NEW
Font size
WorksheetsSƠ CẤP 2 BÀI 1
Total questions: 44
Worksheet time: 22mins
“남편” (/nam pyon/) nghĩa là gì?
Cha
Con trai
Chồng
Bác sĩ
“아내” (/a-ne/) là ai trong gia đình?
Mẹ
Vợ
Chị gái
Con gái
“선배” (/xon pe/) là gì?
Tiền bối
Học sinh
Giáo viên
Đồng nghiệp
“후배” (/hu pe/) chỉ ai?
Sếp
Người lạ
Hậu bối
Người thân
“주인” (/chu in/) có nghĩa là gì?
Chủ nhân
Khách
Người thuê
Bạn
“손님” (/xôn nim/) là ai?
Chủ quán
Người nhà
Khách hàng
Nhân viên
“초대하다” (/chô te ha ta/) có nghĩa là gì?
Gọi điện
Mời
Nhận quà
Tạm biệt
“방문하다” (/pang mun ha ta/) có nghĩa là gì?
Ghé thăm
Trả tiền
Hỏi bài
Gọi món
“소개하다” (/xô ke ha ta/) là gì?
Chúc mừng
Đưa tiễn
Giới thiệu
Hỏi thăm
“인사하다” (/in xa ha ta/) có nghĩa là gì?
Chào hỏi
Cãi nhau
Cảm ơn
Thuyết trình
“잘 먹겠습니다” (/chal moc kêt xưm ni ta/) dùng khi nào?
Sau khi ăn xong
Khi mời ai ăn
Khi bắt đầu ăn
Khi đi ngủ
“잘 먹었습니다” (/chal mo kot xưm ni ta/) có nghĩa là gì?
Tôi đói rồi
Tôi đã ăn rất ngon
Mời bạn ăn
Xin lỗi
“실례하겠습니다” (/xi liê ha kêt xưm ni ta/) dùng trong trường hợp nào?
Khi mời ai đó
Khi ăn cơm
Khi xin phép làm phiền
Khi tạm biệt
“실례했습니다” (/xi lyê hêt xưm ni ta/) thể hiện điều gì?
Xin lỗi đã làm phiền
Chào tạm biệt
Cảm ơn
Hỏi thăm
“가져오다” (/ka chyo ô ta/) có nghĩa là gì?
Mang đi
Đem tới
Mượn đồ
Trả
“실례했습니다” (/xi lyê hêt xưm ni ta/) thể hiện điều gì?
Xin lỗi đã làm phiền
Chào tạm biệt
Cảm ơn
Hỏi thăm
“가져오다” (/ka chyo ô ta/) có nghĩa là gì?
Mang đi
Đem tới
Mượn đồ
Trả lại
“가져가다” (/ka chyo ka ta/) dùng khi nào?
Khi đem đồ về
Khi để lại đồ
Khi đưa ai đó đi
Khi ghé thăm
“걱정” (/kok choong/) mang ý nghĩa gì?
Hy vọng
Nỗi lo
Niềm vui
Mong muốn
“넣다” (/notha/) là hành động gì?
Bỏ vào, thêm vào
Lấy ra
Giặt
Vứt bỏ
“닫다” (/tat ta/) có nghĩa là gì?
Mở
Đóng
Xây
Nhìn
“들다” (/tưl ta/) dùng trong trường hợp nào?
Cầm, xách
Đặt xuống
Chạy
Hét lớn
“들어가다” (/tư ro ka ta/) nghĩa là gì?
Đi ra
Đi vào
Leo lên
Chạy đến
“비슷하다” (/bi xư tha ta/) có nghĩa là gì?
Khác hoàn toàn
Giống
Dài hơn
Ngắn hơn
“사용하다” (/xa yông ha ta/) chỉ hành động gì?
Mua bán
Sử dụng
Cho mượn
Tìm kiếm
“상담” (/xang tam/) có nghĩa là gì?
Gặp gỡ
Tư vấn
Lễ hội
Cảm xúc
“소리를 내다” (/xô ri rưl ne ta/) nghĩa là gì?
Giữ im lặng
Hát to
Phát ra âm thanh
Tắt tiếng
“예절” (/yê chol/) liên quan đến điều gì?
Đồ ăn
Lễ nghi
Trò chơi
Giấc ngủ
“일찍” (/il chik/) dùng khi nào?
Đúng giờ
Trễ giờ
Rất sớm
Không đến
“정장” (/choong chang/) là gì?
Đồng phục học sinh
Quần áo ở nhà
Bộ đồ lịch sự, vest
Trang phục truyền thốn
“일찍” (/il chik/) dùng khi nào?
Đúng giờ
Trễ giờ
Rất sớm
Không đến
“정장” (/choong chang/) là gì?
Đồng phục học sinh
Quần áo ở nhà
Bộ đồ lịch sự, vest
Trang phục truyền thống
“조심하다” (/chô xi ma ta/) mang nghĩa gì?
Tự hào
Vui vẻ
Cẩn thận
Gọn gàng
“직원” (/chi kuon/) chỉ ai?
Nhân viên
Quản lý
Học sinh
Bác sĩ
“만지다” (/man chi ta/) là hành động gì?
Cười
Sờ, chạm
Chạy
Ngồi
“먼저” (/mon cho/) có nghĩa là gì?
Sau
Cùng lúc
Trước
Mãi mãi
“벗다” (/pot ta/) dùng khi nào?
Mặc vào
Cởi
Giặt
Mua
“씻다” (/xit ta/) chỉ hành động nào?
Lau
Rửa, tắm
Vứt bỏ
Thoa
“악수하다” (/ac xu ha ta/) nghĩa là gì?
Bắt tay
Cúi đầu
Ôm nhau
Gật đầu
“켜다” (/kyo-o ta/) được dùng khi nào?
Tắt đèn
Mở cửa
Bật (đèn, thiết bị)
Khóa lại
“찍다” (/chik ta/) mang nghĩa gì?
Viết
Vẽ
Chụp (ảnh)
Đánh
“안내” (/an ne/) có nghĩa là gì?
Tin tức
Hướng dẫn, thông tin
Cảnh báo
Trò chơi
“명함” (/my-oong ham/) là gì?
Thư tay
Thẻ ngân hàng
Danh thiếp
Bưu thiếp
“초대하다” (/chô te ha ta/) thể hiện hành động nào?
Từ chối
Mời
Nhắc nhở
Đề nghị
