wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quizizzHDV4

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.
Tài nguyên là gì?
a)
Một thực thể trong cơ sở dữ liệu
b)
Một URL duy nhất với biểu diễn của một đối tượng
c)
Một phương thức trong dịch vụ web
d)
Một lớp trong dịch vụ web
2.
Trong SOAP, phần Header dùng để làm gì?
a)
Chứa các thông tin bổ sung về message
b)
Chứa nội dung chính của message
c)
Chứa các tài nguyên của web service
d)
Chứa tham số chính của dịch vụ web
3.
Khi xây dựng một dịch vụ web đặt vé xem phim, việc áp dụng độ mịn như thế nào có thể giúp tăng khả năng mở rộng của hệ thống?
a)
Áp dụng độ mịn để chia nhỏ các chức năng như quản lý phim, quản lý rạp chiếu, quản lý đặt vé
b)
Áp dụng độ mịn để gộp các chức năng đặt vé thành một dịch vụ duy nhất
c)
Áp dụng độ mịn không ảnh hưởng đến khả năng mở rộng của hệ thống
d)
Áp dụng độ mịn chỉ cần xác định các API cho việc đặt vé
4.
Độ mịn dịch vụ ảnh hưởng đến điều gì trong dịch vụ web?
a)
Khả năng tái sử dụng và tính linh hoạt của dịch vụ
b)
Khả năng mở rộng và tương tác giữa các dịch vụ
c)
Khả năng hiệu suất và bảo mật của dịch vụ
d)
Khả năng kết nối và tương tác với người dùng
5.
Điều kiện để một dịch vụ được coi là bất khả tri?
a)
Chứa logic có khả năng tái sử dụng bởi nhiều quy trình kinh doanh
b)
Chứa logic được sử dụng trong một quy trình kinh doanh duy nhất
c)
Các chức năng được phát triển từ các thực thể
d)
Các chức năng chỉ gồm logic không liên quan đến thực thể
6.
Các phương thức nào thường được sử dụng trong các hợp đồng dịch vụ thực thể REST?
a)
POST và PATCH
b)
GET, PUT, DELETE
c)
CONNECT và OPTIONS
d)
TRACE và HEAD
7.
Tại sao việc xác định mức độ chi tiết dịch vụ (Service Granularity) quan trọng trong quá trình thiết kế?
a)
Quyết định mức độ chi tiết của logic xác thực
b)
Xác định phạm vi chức năng của dịch vụ
c)
Ảnh hưởng đến mô hình hóa và thiết kế vật lý của hợp đồng dịch vụ
d)
Tất cả đều đúng
8.
Làm thế nào để bổ sung dịch vụ thực thể bằng các chi tiết siêu dữ liệu để làm cho dịch vụ dễ phát hiện hơn đối với người khác?
a)
Sử dụng phần tử style
b)
Sử dụng phần tử documentation
c)
Sử dụng phần tử binding
d)
Sử dụng phần tử schema
9.
Which database strategy is most aligned with microservices?
a)
Shared database for all services
b)
Single monolithic database
c)
Database per service
d)
In-memory only
10.
Which of the following tools is commonly used for container orchestration?
a)
Docker
b)
Consul
c)
Kubernetes
d)
Helm
11.
You are designing a distributed order process, which pattern would allow you to manage failures gracefully?
a)
Two-Phase Commit
b)
Synchronous RPC
c)
Saga with compensating transactions
d)
Retry with timeout
12.
Lợi ích chính của việc sử dụng dịch vụ web dựa trên REST là gì?
a)
Dễ phát triển hơn SOAP
b)
Hiệu quả hơn SOAP
c)
An toàn hơn SOAP
d)
Đơn giản hơn SOAP
13.
Phần tử nào trong WSDL xác định các phương thức và thông tin về chúng?
a)
binding
b)
service
c)
portType
d)
port
14.
Định nghĩa microservice trong kiến trúc hướng dịch vụ (SOA)?
a)
Một dịch vụ bất khả tri thường có phạm vi chức năng nhỏ bao gồm logic với các yêu cầu xử lý và triển khai cụ thể
b)
Một dịch vụ không bất khả tri thường có phạm vi chức năng nhỏ bao gồm logic với các yêu cầu xử lý và triển khai cụ thể
c)
Một dịch vụ lớn được chia nhỏ thành các thành phần nhỏ hơn
d)
Một dịch vụ được thiết kế để chạy trên nhiều máy chủ khác nhau
15.
Mục đích chính của quá trình mô hình hóa dịch vụ trong kiến trúc dịch vụ (SOA) là gì?
a)
Xác định quy trình kết hợp các dịch vụ thành một giải pháp hướng dịch vụ
b)
Xác định các yêu cầu và chức năng của các dịch vụ trong hệ thống
c)
Tổ chức một lượng lớn các đơn vị logic để cuối cùng chúng có thể được tập hợp lại thành các giải pháp hướng dịch vụ
d)
Xác định cấu trúc và quan hệ giữa các dịch vụ trong kiến trúc dịch vụ
16.
Dịch vụ loại nào chứa các chức năng cấp thấp liên quan đến công nghệ, như thông báo, ghi nhật ký và xử lý bảo mật?
a)
Task service
b)
Microservice
c)
Entity service
d)
Utility service
17.
Trong phân tích hướng dịch vụ, các agnostic logic trong quy trình kinh doanh là những logic như thế nào?
a)
Có khả năng tái sử dụng lại cao trong nhiều quy trình nghiệp vụ
b)
Chỉ phục vụ một quy trình nghiệp vụ cụ thể và không thể tái sử dụng trong các quy trình khác
c)
Liên quan đến việc xử lý dữ liệu của các hệ thống cụ thể mà không phụ thuộc vào ngữ cảnh nghiệp vụ
d)
Yêu cầu sự tùy chỉnh đặc thù cho từng quy trình nghiệp vụ
18.
Điều gì có thể dẫn đến nhu cầu cần phải quản lý trạng thái trong các Task Service?
a)
Số lượng lớn người dùng
b)
Sự thay đổi của các yêu cầu bảo mật
c)
Thiếu tài nguyên hệ thống
d)
Sự kết hợp của các dịch vụ có phụ thuộc xử lý
19.
Trong Utility Service Design, nguyên tắc "Tái sử dụng Dịch vụ" nhấn mạnh vào điều gì?
a)
Xây dựng microservice như một dịch vụ web dựa trên SOAP
b)
Tạo ra API phong phú
c)
Phát triển dịch vụ tiện ích linh hoạt và tái sử dụng
d)
Thực hiện các chức năng xử lý cấp thấp
20.
Việc mở rộng một hợp đồng dịch vụ hiện có thường ảnh hưởng đến điều gì?
a)
Các hoạt động dịch vụ
b)
Phạm vi chức năng dịch vụ
c)
Lược đồ XML tương ứng
d)
Dữ liệu xử lý của dịch vụ
21.
Which practice ensures that a microservice is always deployable to production?
a)
Canary release
b)
Blue/Green deployment
c)
Continuous integration
d)
Rollback
22.
What is the primary responsibility of the Query side in a microservices architecture?
a)
To handle incoming commands and update data
b)
To listen for domain events and update read models
c)
To manage authentication and authorization
d)
To generate API documentation
23.
In orchestration-based saga, which component triggers and monitors the steps?
a)
Service registry
b)
API Gateway
c)
Saga orchestrator
d)
Database monitor
24.
Phần tử nào trong WSDL mô tả kết quả trả về của một phương thức?
a)
input
b)
output
c)
types
d)
operation
25.
Trong WSDL, phần Output của một phương thức được định nghĩa để làm gì?
a)
Chứa các tài nguyên của web service
b)
Chứa các tham số đầu vào của phương thức
c)
Chứa các tham số trả về của phương thức
d)
Chứa các thông tin bổ sung về message
26.
Loose coupling trong dịch vụ web dựa trên tư tưởng nảo sau đây?
a)
Sự kết hợp chặt chẽ giữa giao diện người dùng và logic xử lý
b)
Sự tách biệt giữa giao diện người dùng và logic xử lý
c)
Sự tương tác trực tiếp giữa giao diện người dùng và logic xử lý
d)
Sự phụ thuộc mạnh vào giao diện người dùng
27.
Sử dụng tài liệu WSDL để làm gì?
a)
Để xác định các mô-đun cho các loại, hoạt động và liên kết có thể chia sẻ trên WSDL
b)
Để tách riêng các mô-đun XML Schema
c)
Để tạo ra một kho lưu trữ trung tâm của schema
d)
Để xác định các tài liệu WSDL chính tùy chỉnh
28.
Which challenge is addressed by the Aggregate pattern in DDD?
a)
Improving UI design
b)
Simplifying database schema
c)
Eliminating object references across services
d)
Reducing API complexity
29.
Why is immutability important in event sourcing?
a)
It reduces memory consumption
b)
It avoids concurrency issues and ensures auditability
c)
It allows event deletion when necessary
d)
It simplifies UI rendering
30.
Why might mobile clients benefit from a separate backend via the BFF pattern?
a)
They use HTTPS
b)
They require smaller, optimized payloads
c)
They can access microservices directly
d)
They are built using SOAP
31.
What is the role of a compensating transaction in the saga pattern?
a)
To optimize performance
b)
To enhance security
c)
To undo the effect of a previous transaction
d)
To coordinate services
32.
Phần tử nào trong SOAP chứa dữ liệu truyền đi?
a)
Body
b)
Header
c)
Envelope
d)
Data
33.
Trong việc xây dựng một dịch vụ web bán hàng, việc áp dụng độ mịn như thế nào có thể giúp tăng khả năng mở rộng của hệ thống?
a)
Áp dụng độ mịn để chia nhỏ các chức năng như quản lý sản phẩm, quản lý đơn hàng, thanh toán
b)
Áp dụng độ mịn để gộp các chức năng bán hàng thành một dịch vụ duy nhất
c)
Áp dụng độ mịn không ảnh hưởng đến khả năng mở rộng của hệ thống
d)
Áp dụng độ mịn chỉ cần xác định các API cho việc bán hàng
34.
Fine-grained và Coarse-grained khác nhau như thế nào về khả năng tái sử dụng của dịch vụ?
a)
Fine-grained có khả năng tái sử dụng cao
b)
Coarse-grained có khả năng tái sử dụng cao
c)
Fine-grained có khả năng tái sử dụng hạn chế
d)
Cả 2 đều có khả năng tái sử dụng như nao
35.
Trong kiến trúc hướng dịch vụ, REST (Representational State Transfer) là gì?
a)
Một giao thức truyền tải dữ liệu giữa các dịch vụ
b)
Một mô hình kiến trúc phục vụ cho việc truyền tải các tài nguyên qua giao thức HTTP
c)
Một phương pháp tạo ra các dịch vụ mạng phân tán
d)
Một công nghệ dựa trên SOAP để tạo ra các dịch vụ web
36.
Yếu tố nào sau đây là một trong những cân nhắc điển hình khi quyết định đóng gói một logic trong kinh doanh thành một microservice riêng biệt?
a)
Tính tự chủ cao hơn
b)
Thiết kế giao diện người dùng
c)
Phát triển và bảo trì mã nguồn dễ dàng
d)
Tích hợp với các đối tác bên ngoài
37.
Điều gì quan trọng để một SOA đáp ứng yêu cầu hiệu năng trong khi vẫn duy trì tiêu chuẩn?
a)
Tính nhất quán và có thể dự đoán
b)
Mức độ chi tiết dịch vụ tốt hơn
c)
Giảm số lượng dữ liệu được xử lý
d)
Sử dụng một giao thức truyền thông duy nhất
38.
Điều nào sau đây là bước đầu tiên trong thiết kế hợp đồng dịch vụ web?
a)
Xác định các cấu trúc thông điệp trong khu vực WSDL types
b)
Thiết kế logic dịch vụ tương ứng
c)
Xác định quy ước đặt tên cho các hoạt động
d)
Định nghĩa endpoint dịch vụ
39.
What does the transaction script pattern typically use?
a)
Object references
b)
Flat procedures
c)
Event-driven architecture
d)
Command-query separation
40.
What is a key benefit of using materialized views in query processing?
a)
They reduce write latency
b)
They support asynchronous communication
c)
They improve performance by precomputing results
d)
They manage user sessions
41.
What does ACID stand for in transaction management?
a)
Atomicity, Consistency, Isolation, Durability
b)
Automation, Compatibility, Integrity, Deployment
c)
Access, Coordination, Integrity, Distribution
d)
Atomicity, Centralization, Implementation, Durability
42.
Lợi ích chính của việc sử dụng SOAP là gì?
a)
Nó là một giao thức tiêu chuẩn
b)
Nó an toàn hơn REST
c)
Dễ phát triển hơn
d)
Hiệu quả hơn REST
43.
Loose coupling trong dịch vụ web giúp thúc đẩy tính chất nào sau đây?
a)
Tính tin cậy (reliability)
b)
Tính bảo mật (security)
c)
Tính mở rộng (scalability)
d)
Tính hiệu suất (performance)
44.
Để làm cho một dịch vụ trở nên dễ tìm kiếm cho các dịch vụ khác, chúng ta có thể sử dụng phương pháp nào?
a)
Bổ sung thông tin siêu dữ liệu (metadata)
b)
Sử dụng hợp đồng dịch vụ chi tiết
c)
Tạo lớp dịch vụ trừu tượng
d)
Thực hiện kiểm tra hiệu suất dịch vụ
45.
Khi lắp ráp một WSDL từ các mô-đun, điều gì xảy ra với namespaces?
a)
Số lượng namespaces giảm xuống
b)
Số lượng namespaces tăng lên
c)
Các namespaces không còn cần thiết bị loại bỏ
d)
Các namespaces được gộp lại để tạo ra một tài liệu WSDL duy nhất
46.
In a CQRS system, how should you resolve inconsistencies in the query model caused by event processing delays?
a)
By retrying failed events and implementing compensating mechanisms
b)
By switching to synchronous write-read
c)
By ignoring the delays
d)
By updating the read model manually
47.
Dịch vụ web RESTful có hợp đồng không?
a)
b)
Không
c)
Đôi khi
d)
Tùy thuộc
48.
Cách giao tiếp giữa các thành phần của dịch vụ web thường được thực hiện như thế nào khi áp dụng loose coupling?
a)
Sử dụng giao thức HTTP và các phương thức truyền tin thông qua HTTP
b)
Sử dụng giao thức FTP để truyền tin
c)
Sử dụng giao thức TCP/IP để truyền tin
d)
Sử dụng giao thức SOAP để truyền tin
49.
Loại dịch vụ nào thường tương ứng với logic quy trình kinh doanh mục tiêu, bao gồm logic ghép nối các dịch vụ khác để hoàn thành nhiệm vụ?
a)
Task service
b)
Microservice
c)
Entity service
d)
Utility service
50.
Mức độ chi tiết năng lực dịch vụ (Capability Granularity) được đo bằng gì?
a)
Mức độ chi tiết của logic xác thực
b)
Phạm vi chức năng của khả năng dịch vụ
c)
Số lượng dữ liệu được xử lý
d)
Tất cả đều đúng
51.
Which combination often supports scalable and flexible microservice systems?
a)
SOAP and Eventual Consistency
b)
REST and Event Replay
c)
CQRS and Event Sourcing
d)
CRUD and Load Balancing
52.
Which storage format is most aligned with event sourcing?
a)
Document-oriented databases
b)
Relational tables with fixed schemas
c)
Append-only logs
d)
Key-value stores
53.
Trong WSDL, một PortType có thể có bao nhiêu phương thức?
a)
Tối đa là 100 phương thức
b)
Tối đa là 20 phương thức
c)
Không giới hạn
d)
Chỉ một phương thức
54.
Trong mô hình REST, tài nguyên được đại diện bởi gì?
a)
URI (Uniform Resource Identifier)
b)
URL (Uniform Resource Locator)
c)
HTML (HyperText Markup Language)
d)
XML (eXtensible Markup Language)
55.
Trong quy trình mô hình hóa Web service, đâu không phải là một cân nhắc khi xác định ứng viên microservice (bước 9)?
a)
Yêu cầu về tính tự trị cao
b)
Yêu cầu về hiệu suất runtime cụ thể
c)
Yêu cầu về phiên bản dịch vụ và triển khai cụ thể
d)
Yêu cầu về giao diện người dùng cụ thể
56.
Namespaces cần được quản lý như thế nào?
a)
Tùy ý, không cần quy tắc
b)
Cẩn thận để tránh xung đột
c)
Sử dụng duy nhất một namespace cho tất cả
d)
Chỉ sử dụng khi cần thiết
57.
Trong WSDL, phần Message dùng để làm gì?
a)
Định nghĩa các kiểu và cấu trúc dữ liệu
b)
Chứa thông tin về tài nguyên của web service
c)
Chứa các thông tin bổ sung về message
d)
Chứa các thư viện lập trình
58.
Đặc điểm nào sau đây không phải là một lợi ích của loose coupling trong dịch vụ web?
a)
Tăng tính mở rộng và tái sử dụng của dịch vụ web
b)
Giảm độ phức tạp và ràng buộc giữa các thành phần
c)
Dễ dàng thay đổi và cập nhật các thành phần mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống
d)
Tăng hiệu suất và tốc độ truyền thông trong dịch vụ web
59.
Khi nào cần cung cấp các lược đồ XML mới cho một hợp đồng dịch vụ?
a)
Khi triển khai dịch vụ lần đầu
b)
Khi có yêu cầu mở rộng dịch vụ
c)
Khi có thay đổi trong quy trình kinh doanh
d)
Khi cần thay đổi hợp đồng dịch vụ hiện có
60.
Which technology is often used for real-time streaming between services?
a)
Redis
b)
Kafka
c)
PostgreSQL
d)
gRPC
61.
What should an API gateway do if one backend service fails?
a)
Crash the entire system
b)
Respond with 500 immediately
c)
Apply fallback or degrade gracefully
d)
Notify all other services
62.
SOAP fault là gì?
a)
Là một đối tượng được sử dụng trong lập trình web
b)
Là một kiểu dữ liệu được sử dụng trong SOAP để truyền thông tin
c)
Là một thông báo lỗi được trả về bởi server khi xảy ra lỗi trong quá trình thực hiện
d)
Là một phương thức được sử dụng trong RESTful API
63.
Vai trò nào trong SOA lưu trữ thông tin về các dịch vụ có sẵn và cung cấp thông tin này cho người tiêu dùng dịch vụ?
a)
Service Provider
b)
Service Consumer
c)
Service Registry
d)
Service Requestor
64.
Khi áp dụng mô hình hóa dịch vụ REST cho quy trình kinh doanh “Xử lý yêu cầu bảo hiểm”, tại sao hành động "Tính toán số tiền bồi thường dựa trên quy định của hợp đồng" được phân loại là non- agnostic?
a)
Vì nó không phụ thuộc vào bất kỳ ngữ cảnh cụ thể nào
b)
Vì nó có thể tái sử dụng trong các quy trình khác mà không cần sửa đổi
c)
Vì hành động này tuân theo logic riêng biệt áp dụng cho hoạt động bảo hiểm
d)
Vì nó đòi hỏi sự xác minh của thông tin khách hàng
65.
Điều gì cần được đảm bảo trước khi thực hiện mở rộng một hợp đồng dịch vụ?
a)
Tính nhất quán và dự đoán của SOA
b)
Tính mở rộng của các khả năng dịch vụ
c)
Các tiêu chuẩn quản lý phiên bản đã được thiết lập
d)
Tính mở rộng của phạm vi chức năng dịch vụ
66.
Which method best helps monitor distributed microservices?
a)
Spreadsheets
b)
System.out.println logs
c)
Centralized logging and tracing
d)
Manual inspection
67.
Trong WSDL, phần tử types được sử dụng để làm gì?
a)
Mô tả các tham số của phương thức
b)
Mô tả kiểu dữ liệu của các phần tử trong WSDL
c)
Mô tả các tham số của phương thức và kiểu dữ liệu của chúng
d)
Mô tả các phương thức của web service
68.
Các giai đoạn đầu tiên khi phân tích kho dịch vụ là gì?
a)
Define Technology Architecture
b)
Define Enterprise Business Models
c)
Perform Service-Oriented Analysis
d)
Define Service Inventory Blueprint
69.
Kết hợp style:document + use:literal được ưu tiên trong SOA vì điều gì?
a)
Hỗ trợ việc nhúng toàn bộ tài liệu XML trong phần thân SOAP
b)
Hỗ trợ việc giao tiếp RPC truyền thống
c)
Hỗ trợ mô hình gửi tin theo kiểu tài liệu là chìa khóa để thực hiện các tính năng của nhiều thông số WS-* khác nhau
d)
Hỗ trợ khái niệm của các thông số WS-*
70.
Trong WSDL, phần tử được sử dụng để chỉ định định dạng dữ liệu trong phần body là gì?
a)
SOAP Style
b)
SOAP Binding
c)
SOAP Encoding
d)
SOAP Transport
71.
Phương thức HTTP nào được sử dụng để lấy thông tin resource trong Restful web service?
a)
DELETE
b)
POST
c)
PUT
d)
GET