wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
Từ nào có nghĩa là 'đi'?
a)
재미없다
b)
전화하다
c)
공부하다
d)
가다
2.
Từ '오다' có nghĩa là gì?
a)
uống
b)
sữa
c)
đài, radio
d)
đến
3.
Từ nào có nghĩa là 'ngủ'?
a)
재미있다
b)
카페
c)
자다
d)
무엇
4.
Từ '먹다' có nghĩa là gì?
a)
ti vi
b)
ăn
c)
nhiều
d)
gặp gỡ
5.
Từ nào có nghĩa là 'uống'?
a)
재미없다
b)
마시다
c)
d)
만나다
6.
Từ '이야기하다' có nghĩa là gì?
a)
nói chuyện
b)
đến
c)
quần áo
d)
ti vi
7.
Từ nào có nghĩa là 'đọc'?
a)
재미있다
b)
읽다
c)
그것
d)
만나다
8.
Từ '듣다' có nghĩa là gì?
a)
to
b)
ở đó
c)
nghe
d)
cái này
9.
Từ nào có nghĩa là 'nhìn, xem'?
a)
보다
b)
언제
c)
일하다
d)
저기
10.
Từ '일하다' có nghĩa là gì?
a)
làm việc
b)
khu Myeongdong
c)
ai
d)
hay, thường xuyên
11.
Từ nào có nghĩa là 'học'?
a)
음악
b)
읽다
c)
공부하다
d)
자다
12.
Từ '운동하다' có nghĩa là gì?
a)
đọc
b)
hay, thú vị
c)
luyện tập thể thao, vận động
d)
phim
13.
Từ nào có nghĩa là 'nghỉ, nghỉ ngơi'?
a)
크다
b)
쉬다
c)
재미있다
d)
14.
Từ '만나다' có nghĩa là gì?
a)
nhiều
b)
ít
c)
cái gì
d)
gặp gỡ
15.
Từ nào có nghĩa là 'mua'?
a)
전화하다
b)
무엇
c)
사다
d)
쉬다
16.
Từ '좋아하다' có nghĩa là gì?
a)
thích
b)
ăn
c)
sữa
d)
đi
17.
Từ nào có nghĩa là 'to'?
a)
적다
b)
크다
c)
라디오
d)
카페
18.
Từ '작다' có nghĩa là gì?
a)
phim
b)
ti vi
c)
to
d)
nhỏ
19.
Từ nào có nghĩa là 'nhiều'?
a)
많다
b)
가다
c)
사다
d)
저것
20.
Từ '적다' có nghĩa là gì?
a)
học
b)
cái đó
c)
ít
d)
ở đó
21.
Từ nào có nghĩa là 'tốt'?
a)
읽다
b)
쉬다
c)
좋아하다
d)
좋다
22.
Từ '나쁘다' có nghĩa là gì?
a)
nhỏ
b)
xấu, tồi
c)
thích
d)
cái kia
23.
Từ nào có nghĩa là 'hay, thú vị'?
a)
라디오
b)
거기
c)
무엇
d)
재미있다
24.
Từ '재미없다' có nghĩa là gì?
a)
phim
b)
không có
c)
đi
d)
không hay
25.
Từ nào có nghĩa là 'du lịch'?
a)
크다
b)
무엇
c)
일하다
d)
여행
26.
Từ '옷' có nghĩa là gì?
a)
tốt
b)
hay, thường xuyên
c)
uống
d)
quần áo
27.
Từ nào có nghĩa là 'hay, thường xuyên'?
a)
텔레비전
b)
먹다
c)
음악
d)
자주
28.
Từ '전화하다' có nghĩa là gì?
a)
hay, thường xuyên
b)
gọi điện thoại
c)
ti vi
d)
cái đó
29.
Từ nào có nghĩa là 'quán cà phê'?
a)
카페
b)
자주
c)
어디
d)
음악
30.
Từ '차' có nghĩa là gì?
a)
thích
b)
nhiều
c)
mua
d)
trà
31.
Từ nào có nghĩa là 'cà phê'?
a)
읽다
b)
커피
c)
만나다
d)
보다
32.
Từ '빵' có nghĩa là gì?
a)
luyện tập thể thao, vận động
b)
cái gì
c)
bánh mì
d)
to
33.
Từ nào có nghĩa là 'sữa'?
a)
우유
b)
읽다
c)
음악
d)
일하다
34.
Từ '영화' có nghĩa là gì?
a)
mua
b)
phim
c)
ở đâu
d)
khi nào, bao giờ
35.
Từ nào có nghĩa là 'âm nhạc'?
a)
명동
b)
이야기하다
c)
음악
d)
이것
36.
Từ '친구' có nghĩa là gì?
a)
âm nhạc
b)
gọi điện thoại
c)
bạn, bạn bè
d)
đài, radio
37.
Từ nào có nghĩa là 'cái gì'?
a)
공부하다
b)
커피
c)
명동
d)
무엇
38.
Từ '어디' có nghĩa là gì?
a)
trà
b)
ở đâu
c)
mua
d)
quán cà phê
39.
Từ nào có nghĩa là 'ai'?
a)
언제
b)
누구
c)
나쁘다
d)
영화
40.
Từ '언제' có nghĩa là gì?
a)
khi nào, bao giờ
b)
âm nhạc
c)
học
d)
ít