wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng tiếng Việt

Total questions: 117

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'accumulate' có nghĩa là gì?

a)

miêu tả

b)

động viên

c)

tích lũy

d)

yêu cầu

2.

Từ 'adopt' có nghĩa là gì?

a)

phân tích

b)

giảm

c)

nhận nuôi / áp dụng

d)

kinh nghiệm

3.

Từ 'affect' có nghĩa là gì?

a)

dự đoán

b)

toàn cầu

c)

ảnh hưởng

d)

đánh giá

4.

Từ 'analyse' có nghĩa là gì?

a)

khuyến khích

b)

phân tích

c)

hiệu quả

d)

sụp đổ

5.

Từ 'appreciate' có nghĩa là gì?

a)

dự đoán

b)

đánh giá cao

c)

đánh giá

d)

phản hồi

6.

Từ 'assign' có nghĩa là gì?

a)

đánh giá cao

b)

nhận nuôi / áp dụng

c)

đóng góp

d)

phân công

7.

Từ 'attitude' có nghĩa là gì?

a)

lợi ích

b)

tác động

c)

thái độ

d)

phản hồi

8.

Từ 'benefit' có nghĩa là gì?

a)

kinh nghiệm

b)

lợi ích

c)

môi trường

d)

tập trung

9.

Từ 'collapse' có nghĩa là gì?

a)

độc lập

b)

ảnh hưởng

c)

sụp đổ

d)

phản đối

10.

Từ 'compete' có nghĩa là gì?

a)

tự tin

b)

cạnh tranh

c)

phản hồi

d)

lợi ích

11.

Từ 'concentrate' có nghĩa là gì?

a)

yêu cầu

b)

xứng đáng

c)

tập trung

d)

hiệu quả

12.

Từ 'confident' có nghĩa là gì?

a)

dự đoán

b)

thái độ

c)

tự tin

d)

sụp đổ

13.

Từ 'contribute' có nghĩa là gì?

a)

chỉ trích

b)

cạnh tranh

c)

đóng góp

d)

nền kinh tế

14.

Từ 'cooperate' có nghĩa là gì?

a)

hợp tác

b)

phản hồi

c)

cống hiến

d)

tích lũy

15.

Từ 'criticize' có nghĩa là gì?

a)

chỉ trích

b)

nhận dạng

c)

tổ chức

d)

miêu tả

16.

Từ 'decline' có nghĩa là gì?

a)

giảm sút

b)

khuyến khích

c)

sáng kiến

d)

đề xuất

17.

Từ 'dedicate' có nghĩa là gì?

a)

tổ chức

b)

tác động

c)

nhận nuôi / áp dụng

d)

cống hiến

18.

Từ 'describe' có nghĩa là gì?

a)

tham gia

b)

nhận dạng

c)

nhấn mạnh

d)

miêu tả

19.

Từ 'dedicate' có nghĩa là gì?

a)

tổ chức

b)

tác động

c)

nhận nuôi / áp dụng

d)

cống hiến

20.

Từ 'describe' có nghĩa là gì?

a)

tham gia

b)

nhận dạng

c)

nhấn mạnh

d)

miêu tả

21.

Từ 'deserve' có nghĩa là gì?

a)

phát triển

b)

phản đối

c)

xứng đáng

d)

tạo ra

22.

Từ 'develop' có nghĩa là gì?

a)

duy trì

b)

đề xuất

c)

phát triển

d)

bằng chứng

23.

Từ 'economy' có nghĩa là gì?

a)

nền kinh tế

b)

tham gia

c)

khuyến khích

d)

nhận dạng

24.

Từ 'effective' có nghĩa là gì?

a)

chỉ trích

b)

hiệu quả

c)

thái độ

d)

tiềm năng

25.

Từ 'emphasize' có nghĩa là gì?

a)

ước lượng

b)

miêu tả

c)

tổ chức

d)

nhấn mạnh

26.

Từ 'encourage' có nghĩa là gì?

a)

trưởng thành

b)

hiệu quả

c)

nhấn mạnh

d)

khuyến khích

27.

Từ 'environment' có nghĩa là gì?

a)

động viên

b)

môi trường

c)

ảnh hưởng

d)

sụp đổ

28.

Từ 'estimate' có nghĩa là gì?

a)

thái độ

b)

nền kinh tế

c)

ước lượng

d)

độc lập

29.

Từ 'evaluate' có nghĩa là gì?

a)

sáng kiến

b)

đánh giá

c)

nền kinh tế

d)

đóng góp

30.

Từ 'evidence' có nghĩa là gì?

a)

tham gia

b)

cạnh tranh

c)

tác động

d)

bằng chứng

31.

Từ 'experience' có nghĩa là gì?

a)

ảnh hưởng

b)

dự đoán

c)

kinh nghiệm

d)

giảm sút

32.

Từ 'explore' có nghĩa là gì?

a)

đánh giá

b)

yêu cầu

c)

khuyến khích

d)

khám phá

33.

Từ 'generate' có nghĩa là gì?

a)

xứng đáng

b)

hiệu quả

c)

cống hiến

d)

tạo ra

34.

Từ 'global' có nghĩa là gì?

a)

sáng kiến

b)

toàn cầu

c)

xứng đáng

d)

nhấn mạnh

35.

Từ 'identify' có nghĩa là gì?

a)

cạnh tranh

b)

giảm sút

c)

nhận dạng

d)

đóng góp

36.

Từ 'impact' có nghĩa là gì?

a)

giảm sút

b)

tham gia

c)

miêu tả

d)

tác động

37.

Từ 'independent' có nghĩa là gì?

a)

tổ chức

b)

đóng góp

c)

tác động

d)

độc lập

38.

Từ 'impact' có nghĩa là gì?

a)

giảm sút

b)

tham gia

c)

miêu tả

d)

tác động

39.

Từ 'independent' có nghĩa là gì?

a)

tổ chức

b)

đóng góp

c)

tác động

d)

độc lập

40.

Từ 'influence' có nghĩa là gì?

a)

dự đoán

b)

thái độ

c)

cạnh tranh

d)

ảnh hưởng

41.

Từ 'initiative' có nghĩa là gì?

a)

nhận dạng

b)

sáng kiến

c)

tập trung

d)

nền kinh tế

42.

Từ 'maintain' có nghĩa là gì?

a)

cống hiến

b)

ước lượng

c)

duy trì

d)

khám phá

43.

Từ 'mature' có nghĩa là gì?

a)

phân công

b)

trưởng thành

c)

phân tích

d)

ảnh hưởng

44.

Từ 'motivate' có nghĩa là gì?

a)

động viên

b)

cạnh tranh

c)

ước lượng

d)

sáng kiến

45.

Từ 'oppose' có nghĩa là gì?

a)

hiệu quả

b)

ảnh hưởng

c)

phản đối

d)

thái độ

46.

Từ 'organize' có nghĩa là gì?

a)

tự tin

b)

đạt được

c)

tổ chức

d)

nhấn mạnh

47.

Từ 'participate' có nghĩa là gì?

a)

khuyến khích

b)

tham gia

c)

độc lập

d)

thái độ

48.

Từ 'persuade' có nghĩa là gì?

a)

thuyết phục

b)

đóng góp

c)

sụp đổ

d)

giảm

49.

Từ 'potential' có nghĩa là gì?

a)

cống hiến

b)

duy trì

c)

tiềm năng

d)

chỉ trích

50.

Từ 'predict' có nghĩa là gì?

a)

giảm

b)

dự đoán

c)

giảm sút

d)

hiệu quả

51.

Từ 'recommend' có nghĩa là gì?

a)

thuyết phục

b)

giảm sút

c)

cống hiến

d)

đề xuất

52.

Từ 'reduce' có nghĩa là gì?

a)

tập trung

b)

giảm

c)

đóng góp

d)

sụp đổ

53.

Từ 'require' có nghĩa là gì?

a)

yêu cầu

b)

đánh giá

c)

cống hiến

d)

độc lập

54.

He tried to (a)   a balance between work and life.

55.

He tried to (a)   a balance between work and life.

56.

Từ "achievement" có nghĩa là gì?

a)

thành tích, thành tựu

b)

sự cống hiến

c)

danh tiếng

d)

người tiên phong

57.

Từ nào có nghĩa là "ẩn danh"?

a)

talented

b)

respectable

c)

anonymous

d)

dedication

58.

Từ "dedication" được phiên âm như thế nào?

a)

/ˌdedɪˈkeɪʃn/

b)

/əˈnɒnɪməs/

c)

/ˈdaɪəɡnəʊz/

d)

/dɪs'tɪŋktɪv/

59.

Từ nào có nghĩa là "chân giả"?

a)

prosthetic leg

b)

hospitalisation

c)

perseverance

d)

figure

60.

Từ "reputation" có nghĩa là gì?

a)

danh tiếng

b)

sự cống hiến

c)

người đi đầu

d)

tính kiên trì

61.

Từ nào có nghĩa là "sự công nhận"?

a)

recognition

b)

exceptional

c)

respectful

d)

influential

62.

Từ "urbanization" có nghĩa là gì?

a)

sự phân biệt chủng tộc

b)

sự đô thị hóa

c)

sự công nghiệp hóa

d)

sự bảo tồn

63.

Từ nào có nghĩa là "khu nhà ổ chuột"?

a)

slum

b)

immigrant

c)

infrastructure

d)

facilities

64.

Từ "migrate" có nghĩa là gì?

a)

di trú, di cư

b)

đưa vào bệnh viện

c)

sự thất nghiệp

d)

nhập cư

65.

Từ "sustainable development" được phiên âm như thế nào?

a)

/ˈkɒmpaʊnd/

b)

/səs'teɪnəbl dɪ'vɛləpmənt/

c)

/ˌɪnfrəˌstrʌktʃə/

d)

/ˈhɒspɪtəlaɪˈzeɪʃn/

66.

Từ nào có nghĩa là "bệnh hen"?

a)

habitat

b)

clutter

c)

biomass

d)

asthma

67.

Từ "conservation" có nghĩa là gì?

a)

sự tưới tiêu

b)

sự bảo tồn

c)

sự đốt cháy

d)

sự phân biệt chủng tộc

68.

Từ nào có nghĩa là "sự đồng hóa"?

a)

cultural identity

b)

unify

c)

assimilation

d)

diversity

69.

Từ "endangered" có nghĩa là gì?

a)

sự tuyệt chủng

b)

có nguy cơ tuyệt chủng

c)

bảo tồn

d)

môi trường sống

70.

Từ "extinction" được phiên âm như thế nào?

a)

/ˈkɒnsəˈveɪʃn/

b)

/ˈhæbɪtæt/

c)

/ˈvʌlnərəbl/

d)

/ɪkˈstɪŋkʃn/

71.

Từ nào có nghĩa là "tự động"?

a)

automated

b)

algorithm

c)

commitment

d)

activate

72.

Từ "pessimistic" có nghĩa là gì?

a)

lạc quan

b)

bi quan

c)

thất bại

d)

thành công

73.

Từ nào có nghĩa là "công việc giấy tờ"?

a)

contribution

b)

shadow

c)

paperwork

d)

responsibility

74.

Từ "rewarding" có nghĩa là gì?

a)

đáng công

b)

đơn giản

c)

tẻ nhạt

d)

khó khăn

75.

Từ nào có nghĩa là "cải tiến, cải thiện"?

a)

to promote

b)

to develop

c)

to improve

d)

to contribute

76.

Từ "to disappear" có nghĩa là gì?

a)

xuất hiện

b)

biến mất

c)

đến gần

d)

đi xa

77.

Từ nào có nghĩa là "cơ hội"?

a)

interaction

b)

initiative

c)

opportunity

d)

flexibility

78.

Từ "to contribute" có nghĩa là gì?

a)

đóng góp

b)

tăng cường

c)

cắt giảm

d)

giảm thiểu

79.

Từ nào có nghĩa là "sự tiến bộ"?

a)

progress

b)

prediction

c)

development

d)

situation

80.

Từ "to maintain" có nghĩa là gì?

a)

tăng cường

b)

cải cách

c)

thay đổi

d)

bảo vệ, duy trì

81.

Từ nào có nghĩa là "tính linh động"?

a)

overwhelming

b)

flexibility

c)

initiative

d)

self-directed

82.

Từ "to promote" có nghĩa là gì?

a)

cắt giảm

b)

tăng cường

c)

giảm thiểu

d)

đẩy mạnh

83.

Từ nào có nghĩa là "sự lôi cuốn"?

a)

temptation

b)

commitment

c)

priority

d)

situation

84.

Hoá chất

a)

Chemicals

b)

Species

c)

Pollute

d)

Protect

85.

Phá huỷ

a)

Rhino

b)

Destroyed

c)

Natural

d)

Invest

86.

Bởi vì

a)

turn on

b)

Due to

c)

Habitat

d)

Declined

87.

Hoàn toàn bị tuyệt chủng

a)

The wild

b)

Domestic

c)

Extinct

d)

Endangered

88.

Có nguy cơ bị tuyệt chủng

a)

Bore

b)

Construct

c)

Endangered

d)

Compete

89.

Bảo vệ

a)

Amuse

b)

Prefer

c)

Effect

d)

Protect

90.

Species

a)

Giống loài

b)

Thực vật

c)

Động vật

d)

Hoang dã

91.

Rhino

a)

Con trâu

b)

Con bò

c)

Con tê giác

d)

Sư tử

92.

Môi trường sống tự nhiên

a)

Natural habitat

b)

Natural pollute

c)

Industry

d)

Suspect

93.

Invest

a)

Thua lỗ

b)

Đầu tư

c)

Tư bản

d)

Hoang dã

94.

Biến hình

a)

addition

b)

Transformation

c)

Careful

d)

Finance

95.

Individuals

a)

Nông dân

b)

Tập thể

c)

Cá nhân

d)

Chính phủ

96.

Governments

a)

Chính phủ

b)

Cá nhân

c)

Tập thể

d)

Xã hội

97.

Đánh bắt quá mức

a)

Funding

b)

Extinction

c)

Overfishing

d)

Cooperate

98.

Từ Foreigner có ý nghĩa là ?

a)

Người nước ngoài

b)

Hiện đại

c)

Một người bạn

d)

Bầu không khí

99.

Mausoleum có nghĩa là?

a)

Ngọn núi

b)

Lăng mộ

c)

Một người bạn

d)

Đạo Phật

100.

Đền thờ hồi Giáo có từ tiếng Anh tương ứng là?

a)

Peace

b)

Atmosphere

c)

Mosque

d)

Pray

101.

Pray là động từ và nó có nghĩa là?

a)

giữ liên lạc với người khác

b)

thờ cúng

c)

cầu nguyện

d)

gây ấn tượng

102.

Depend có nghĩa là gì?

a)

(v) lệ thuộc, phụ thuộc, tùy thuộc

b)

(adj) lệ thuộc, phụ thuộc, tùy thuộc

c)

(adj) hiện đại

d)

(v) thờ cúng, tôn thờ

103.

His favourite recreations are golf and playing Scrabble.

Từ " recreation" trong câu trên có nghĩa là ?

a)

sự tái tạo

b)

một sở thích,một thói quen

c)

trò giải trí, trò tiêu khiển

d)

đồng nghiệp thân thiết

104.

Impressed là ?

a)

(noun) cảm giác ấn tượng

b)

(adj) hùng vĩ , đầy ấn tượng

c)

(adj) bị ấn tượng bởi ai đó, điều gì đó

d)

(verb) gây ấn tượng

105.

Trong các từ sau, từ nào có nghĩa là " tình bạn" ?

a)

friendly

b)

friend

c)

friendliness

d)

friendship

106.

Hiện đại hóa giúp người nông dân làm việc thuận lợi hơn.Từ các phương tiện như máy cày, máy thu hoạch nông sản, đến các thiết bị không người lái dùng để tưới tiêu trên cánh đồng...... đã và đang phát triển nền nông nghiệp trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng.

" Hiện đại hóa " là từ nào sau đây?

a)

Industrialize

b)

Agriculture

c)

Modernization

d)

Development

107.

Penpal là danh từ, có nghĩa là?

a)

người Hồi Giáo

b)

bạn qua thư tín ( quen biết bằng cách trao đổi thư)

c)

người trong cùng một gia đình

d)

người tạo tác phẩm nghệ thuật bằng bút chì

108.

Meet (met - met )có nghĩa tiếng việt là gì?

a)

(v) gặp mặt

b)

(n) cuộc gặp gỡ

c)

(n) thịt

109.

Tốt nghiệp cấp 3 xong rồi, sau này bọn mình không còn gặp nhau thường xuyên như hồi học lớp 12 được nữa. Tụi mình nhớ giữ liên lạc thường xuyên với nhau nhen. Từ gạch dưới có cách viết tiếng Anh là?

a)

Contact

b)

Keep in touch

c)

Have a phonecall

d)

Be out of tuoch

110.

Cụm từ " Over the next few days" có nghĩa là?

a)

Ngày mai trời lại sáng

b)

Những ngày cuối tuần

c)

Vượt qua khoảng thời gian này

d)

Những ngày sau đó

111.

Động từ " trao đổi thư từ với ai đó" là từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

Post office

b)

Correspond

c)

Send a email

d)

Handwritten letter

112.

Năm ngoái, chúng tôi đã có một chuyến đi ra nước ngoài để du lịch. Cụ thể là chúng tôi đã ở Thái Lan 5 ngày và có nhiều trải nghiệm tuyệt vời ở đó.

Cụm từ gạch dưới có từ Tiếng Anh là?

a)

Travel

b)

Go abroad

c)

Go outside

d)

Worship

113.

"Any way " là trạng từ - nghĩa của cụm từ này là?

a)

Bất cứ lúc nào

b)

Dù sao thì

c)

Bất cứ ở đâu

d)

Đang trên đường

114.

Biểu tượng này có nghĩa là?

a)

Victory

b)

Dove

c)

Peace

d)

The Earth

115.

Tôn thờ là một động từ có cách viết trong tiếng Anh là?

a)

Pray

b)

Mausoleum

c)

Church

d)

Worship

116.

" shift toward" could be replaced by...............

a)

suffer from

b)

depend on

c)

move away from

d)

turn to

117.

spirit of solidarity" could best be replaced by ______.

a)

a sense of danger

b)

a strong community bond

c)

a feeling of loneliness

d)

a tradition of separation