wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về du lịch

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Từ “旅游 (lǚyóu)” nghĩa là gì?

a)

học tập

b)

làm việc

c)

du lịch

d)

mua sắm

2.

“飞机 (fēijī)” có nghĩa là gì?

a)

xe đạp

b)

tàu hỏa

c)

ô tô

d)

máy bay

3.

Từ nào có nghĩa là “tàu hỏa”?

a)

火车

b)

飞机

c)

出发

d)

照片

4.

“地铁 (dìtiě)” dùng để chỉ phương tiện gì?

a)

taxi

b)

xe buýt

c)

tàu điện ngầm

d)

xe máy

5.

“出发 (chūfā)” nghĩa là gì?

a)

ngủ

b)

xuất phát

c)

ở nhà

d)

nghỉ ngơi

6.

“到达 (dàodá)” nghĩa là gì?

a)

xuất phát

b)

chạy

c)

đến nơi

d)

quay về

7.

“行李 (xíngli)” là gì trong tiếng Việt?

a)

hành lý

b)

c)

bản đồ

d)

ảnh

8.

Từ nào sau đây nghĩa là “vé”?

a)

地图

b)

出发

c)

d)

火车站

9.

“宾馆 (bīnguǎn)” là gì?

a)

nhà nghỉ

b)

khách sạn

c)

ga tàu

d)

siêu thị

10.

“地图 (dìtú)” có nghĩa là gì?

a)

máy ảnh

b)

bản đồ

c)

hành lý

d)

tàu điện

11.

“照片 (zhàopiàn)” là gì?

a)

bức thư

b)

ảnh chụp

c)

vé máy bay

d)

quần áo

12.

“旅馆 (lǚguǎn)” khác gì với “宾馆”?

a)

cả hai là ga tàu

b)

đều là bản đồ

c)

đều là nhà nghỉ/khách sạn

d)

một c

13.

“照片 (zhàopiàn)” là gì?

a)

bức thư

b)

ảnh chụp

c)

vé máy bay

d)

quần áo

14.

“旅馆 (lǚguǎn)” khác gì với “宾馆”?

a)

cả hai là ga tàu

b)

đều là bản đồ

c)

đều là nhà nghỉ/khách sạn

d)

một cái là tàu điện

15.

“走路 (zǒulù)” có nghĩa là gì?

a)

đi xe

b)

đi bộ

c)

đi tàu

d)

đi máy bay

16.

“坐车 (zuò chē)” nghĩa là gì?

a)

đi tàu hỏa

b)

đi bộ

c)

đi xe

d)

chạy nhanh

17.

“火车站 (huǒchēzhàn)” là nơi nào?

a)

bến xe buýt

b)

ga tàu hỏa

c)

sân bay

d)

khách sạn

18.

“飞机场 (fēijīchǎng)” nghĩa là gì?

a)

bến xe

b)

sân bay

c)

công viên

d)

nhà hàng

19.

“美丽 (měilì)” dùng để miêu tả gì?

a)

xấu xí

b)

nhanh

c)

xinh đẹp

d)

nguy hiểm

20.

“爬山 (páshān)” là hoạt động gì?

a)

leo núi

b)

lặn biển

c)

trượt tuyết

d)

lái xe

21.

“海边 (hǎibiān)” là nơi nào?

a)

vùng núi

b)

bãi biển

c)

rừng cây

d)

sa mạc

22.

“照相机 (zhàoxiàngjī)” là gì?

a)

điện thoại

b)

máy ảnh

c)

đồng hồ

d)

vali