wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Bệnh Lý Thú Y 2

Total questions: 144

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Ngoại tâm mạc tích nước là hiện tượng gì?

a)

Tích tụ máu trong màng tim

b)

Tích tụ dịch trong màng ngoài tim

c)

Viêm màng ngoài tim

d)

Giảm dịch trong màng ngoài tim

e)

Tích tụ dịch phù giữa 2 lớp màng ngoài tim

2.

Nguyên nhân nào không gây ra ngoại tâm mạc tích nước?

a)

Suy tim

b)

Nhiễm khuẩn

c)

Thiếu vitamin A

d)

Ung thư

3.

Trong ngoại tâm mạc tích nước, dịch phù có đặc điểm nào?

a)

Trong suốt, ko màu

b)

Vàng nhạt, ít protein

lúc đầu: dịch trong, thanh dịch, ko màu và đôi khi nhuốm máu

 Sau khi có sự dày lên của tơ huyết: dịch mờ đục, màu trắng sữa, đôi khi có sự

bám của fibrin tạo nên các tua (tr3)

c)

Đặc, màu đỏ thẫm

d)

Đục chứa bạch cầu

4.

Nguyên nhân chính gây ra ngoại tâm mạc tích máu là gì?

a)

Thiếu máu

b)

Chấn thương

c)

Thiếu vitamin

d)

Suy thận

5.

Ngoại tâm mạc tích máu gây hậu quả nghiêm trọng nhất là gì?

a)

Viêm màng ngoài tim

b)

Giảm thể tích tuần hoàn

c)

Chèn ép tim cấp

d)

Phù phổi

6.

Vi khuẩn thường gây viêm rỉ màng ngoài tim ở bò và cừu là gì?

a)

E.coli

b)

Trueperella pyogenes

c)

Salmonella

d)

Streptococcus

7.

Dịch rỉ viêm trong viêm màng ngoài tim cấp tính thường chứa gì?

a)

Máu và bạch cầu

b)

Protein và firbin

c)

Dịch lỏng ko màu

d)

Dịch mủ đặc

8.

Tiến triển thường gặp của viêm màng ngoài tim cấp tính là gì?

a)

Tự hồi phục hoàn toàn

b)

Chuyển thành viêm mãn tính

c)

Dính màng tim

d)

Tích tụ dịch

9.

Viêm màng ngoài tim mãn tính dạng dính gây hậu quả chính là gì?

a)

Giảm thể tích tim

b)

Loét màng tim

c)

Giảm co bóp của tim

10.

Viêm màng ngoài tim mãn tính dạng dính gây hậu quả chính là gì?

a)

Giảm thể tích tim

b)

Loét màng tim

c)

Giảm co bóp của tim

d)

Phù ngoại biên

11.

Viêm màng ngoài tim do lao thường xuất hiện ở dạng nào?

a)

Dạng mủ sợi hoá

b)

Dạng tích nc

c)

Dạng xuất huyết

d)

Dạng thoái hoá

12.

Phì đại cơ tim là gì?

a)

Giảm kt cơ tim

b)

Tăng kt cơ tim

c)

Co giãn tim bất thường

d)

Xơ hoá cơ tim

13.

Phì đại đồng tâm đặc trưng bởi điều gì?

a)

Dày thành tim, ko dãn buồng tim

b)

Giãn buồng tim, ko dày thành tim

c)

Tăng cả dày thành và giãn buồng tim

d)

Tăng xơ hoá cơ tim

14.

Nguyên nhân chính gây phì đại lệch tâm là gì?

a)

Tăng huyết áp

b)

Quá tải thể tích

c)

Thiếu oxy mô

d)

Nhiễm độc

15.

Teo cơ tim được đặc trưng bởi gì?

a)

Tăng kt cơ tim

b)

Giảm kt cơ tim

c)

Giảm xơ hoá cơ tim

d)

Phù cơ tim

16.

Hậu quả của teo cơ tim là gì?

a)

Tăng lưu lượng máu tim

b)

Giảm khả năng bơm máu của tim

c)

Tăng huyết áp hệ thống

d)

Tăng nhịp tim

17.

Quá tải chất béo ở mô liên kết của tim thường gặp ở trường hợp nào?

a)

Béo phì

b)

Thiếu máu

c)

Chấn thương

d)

Nhiễm trùng

18.

Quá tải chất béo ở mô liên kết của tim thường gặp ở trường hợp nào?

a)

Béo phì

b)

Thiếu máu

c)

Chấn thương

d)

Nhiễm trùng

19.

Thoái hóa mỡ ở cơ tim thường xảy ra trong tình huống nào?

a)

Thiếu oxy mô

b)

Quá tải muối

c)

Nhiễm độc chì

d)

Viêm mạch máu

20.

Thoái hóa cơ tim ở bê còn được gọi là gì?

a)

Tim trắng bê

b)

Tim cứng bê

c)

Tim mềm bê

d)

Tim vàng bê

21.

Nguyên nhân chính gây thoái hóa sáp Zenker ở cừu non là gì?

a)

Suy dd

b)

Nhiễm độc clostridium

c)

Thiếu oxy

d)

Chấn thương

22.

Biểu hiện đại thể của thoái hóa cơ tim ở bê bao gồm gì?

a)

Màu nhợt nhạt, mềm, dễ vỡ

b)

Màu đỏ thẫm, rắn chắc

c)

Màu vàng, giòn

d)

Tăng kt, sần sùi

23.

Thuật ngữ "tim vằn hổ" được dùng để mô tả tổn thương trong bệnh gì?

a)

Viêm cơ tim cấp tính

b)

Thoái hóa cơ tim

c)

Phì đại cơ tim

d)

Tích nước màng ngoài tim

24.

Trong viêm cơ tim do nhiễm độc tố, cơ tim có màu gì?

a)

Đỏ tươi

b)

Đen sậm

c)

Vàng nhạt hoặc trắng xám

d)

Tím xanh

25.

Giun tim ở chó thường hiện diện ở vị trí nào?

a)

Động mạch vành

b)

Tĩnh mạch chủ trên

c)

Động mạch phổi và tâm thất phải

d)

Tâm nhĩ trái

26.

Viêm nội tâm mạc ở van tim thường do nguyên nhân nào?

a)

Thiếu máu

b)

Nhiễm khuẩn

c)

Suy tim

d)

Thiếu oxy

27.

Ở chó, vi khuẩn nào thường gây viêm nội tâm mạc?

a)

Salmonella

b)

Trueperella pyogenes

c)

Streptococcus spp.

d)

Mycobacterium

28.

Trong viêm nội tâm mạc bề mặt đơn giản, tổn thương ban đầu xuất hiện như thế nào?

a)

Những đốm nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt

b)

Mảng lớn xơ hóa

c)

Dịch mủ dày đặc

d)

Mảng hoại tử đen

29.

Viêm nội tâm mạc thể loét sùi gây hậu quả chính là gì?

a)

Huyết khối - tắc mạch

b)

Tích dịch trong màng ngoài tim

c)

Giãn buồng tim

d)

Suy cơ tim mãn

30.

Tổn thương viêm nội tâm mạc hoại tử thường gặp ở chó mắc bệnh nào?

a)

Suy gan

b)

Bệnh Care (Distemper)

c)

Bệnh Leptospira

d)

Nhiễm giun tim

31.

Hậu quả cuối cùng của viêm nội tâm mạc là gì?

a)

Tăng huyết áp phổi

b)

Giảm thể tích máu tuần hoàn

c)

Suy tim

d)

Phù phổi

32.

Huyết khối - lấp quản trong viêm nội tâm mạc thường đi kèm với gì?

a)

Tắc mạch cơ quan xa

b)

Giãn tĩnh mạch tim

c)

Tích nước màng ngoài tim

d)

Loét van tim

33.

Viêm cơ tim do ký sinh trùng Cysticercus thường gây tổn thương ở đâu?

a)

Tâm nhĩ trái

b)

Tâm thất trái

c)

Tâm thất phải

d)

Cả hai tâm thất

34.

Trong viêm cơ tim do Echinococcus granulosus, tổn thương chính là gì?

a)

Viêm hoại tử rộng

b)

Nang ký sinh trùng

c)

Loét sâu cơ tim

d)

Tích mỡ trong cơ tim

35.

Sarcosporidiosis trong cơ tim thường gặp ở loài nào?

a)

Chó

b)

c)

Cừu và dê

d)

Lợn

36.

Trong viêm cơ tim do lao, tổn thương thường thấy dưới dạng gì?

a)

Hạt lao trong cơ tim

b)

Hoại tử lan tỏa

c)

Áp xe mủ

d)

Viêm phù nề

37.

Viêm cơ tim mủ ở bò thường do nguyên nhân nào?

a)

Suy tim

b)

Nhiễm trùng Trueperella pyogenes

c)

Nhiễm độc tố vi khuẩn

d)

Chấn thương

38.

Trong trường hợp nào thì áp xe trong viêm cơ tim mủ thường là duy nhất và lớn?

a)

Nhiễm trùng qua đường máu

b)

Viêm kế cận từ màng ngoài tim

c)

Chấn thương cơ tim

d)

Tích tụ dịch mủ lan tỏa

39.

Viêm dính màng ngoài tim có thể gây ra hiện tượng nào?

a)

Hạn chế co bóp tim

b)

Phù nội tâm mạc

c)

Giãn buồng tim

d)

Tăng áp lực phổi

40.

Phì đại cơ tim thường thấy ở thành nào?

a)

Thành tâm nhĩ

b)

Thành tâm thất phải

c)

Thành tâm thất trái

d)

Vách ngăn tâm thất

41.

Trong phì đại lệch tâm, điều gì xảy ra với xoang tâm thất?

a)

Xoang nhỏ lại

b)

Xoang giãn lớn

c)

Xoang không thay đổi

d)

Xoang bị tắc nghẽn

42.

Viêm nội tâm mạc ở chân cầu liên quan đến gì?

a)

Van tim

b)

Mạch máu ngoại vi

c)

Cơ tim

d)

Màng ngoài tim

43.

Viêm nội tâm mạc ở chân cầu liên quan đến gì?

a)

Van tim

b)

Mạch máu ngoại vi

c)

Cơ tim

d)

Màng ngoài tim

44.

Trong viêm nội tâm mạc do lao, tổn thương thường xảy ra sau sự kiện nào?

a)

Tắc mạch máu lớn

b)

Hoại tử cơ tim

c)

Nhiễm Mycobacterium lan tỏa

d)

Thuyên tắc mạch máu phổi

45.

Tại sao khó phân biệt giữa quá trình viêm thứ cấp và thoái hóa nguyên thủy trong viêm cơ tim?

a)

Do tổn thương quá rõ ràng

b)

Do không có dấu hiệu viêm

c)

Do tổn thương đồng thời cả tế bào cơ và mô kẽ

d)

Do sự chồng lấp của các phản ứng miễn dịch

46.

Trong viêm cơ tim do nhiễm độc chì, cơ tim có màu gì?

a)

Đỏ thẫm

b)

Vàng nhạt hoặc trắng nhợt

c)

Đen xám

d)

Tím nhạt

47.

Gạo tim (Cysticercus) là gì?

a)

Nang mỡ tích tụ trong cơ tim

b)

Nang ấu trùng sán dây

c)

Mảng viêm xơ hóa

d)

Tích tụ dịch viêm

48.

Trong viêm nội tâm mạc thể loét sùi, hiện tượng sùi ở van tim do nguyên nhân gì?

a)

Lắng đọng canxi

b)

Hoại tử bề mặt

c)

Sự phát triển của fibrin và tiểu cầu

d)

Tích tụ máu

49.

Viêm nội tâm mạc hoại tử ở chó có đặc điểm gì?

a)

Tổn thương loét, mủ, hoại tử

b)

Dày lên không đều của van tim

c)

Tích nước quanh tim

d)

Xuất hiện nhiều huyết khối

50.

Sự tích tụ mỡ quá mức trong mô kẽ cơ tim thường được phát hiện ở trường hợp nào?

a)

Nhiễm ký sinh trùng

b)

Béo phì hoặc suy dinh dưỡng nghiêm trọng

c)

Nhiễm độc

d)

Thiếu máu

51.

Viêm cơ tim do Leptospira ở chó thường dẫn đến tổn thương gì?

a)

Phì đại cơ tim

b)

Loét cơ tim

c)

Hoại tử cơ tim và viêm cấp tính

d)

Tích mỡ trong cơ tim

52.

Trong viêm cơ tim do ký sinh trùng, giun tim ở chó thường xuất hiện như thế nào?

a)

Ký sinh trong màng ngoài tim

b)

Tích tụ trong động mạch phổi và tâm thất phải

c)

Xâm nhập vào tâm thất trái

d)

Hoại tử và chèn ép cơ tim

53.

Hậu quả cuối cùng của huyết khối - lấp quản trong viêm nội tâm mạc là gì?

a)

Phù phổi

b)

Giảm thể tích máu

c)

Suy tim hoặc hoại tử cơ quan xa

d)

Tăng áp lực máu tim

54.

Quá trình trao đổi khí bao gồm những khu vực nào?

a)

Đường hô hấp trên

b)

Tĩnh mạch phổi

c)

Phế nang và mao mạch phổi

d)

Khoang màng phổi

55.

Trung khu hô hấp nằm ở đâu?

a)

Vỏ não

b)

Hành não và cầu não

c)

Tủy sống

d)

Hạch giao cảm

56.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến quá trình khuếch tán khí?

a)

Chênh lệch áp suất khí

b)

Độ dày của màng phế nang

c)

Nồng độ hemoglobin

d)

Diện tích trao đổi khí

57.

Thiếu máu gây ra loại đói oxy nào?

a)

Đói oxy do phổi

b)

Đói oxy do máu

c)

Đói oxy do mô

d)

Đói oxy do tuần hoàn

58.

Triệu chứng nào không thuộc hậu quả của rối loạn hô hấp?

a)

Tăng tiết hormone insulin

b)

Khó thở

c)

Tím tái

d)

Giảm vận động

59.

Rối loạn quá trình thông khí do thay đổi thành phần không khí thường xảy ra khi nào?

a)

Tăng nồng độ hemoglobin

b)

Thiếu oxy môi trường (bệnh núi cao)

c)

Tăng áp suất tĩnh mạch

d)

Giảm hoạt động cơ hô hấp

60.

Mức độ nào của CO2, có thể gây ngạt ở gia súc?

a)

0.03%

b)

1%

c)

5%

d)

10%

61.

Bệnh núi cao ảnh hưởng đến quá trình hô hấp như thế nào?

a)

Giảm oxy máu dẫn đến khó thở

b)

Tăng áp lực phổi gây giảm thông khí

c)

Tăng tích tụ CO2

d)

Tăng sản xuất enzyme hô hấp

62.

Rối loạn hô hấp do bệnh hệ tim mạch thường gây ra điều gì?

a)

Giảm tần số hô hấp

b)

Phù phổi và khó thở

c)

Tăng chênh lệch áp suất khí

d)

Giảm oxy hóa mô

63.

Phù phổi có thể do nguyên nhân nào?

a)

Tăng áp lực mao mạch phổi

b)

Giảm áp suất tĩnh mạch

c)

Tăng áp suất khí phế nang

d)

Co thắt phế quản

64.

Triệu chứng lâm sàng của phù phổi là gì?

a)

Khó nuốt và tím tái

b)

Khó thở, ho bọt hồng

c)

Tăng nhịp tim và sốt cao

d)

Đau ngực và ho khan

65.

Viêm phế quản mạn tính thường gặp ở loài nào?

a)

Chó

b)

c)

d)

Mèo

66.

Nguyên nhân chính gây viêm phế quản - phổi là gì?

a)

Rối loạn huyết động học

b)

Nhiễm khuẩn và ký sinh trùng

c)

Thiếu máu kéo dài

d)

Tăng áp lực phổi

67.

Rối loạn nhịp hô hấp "thở chu kỳ kiểu Chayne-Stoker" xảy ra khi nào?

a)

Suy hô hấp cấp

b)

Tổn thương trung khu hô hấp

c)

Tăng áp suất khí phế nang

d)

Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên

68.

Phù phổi do rối loạn huyết động học thường có đặc điểm gì của dịch phù?

a)

Đục, chứa protein

b)

Trong, ít protein

c)

Mủ đặc, chứa bạch cầu

d)

Đục, màu vàng

69.

Thiếu enzyme hô hấp có thể dẫn đến rối loạn hô hấp tế bào nào?

a)

Đói oxy do mô

b)

Đói oxy do máu

c)

Đói oxy do phổi

d)

Đói oxy do tuần hoàn

70.

Viêm phế quản mạn tính có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Xơ hóa phổi

b)

Giãn phế quản

c)

Suy hô hấp mạn tính

d)

Tất cả các đáp án trên

71.

Trong viêm phổi thùy, giai đoạn gan hóa đỏ đặc trưng bởi điều gì?

a)

Sung huyết, dịch viêm chứa hồng cầu

b)

Dịch viêm chứa bạch cầu

c)

Xẹp phổi hoàn toàn

d)

Tổ chức hóa sẹo

72.

Rối loạn quá trình vận chuyển oxy thường do vấn đề ở hệ nào?

a)

Hệ hô hấp

b)

Hệ tiêu hóa

c)

Hệ thần kinh

d)

Hệ tuần hoàn

73.

Xanh tím da (cyanosis) xuất hiện khi nào?

a)

Hemoglobin giảm dưới 8g/dL

b)

Hemoglobin không oxy hóa vượt quá 5g/dL

c)

Phổi không nhận được máu

d)

Tim ngừng đập

74.

Bệnh gây liệt cơ hô hấp thường liên quan đến tổn thương ở đâu?

a)

Cơ trơn phế quản

b)

Tủy sống hoặc thần kinh hô hấp

c)

Cơ thành bụng

d)

Xương sườn

75.

Phổi bị xẹp (ngực hơi) thường do nguyên nhân nào?

a)

Tắc nghẽn đường thở

b)

Viêm màng phổi

c)

Dịch tràn vào phổi

d)

Co thắt phế quản

76.

Thiếu oxy kéo dài có thể dẫn đến điều gì trong tủy xương?

a)

Giảm sản xuất hồng cầu

b)

Tăng sản xuất hồng cầu

c)

Loãng xương

d)

Tổn thương vĩnh viễn

77.

Phản ứng quá mẫn type III liên quan đến bệnh gì ở bò?

a)

Viêm phổi kẽ mạn tính

b)

Lao phổi

c)

Nhiễm trùng huyết

d)

Tụ huyết trùng

78.

Độ hòa tan của khí cacbonic so với oxy trong quá trình khuếch tán là bao nhiêu lần?

a)

10 lần

b)

20 lần

c)

30 lần

d)

40 lần

79.

Rối loạn hô hấp tế bào có thể do thiếu gì trong chu trình Krebs?

a)

Oxy

b)

Carbon dioxide

c)

ATP

d)

NADH

80.

Hậu quả của thiếu oxy bao gồm những gì?

a)

Toan hóa máu

b)

Hoại tử mô

c)

Tổn thương thần kinh

d)

Tất cả các đáp án trên

81.

Viêm phế quản nhỏ cấp tính thường do nguyên nhân nào gây ra?

a)

Virus

b)

Vi khuẩn

c)

Dị vật

d)

Ký sinh trùng

82.

Trong viêm phế quản - phổi, ổ viêm thường chứa đầy gì?

a)

Dịch mủ và bạch cầu đa nhân trung tính

b)

Máu

c)

Mô sẹo

d)

Dịch lỏng

83.

Rối loạn hô hấp "thở nông nhanh" thường gặp trong bệnh lý nào?

a)

Suy tim

b)

Viêm phổi

c)

Hen phế quản

d)

Tắc nghẽn phổi mãn tính

84.

Phù phổi do viêm thường xảy ra ở giai đoạn nào của quá trình viêm?

a)

Giai đoạn đầu

b)

Giai đoạn giữa

c)

Giai đoạn sau

d)

Không liên quan đến viêm

85.

Đặc điểm vi thể của viêm mũi cấp tính "có thể vùi" ở lợn là gì?

a)

Tăng tiết dịch nhầy

b)

Xơ hóa mô

c)

Loét niêm mạc

d)

Giãn phế quản

86.

Hậu quả của viêm phế quản mạn tính trong hệ hô hấp là gì?

a)

Tăng tiết dịch nhầy

b)

Xơ hóa phế quản

c)

Suy hô hấp

d)

Tất cả các đáp án trên

87.

Phản ứng miễn dịch huỳnh quang được sử dụng để chẩn đoán bệnh gì?

a)

Cúm gia cầm

b)

Lao phổi

c)

Virus corona

d)

Tụ huyết trùng

88.

Viêm phế quản phế viêm thường bắt đầu lan rộng từ đâu?

a)

Phế quản nhỏ

b)

Phế nang

c)

Mạch máu phổi

d)

Hạch bạch huyết

89.

Nguyên nhân chính gây viêm phổi thùy ở bò là gì?

a)

Vi khuẩn Pasteurella

b)

Virus cúm

c)

Ký sinh trùng

d)

Dị vật

90.

Phù phổi do suy tuần hoàn thường kèm theo điều gì?

a)

Tăng áp lực mao mạch phổi

b)

Viêm mạch máu

c)

Giảm áp lực thẩm thấu

d)

Tổn thương phế nang

91.

Hòa tan khí cacbonic trong quá trình khuếch tán lớn hơn oxy bao nhiêu lần?

a)

15 lần

b)

20 lần

c)

25 lần

d)

30 lần

92.

Rối loạn hô hấp tế bào có thể do nguyên nhân nào?

a)

Thiếu oxy

b)

Thừa glucose

c)

Rối loạn ATP

d)

Giảm NADH

93.

Viêm phế quản phổi tập trung thường gặp ở loài nào?

a)

Lợn

b)

c)

Gia cầm

d)

94.

Điểm đặc trưng vi thể của viêm mũi hầu – khí quản - phế quản cấp tính là gì?

a)

Niêm mạc sung huyết, tiết dịch nhầy

b)

Xơ hóa niêm mạc

c)

Loét niêm mạc sâu

d)

Mô sẹo phát triển

95.

Phù phổi do viêm thường có dạng gì ở vi thể?

a)

Dịch phù thấm chứa fibrin

b)

Dịch lỏng không chứa protein

c)

Chứa dịch nhầy đặc

d)

Tăng bạch cầu lympho

96.

Nguyên nhân gây rối loạn quá trình khuếch tán bao gồm gì?

a)

Dày màng phế nang – mao mạch

b)

Co thắt phế quản

c)

Giảm lưu lượng máu phổi

d)

Tăng áp lực thẩm thấu

97.

Viêm phổi thùy gây tổn thương ở giai đoạn nào của quá trình viêm phổi thùy?

a)

Sung huyết và gan hóa đỏ

b)

Gan hóa xám

c)

Phục hồi

d)

Xơ hóa

98.

Trong viêm phế quản - phổi, vùng tổn thương có đặc điểm gì về mặt vi thể?

a)

Tăng bạch cầu đa nhân trung tính và fibrin

b)

Loét niêm mạc sâu

c)

Hoại tử mô

d)

Tăng tiết dịch nhầy

99.

Nguyên nhân phổ biến gây khí phế ở gia súc là gì?

a)

Viêm phế nang

b)

Xơ hóa phổi

c)

Tắc nghẽn phế quản

d)

Viêm màng phổi

100.

Phù phổi do viêm phổi cấp tính thường kết hợp với điều gì?

a)

Dịch phù thấm chứa bạch cầu

b)

Suy tim phải

c)

Tăng áp lực thẩm thấu

d)

Tăng protein máu

101.

Viêm phổi kẽ thường xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Virus và ký sinh trùng

b)

Tụ cầu khuẩn

c)

Dịch tích tụ do phù

d)

Hít phải dị vật

102.

Rối loạn nhịp hô hấp kiểu Kussmaul thường gặp ở tình trạng nào?

a)

Nhiễm toan chuyển hóa

b)

Tăng thông khí do stress

c)

Viêm màng phổi

d)

Hen phế quản

103.

Thở sâu nhanh có thể là triệu chứng của những tình trạng nào?

a)

Nhiễm trùng máu

b)

Nhiễm toan chuyển hóa

c)

Sốc giảm thể tích

d)

Tất cả các đáp án trên

104.

Dạ cỏ của loài nhai lại có nhiệm vụ gì trong quá trình tiêu hóa?

a)

Lưu trữ thức ăn

b)

Lên men và phân giải cellulose

c)

Tiết enzym tiêu hóa protein

d)

Hấp thu trực tiếp chất dinh dưỡng

105.

Vi sinh vật trong dạ cỏ sản xuất những loại axit béo bay hơi nào?

a)

Acetic, propionic, butyric

b)

Axit lactic, acetic, formic

c)

Axit malic, oxalic, propionic

d)

Chỉ có acetic

106.

Bệnh xêtôn huyết thường gặp ở những gia súc nào?

a)

Bò sữa

b)

Lợn nái

c)

Gia cầm

d)

107.

Nguyên nhân chính gây ra rối loạn cân bằng sinh hóa trong dạ cỏ là gì?

a)

Thức ăn nghèo dinh dưỡng

b)

Thay đổi khẩu phần đột ngột

c)

Thiếu nước uống

d)

Stress

108.

Rối loạn chức năng hấp thu của dạ trước thường gây ra hiện tượng gì?

a)

Ỉa chảy

b)

Chướng hơi

c)

Mất cân bằng pH

d)

Táo bón

109.

Bệnh tổn thương do amoniac tạo ra thừa trong dạ cỏ có thể gây ra gì?

a)

Hôn mê

b)

Viêm ruột

c)

Tăng sinh vi khuẩn có hại

d)

Rối loạn tiêu hóa

110.

Ngộ độc nitrit trong dạ cỏ ảnh hưởng đến chức năng nào của hồng cầu?

a)

Hô hấp

b)

Đông máu

c)

Vận chuyển oxy

d)

Miễn dịch

111.

Rối loạn chức năng vận động của dạ trước có thể dẫn đến tình trạng nào?

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Ỉa chảy cấp

c)

Chướng hơi dạ cỏ

d)

Táo bón kéo dài

112.

Chướng hơi dạ cỏ cấp tính thường gặp sau khi gia súc ăn phải loại thức ăn nào?

a)

Thức ăn thô cứng

b)

Thức ăn chứa nhiều protein

c)

Thức ăn chứa nhiều chất đường dễ lên men

d)

Thức ăn bị mốc

113.

Tổn thương ở ruột do Nematode thường gây ra hiện tượng gì?

a)

Xuất huyết

b)

Suy dinh dưỡng

c)

Tắc ruột

d)

Viêm mạn tính

114.

Bệnh viêm ruột do E. coli ở gia súc sau cai sữa có đặc điểm nào?

a)

Ỉa chảy nặng, mất nước

b)

Táo bón

c)

Sưng ruột

d)

Xuất huyết

115.

Rối loạn cân bằng trong dạ cỏ có thể do những yếu tố nào?

a)

Thay đổi nhiệt độ môi trường

b)

Mất cân bằng thức ăn và vi sinh vật

c)

Stress vận chuyển

d)

Tất cả các đáp án trên

116.

Bệnh xêtôn huyết ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng gì ở bò sữa?

a)

Sữa

b)

Thịt

c)

Trứng

d)

Phân

117.

Rối loạn chức năng tiết dịch vị có thể dẫn đến điều gì?

a)

Ứ đọng thức ăn

b)

Tăng axit dạ dày

c)

Loét niêm mạc

d)

Khó tiêu

118.

Nguyên nhân chính gây ra bệnh loét dạ dày ở bò là gì?

a)

Stress

b)

Thức ăn kém chất lượng

c)

Thay đổi thức ăn đột ngột

d)

Vi khuẩn Helicobacter

119.

Trong bệnh viêm ruột cata cấp tính có ỉa chảy, phân có màu gì?

a)

Đen

b)

Xanh lá cây

c)

Xám nhạt

d)

Vàng

120.

Bệnh loét dạ dày do sây sát thường gặp ở lứa nào?

a)

Gia súc non

b)

Gia súc trưởng thành

c)

Gia súc già

d)

Bò sữa cao sản

121.

Tình trạng ỉa chảy mạn tính có thể dẫn đến điều gì?

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Sốc

c)

Mất máu

d)

Tăng cân

122.

Bệnh viêm ruột do Clostridium perfringens thường gặp ở động vật nào?

a)

Trâu

b)

Cừu

c)

Lợn

d)

Gia cầm

123.

Bệnh viêm ruột do Clostridium perfringens thường gặp ở động vật nào?

a)

Trâu

b)

Cừu

c)

Lợn

d)

Gia cầm

124.

Rối loạn hấp thu các axit béo bay hơi trong dạ cỏ thường dẫn đến điều gì?

a)

Chướng bụng

b)

Mất cân bằng năng lượng

c)

Loét ruột

d)

Rối loạn tiêu hóa

125.

Nguyên nhân gây sa giãn dạ cỏ bao gồm những gì?

a)

Chấn thương

b)

Nhiễm trùng

c)

Thức ăn kém chất lượng

d)

Tất cả các đáp án trên

126.

Chứng tắc ruột thường gặp do nguyên nhân nào?

a)

Thức ăn thô cứng

b)

Ký sinh trùng

c)

Dị vật

d)

Tất cả các đáp án trên

127.

Viêm ruột cata mạn tính khác gì viêm ruột cata cấp tính?

a)

Tăng sinh mô liên kết

b)

Chảy máu nhiều hơn

c)

Ỉa chảy cấp

d)

Không có sự khác biệt

128.

Trong bệnh dịch tả lợn, các tổn thương vi thể bao gồm những gì?

a)

Xuất huyết mao mạch

b)

Thoái hóa biểu mô

c)

Tăng sinh mô liên kết

d)

Tất cả các đáp án trên

129.

Nguyên nhân gây thiếu mật ở gia súc là gì?

a)

A. SUY GAN

b)

B. TẮC ỐNG MẬT

c)

C NHIỄM TRÙNG TÚI MẬT

d)

D TẤT CẢ ĐÁP ÁN

130.

Rối loạn chức năng tiết mật thường biểu hiện thiếu gì trong phân?


a)

A. Chất béo

b)

B. Protein

c)

C. Vitamin tan trong dầu

d)

D. a và c

131.

Dịch tụy ngoại tiết gồm những loại men nào?


a)

A. Amylase, Lipase, Trypsin

b)

B. Pepsin, Lipase, Amylase

c)

C. Urease, Trypsin, Amylase

d)

D. Lipase, Urease, Protease

132.

Rối loạn chức năng co bóp của dạ dày có thể do nguyên nhân nào?

a)

A. Chấn thương cơ học

b)

B. Stress

c)

C. Nhiễm khuẩn

d)

D. Tất cả các đáp án trên

133.

Viêm dạ dày cata cấp tính có nguyên nhân chính là gì?


a)

A. Nhiễm khuẩn

b)

B. Thức ăn nhiễm độc

c)

C. Tác nhân hóa học

d)

D. tất cả đáp án

134.

Biến chứng của rối loạn chức năng vận động dạ trước là gì?

a)

A. Chướng hơi mạn tính

b)

B. Thiếu dinh dưỡng

c)

C. Suy giảm sản lượng

d)

D. Tất cả các đáp án trên

135.

Bệnh viêm ruột do Salmonella spp. có thể gây ra kiểu bệnh nào?

a)

A. ỉa chảy cấp tính

b)

B. viêm ruột mãn tính

c)

c. nhiễm trùng toàn thân

d)

d tất cả các đáp án

136.

Tác động của tia bức xạ lên ruột là gì?


a)

A. Gây tổn thương niêm mạc

b)

B. Giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng

c)

C. Tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát

d)

D. Tất cả các đáp án trên

137.

Bệnh viêm ruột do Rotavirus có đặc điểm gì?

a)

A. Ỉa chảy cấp

b)

B. Mất nước nghiêm trọng

c)

C. Thường xảy ra ở động vật non

d)

D. Tất cả các đáp án trên

138.

Bệnh chướng hơi dạ cỏ mạn tính có thể dẫn đến gì?

a)

A. Giảm khả năng nhai lại

b)

B. Suy dinh dưỡng

c)

C. Suy giảm chức năng tiêu hóa

d)

D. Tất cả các đáp án trên

139.

Bệnh viêm hồi tràng do Lawsonia intracellularis có đặc điểm gì?


a)

A. Tăng sinh biểu mô niêm mạc

b)

B. Xuất huyết đường ruột

c)

C. Ỉa chảy kéo dài

d)

D. Tất cả các đáp án trên

140.

Bệnh viêm ruột do Cryptosporidium spp thường gặp ở đối tượng nào?

a)

A. Động vật non

b)

B. Gia súc trưởng thành

c)

C. Gia cầm

d)

D. Tất cả các đáp án trên

141.

Hội chứng ỉa chảy cấp tính gây mất nước và muối có thể dẫn đến điều gì?


a)

A. Sốc tuần hoàn

b)

B. Suy thận

c)

C. Tử vong

d)

D. Tất cả các đáp án trên

142.

Bệnh viêm ruột do Mycobacterium spp. thường gây ra gì?


a)

A. Viêm mãn tính

b)

B. Suy dinh dưỡng

c)

C. Suy giảm miễn dịch

d)

D. Tất cả các đáp án

143.

Bệnh viêm ruột do Brachyspira hyodysenteriae có đặc điểm gì?


a)

A. Xuất huyết niêm mạc ruột

b)

B. Tiêu chảy có lẫn máu

c)

C. Giảm cân nhanh

d)

D. Tất cả các đáp án trên

144.

Rối loạn trương lực của dạ trước có thể kế phát từ các bệnh lý ở cơ quan nào?


a)

A. Gan

b)

B. Thận

c)

C. Tim mạch

d)

D. Tất cả các đáp án trên