Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第八课:恋爱故事

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

恋爱

a)

tình yêu, yêu, yêu đương, yêu nhau

b)

thương yêu, yêu mến

c)

yêu, yêu thương, gắn bó

d)

thất tình

2.

聪明

a)

cởi mở, thoáng

b)

hào phóng

c)

thông minh, sáng suốt

d)

độ lượng

3.

大方

a)

phóng khoáng, hào phóng, độ lượng, rộng rãi

b)

thông minh, sáng suốt

c)

bình thường

d)

to

4.

开朗

a)

cởi mở. thoáng

b)

phóng khoáng

c)

rộng rãi

d)

độ lượng

5.

女孩 / 男孩

a)

cô gái, bé gái / chàng trai, người con trai

b)

bạn trai / bạn gái

c)

anh chàng

d)

người yêu

6.

秘密

a)

bí mật

b)

bật mí

c)

mùi vị

d)

bất giác

7.

心爱

a)

yêu đương, yêu nhau

b)

thương yêu, yêu mến

c)

yêu thương

d)

gắn bó

8.

有说有笑

a)

cười cười nói nói, cười nói

b)

hỏi han, hỏi thăm

c)

độ lượng

d)

buồn chán

9.

滋味

a)

hỏi han, hỏi thăm

b)

cảm nhận, mùi vị

c)

nhè nhẹ

d)

trằn trọc

10.

自然

a)

tự nhiên

b)

đột nhiên

c)

bỗng nhiên

d)

đương nhiên

11.

尽量

a)

cố gắng, hết sức

b)

thêm, tăng

c)

vô tình, bất giác

d)

trằn trọc

12.

无聊

a)

buồn chán, vô vị

b)

trằn trọc

c)

lạnh nhạt

d)

gắn bó

13.

待

a)

ở lại, lưu lại, nán lại

b)

hỏi han, hỏi thăm

c)

mỉm cười

d)

bình thường

14.

敲

a)

gõ

b)

đánh

c)

thêm

d)

tăng

15.

捧

a)

nâng, bưng

b)

nâng đỡ

c)

lặng lẽ

d)

tăng

16.

束

a)

bó, mớ

b)

cây

c)

sách

d)

thuộc

17.

亲切

a)

thân thiết

b)

quen thuộc

c)

hỏi han

d)

buồn

18.

问候

a)

hỏi han, hỏi thăm

b)

giúp đỡ

c)

quan tâm

d)

phiền

19.

微笑

a)

mỉm cười, nụ cười

b)

cười nói

c)

cười cười nói nói

d)

lặng lẽ

20.

加

a)

thêm, tăng

b)

giảm sút

c)

toàn bộ

d)

vô vị

21.

整个

a)

cả , toàn bộ, tất cả

b)

tăng thêm

c)

bình thường

d)

phổ

22.

不知不觉

a)

vô tình, bất giác, không chủ động

b)

buồn chán, phiền muộn

c)

lặng lẽ

d)

trở mình liên

23.

突然

a)

đột nhiên, bỗng nhiên

b)

đương nhiên

c)

tự nhiên

d)

thiên

24.

电子信箱

a)

hòm thư điện tử, email

b)

thư

c)

email

d)

điện

25.

普通

a)

bình thường, bình dân, phổ biến

b)

thông qua

c)

lập tức

d)

đi

26.

立刻

a)

lập tức, luôn, ngay

b)

liên tiếp, hàng loạt

c)

lật đi lật lại

d)

tất cả

27.

淡

a)

nhè nhẹ, nhạt nhòa, lạnh nhạt

b)

buồn chán

c)

lặng lẽ

d)

bình

28.

忧愁

a)

buồn chán, phiền muộn

b)

lặng lẽ

c)

hỏi thăm

d)

vô vị, buồn chán

29.

一连

a)

liên tiếp, hàng loạt

b)

toàn bộ , tất cả

c)

tăng thêm

d)

phổ biến

30.

翻来覆去

a)

trằn trọc, trở mình liên tục, lật đi lật lại

b)

buồn chán, phiền muộn

c)

nhạt nhòa, lạnh nhạt

d)

lặng lẽ ,lén lút

31.

爱恋

a)

yêu, yêu thương, gắn bó

b)

thương yêu, yêu mến

c)

tình yêu, yêu

d)

yêu đương, yêu

32.

失恋

a)

thất tình

b)

lặng lẽ

c)

thất bại

d)

đánh

33.

默默

a)

lặng lẽ

b)

lén lút

c)

phiền muộn

d)

chán nản

34.

消息

a)

tin, thông tin, tin tức

b)

ngoại giao

c)

thông điệp

d)

tài liệu

35.

外交

a)

ngoại giao

b)

ngoại quốc

c)

nước ngoài

d)

công khai

36.

公开

a)

công khai

b)

thông báo

c)

bắt đầu

d)

khai báo

37.

甩

a)

vứt, vứt bỏ, quăng, bỏ mặc

b)

tin , thông tin

c)

mặc

d)

vẫn

38.

料

a)

biết trước, tính trước, liệu trước

b)

lặng lẽ, âm thầm

c)

liên tiếp, hàng loạt

d)

lưu lại, nán

39.

家伙

a)

thằng, gã, cậu chàng, anh chàng

b)

chàng trai

c)

bạn trai

d)

cậu bé

40.

仍然

a)

vẫn

b)

còn

c)

đang

d)

rất