wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về nghĩa tiếng Trung

Total questions: 73

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 小姐 (xiǎojiě)

a)

Phu nhân

b)

Cô gái / Tiểu thư

c)

Bà lão

d)

Cô giáo

2.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 人民币 (rénmínbì)

a)

Nhân dân tệ (CNY)

b)

Yên Nhật

c)

Đô la Mỹ

d)

Euro

3.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 美元 (měiyuán)

a)

Nhân dân tệ

b)

Đô la Mỹ (USD)

c)

Euro

d)

Bảng Anh

4.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 数 (shǔ)

a)

Đếm

b)

Viết

c)

Tính

d)

Hỏi

5.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 等 (děng)

a)

Gọi

b)

Đưa

c)

Đợi / Chờ

d)

Tìm

6.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 先生 (xiānsheng)

a)

Cậu bé

b)

Ông / Ngài

c)

Thầy giáo

d)

Quản lý

7.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 办公室 (bàngōngshì)

a)

Phòng họp

b)

Văn phòng

c)

Lớp học

d)

Thư viện

8.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 在 (zài)

a)

Ở / tại

b)

Đi

c)

Ra

d)

Đến

9.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 家 (jiā)

a)

Phòng

b)

Nhà

c)

Cửa hàng

d)

Đường

10.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 住 (zhù)

a)

Sống / cư trú

b)

Đi lại

c)

Làm việc

d)

Thăm

11.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 号 (hào)

a)

Số điện thoại

b)

Số (thứ tự, ngày tháng)

c)

Mẫu số

d)

Mã số

12.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 楼 (lóu)

a)

Cầu thang

b)

Tòa nhà

c)

Phòng học

d)

Sân

13.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 房间 (fángjiān)

a)

Phòng khách

b)

Phòng (trong nhà)

c)

Phòng ăn

d)

Phòng ngủ

14.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 知道 (zhīdào)

a)

Biết

b)

Hỏi

c)

Nhớ

d)

Hiểu

15.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 电话号码 (diànhuà hàomǎ)

a)

Địa chỉ

b)

Số điện thoại

c)

Mã bưu điện

d)

Mật khẩu

16.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 电话号码 (diànhuà hàomǎ)

a)

Địa chỉ

b)

Số điện thoại

c)

Mã bưu điện

d)

Mật khẩu

17.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 手机号码 (shǒujī hàomǎ)

a)

Số nhà

b)

Số xe

c)

Số điện thoại di động

d)

Số tài khoản

18.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 名字 (míngzi)

a)

Địa chỉ

b)

Tên

c)

Họ

d)

Biệt danh

19.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 寄 (jì)

a)

Nhận

b)

Gửi (thư, bưu kiện)

c)

Mượn

d)

Trả

20.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 信 (xìn)

a)

Thư

b)

Tiền

c)

Hộ chiếu

d)

21.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 呢 (ne)

a)

Câu hỏi có/không

b)

Trợ từ dùng trong câu hỏi

c)

Đảo ngữ

d)

Từ nối

22.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 吧 (ba)

a)

Từ phủ định

b)

Từ nghi vấn

c)

Trợ từ dùng để gợi ý, đề nghị

d)

Trợ từ so sánh

23.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 来 (lái)

a)

Đến

b)

Đi

c)

Về

d)

Nói

24.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 也 (yě)

a)

Nhưng

b)

Cũng

c)

Nếu

d)

25.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 秘书 (mìshū)

a)

Giáo viên

b)

Kế toán

c)

Thư ký

d)

Nhân viên

26.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 先 (xiān)

a)

Sau

b)

Trước

c)

Đồng thời

d)

Lúc sau

27.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 介绍 (jièshào)

a)

Yêu cầu

b)

Giới thiệu

c)

Khen ngợi

d)

Thuyết trình

28.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 校长 (xiàozhǎng)

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Hiệu trưởng

d)

Trưởng khoa

29.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 位 (wèi)

a)

Vị trí chỗ ngồi

b)

Người (đơn vị đếm người)

c)

Vị trí địa lý

d)

Lượt

30.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 位 (wèi)

a)

Vị trí chỗ ngồi

b)

Người (đơn vị đếm người)

c)

Vị trí địa lý

d)

Lượt

31.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 教授 (jiàoshòu)

a)

Sinh viên

b)

Giáo sư

c)

Trợ giảng

d)

Giám thị

32.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 欢迎 (huānyíng)

a)

Hoan nghênh

b)

Chào tạm biệt

c)

Cám ơn

d)

Xin lỗi

33.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 留学生 (liúxuéshēng)

a)

Sinh viên đại học

b)

Sinh viên du học

c)

Giáo viên nước ngoài

d)

Học sinh quốc tế

34.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 留学 (liúxué)

a)

Học tại chỗ

b)

Du học

c)

Đào tạo

d)

Tham gia khóa học

35.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 我们 (wǒmen)

a)

Tôi

b)

Chúng tôi / chúng ta

c)

Các bạn

d)

Họ

36.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 都 (dōu)

a)

Chỉ

b)

Đều

c)

Không

d)

Nhiều

37.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 和 (hé)

a)

Nhưng

b)

c)

Hoặc

d)

Nếu

38.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 没什么 (méishénme)

a)

Có gì

b)

Không có gì

c)

Vấn đề

d)

Đặc biệt

39.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 田芳 (Tián Fāng)

a)

Tên địa danh

b)

Tên người (nữ)

c)

Tên trường học

d)

Tên công ty

40.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 罗兰 (Luó Lán)

a)

Tên thành phố

b)

Tên người (nữ)

c)

Tên quốc gia

d)

Tên môn học

41.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 爱德华 (Ài Dé Huá)

a)

Tên địa danh

b)

Tên người (nam)

c)

Tên món ăn

d)

Tên tổ chức

42.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 语言 (yǔyán)

a)

Văn hóa

b)

Ngôn ngữ

c)

Lịch sử

d)

Chính trị

43.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 大学 (dàxué)

a)

Trường tiểu học

b)

Đại học

c)

Trường trung học

d)

Học viện

44.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 大学 (dàxué)

a)

Trường tiểu học

b)

Đại học

c)

Trường trung học

d)

Học viện

45.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 怎么样 (zěnmeyàng)

a)

Ở đâu

b)

Bao nhiêu

c)

Thế nào

d)

Khi nào

46.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 觉得 (juéde)

a)

Làm

b)

Biết

c)

Cảm thấy / nghĩ rằng

d)

Nói

47.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 语法 (yǔfǎ)

a)

Từ vựng

b)

Ngữ pháp

c)

Phát âm

d)

Đọc hiểu

48.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 听 (tīng)

a)

Nói

b)

Nghe

c)

Viết

d)

Đọc

49.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 说 (shuō)

a)

Nói

b)

Nghe

c)

Đọc

d)

Viết

50.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 比较 (bǐjiào)

a)

So sánh

b)

Tương đối / khá

c)

Đánh giá

d)

Phân tích

51.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 容易 (róngyì)

a)

Khó

b)

Dễ

c)

Nhanh

d)

Chậm

52.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 但是 (dànshì)

a)

b)

Vì vậy

c)

Nhưng

d)

Hoặc

53.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 读 (dú)

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Nghe

d)

Nói

54.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 写 (xiě)

a)

Đọc

b)

Nói

c)

Viết

d)

Nghe

55.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 给 (gěi)

a)

Nhận

b)

Cho / đưa

c)

Đem về

d)

Gửi

56.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 新 (xīn)

a)

b)

Mới

c)

Đẹp

d)

Tốt

57.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 同学 (tóngxué)

a)

Giáo viên

b)

Bạn học / bạn cùng lớp

c)

Sinh viên

d)

Trưởng lớp

58.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 买 (mǎi)

a)

Bán

b)

Mua

c)

Mượn

d)

Trả lại

59.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 水果 (shuǐguǒ)

4 lines
60.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 买 (mǎi)

a)

Bán

b)

Mua

c)

Mượn

d)

Trả lại

61.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 水果 (shuǐguǒ)

a)

Rau

b)

Hoa quả / trái cây

c)

Đồ uống

d)

Thức ăn

62.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 苹果 (píngguǒ)

a)

Cam

b)

Táo

c)

Chuối

d)

Dưa hấu

63.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 便宜 (piányi)

a)

Đắt

b)

Rẻ

c)

Đẹp

d)

Xấu

64.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 贵 (guì)

a)

Rẻ

b)

Đắt

c)

Dễ

d)

Khó

65.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 橘子 (júzi)

a)

Táo

b)

Quýt

c)

Cam

d)

Chuối

66.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 斤 (jīn)

a)

Kilôgam

b)

Cân (đơn vị cân nặng Trung Quốc, bằng nửa kg)

c)

Gam

d)

Tấn

67.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 卖 (mài)

a)

Mua

b)

Bán

c)

Đổi

d)

Tặng

68.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 给 (gěi)

a)

Nhận

b)

Cho / đưa

c)

Nhờ

d)

Lấy

69.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 找 (zhǎo)

a)

Tìm

b)

Cho

c)

Tìm kiếm

d)

Đưa

70.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 下午 (xiàwǔ)

a)

Buổi sáng

b)

Buổi chiều

c)

Buổi tối

d)

Buổi trưa

71.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 上午 (shàngwǔ)

a)

Buổi sáng

b)

Buổi chiều

c)

Buổi trưa

d)

Buổi tối

72.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 图书馆 (túshūguǎn)

a)

Nhà hát

b)

Bệnh viện

c)

Thư viện

d)

Trường học

73.

Chọn nghĩa đúng nhất của tiếng Trung: 换 (huàn)

a)

Cho

b)

Đổi, thay đổi

c)

Mua

d)

Bán