Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Anh

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Từ "circumstance" nghĩa là gì?

a)

hoàn cảnh

b)

sự phê bình

c)

chi phí

d)

phần thưởng

2.

Từ "strain" nghĩa là gì?

a)

sự căng thẳng

b)

cơ hội

c)

sự hỗ trợ

d)

thức ăn

3.

Từ "replace" nghĩa là gì?

a)

thay thế

b)

tiêu thụ

c)

hỗ trợ

d)

nuôi dưỡng

4.

Từ "solar panel" nghĩa là gì?

a)

tấm năng lượng mặt trời

b)

pin mặt trời

c)

bóng đèn mặt trời

d)

thiết bị điện

5.

Từ "nutritious" nghĩa là gì?

a)

bổ dưỡng

b)

thuận tiện

c)

nghiêm trọng

d)

tạm thời

6.

Từ "waste" nghĩa là gì?

a)

lãng phí

b)

tạo ra

c)

giữ cân bằng

d)

hỗ trợ

7.

Từ "hesitant" nghĩa là gì?

a)

do dự

b)

đáng tin

c)

cá nhân

d)

khó khăn

8.

Từ "use up" nghĩa là gì?

a)

dùng hết

b)

tiết kiệm

c)

hỗ trợ

d)

hấp thụ

9.

Từ "balance" nghĩa là gì?

a)

sự cân bằng

b)

sự thay đổi

c)

sự tiêu thụ

d)

sự phát triển

10.

Từ "feasible" nghĩa là gì?

a)

khả thi

b)

nguy hiểm

c)

lãng phí

d)

thuận tiện

11.

Từ "produce" nghĩa là gì?

a)

sản xuất

b)

tiêu dùng

c)

hỗ trợ

d)

sử dụng

12.

Từ "serious" nghĩa là gì?

a)

nghiêm trọng

b)

thuận lợi

c)

dễ dàng

d)

vui vẻ

13.

Từ "compliment" nghĩa là gì?

a)

lời khen

b)

sự chỉ trích

c)

chi phí

d)

kết quả

14.

Từ "assist" nghĩa là gì?

a)

hỗ trợ

b)

phàn nàn

c)

khen ngợi

d)

tiêu thụ

15.

Từ "nurture" nghĩa là gì?

a)

nuôi dưỡng

b)

làm phiền

c)

lãng phí

d)

hỗ trợ

16.

Từ "state-of-the-art" nghĩa là gì?

a)

hiện đại nhất

b)

tạm thời

c)

bình thường

d)

lạc hậu

17.

Từ "profit" nghĩa là gì?

a)

lợi nhuận

b)

khoản nợ

c)

sự hỗ trợ

d)

khen thưởng

18.

Từ "opportunity" nghĩa là gì?

a)

cơ hội

b)

thử thách

c)

sự thay thế

d)

hành động

19.

Từ "hesitate" nghĩa là gì?

a)

do dự

b)

kiên định

c)

tức giận

d)

phàn nàn

20.

Từ "generate" nghĩa là gì?

a)

tạo ra

b)

ngăn chặn

c)

hấp thụ

d)

sửa chữa

21.

Từ "outweigh" nghĩa là gì?

a)

vượt trội hơn

b)

thấp hơn

c)

nặng hơn

d)

nhỏ hơn

22.

Từ "run out of" nghĩa là gì?

a)

cạn kiệt

b)

bổ sung

c)

tìm ra

d)

tái chế

23.

Từ "feasible" nghĩa là gì?

a)

khả thi

b)

nguy hiểm

c)

giả định

d)

thất bại

24.

Từ "struggle" nghĩa là gì?

a)

đấu tranh

b)

nghỉ ngơi

c)

thư giãn

d)

thỏa hiệp

25.

Từ "reliable" nghĩa là gì?

a)

đáng tin cậy

b)

thú vị

c)

lặp lại

d)

bất thường

26.

Từ "advertise" nghĩa là gì?

a)

quảng cáo

b)

sản xuất

c)

tiêu thụ

d)

hỗ trợ

27.

Từ "compliment" nghĩa là gì?

a)

lời khen

b)

phê bình

c)

mô tả

d)

chỉ thị

28.

Từ "temporary" nghĩa là gì?

a)

tạm thời

b)

lâu dài

c)

vĩnh viễn

d)

không thể

29.

Từ "available" nghĩa là gì?

a)

có sẵn

b)

không rõ

c)

đắt tiền

d)

giới hạn

30.

Từ "require" nghĩa là gì?

a)

yêu cầu

b)

tránh khỏi

c)

cung cấp

d)

từ chối

31.

Từ "research" nghĩa là gì?

a)

nghiên cứu

b)

sự lựa chọn

c)

phương án

d)

thực nghiệm

32.

Từ "bond" nghĩa là gì?

a)

mối liên kết

b)

sự hỗ trợ

c)

điều kiện

d)

hành động

33.

Từ "research" nghĩa là gì?

a)

nghiên cứu

b)

sự lựa chọn

c)

phương án

d)

thực nghiệm

34.

Từ "bond" nghĩa là gì?

a)

mối liên kết

b)

sự hỗ trợ

c)

điều kiện

d)

hành động

35.

Từ "adopt" nghĩa là gì?

a)

áp dụng

b)

từ chối

c)

sửa chữa

d)

tiêu thụ

36.

Từ "give rise to" nghĩa là gì?

a)

gây ra

b)

giảm thiểu

c)

xóa bỏ

d)

hỗ trợ

37.

Từ "assimilate" nghĩa là gì?

a)

tiếp thu

b)

chỉ trích

c)

phản đối

d)

thay thế

38.

Từ "personal" nghĩa là gì?

a)

cá nhân

b)

công cộng

c)

tạm thời

d)

thiết yếu

39.

Từ "digest" nghĩa là gì?

a)

tiêu hóa

b)

từ chối

c)

kết hợp

d)

khen ngợi