Font size
WorksheetsQuiz về nghĩa tiếng Trung
Total questions: 73
Worksheet time: 39mins
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 小姐 (xiǎojiě)
Phu nhân
Cô gái / Tiểu thư
Bà lão
Cô giáo
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 人民币 (rénmínbì)
Nhân dân tệ (CNY)
Yên Nhật
Đô la Mỹ
Euro
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 美元 (měiyuán)
Nhân dân tệ
Đô la Mỹ (USD)
Euro
Bảng Anh
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 数 (shǔ)
Đếm
Viết
Tính
Hỏi
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 等 (děng)
Gọi
Đưa
Đợi / Chờ
Tìm
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 先生 (xiānsheng)
Cậu bé
Ông / Ngài
Thầy giáo
Quản lý
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 办公室 (bàngōngshì)
Phòng họp
Văn phòng
Lớp học
Thư viện
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 在 (zài)
Ở / tại
Đi
Ra
Đến
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 家 (jiā)
Phòng
Nhà
Cửa hàng
Đường
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 住 (zhù)
Sống / cư trú
Đi lại
Làm việc
Thăm
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 号 (hào)
Số điện thoại
Số (thứ tự, ngày tháng)
Mẫu số
Mã số
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 楼 (lóu)
Cầu thang
Tòa nhà
Phòng học
Sân
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 房间 (fángjiān)
Phòng khách
Phòng (trong nhà)
Phòng ăn
Phòng ngủ
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 知道 (zhīdào)
Biết
Hỏi
Nhớ
Hiểu
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 电话号码 (diànhuà hàomǎ)
Địa chỉ
Số điện thoại
Mã bưu điện
Mật khẩu
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 电话号码 (diànhuà hàomǎ)
Địa chỉ
Số điện thoại
Mã bưu điện
Mật khẩu
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 手机号码 (shǒujī hàomǎ)
Số nhà
Số xe
Số điện thoại di động
Số tài khoản
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 名字 (míngzi)
Địa chỉ
Tên
Họ
Biệt danh
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 寄 (jì)
Nhận
Gửi (thư, bưu kiện)
Mượn
Trả
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 信 (xìn)
Thư
Tiền
Hộ chiếu
Vé
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 呢 (ne)
Câu hỏi có/không
Trợ từ dùng trong câu hỏi
Đảo ngữ
Từ nối
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 吧 (ba)
Từ phủ định
Từ nghi vấn
Trợ từ dùng để gợi ý, đề nghị
Trợ từ so sánh
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 来 (lái)
Đến
Đi
Về
Nói
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 也 (yě)
Nhưng
Cũng
Nếu
Vì
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 秘书 (mìshū)
Giáo viên
Kế toán
Thư ký
Nhân viên
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 先 (xiān)
Sau
Trước
Đồng thời
Lúc sau
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 介绍 (jièshào)
Yêu cầu
Giới thiệu
Khen ngợi
Thuyết trình
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 校长 (xiàozhǎng)
Giáo viên
Học sinh
Hiệu trưởng
Trưởng khoa
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 位 (wèi)
Vị trí chỗ ngồi
Người (đơn vị đếm người)
Vị trí địa lý
Lượt
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 位 (wèi)
Vị trí chỗ ngồi
Người (đơn vị đếm người)
Vị trí địa lý
Lượt
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 教授 (jiàoshòu)
Sinh viên
Giáo sư
Trợ giảng
Giám thị
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 欢迎 (huānyíng)
Hoan nghênh
Chào tạm biệt
Cám ơn
Xin lỗi
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 留学生 (liúxuéshēng)
Sinh viên đại học
Sinh viên du học
Giáo viên nước ngoài
Học sinh quốc tế
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 留学 (liúxué)
Học tại chỗ
Du học
Đào tạo
Tham gia khóa học
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 我们 (wǒmen)
Tôi
Chúng tôi / chúng ta
Các bạn
Họ
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 都 (dōu)
Chỉ
Đều
Không
Nhiều
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 和 (hé)
Nhưng
Và
Hoặc
Nếu
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 没什么 (méishénme)
Có gì
Không có gì
Vấn đề
Đặc biệt
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 田芳 (Tián Fāng)
Tên địa danh
Tên người (nữ)
Tên trường học
Tên công ty
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 罗兰 (Luó Lán)
Tên thành phố
Tên người (nữ)
Tên quốc gia
Tên môn học
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 爱德华 (Ài Dé Huá)
Tên địa danh
Tên người (nam)
Tên món ăn
Tên tổ chức
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 语言 (yǔyán)
Văn hóa
Ngôn ngữ
Lịch sử
Chính trị
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 大学 (dàxué)
Trường tiểu học
Đại học
Trường trung học
Học viện
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 大学 (dàxué)
Trường tiểu học
Đại học
Trường trung học
Học viện
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 怎么样 (zěnmeyàng)
Ở đâu
Bao nhiêu
Thế nào
Khi nào
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 觉得 (juéde)
Làm
Biết
Cảm thấy / nghĩ rằng
Nói
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 语法 (yǔfǎ)
Từ vựng
Ngữ pháp
Phát âm
Đọc hiểu
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 听 (tīng)
Nói
Nghe
Viết
Đọc
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 说 (shuō)
Nói
Nghe
Đọc
Viết
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 比较 (bǐjiào)
So sánh
Tương đối / khá
Đánh giá
Phân tích
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 容易 (róngyì)
Khó
Dễ
Nhanh
Chậm
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 但是 (dànshì)
Và
Vì vậy
Nhưng
Hoặc
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 读 (dú)
Viết
Đọc
Nghe
Nói
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 写 (xiě)
Đọc
Nói
Viết
Nghe
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 给 (gěi)
Nhận
Cho / đưa
Đem về
Gửi
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 新 (xīn)
Cũ
Mới
Đẹp
Tốt
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 同学 (tóngxué)
Giáo viên
Bạn học / bạn cùng lớp
Sinh viên
Trưởng lớp
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 买 (mǎi)
Bán
Mua
Mượn
Trả lại
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 水果 (shuǐguǒ)
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 买 (mǎi)
Bán
Mua
Mượn
Trả lại
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 水果 (shuǐguǒ)
Rau
Hoa quả / trái cây
Đồ uống
Thức ăn
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 苹果 (píngguǒ)
Cam
Táo
Chuối
Dưa hấu
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 便宜 (piányi)
Đắt
Rẻ
Đẹp
Xấu
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 贵 (guì)
Rẻ
Đắt
Dễ
Khó
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 橘子 (júzi)
Táo
Quýt
Cam
Chuối
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 斤 (jīn)
Kilôgam
Cân (đơn vị cân nặng Trung Quốc, bằng nửa kg)
Gam
Tấn
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 卖 (mài)
Mua
Bán
Đổi
Tặng
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 给 (gěi)
Nhận
Cho / đưa
Nhờ
Lấy
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 找 (zhǎo)
Tìm
Cho
Tìm kiếm
Đưa
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 下午 (xiàwǔ)
Buổi sáng
Buổi chiều
Buổi tối
Buổi trưa
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 上午 (shàngwǔ)
Buổi sáng
Buổi chiều
Buổi trưa
Buổi tối
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 图书馆 (túshūguǎn)
Nhà hát
Bệnh viện
Thư viện
Trường học
Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 换 (huàn)
Cho
Đổi, thay đổi
Mua
Bán
