wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SƠ CẤP 2 BÀI 1

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

“남편” (/nam pyon/) nghĩa là gì?

a)

Cha

b)

Con trai

c)

Chồng

d)

Bác sĩ

2.

“아내” (/a-ne/) là ai trong gia đình?

a)

Mẹ

b)

Vợ

c)

Chị gái

d)

Con gái

3.

“선배” (/xon pe/) là gì?

a)

Tiền bối

b)

Học sinh

c)

Giáo viên

d)

Đồng nghiệp

4.

“후배” (/hu pe/) chỉ ai?

a)

Sếp

b)

Người lạ

c)

Hậu bối

d)

Người thân

5.

“주인” (/chu in/) có nghĩa là gì?

a)

Chủ nhân

b)

Khách

c)

Người thuê

d)

Bạn

6.

“손님” (/xôn nim/) là ai?

a)

Chủ quán

b)

Người nhà

c)

Khách hàng

d)

Nhân viên

7.

“초대하다” (/chô te ha ta/) có nghĩa là gì?

a)

Gọi điện

b)

Mời

c)

Nhận quà

d)

Tạm biệt

8.

“방문하다” (/pang mun ha ta/) có nghĩa là gì?

a)

Ghé thăm

b)

Trả tiền

c)

Hỏi bài

d)

Gọi món

9.

“소개하다” (/xô ke ha ta/) là gì?

a)

Chúc mừng

b)

Đưa tiễn

c)

Giới thiệu

d)

Hỏi thăm

10.

“인사하다” (/in xa ha ta/) có nghĩa là gì?

a)

Chào hỏi

b)

Cãi nhau

c)

Cảm ơn

d)

Thuyết trình

11.

“잘 먹겠습니다” (/chal moc kêt xưm ni ta/) dùng khi nào?

a)

Sau khi ăn xong

b)

Khi mời ai ăn

c)

Khi bắt đầu ăn

d)

Khi đi ngủ

12.

“잘 먹었습니다” (/chal mo kot xưm ni ta/) có nghĩa là gì?

a)

Tôi đói rồi

b)

Tôi đã ăn rất ngon

c)

Mời bạn ăn

d)

Xin lỗi

13.

“실례하겠습니다” (/xi liê ha kêt xưm ni ta/) dùng trong trường hợp nào?

a)

Khi mời ai đó

b)

Khi ăn cơm

c)

Khi xin phép làm phiền

d)

Khi tạm biệt

14.

“실례했습니다” (/xi lyê hêt xưm ni ta/) thể hiện điều gì?

a)

Xin lỗi đã làm phiền

b)

Chào tạm biệt

c)

Cảm ơn

d)

Hỏi thăm

15.

“가져오다” (/ka chyo ô ta/) có nghĩa là gì?

a)

Mang đi

b)

Đem tới

c)

Mượn đồ

d)

Trả

16.

“실례했습니다” (/xi lyê hêt xưm ni ta/) thể hiện điều gì?

a)

Xin lỗi đã làm phiền

b)

Chào tạm biệt

c)

Cảm ơn

d)

Hỏi thăm

17.

“가져오다” (/ka chyo ô ta/) có nghĩa là gì?

a)

Mang đi

b)

Đem tới

c)

Mượn đồ

d)

Trả lại

18.

“가져가다” (/ka chyo ka ta/) dùng khi nào?

a)

Khi đem đồ về

b)

Khi để lại đồ

c)

Khi đưa ai đó đi

d)

Khi ghé thăm

19.

“걱정” (/kok choong/) mang ý nghĩa gì?

a)

Hy vọng

b)

Nỗi lo

c)

Niềm vui

d)

Mong muốn

20.

“넣다” (/notha/) là hành động gì?

a)

Bỏ vào, thêm vào

b)

Lấy ra

c)

Giặt

d)

Vứt bỏ

21.

“닫다” (/tat ta/) có nghĩa là gì?

a)

Mở

b)

Đóng

c)

Xây

d)

Nhìn

22.

“들다” (/tưl ta/) dùng trong trường hợp nào?

a)

Cầm, xách

b)

Đặt xuống

c)

Chạy

d)

Hét lớn

23.

“들어가다” (/tư ro ka ta/) nghĩa là gì?

a)

Đi ra

b)

Đi vào

c)

Leo lên

d)

Chạy đến

24.

“비슷하다” (/bi xư tha ta/) có nghĩa là gì?

a)

Khác hoàn toàn

b)

Giống

c)

Dài hơn

d)

Ngắn hơn

25.

“사용하다” (/xa yông ha ta/) chỉ hành động gì?

a)

Mua bán

b)

Sử dụng

c)

Cho mượn

d)

Tìm kiếm

26.

“상담” (/xang tam/) có nghĩa là gì?

a)

Gặp gỡ

b)

Tư vấn

c)

Lễ hội

d)

Cảm xúc

27.

“소리를 내다” (/xô ri rưl ne ta/) nghĩa là gì?

a)

Giữ im lặng

b)

Hát to

c)

Phát ra âm thanh

d)

Tắt tiếng

28.

“예절” (/yê chol/) liên quan đến điều gì?

a)

Đồ ăn

b)

Lễ nghi

c)

Trò chơi

d)

Giấc ngủ

29.

“일찍” (/il chik/) dùng khi nào?

a)

Đúng giờ

b)

Trễ giờ

c)

Rất sớm

d)

Không đến

30.

“정장” (/choong chang/) là gì?

a)

Đồng phục học sinh

b)

Quần áo ở nhà

c)

Bộ đồ lịch sự, vest

d)

Trang phục truyền thốn

31.

“일찍” (/il chik/) dùng khi nào?

a)

Đúng giờ

b)

Trễ giờ

c)

Rất sớm

d)

Không đến

32.

“정장” (/choong chang/) là gì?

a)

Đồng phục học sinh

b)

Quần áo ở nhà

c)

Bộ đồ lịch sự, vest

d)

Trang phục truyền thống

33.

“조심하다” (/chô xi ma ta/) mang nghĩa gì?

a)

Tự hào

b)

Vui vẻ

c)

Cẩn thận

d)

Gọn gàng

34.

“직원” (/chi kuon/) chỉ ai?

a)

Nhân viên

b)

Quản lý

c)

Học sinh

d)

Bác sĩ

35.

“만지다” (/man chi ta/) là hành động gì?

a)

Cười

b)

Sờ, chạm

c)

Chạy

d)

Ngồi

36.

“먼저” (/mon cho/) có nghĩa là gì?

a)

Sau

b)

Cùng lúc

c)

Trước

d)

Mãi mãi

37.

“벗다” (/pot ta/) dùng khi nào?

a)

Mặc vào

b)

Cởi

c)

Giặt

d)

Mua

38.

“씻다” (/xit ta/) chỉ hành động nào?

a)

Lau

b)

Rửa, tắm

c)

Vứt bỏ

d)

Thoa

39.

“악수하다” (/ac xu ha ta/) nghĩa là gì?

a)

Bắt tay

b)

Cúi đầu

c)

Ôm nhau

d)

Gật đầu

40.

“켜다” (/kyo-o ta/) được dùng khi nào?

a)

Tắt đèn

b)

Mở cửa

c)

Bật (đèn, thiết bị)

d)

Khóa lại

41.

“찍다” (/chik ta/) mang nghĩa gì?

a)

Viết

b)

Vẽ

c)

Chụp (ảnh)

d)

Đánh

42.

“안내” (/an ne/) có nghĩa là gì?

a)

Tin tức

b)

Hướng dẫn, thông tin

c)

Cảnh báo

d)

Trò chơi

43.

“명함” (/my-oong ham/) là gì?

a)

Thư tay

b)

Thẻ ngân hàng

c)

Danh thiếp

d)

Bưu thiếp

44.

“초대하다” (/chô te ha ta/) thể hiện hành động nào?

a)

Từ chối

b)

Mời

c)

Nhắc nhở

d)

Đề nghị