất
54.
Công thức tính n trong RSA?
a)
p+q
b)
p×q
c)
p^q
d)
q^p
55.
Giá trị ddd trong RSA dùng để?
a)
Mã hóa
b)
Giải mã
c)
Băm dữ liệu
d)
Trao đổi khóa
56.
Một bước trong quá trình ký số RSA là?
a)
Giải mã
b)
Băm dữ liệu
c)
Thêm padding
d)
Trao đổi IV
57.
Băm dữ liệu trong ký số nhằm mục đích?
a)
Rút ngắn dữ liệu
b)
Mã hóa dữ liệu
c)
Kiểm tra toàn vẹn
d)
Mã hóa khóa
58.
RSA có điểm yếu nào?
a)
Không hỗ trợ chữ ký số
b)
Mã hóa chậm
c)
Không hỗ trợ dữ liệu lớn
d)
Cả b và c
59.
Tại sao RSA không mã hóa lượng lớn dữ liệu?
a)
Thiếu thuật toán băm
b)
Khóa không đủ mạnh
c)
Quá chậm và khối dữ liệu nhỏ
d)
Không hỗ trợ IV
60.
Một ứng dụng của RSA là?
a)
Mã hóa luồng video
b)
Chứng thực chữ ký số
c)
Mã hóa ảnh
d)
Mã hóa video realtime
61.
Diffie-Hellman giúp gì?
a)
Chuyển đổi khóa
b)
Chuyển đổi chữ ký
c)
Xác thực dữ liệu
d)
Trao đổi khóa an toàn
62.
Một điểm yếu của Diffie-Hellman?
a)
Không mã hóa được
b)
Dễ bị tấn công MITM
c)
Không có chữ ký số
d)
Không dùng được mạng Internet
63.
Tính 72mod13?
a)
7
b)
6
c)
8
d)
9
64.
Mã hóa trong RSA thực hiện bằng khóa nào?
a)
Khóa riêng
b)
Khóa công khai
c)
Cả 2
d)
Không dùng khóa
65.
Giải mã trong RSA thực hiện bằng khóa nào?
a)
Khóa riêng
b)
Khóa công khai
c)
Không cần khóa
d)
Khóa lượng tử
66.
Yếu tố nào quyết định an toàn RSA?
a)
Thuật toán băm
b)
Phân tích số nguyên tố
c)
Trao đổi IV
d)
Dùng padding
67.
Trong Diffie-Hellman, α(alpha) là gì?
a)
Khóa công khai
b)
Phần tử sinh
c)
Số nguyên tố
d)
Chữ ký số
68.
RSA sử dụng thuật toán nào để sinh khóa?
a)
Diffie-Hellman
b)
Feistel
c)
Phân tích số nguyên tố
d)
Rijndael
69.
Giá trị ddd được tìm bằng cách nào?
a)
Thử tất cả
b)
Extended Euclidean
c)
Hàm băm
d)
Đoán ngẫu nhiên
70.
Vai trò của khóa công khai trong RSA?
a)
Giải mã
b)
Mã hóa, kiểm tra chữ ký
c)
Băm dữ liệu
d)
Tạo IV
71.
Vai trò của khóa riêng trong RSA?
a)
Mã hóa
b)
Giải mã, ký
c)
Kiểm tra IV
d)
Thêm padding
72.
Kênh bảo mật trong RSA dùng khi nào?
a)
Trao đổi dữ liệu
b)
Trao đổi khóa đối xứng
c)
Không cần thiết
d)
Tạo IV
73.
Trong "mã trước, ký sau", bước đầu tiên là?
a)
Ký
b)
Băm dữ liệu
c)
Mã hóa dữ liệu
d)
Thêm padding
74.
Một tấn công phổ biến với RSA là?
a)
Phân tích padding
b)
Brute-force
c)
Phân tích chữ ký
d)
Phân tích băm
75.
Một lợi thế của Diffie-Hellman là?
a)
Không dùng khóa
b)
Không cần trao đổi khóa bí mật
c)
Không dùng số nguyên tố
d)
Không cần S-box
76.
Độ lớn khóa RSA càng lớn thì?
a)
Mã hóa càng nhanh
b)
Giải mã càng chậm
c)
Độ an toàn càng cao
d)
Khả năng sinh lỗi càng cao
77.
Tại sao khóa RSA phải lớn?
a)
Để khớp với DES
b)
Để chống phân tích thừa số
c)
Để chống brute-force
d)
Để tăng tốc độ
78.
Một bước trong quy trình ký số RSA là?
a)
Phân tích IV
b)
Xác thực người gửi
c)
Trao đổi khóa
d)
Thêm IV
79.
Trong Diffie-Hellman, khóa dùng chung là?
a)
α (alpha)
b)
q
c)
K
d)
e
80.
Một bước trong quá trình kiểm tra chữ ký RSA là?
a)
Mã hóa dữ liệu
b)
Kiểm tra giá trị băm
c)
Thêm padding
d)
Sinh số ngẫu nhiên
81.
Ứng dụng nào không dùng RSA?
a)
VPN
b)
HTTPS
c)
Chữ ký số
d)
Mã hóa luồng video realtime
82.
Kết quả 72010mod 137^{2010} \mod 1372010mod13 là?
a)
1
b)
12
c)
8
d)
7
83.
RSA không dùng để mã hóa gì?
a)
Khóa phiên
b)
Tệp lớn
c)
Chữ ký
d)
Tệp nhỏ
84.
Giá trị ϕ(440)\phi(440)ϕ(440) là?
a)
110
b)
160
c)
220
d)
120
85.
Công thức tính ϕ(n)?
a)
(p−1)(q−1)
b)
p+q
c)
p^q
d)
q^p
86.
Một ứng dụng của khóa công khai là?
a)
Mã hóa khóa đối xứng
b)
Giải mã khóa đối xứng
c)
Thêm IV
d)
Phân tích số nguyên tố
87.
Trong ký số RSA, đầu ra của băm là?
a)
Chữ ký số
b)
Mã hóa
c)
Hash
d)
Key
88.
Giá trị băm trong ký số được gì?
a)
Mã hóa bằng khóa riêng
b)
Giải mã bằng khóa riêng
c)
Giải mã bằng khóa công khai
d)
Mã hóa bằng khóa công khai
89.
Khi không dùng kênh bảo mật, điều gì xảy ra?
a)
Khóa bị lộ
b)
Dữ liệu bị mất
c)
Băm bị sai
d)
Chữ ký bị sai
90.
Một trong các bước của Diffie-Hellman là?
a)
Thêm IV
b)
Chọn số nguyên tố q
c)
Giải mã
d)
Xác thực chữ ký
91.
Hàm băm mật mã có mục đích chính gì?
a)
Mã hóa dữ liệu
b)
Tăng tốc truyền dữ liệu
c)
Kiểm tra toàn vẹn thông tin
d)
Giảm kích thước dữ liệu
92.
Một tính chất quan trọng của hàm băm mật mã là?
a)
Có thể đảo ngược
b)
Có thể giảm kích thước dữ liệu
c)
Chống va chạm
d)
Không cần đầu vào
93.
Chống va chạm trong hàm băm nghĩa là gì?
a)
Dữ liệu đầu ra luôn giống nhau
b)
Không thể có hai thông điệp có cùng giá trị băm
c)
Không thể mã hóa được
d)
Băm ngắn hơn thông điệp
94.
Tại sao hàm băm cần có tính nhạy cao?
a)
Để dễ lập trình
b)
Để mỗi thay đổi nhỏ trong thông điệp làm thay đổi hoàn toàn giá trị băm
c)
Để giảm kích thước
d)
Để tăng tốc độ mã hóa
95.
Hàm băm có khóa được gọi là gì?
a)
HMAC
b)
SHA
c)
MD5
d)
RC4
96.
Ứng dụng của HMAC là gì?
a)
Mã hóa video
b)
Xác thực thông điệp
c)
Nén dữ liệu
d)
Tối ưu hóa CPU
97.
Chữ ký số đảm bảo điều gì?
a)
Tốc độ truyền nhanh
b)
Toàn vẹn và xác thực thông điệp
c)
Giảm kích thước dữ liệu
d)
Định dạng đẹp
98.
Để xác minh chữ ký số, cần gì?
a)
Khóa riêng
b)
Khóa công khai
c)
Khóa bí mật
d)
Mật khẩu
99.
Một bước trong quy trình ký số RSA là?
a)
Giải mã dữ liệu
b)
Băm thông điệp
c)
Đổi định dạng
d)
Mã hóa toàn bộ file
100.
Giá trị nào được ký trong chữ ký số?
a)
Toàn bộ thông điệp
b)
Giá trị băm của thông điệp
c)
Mật khẩu
d)
Số phiên bản
101.
Tại sao RSA không mã hóa dữ liệu lớn?
a)
Vì không an toàn
b)
Vì tốc độ chậm
c)
Vì kích thước khối nhỏ
d)
Cả b và c
102.
Một cách dùng RSA trong thực tế là?
a)
Mã hóa video trực tiếp
b)
Mã hóa khóa phiên
c)
Mã hóa file lớn
d)
Mã hóa hình ảnh
103.
Giá trị băm dài 256 bit dùng thuật toán nào?
a)
MD5
b)
SHA-1
c)
SHA-256
d)
HMAC-MD5
104.
Tại sao cần kiểm tra toàn vẹn thông điệp?
a)
Để phát hiện thay đổi
b)
Để mã hóa nhanh
c)
Để tăng kích thước
d)
Để giảm thời gian truyền
105.
Một tình huống thực tế cần dùng chữ ký số?
a)
Mua hàng online
b)
Xem video
c)
Ký hợp đồng điện tử
d)
Đọc email
106.
Khác biệt giữa chữ ký số và chữ ký điện tử là?
a)
Chữ ký số dùng mật mã
b)
Chữ ký số không hợp pháp
c)
Chữ ký điện tử có tính pháp lý cao hơn
d)
Chữ ký số chỉ dùng offline
107.
Khi kiểm tra toàn vẹn file tải về, dùng gì?
a)
IV
b)
SHA hoặc MD5
c)
Mật khẩu
d)
Mã hóa RSA
108.
Khi kiểm tra toàn vẹn, so sánh giá trị nào?
a)
Giá trị băm tính được và giá trị băm công bố
b)
Mật khẩu
c)
IV
d)
Số phiên bản
109.
Một tấn công phổ biến với hàm băm là?
a)
Phân tích padding
b)
Tấn công sinh va chạm
c)
Tấn công timing
d)
Tấn công brute-force
110.
Hàm băm không có khóa có ứng dụng gì?
a)
Xác thực
b)
Kiểm tra toàn vẹn
c)
Mã hóa luồng
d)
Trao đổi khóa
111.
Đặc điểm của hàm băm có khóa là gì?
a)
Không dùng khóa
b)
Có khóa bí mật chung
c)
Có 2 khóa
d)
Không dùng được trong mạng
112.
MAC đảm bảo điều gì?
a)
Tăng tốc độ truyền
b)
Xác thực và toàn vẹn dữ liệu
c)
Nén dữ liệu
d)
Giảm độ dài thông điệp
113.
SHA-1 có kích thước băm bao nhiêu bit?
a)
128 bit
b)
160 bit
c)
256 bit
d)
512 bit
114.
MD5 có kích thước băm bao nhiêu bit?
a)
64 bit
b)
128 bit
c)
256 bit
d)
512 bit
115.
Một nhược điểm của MD5 hiện nay là gì?
a)
Không còn an toàn
b)
Không tương thích
c)
Quá chậm
d)
Không thể cài đặt
116.
HMAC được dùng phổ biến trong giao thức nào?
a)
HTTPS
b)
SSH
c)
IPsec
d)
Cả 3
117.
Để băm thông điệp cần?
a)
Chữ ký số
b)
Khóa riêng
c)
Hàm băm
d)
Mã hóa DES
118.
Sau khi băm thông điệp, bước nào tiếp theo trong ký số?
a)
Nén thông điệp
b)
Mã hóa giá trị băm bằng khóa riêng
c)
Thêm IV
d)
Mã hóa toàn bộ thông điệp
119.
Để xác minh chữ ký số, người nhận cần?
a)
Khóa riêng người gửi
b)
Khóa công khai người gửi
c)
Khóa đối xứng
d)
Không cần khóa
120.
Dùng HMAC có thể?
a)
Xác thực nguồn gửi
b)
Mã hóa dữ liệu
c)
Giải mã dữ liệu
d)
Nén dữ liệu
121.
Giá trị băm của SHA-256 có bao nhiêu bit?
a)
128
b)
160
c)
256
d)
512
122.
Một ứng dụng của HMAC trong mạng là?
a)
Kiểm tra lỗi truyền
b)
Kiểm tra tốc độ mạng
c)
Kiểm tra toàn vẹn và xác thực dữ liệu
d)
Nén file
123.
Nếu hàm băm không có tính chống va chạm thì?
a)
Dễ tìm 2 thông điệp có cùng băm
b)
Mã hóa chậm
c)
Không thể truyền dữ liệu
d)
Không thể nén dữ liệu
124.
Một quy trình phổ biến khi tải phần mềm từ Internet là?
a)
Kiểm tra giá trị băm
b)
Thêm IV
c)
Dùng HMAC
d)
Mã hóa DES
125.
Một lý do chính khi dùng SHA-2 thay SHA-1?
a)
Tăng tốc độ
b)
Độ an toàn cao hơn
c)
Giảm kích thước băm
d)
Dễ lập trình hơn
126.
Độ an toàn của hàm băm phụ thuộc vào?
a)
Kích thước băm và thuật toán
b)
Số lần gọi hàm
c)
Loại phần cứng
d)
Loại mạng
127.
Một nguy cơ nếu kênh phân phối khóa không an toàn là?
a)
Bị lộ khóa
b)
Không thể băm
c)
Không thể mã hóa
d)
Không thể nén
128.
Đặc điểm của "mã trước, ký sau" là?
a)
Băm trước rồi mã hóa giá trị băm
b)
Mã hóa trước rồi băm
c)
Băm và mã hóa toàn bộ dữ liệu
d)
Chỉ dùng khóa đối xứng
129.
SHA-3 được thiết kế để?
a)
Thay thế SHA-1
b)
Thay thế SHA-2
c)
Thay thế MD5
d)
Tất cả các đáp án
130.
Một ứng dụng của chữ ký số trong chính phủ điện tử?
a)
Mã hóa ảnh
b)
Ký hợp đồng điện tử
c)
Nén tài liệu
d)
Chuyển đổi định dạng
131.
Nếu thông điệp bị thay đổi sau khi ký số?
a)
Chữ ký vẫn hợp lệ
b)
Chữ ký bị vô hiệu
c)
Giá trị băm không đổi
d)
Khóa công khai không còn hợp lệ
132.
Một yêu cầu khi thiết kế hàm băm là?
a)
Tốc độ mã hóa cao
b)
Không thể đảo ngược
c)
Mã hóa toàn bộ dữ liệu
d)
Nén dữ liệu tốt
133.
Một nguy cơ của HMAC khi khóa bị lộ là?
a)
Mã hóa sai
b)
Dữ liệu bị mất
c)
Tấn công giả mạo MAC
d)
Mã hóa chậm
134.
Giá trị băm nên có kích thước?
a)
Càng nhỏ càng tốt
b)
128 bit
c)
Đủ lớn để chống va chạm
d)
Bằng kích thước thông điệp
135.
MAC khác với chữ ký số ở điểm nào?
a)
MAC không dùng hàm băm
b)
MAC dùng khóa đối xứng
c)
MAC không đảm bảo toàn vẹn
d)
MAC không xác thực
136.
Đặc điểm chính của chữ ký số là?
a)
Không cần khóa
b)
Dùng mật mã để xác thực và toàn vẹn
c)
Chỉ dùng khóa đối xứng
d)
Không cần hàm băm
Reset
